| Loại bàn phím |
|---|
| Bàn phím cơ | Bàn phím cơ | Bàn phím rapid trigger (Hall Effect) | Bàn phím rời cho Surface Pro | Bàn phím rapid trigger (Hall Effect) |
| Số phím |
|---|
| 100 phím (96%) | 84 phím | 87 phím | 78 phím | 64 phím |
| Keycap |
|---|
| PBT Dye-Subbed | PBT Double-shot | Doubleshot PBT (bề mặt nhám chống trơn) | PBT | PBT Double Shot |
| Phím đặc biệt |
|---|
| Thanh cảm ứng trượt điều chỉnh (âm lượng/độ sáng), phím media | Kèm keycap riêng cho Windows và macOS | Giữ cụm phím điều hướng; phím tắt chỉnh actuation | Phím Copilot, phím Snipping tool; phím tắt media, độ sáng; phím cơ học | — |
| Tương thích |
|---|
| Windows/MacOS/IOS/Android | Windows
macOS | Windows (PC) | Surface Pro (11th Edition / Copilot+ PC)
Surface Pro 9
Surface Pro 8 | Windows
macOS |
| Kết nối |
|---|
| Bluetooth 5.3 / 2.4GHz (đầu thu USB) / Có dây USB-C | Bluetooth 5.1 (tối đa 3 thiết bị)
2.4 GHz (đầu thu USB)
Có dây USB-C | Có dây USB-C | Kết nối từ tính (Magnetic) qua chân tiếp xúc trên Surface | Chỉ kết nối có dây (USB Type-C) |
| Khoảng cách kết nối |
|---|
| Đến 15m | Khoảng cách kết nối khoảng 10m | — | — | — |
| Đèn LED |
|---|
| LED đơn trắng | Đèn nền RGB | LED RGB từng phím | Có đèn nền phím (backlit) | Đèn nền RGB |
| Ứng dụng kết nối |
|---|
| Lofree Console (hỗ trợ VIA) | VIA (remap phím, macro, đèn nền) | Razer Synapse 4 | — | Cấu hình qua web ez.iqunix.com (không cần cài phần mềm) |
| Pin |
|---|
| Pin sạc 3000mAh | Pin sạc 4000 mAh | Không có pin (cấp nguồn qua cổng USB) | — | Không có pin (cấp nguồn qua cổng USB) |
| Thời gian dùng |
|---|
| Đến 120 giờ (tắt LED) / đến 14 giờ (bật LED) | Đến 350 giờ (tắt đèn nền) | Không áp dụng (kết nối có dây) | — | Không áp dụng (kết nối có dây) |
| Tiện ích |
|---|
| Hỗ trợ hotswap, gasket mount, 5 lớp tiêu âm, polling 1000Hz (có dây & 2.4GHz), góc gõ 0° hoặc 7° | Hotswap, Le-Tray Gasket Mount, 5 lớp tiêu âm, chiều cao trước 10.2mm | Rapid Trigger, Dynamic Keystroke, Snap Flex, Dual-Keypress Priority, lưu thiết lập vào bộ nhớ trong | Khay đựng và sạc Surface Slim Pen (2nd Edition); touchpad kính lớn; cảm biến gia tốc; tùy chọn bold keyset | Switch từ tính Star Trail / Magnetic X, polling 8000Hz (độ trễ ~0.125ms), Rapid Trigger, điểm kích hoạt 0.1–3.3mm (chính xác 0.05mm), gasket mount, foam Poron, hỗ trợ hotswap |
| Kích thước |
|---|
| 39.82 × 12.6 × 2.15 cm | 322 × 124,5 × 27,5 mm | 361 x 139 x 40 mm | 28.91 × 22.61 × 0.49 cm | 307 × 124.5 × 22 mm |
| Trọng lượng |
|---|
| 0.5 | 1181 g | 872 g | 294 g (có bút) | 1 kg |
| Chất liệu |
|---|
| Vỏ nhôm CNC | Vỏ nhôm CNC nguyên khối | Hợp kin nhôm và nhựa PBT | Alcantara | Nhôm CNC |