| Loại bàn phím |
|---|
| Phím cơ Custom | Bàn phím rapid trigger (Hall Effect) | Bàn phím cơ | Bàn phím rapid trigger (Hall Effect) | Bàn phím rapid trigger (Hall Effect) |
| Số phím |
|---|
| — | 64 phím | 84 phím | 68 phím | 87 phím |
| Keycap |
|---|
| KSA double-shot PBT | PBT Double Shot | PBT Double-shot | Gốm (ceramic), profile Cherry | Doubleshot PBT (bề mặt nhám chống trơn) |
| Phím đặc biệt |
|---|
| — | — | Kèm keycap riêng cho Windows và macOS | Cụm phím điều hướng dọc (Delete, End, Page Up, Page Down), chế độ PC/Mac tích hợp | Giữ cụm phím điều hướng; phím tắt chỉnh actuation |
| Tương thích |
|---|
| Windows/MacOS | Windows
macOS | Windows
macOS | macOS
Windows
Linux | Windows (PC) |
| Kết nối |
|---|
| — | Chỉ kết nối có dây (USB Type-C) | Bluetooth 5.1 (tối đa 3 thiết bị)
2.4 GHz (đầu thu USB)
Có dây USB-C | Chỉ kết nối có dây (USB Type-C) | Có dây USB-C |
| Khoảng cách kết nối |
|---|
| — | — | Khoảng cách kết nối khoảng 10m | Không áp dụng (kết nối có dây) | — |
| Đèn LED |
|---|
| RGB | Đèn nền RGB | Đèn nền RGB | Đèn nền RGB | LED RGB từng phím |
| Ứng dụng kết nối |
|---|
| — | Cấu hình qua web ez.iqunix.com (không cần cài phần mềm) | VIA (remap phím, macro, đèn nền) | Keychron Launcher (ứng dụng web) | Razer Synapse 4 |
| Pin |
|---|
| — | Không có pin (cấp nguồn qua cổng USB) | Pin sạc 4000 mAh | Không có pin (dùng nguồn qua cổng USB) | Không có pin (cấp nguồn qua cổng USB) |
| Thời gian dùng |
|---|
| — | Không áp dụng (kết nối có dây) | Đến 350 giờ (tắt đèn nền) | Không áp dụng (kết nối có dây) | Không áp dụng (kết nối có dây) |
| Tiện ích |
|---|
| — | Switch từ tính Star Trail / Magnetic X, polling 8000Hz (độ trễ ~0.125ms), Rapid Trigger, điểm kích hoạt 0.1–3.3mm (chính xác 0.05mm), gasket mount, foam Poron, hỗ trợ hotswap | Hotswap, Le-Tray Gasket Mount, 5 lớp tiêu âm, chiều cao trước 10.2mm | Switch từ tính Keychron Ultra-fast Lime (lực nhấn khoảng 30g) với cảm biến TMR, polling 8000 Hz (0.125ms), Rapid Trigger, điểm kích hoạt điều chỉnh được, hotswap | Rapid Trigger, Dynamic Keystroke, Snap Flex, Dual-Keypress Priority, lưu thiết lập vào bộ nhớ trong |
| Kích thước |
|---|
| — | 307 × 124.5 × 22 mm | 322 × 124,5 × 27,5 mm | 110.8 x 315 x 39.09 mm | 361 x 139 x 40 mm |
| Trọng lượng |
|---|
| 2.3 | 1 kg | 1181 g | 1.060g | 872 g |
| Chất liệu |
|---|
| — | Nhôm CNC | Vỏ nhôm CNC nguyên khối | Gốm (ceramic) phủ bóng | Hợp kin nhôm và nhựa PBT |