Bỏ qua tới nội dung chính
ThinkPro

Chính sách sản phẩm

Hàng chính hãng - Xuất VAT đầy đủ

Miễn ship Giao hỏa tốc 2h nội thành HN & TP.HCM

Miễn phí lắp đặt tại nhà nội thành HN & TP.HCM

Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp

Acer Nitro 5 AMD (Chính hãng)

SKU: Nitro519A01CF

Chưa có đánh giá

Chọn phiên bản

1 phiên bản

Màu sắc

Thông số kỹ thuật

Chọn gói bảo hành

2 gói

Quà tặng & ưu đãi

1

Tặng phiếu mua hàng 100K
Tặng phiếu bảo hành 200K
Giảm thêm 15% khi mua phụ kiện Bàn phím

2

Balo Laptop ThinkPro trị giá 199.000 Xem chi tiết

Khách hàng thường mua kèm

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm

So sánh sản phẩm tương tự

Bảng so sánh thông số 5 sản phẩm
Acer Nitro 5 AMD (Chính hãng)Laptop Asus Vivobook Go 15 E1504FA-BQ340WLaptop HP 14 ep1201TU D0BH0PALaptop Dell 14 DC14255 R7165W11SLUASUS Vivobook 15 X1504MA-BQ632W
Bảo mật
TPM 2.0 Windows Hello Khóa BIOS Cảm biến vân tayTPM 2.0TPM 2.0 Windows Hello Khóa BIOS Cảm biến vân tayCảm biến vân tay (Tích hợp trên Touchpad) Màn che camera vật lý Firmware TPM
Card đồ hoạ onboard
AMD Radeon GraphicsIntel Arc GraphicsAMD Radeon GraphicsIntel Graphics
Card đồ hoạ rời
KhôngKhôngkhôngKhông có
Chip AI
Intel AI Boost
Cổng kết nối
1 x USB 2.0 Type-A 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-C 1 x HDMI 1.4 1 x Jack tai nghe 3.5 mm 1 x DC-in1x USB-C 10Gbps (Power Delivery, DisplayPort 1.4) 2x USB-A 5Gbps 1x HDMI 1x Jack tai nghe 3.5mm2 USB Type-A 1 USB 3.2 Gen 2 Type-C 1 x HDMI 1.4 1 x Jack cắm tai nghe 3.5mm 1 x Khe đọc thẻ nhớ SD 1 x Cổng sạc nguồn (DC-in Jack)1x USB 2.0 Type-A 1x USB 3.2 Gen 1 Type-C 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1x HDMI 1.4 1x Jack tai nghe/mic 3.5 mm 1x Cổng sạc DC-in
Công nghệ âm thanh
ASUS AI Noise-Canceling Loa képRealtek High Definition Audioloa kép Stereo micro mảng képCông nghệ âm thanh SonicMaster Loa tích hợp Micro tích hợp
Bộ vi xử lý
AMD Ryzen 5 7520U 2.8GHz (6MB Cache, up to 4.30GHz, 4 nhân, 8 luồng)Intel Core Ultra 5 125H 1.2GHz (18MB Cache, up to 4.5GHz, 14 nhân, 18 luồng)AMD Ryzen 7 250 3.3 GHz (16Mb Cache, Up to 5.1 GHz, 8 nhân, 16 luồng)Intel Core 3 100U 1.2GHz (10MB Cache, up to 4.7GHz, 6 lõi, 8 luồng)
Độ phân giải
FHD (1920 x 1080)FHD (1920 x 1080)FHD+ (1920x1200)1920 x 1080 pixels (FHD)
Dung Lượng Pin
42Whrs41WHrs54WHrs42WHrs
Dung lượng RAM
16 GB24 GB16 GB8 GB
Dung lượng SSD
512GB PCIe NVMe M.2 SSD512GB SSD512GB PCIe NVMe M.2 SSD512GB M.2 NVMe PCIe 3.0 SSD
Hỗ trợ RAM tối đa
16GB (Không thể nâng cấp)24GB (Không thể nâng cấp)32GB ( Có thể nâng cấp )16GB (Có thể nâng cấp)
Kết nối không dây
Wi-Fi 6E Bluetooth 5.3Wi-Fi 6, Bluetooth 5.4Wifi 6 Bluetooth 5.3Wi-Fi 6 (802.11ax) + Bluetooth 5.3
Kích thước
36.03 x 23.25 x 1.79 cm (Dài x Rộng x Dày)323.7 x 215 x 17.9 mm (Dài x Rộng x Dày)314 x 226 x 18.9 mm (Dài x Rộng x Dày)35.97 x 23.25 x 1.79 ~ 1.79 cm (Dài x Rộng x Dày)
Kích thước màn hình
15.6 inches14 inches14 inches15.6 inches
Loại đèn bàn phím
khôngkhông
Công nghệ màn hình
Tấm nền IPS Tần số quét 60Hz Tỷ lệ 16:9 Độ phủ màu 45% NTSC Độ sáng 250 Nits Chống chói (anti-glare)Tấm nền IPS Viền mỏng (micro-edge) Chống chói Độ sáng 250 Nits Độ phủ màu 62.5% sRGBTấm nền OLED Tần số quét 60Hz Độ sáng 300nits Độ phủ màu 45% NTSC Chống chói Anti-GlareTấm nền IPS-level Tần số quét 60 Hz Độ sáng 250 nits Độ phủ màu 45% NTSC Tỷ lệ khung hình 16:9 Màn hình chống chói (Anti-glare) Chứng nhận TÜV Rheinland bảo vệ mắt
Hệ điều hành
Windows 11Windows 11Windows 11 HomeWindows 11 Home
Số khe cắm ổ cứng SSD M.2
Khe cắm M.2 NVMe, tối đa 2TB1 Khe cắm M.2 NVMe, tối đa 2TBKhe cắm M.2 NVMe, tối đa 2TB1 khe M.2 NVMe PCIe 4.0, tối đa 1TB
Trọng lượng
1.63kg1.4kg1.56kg1.70 kg
Vỏ
Vỏ nhựaVỏ nhựaVỏ nhựavỏ nhựa
Webcam
720p HD cameraHP True Vision HD Camera (giảm nhiễu)720p HD camera720p HD camera với màn che bảo vệ riêng tư (Privacy Shutter)

Ngừng kinh doanh