Chính sách sản phẩm
Bàn phím IQUNIX FOX75
SKU: FOX7502CF
Chưa có đánh giá
Chọn phiên bản
2 phiên bản
Phiên bản
Loại hàng
Thông số kỹ thuật
Số phím
81 phím
Tương thích
Windows macOS iOS Android
Kết nối
Bluetooth 5.1 (tối đa 3 thiết bị) 2.4 GHz (đầu thu USB) Có dây USB Type-C
Chọn gói bảo hành
1 gói
Khách hàng thường mua kèm
Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm
So sánh sản phẩm tương tự
Sản phẩm đang xemBàn phím IQUNIX FOX75
5.198.000
6.300.000 -17%
/https%3A%2F%2Fd28jzcg6y4v9j1.cloudfront.net%2Fproducts%2F2026%2F08%2F10%2Fban-phim-iqunix-ez63-5eg.jpg)
Bàn phím IQUNIX EZ63
5.198.000
6.300.000 -17%
/https%3A%2F%2Fd28jzcg6y4v9j1.cloudfront.net%2Fproducts%2F2026%2F06%2F10%2Fban-phim-co-keychron-q16-he-8k-b28.png)
Bàn phím cơ Keychron Q16 HE 8K
5.490.000
6.000.000 -8%
/https%3A%2F%2Fd28jzcg6y4v9j1.cloudfront.net%2Fproducts%2F2026%2F08%2F10%2Fban-phim-iqunix-mq80-88l.jpg)
Bàn phím IQUNIX MQ80
4.617.000
5.600.000 -18%
/https%3A%2F%2Fd28jzcg6y4v9j1.cloudfront.net%2Fproducts%2F2026%2F08%2F01%2Fban-phim-razer-huntsman-v3-he-magnetic-tenkeyless-8khz-8ah.jpg)
Bàn phím Razer Huntsman V3 HE Magnetic Tenkeyless 8KHz
4.290.000
4.590.000 -7%
| Bàn phím IQUNIX FOX75 | Bàn phím IQUNIX EZ63 | Bàn phím cơ Keychron Q16 HE 8K | Bàn phím IQUNIX MQ80 | Bàn phím Razer Huntsman V3 HE Magnetic Tenkeyless 8KHz |
|---|---|---|---|---|
| Loại bàn phím | ||||
| Bàn phím cơ | Bàn phím rapid trigger (Hall Effect) | Bàn phím rapid trigger (Hall Effect) | Bàn phím cơ | Bàn phím rapid trigger (Hall Effect) |
| Số phím | ||||
| 81 phím | 64 phím | 68 phím | 84 phím | 87 phím |
| Keycap | ||||
| PBT double-shot độ tinh khiết cao, chống bám dầu | PBT Double Shot | Gốm (ceramic), profile Cherry | PBT Double-shot | Doubleshot PBT (bề mặt nhám chống trơn) |
| Phím đặc biệt | ||||
| — | — | Cụm phím điều hướng dọc (Delete, End, Page Up, Page Down), chế độ PC/Mac tích hợp | Kèm keycap riêng cho Windows và macOS | Giữ cụm phím điều hướng; phím tắt chỉnh actuation |
| Tương thích | ||||
| Windows macOS iOS Android | Windows macOS | macOS Windows Linux | Windows macOS | Windows (PC) |
| Kết nối | ||||
| Bluetooth 5.1 (tối đa 3 thiết bị) 2.4 GHz (đầu thu USB) Có dây USB Type-C | Chỉ kết nối có dây (USB Type-C) | Chỉ kết nối có dây (USB Type-C) | Bluetooth 5.1 (tối đa 3 thiết bị) 2.4 GHz (đầu thu USB) Có dây USB-C | Có dây USB-C |
| Khoảng cách kết nối | ||||
| Khoảng cách kết nối khoảng 10m | — | Không áp dụng (kết nối có dây) | Khoảng cách kết nối khoảng 10m | — |
