Chính sách sản phẩm
Chuột Logitech MX Master 333
SKU: MXMaster302NS
Chưa có đánh giá
Chọn phiên bản
1 phiên bản
Màu sắc
Loại hàng
Thông số kỹ thuật
Tương thích
Windows
Chọn gói bảo hành
1 gói
Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm
So sánh sản phẩm tương tự
Chuột Logitech MX Master 333
Ngừng kinh doanh
/https%3A%2F%2Fd28jzcg6y4v9j1.cloudfront.net%2Fproducts%2F2026%2F03%2F24%2Fchuot-gaming-logitech-pro-x-superlight-2-lightspeed-wireless-jm4.png)
Chuột Gaming Logitech Pro X Superlight 2 LightSpeed Wireless
3.099.000
3.499.000 -11%
/https%3A%2F%2Fd28jzcg6y4v9j1.cloudfront.net%2Fmedia%2Fcore%2Fproducts%2F2025%2F2%2F19%2Fchuot-lofree-hypace-ena.jpg)
Chuột Lofree Hypace
3.390.000
/https%3A%2F%2Fd28jzcg6y4v9j1.cloudfront.net%2Fmedia%2Fcore%2Fproducts%2F2024%2F3%2F20%2Fchuot-logitech-mx-master-3s-undefined.jpg)
Chuột Logitech MX Master 3S
2.299.000
2.499.000 -8%
/https%3A%2F%2Fd28jzcg6y4v9j1.cloudfront.net%2Fproducts%2F2026%2F03%2F24%2Fchuot-gaming-logitech-pro-x-superlight-wireless-cub.png)
Chuột Gaming Logitech Pro X Superlight Wireless
2.269.000
2.699.000 -16%
| Chuột Logitech MX Master 333 | Chuột Gaming Logitech Pro X Superlight 2 LightSpeed Wireless | Chuột Lofree Hypace | Chuột Logitech MX Master 3S | Chuột Gaming Logitech Pro X Superlight Wireless |
|---|---|---|---|---|
| Tương thích | ||||
| Windows | Windows® 8 trở lên MacOS 10.11 trở lên | Window/ MacOS | Windows 10/11, macOS 10.15+, Linux, ChromeOS, iPadOS 14+, Android 8.0+ | Windows 10 trở lên, macOS 10.15 trở lên (Logitech G HUB) |
| Độ phân giải | ||||
| — | 100 – 44,000 DPI | 100 - 30.000 DPI | 200 - 8.000 DPI | 100 - 25.600 DPI |
| Cảm biến | ||||
| — | Quang học HERO 25K | Quang học PixArt PAW3950 | Quang học Darkfield độ chính xác cao | Quang học HERO 25K |
| Kết nối | ||||
| — | USB receiver | 2.4GHz / Bluetooth 5.3 / dây USB-C | Bluetooth Low Energy / đầu thu Logi Bolt USB | LIGHTSPEED không dây 2,4GHz (dongle USB), sạc micro-USB |
| Đèn LED | ||||
| Không có | Không có | Không có | Không có | Không có |
| Pin | ||||
| — | Pin sạc Li-Po | Pin sạc Li-Po 250 mAh | Pin sạc Li-Po 500mAh | Pin sạc Li-Po |
| Thời gian dùng | ||||
| — | Đến 95 giờ | Đến 100 giờ | Đến 70 ngày (sạc nhanh 1 phút dùng 3 giờ) | Đến 70 giờ |
| Tiện ích | ||||
| — | Tương thích với POWERPLAY Công nghệ không dây LIGHTSPEED Hệ thống ứng lực cho cú nhấp | Polling kép 8.000Hz, switch Kailh GM White Blade 100 triệu click, tùy biến qua web app | Cuộn MagSpeed điện từ 1.000 dòng/giây, cuộn ngang, Quiet Clicks, 7 nút lập trình, Logi Flow | 5 nút lập trình, chân trượt PTFE nguyên chất, tương thích POWERPLAY |
| Kích thước | ||||
| — | 125 x 63,5 x 40 mm | 124,41 x 62,7 x 37,94 mm | 124,9 x 84,3 x 51 mm | 125 x 63,5 x 40 mm |
| Khối lượng | ||||
| — | 63 g | 47 g | 141 g | 63 g |
Ngừng kinh doanh
Back to School 2026
Combo giá hời
Deal Sốc mở bán