Bỏ qua tới nội dung chính
ThinkPro

Chính sách sản phẩm

Hàng chính hãng - Xuất VAT đầy đủ

Miễn ship Giao hỏa tốc 2h nội thành HN & TP.HCM

Miễn phí lắp đặt tại nhà nội thành HN & TP.HCM

Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp

ASUS ROG Flow Z13 GZ302EA-RU080WS

SKU: GZ302EA01CF

Chưa có đánh giá

Chọn phiên bản

1 phiên bản

Màu sắc

Thông số kỹ thuật

Bộ vi xử lý

AMD Ryzen AI MAX+ 395 3.0GHz (80MB Cache, up to 5.1GHz, 16 lõi, 32 luồng)

Dung lượng RAM

32 GB

Dung lượng SSD

1TB NVMe M.2 SSD

Chọn gói bảo hành

2 gói

Quà tặng & ưu đãi

1

Balo Laptop ThinkPro trị giá 199.000 Xem chi tiết

2

Pad chuột "Lo Mượt" trị giá 49.000 Xem chi tiết

Khách hàng thường mua kèm

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm

So sánh sản phẩm tương tự

Bảng so sánh thông số 5 sản phẩm
ASUS ROG Flow Z13 GZ302EA-RU080WSLenovo ThinkPad X1 2-in-1 Gen 10 21NU004PVNAsus ROG Zephyrus G16 GU605CR-QR107WMSI Crosshair 16 Max HX E2WGXK-051VNLenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 13 21NS008FVN
Bảo mật
Firmware TPM Mật khẩu quản trị BIOS Bảo vệ mật khẩu người dùngTPM 2.0 rời, đạt chứng nhận TCG và FIPS 140-2 Khe khóa Kensington Nano Mật khẩu ổ NVMe Mật khẩu khởi động Mật khẩu supervisor Mật khẩu quản trị hệ thống Xác thực BIOS bằng chứng chỉ Xác thực FIDO (Fast Identity Online) BIOS tự phục hồiFirmware TPM Windows HelloWebcam Shutter, Firmware TPM 2.0TPM 2.0 rời (đạt chứng nhận TCG, FIPS 140-3) Windows Hello
Card đồ hoạ onboard
AMD Radeon 8060S GraphicsIntel GraphicsIntel Arc GraphicsIntel® GraphicsIntel Arc Graphics
Card đồ hoạ rời
Không cóKhông cóNVIDIA GeForce RTX 5070 TI Laptop GPUNVIDIA® GeForce RTX™ 5070 Laptop GPU 8GB GDDR7Không có
Chip AI
AMD XDNA 2 NPUIntel AI BoostNPU Intel AI Boost - 13 TOPS
Cổng kết nối
1x Giắc cắm âm thanh kết hợp 3.5mm 1x HDMI 2.1 FRL 2x Type-C USB 4 with support for DisplayPort / power delivery (data speed up to 40Gbps) 1x USB 3.2 Gen 2 Type-A (data speed up to 10Gbps) 1x đầu đọc thẻ microSD (UHS-II) GC342 x Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps (PD 3.0, DisplayPort 2.1) 2 x USB-A 5Gbps (1 Always On) HDMI 2.1 jack 3.5mm1x Thunderbolt 4 hỗ trợ DisplayPort / Sạc (40Gbps) 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C hỗ trợ DisplayPort / Sạc / G-SYNC (10Gbps) 2x USB 3.2 Gen 2 Type-A (10Gbps) 1x đầu đọc thẻ SD (UHS-II) 1x HDMI 2.1 FRL 1x Giắc cắm âm thanh kết hợp 3.5mm1x USB 3.2 Gen 2 Type-C (hỗ trợ DisplayPort, Power Delivery) 3x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1x HDMI 2.1 (8K @ 60Hz / 4K @ 120Hz) 1x Cổng mạng LAN RJ45 (Gigabit Ethernet) 1x jack tai nghe/mic 3.5mm combo 1x Cổng sạc DC-in1 x USB-A 5Gbps 1 x USB-A 5Gbps Always On 2 x USB-C (Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps) với USB PD 3.0 và DisplayPort 2.1 1 x HDMI 2.1 1 x Giắc cắm âm thanh kết hợp (3.5mm) tùy chọn Nano-SIM trên model WWAN
Công nghệ âm thanh