| Đèn LED | ||||
| Đèn nền RGB từng phím (16 triệu màu), LED hướng nam | Đèn nền RGB | Đèn nền RGB | Đèn nền RGB | LED RGB từng phím |
| Ứng dụng kết nối | ||||
| Phần mềm VIA (remap phím, macro, hiệu ứng đèn) | Cấu hình qua web ez.iqunix.com (không cần cài phần mềm) | Keychron Launcher (ứng dụng web) | VIA (remap phím, macro, đèn nền) | Razer Synapse 4 |
| Pin | ||||
| Pin sạc 4000 mAh | Không có pin (cấp nguồn qua cổng USB) | Không có pin (dùng nguồn qua cổng USB) | Pin sạc 4000 mAh | Không có pin (cấp nguồn qua cổng USB) |
| Thời gian dùng | ||||
| Đến khoảng 350 giờ | Không áp dụng (kết nối có dây) | Không áp dụng (kết nối có dây) | Đến 350 giờ (tắt đèn nền) | Không áp dụng (kết nối có dây) |
| Tiện ích | ||||
| Switch IQUNIX Pearlstone linear, hỗ trợ hotswap, NKRO, cấu trúc gasket mount + foam Poron/IXPE/PET, plate FR4 mạ vàng, polling 1000 Hz (có dây) / 125 Hz (không dây), góc gõ 6° | Switch từ tính Star Trail / Magnetic X, polling 8000Hz (độ trễ ~0.125ms), Rapid Trigger, điểm kích hoạt 0.1–3.3mm (chính xác 0.05mm), gasket mount, foam Poron, hỗ trợ hotswap | Switch từ tính Keychron Ultra-fast Lime (lực nhấn khoảng 30g) với cảm biến TMR, polling 8000 Hz (0.125ms), Rapid Trigger, điểm kích hoạt điều chỉnh được, hotswap | Hotswap, Le-Tray Gasket Mount, 5 lớp tiêu âm, chiều cao trước 10.2mm | Rapid Trigger, Dynamic Keystroke, Snap Flex, Dual-Keypress Priority, lưu thiết lập vào bộ nhớ trong |
| Kích thước | ||||
| 376.8 x 140 x 21.5-35 mm | 307 × 124.5 × 22 mm | 110.8 x 315 x 39.09 mm | 322 × 124,5 × 27,5 mm | 361 x 139 x 40 mm |
| Trọng lượng | ||||
| — | 1 kg | 1.060g | 1181 g | 872 g |
| Chất liệu | ||||
| Vỏ nhôm CNC, hoàn thiện anodized phun cát 200-grit | Nhôm CNC | Gốm (ceramic) phủ bóng | Vỏ nhôm CNC nguyên khối | Hợp kin nhôm và nhựa PBT |
5.198.000
6.300.000
-17%
Back to School 2026
Combo giá hời
Deal Sốc mở bán/https%3A%2F%2Fd28jzcg6y4v9j1.cloudfront.net%2Fmedia%2Fcore%2Fproducts%2F2025%2F4%2F15%2Fchuot-khong-day-satechi-m1-mjd.jpg)
/https%3A%2F%2Fd28jzcg6y4v9j1.cloudfront.net%2Fmedia%2Fsettings%2Ftheme-defaults%2Fthinkpro-chinh-hang.png)
/https%3A%2F%2Fd28jzcg6y4v9j1.cloudfront.net%2Fproducts%2F2026%2F03%2F24%2Fchuot-gaming-logitech-g102-gen-2-lightsync-xne.jpg)
/https%3A%2F%2Fd28jzcg6y4v9j1.cloudfront.net%2Fproducts%2F2026%2F03%2F24%2Fchuot-gaming-logitech-pro-x-superlight-2-lightspeed-wireless-jm4.png)
/https%3A%2F%2Fd28jzcg6y4v9j1.cloudfront.net%2Fproducts%2F2026%2F06%2F06%2Flot-chuot-nuphy-bokeh-jersey-fabric-dzb.jpg)