Chính sách sản phẩm
Hàng chính hãng - Xuất VAT đầy đủ
Miễn ship, giao hỏa tốc 2h nội thành Hà Nội & TP.HCM Xem thêm
Miễn phí lắp đặt tại nhà nội thành Hà Nội & TP.HCM
Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp
Ghế công thái học Upgen Opus
SKU: UpgenOpus02CF
Chưa có đánh giá
Chọn phiên bản
4 phiên bản
Phiên bản
Thông số kỹ thuật
Chọn gói bảo hành
1 gói
Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm
So sánh sản phẩm tương tự
Sản phẩm đang xemGhế công thái học Upgen Opus
3.690.000
4.590.000 -20%
/https%3A%2F%2Fd28jzcg6y4v9j1.cloudfront.net%2Fmedia%2Fcore%2Fproducts%2F2023%2F2%2F3%2Freya01.jpg)
Ghế Công thái học MerryFair Reya
3.990.000
4.990.000 -20%
/https%3A%2F%2Fd28jzcg6y4v9j1.cloudfront.net%2Fmedia%2Fcore%2Fproducts%2F2022%2F10%2F22%2FHyperWork-HW01-Gray-01.png)
Ghế Công Thái Học Xiaomi Butterfly Wing
3.990.000
/https%3A%2F%2Fd28jzcg6y4v9j1.cloudfront.net%2Fmedia%2Fcore%2Fproducts%2F2026%2F6%2F8%2Fghe-cong-thai-hoc-gami-m57-sNc.png)
Ghế Công Thái Học Gami M57
4.190.000
4.590.000 -9%
/https%3A%2F%2Fd28jzcg6y4v9j1.cloudfront.net%2Fmedia%2Fcore%2Fproducts%2F2026%2F3%2F30%2Fghe-cong-thai-hoc-leaf-flow-chair-2B1.png)
Ghế công thái học Leaf Flow Chair
4.290.000
4.690.000 -9%
| Ghế công thái học Upgen Opus | Ghế Công thái học MerryFair Reya | Ghế Công Thái Học Xiaomi Butterfly Wing | Ghế Công Thái Học Gami M57 | Ghế công thái học Leaf Flow Chair |
|---|---|---|---|---|
| Bệ tỳ tay | ||||
| — | Điều chỉnh 3D | Điều chỉnh 2D | Điều chỉnh 3D | Điều chỉnh 6D |
| Cân nặng | ||||
| — | 24 | 18 | 19 | 18.25 kg |
| Cao tối đa lưng ghế | ||||
| — | 70 | 57 | 65 | — |
| Chân ghế | ||||
| — | Kim loại | Kim loại | Kim loại | Thép - 5 chân |
| Chất liệu lưng ghế | ||||
| — | Bề mặt lưới: Đối với phần lưng bọc, lưới polyester (có thể tái chế 100%) được khâu vào lớp vỏ màu xanh lá cây không bắt buộc. | Lưới | Lưới | Lưới DuPont USA |
| Chất liệu mâm ghế | ||||
| — | Bề mặt lưới: Đối với phần lưng bọc, lưới polyester (có thể tái chế 100%) được khâu vào lớp vỏ màu xanh lá cây không bắt buộc. | Lưới | Lưới | Lưới DuPont USA |
| Điều chỉnh thắng lực | ||||
| — | Có - Dạng tay quay | Có - Dạng núm vặn | Có - Dạng núm vặn | — |
| Độ rộng mâm ghế | ||||
| — | 50 | 51 | 52 | — |
| Độ sâu mâm ghế | ||||
| — | 8 | 50 | 50 | 52 |
| Đường kính chân ghế | ||||
| — | 70 | 70 | 70 | — |
| Khung lưng | ||||
| — | Nhựa ABS | Nhựa | Nhựa | Hợp kim |
| Piston | ||||
| — | Samhongsa Class 4 | Class 3 | Class 3 | Class 4 |
| Trọng tải tối đa | ||||
| — | 125 | 100 | 110 | 150 kg |
| Tựa đầu | ||||
| — | Không có | Điều chỉnh 3D | Điều chỉnh 2D | Điều chỉnh 3D |
3.790.000
4.790.000
-21%
Back to School 2026
Combo giá hời
Deal Sốc mở bán