Smart Amp Technology Hi-Res certification (for headphone) Dolby Atmos Built-in 3-micro array 2x 2W dual-force Smart Amp TechnologyDolby Atmos Dolby VoiceHi-Res certification Dolby AtmosLoa kép Stereo (2x 2W), Hi-Res Audio, Nahimic Audio enhancement, Khử tiếng ồn AIÂm thanh HD, Realtek ALC3306 codec SoundWire, Realtek ALC713 codec Loa stereo 2W x2 Dolby Atmos Mảng 2 micro, 360° thu xa Dolby Voice
Bộ vi xử lý
AMD Ryzen AI MAX+ 395 3.0GHz (80MB Cache, up to 5.1GHz, 16 lõi, 32 luồng)Intel Core Ultra 7 256V 2.2GHz (12MB Cache, up to 4.8GHz, 8 lõi, 8 luồng)Intel Core Ultra 9 285H 2.9GHz (24MB Cache, up to 5.4GHz, 16 lõi, 16 luồng)Intel® Core™ Ultra 9 Processor 290HX Plus 2.3 GHz (36MB Cache, up to 5.8 GHz, 24 lõi, 32 luồng)Intel Core Ultra 7 258V 2.2GHz (12MB Cache, up to 4.8GHz, 8 lõi, 8 luồng)
Độ phân giải
2.5K (2560 x 1600)WUXGA (1920 x 1200)WQXGA (2560 x 1600)2560 x 1600 pixels (2.5K WQXGA)WUXGA (1920 x 1200)
Dung Lượng Pin
70WHrs, 4-cell Li-ion57WHrs, 4-cell Li-Polymer90WHrs, 4-cell Li-ion90WHrs57WHrs, 4-cell Li-ion
Dung lượng RAM
32 GB16 GB32 GB32 GB32 GB
Dung lượng SSD
1TB NVMe M.2 SSD512GB PCIe NVMe M.2 SSD1TB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD1TB M.2 NVMe PCIe 5.0 SSD1TB NVMe M.2 SSD
Hỗ trợ RAM tối đa
32GB (Không thể nâng cấp)16GB (Không thể nâng cấp)32GB (Không thể nâng cấp)128GB (Có thể nâng cấp)32GB (Không thể nâng cấp)
Kết nối không dây
Wi-Fi 7 (802.11be), Bluetooth 5.4Wi-Fi 7 (802.11be), Bluetooth 5.4Wi-Fi 7 (802.11be), Bluetooth 5.4Wi-Fi 6E (802.11ax) + Bluetooth 5.3Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.3
Kích thước
300 x 204 x 13 ~ 14.9 mm (Dài x Rộng x Dày)312.80 x 217.65 x 15.49 mm (Dài x Rộng x Dày)354 x 246 x 14.9 ~ 17.4 mm (Dài x Rộng x Dày)35.4 x 26.9 x 1.79 ~ 2.73 cm (Dài x Rộng x Dày)312.80 x 214.75 x 8.38 ~ 14.77 mm (Dài x Rộng x Dày)
Kích thước màn hình
13.4 inch14 inch16 inch16.0 inches14 inch
Loại đèn bàn phím
RGB 1 vùngBacklitRGB 4 vùng
Công nghệ màn hình
Tấm nền IPS-level Cảm ứng Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 100% DCI-P3 Tần số quét 180Hz Độ sáng 500 Nits Adaptive-Sync Pantone Validated Hỗ trợ bút stylusTấm nền IPS Cảm ứng Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 100% sRGB Tần số quét 60Hz Độ sáng 500 Nits EyesafeTỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 100% DCI-P3 Tần số quét 240Hz Độ sáng 500 Nits Pantone Validated G-Sync Dolby VisionTấm nền OLED Tỷ lệ khung hình 16:10 Tần số quét 165Hz Thời gian phản hồi 0.2ms Độ sáng 500 nits (VESA DisplayHDR True Black 500) Độ phủ màu 100% DCI-P3 Màn hình chống chói / mặt kính cao cấpTấm nền IPS Cảm ứng Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 100% sRGB Tần số quét 60Hz Độ sáng 500 Nits
Hệ điều hành
Windows 11 HomeWindows 11 ProWindows 11 HomeWindows 11 Home SLWindows 11 Pro
Số khe cắm ổ cứng SSD M.2
Khe cắm M.2 PCIeKhe cắm M.22 Khe cắm M.2 PCIe2 khe M.2 NVMe PCIe 4.0, tối đa 2TBKhe cắm M.2 PCIe
Trọng lượng
1.20 kg1.30 kg1.95 kg2.20 kg1.01 kg
Vỏ
Vỏ nhômVỏ nhômVỏ hợp kim nhômvỏ hợp kimMặt A sợi carbon, mặt D magie
Webcam
FHD 1080P + IR Camera hỗ trợ Windows HelloFHD 1080P CameraFHD 1080P + IR Camera hỗ trợ Windows Hello720P HD Camera với nắp che riêng tư (Privacy Shutter)FHD 1080P Camera