| Loại bàn phím |
|---|
| Bàn phím cơ | Bàn phím cơ Rapid Trigger | Bàn phím cơ | Bàn phím cơ | Bàn phím cơ |
| Số phím |
|---|
| 68 phím (65%) | 87 phím | 87 phím | 100 phím | 98 phím |
| Keycap |
|---|
| PBT Dye-Subbed | PBT Doubleshot, OSA Profile | PBT Double-Shot, profile OSA | PBT Doubleshot, OSA Profile | PBT Double-Shot- ASA profile |
| Phím đặc biệt |
|---|
| Thanh cảm ứng trượt điều chỉnh (âm lượng/độ sáng), phím media | 12 phím đa phương tiện, công tắc trượt Windows/Mac và có dây/không dây | Hàng phím multimedia | Núm xoay lập trình được | Núm xoay tùy chỉnh, LCD Screeen |
| Tương thích |
|---|
| Windows/MacOS/IOS/Android | Windows/MacOS/IOS/Android | Windows
macOS
iOS
Android | macOS
Windows
Linux | Windows/ MacOS |
| Kết nối |
|---|
| Bluetooth 5.3 / 2.4GHz (đầu thu USB) / Có dây USB-C | Wired USB-A
Wireless 2.4GHz
Bluetooth 5.2 | Bluetooth 5.1 (tối đa 3 thiết bị)
2.4 GHz không dây
Có dây USB-C | 2.4 GHz (đầu thu nano)
Bluetooth 5.3 (3 thiết bị)
Có dây USB-C | Bluetooth5.0 / 2.4GHz / USB Type-C |
| Khoảng cách kết nối |
|---|
| Đến 15m | Khoảng 10m | Khoảng 10m | Khoảng 10m | Đến 10m |
| Đèn LED |
|---|
| LED đơn trắng | RGB | LED RGB nhiều hiệu ứng và mức sáng | South-facing RGB LED | RGB |
| Ứng dụng kết nối |
|---|
| Lofree Console (hỗ trợ VIA) | Keychron Launcher (web) / VIA, firmware QMK | Keychron Launcher | Keychron Launcher (ứng dụng web), firmware ZMK | Akko Cloud Driver |
| Pin |
|---|
| Pin sạc 2000mAh | Pin sạc Li-polymer 4000mAh | Pin Li-Po 4.000 mAh (sạc USB-C) | Pin sạc 4000 mAh | 8000mAh |
| Thời gian dùng |
|---|
| Đến 90 giờ (tắt LED) / đến 13 giờ (bật LED) | Đến 110 giờ (tắt LED) | Đến 240 giờ (tắt đèn) / 70 giờ (bật đèn RGB) | Đến 660 giờ (tắt đèn nền) | — |
| Tiện ích |
|---|
| Hỗ trợ hotswap, gasket mount, 5 lớp tiêu âm, polling 1000Hz (có dây & 2.4GHz), góc gõ 0° hoặc 7° | Foam Tiêu âm
Hot-Swappable 5-pin Switch
Tray Mount
Rapid Trigger
Chip MCU ARM Cortex-M4 32-bit STM32F402 (256KB Flash)
Screw-In Stabilizers | Hỗ trợ hotswap, lớp bọt cách âm | Foam Tiêu âm
Hot-Swappable 5-pin Switch
Gasket Mount | Màn hình LCD cá nhân hóa, hotswap-socket, Gasket Mount |
| Kích thước |
|---|
| 34.12 × 10.7 × 2.15 cm | 363.3 x 129.2 x 41 mm | 12.9 x 35.9 x 3.8 cm | 148.7 x 391.5 x 21.7 mm | 409 x 138.4 x 32.3 mm |
| Trọng lượng |
|---|
| 0.5 | 1162g | 1.15 kg | 983 g | 1.02 |
| Chất liệu |
|---|
| Vỏ nhôm CNC | Khung phím: Nhôm + Gỗ
Đế: Nhựa | Nhựa ABS + viền nhôm | Nhựa ABS | Dye-Sublimation + ABS Case |