Bỏ qua tới nội dung chính
ThinkPro

Chính sách sản phẩm

Hàng chính hãng - Xuất VAT đầy đủ

Miễn ship Giao hỏa tốc 2h nội thành HN & TP.HCM

Miễn phí lắp đặt tại nhà nội thành HN & TP.HCM

Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp

ASUS ROG Flow Z13-KJP

SKU: Z13KJP01CF

Chưa có đánh giá

Chọn phiên bản

1 phiên bản

Màu sắc

Thông số kỹ thuật

Bộ vi xử lý

AMD Ryzen AI MAX+ 395 3.0GHz (80MB Cache, up to 5.1GHz, 16 lõi, 32 luồng)

Dung lượng RAM

128 GB

Dung lượng SSD

1TB PCIe 4.0 NVMe M.2 2230 SSD

Chọn gói bảo hành

1 gói

Quà tặng & ưu đãi

1

Balo Laptop ThinkPro trị giá 199.000 Xem chi tiết

2

Pad chuột "Lo Mượt" trị giá 49.000 Xem chi tiết

Khách hàng thường mua kèm

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm

So sánh sản phẩm tương tự

Bảng so sánh thông số 5 sản phẩm
ASUS ROG Flow Z13-KJPLenovo ThinkPad P1 Gen 8 21Q80037VNASUS ProArt P16 H7606WP-SR335WLenovo ThinkPad P16v Gen 3 21RS0044VNApple Macbook Pro M5 Max 16 inch 2026 MGED4SA/A
Bảo mật
Firmware TPM Mật khẩu quản trị BIOS Bảo vệ mật khẩu người dùngTPM 2.0 rời, đạt chứng nhận TCG và FIPS 140-2 Khe khóa Kensington Nano Cảm biến vân tay BIOS tự phục hồi Màn che camera Camera IR hỗ trợ Windows HelloMật khẩu quản trị viên BIOS và bảo vệ mật khẩu người dùng Firmware TPM Camera IR nhận diện khuôn mặt Windows HelloTPM 2.0 rời, đạt chứng nhận TCG và FIPS 140-2 Khe khóa Kensington Nano Đầu đọc Smart Card, hỗ trợ chuẩn ISO 7816 và EMV Cảm biến vân tay BIOS tự phục hồi Màn che cameraTouch ID
Card đồ hoạ onboard
AMD Radeon 8060S GraphicsIntel Arc GraphicsAMD Radeon 890M GraphicsIntel Arc GraphicsGPU 32 lõi Neural Engine 16 lõi
Card đồ hoạ rời
Không cóKhông cóNVIDIA GeForce RTX 5070 Laptop GPU (8GB GDDR6)Không cóKhông
Chip AI
AMD XDNA™ NPU up to 50TOPSNPU AMD XDNA - 50 TOPSApple Intelligence
Cổng kết nối
2 x USB4 Type-C 1 x USB 3.2 Gen 2 Type-A HDMI 2.1 FRL jack 3.5mm microSD UHS-II2 x Thunderbolt 5 1 x Thunderbolt 4 1 x USB-A 10Gbps Always On HDMI 2.1 jack 3.5mm, SD Express 7.01x USB 3.2 Gen 2 Type-A (10Gbps) 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C (10Gbps, hỗ trợ Display/Power Delivery) 1x USB4 Gen 3 Type-C (40Gbps, hỗ trợ Display/Power Delivery) 1x HDMI 2.1 FRL 1x Đầu đọc thẻ SD Express 7.0 1x Jack tai nghe/mic 3.5 mm1 x Thunderbolt 4 1 x USB-C 20Gbps 2 x USB-A HDMI 2.1 RJ-45 jack 3.5mm, SD Express 7.0Jack tai nghe 3.5 mm MagSafe 3 3 x Thunderbolt 5 (hỗ trợ DisplayPort, Thunderbolt 5 (up to 120Gb/s), USB 4 (up to 120Gb/s)) HDMI
Công nghệ âm thanh
Smart Amp Dolby AtmosDolby AtmosCông nghệ khuếch đại thông minh Smart Amp Hệ thống 6 loa ngoài Dolby Atmos Harman/Kardon Micro mảng 3 hướng tích hợp Công nghệ khử tiếng ồn AIDolby Audio, micro képHệ thống âm thanh sáu loa Hỗ trợ Âm Thanh Không Gian khi phát nhạc hoặc video với Dolby Atmos trên loa tích hợp Âm Thanh Không Gian với khả năng theo dõi chuyển động đầu Dãy ba micrô phối hợp Chế độ micrô Tách Lời Nói và Âm Phổ Rộng
Bộ vi xử lý
AMD Ryzen AI MAX+ 395 3.0GHz (80MB Cache, up to 5.1GHz, 16 lõi, 32 luồng)Intel Core Ultra 7 255H 2.0GHz (24MB Cache, up to 5.1GHz, 16 lõi, 16 luồng)AMD Ryzen AI 9 HX 370 2.0GHz (36MB Cache, up to 5.1GHz, 12 lõi, 24 luồng)Intel Core Ultra 7 255H 2.0GHz (24MB Cache, up to 5.1GHz, 16 lõi, 16 luồng)Apple M5 Max CPU 18 lõi với 6 lõi siêu xử lý và 12 lõi hiệu năng
Độ phân giải
2.5K (2560 x 1600)4K (3840 x 2400)2880 x 1800 pixels (3K)WUXGA (1920 x 1200)3.4K (3456x2234)
Dung Lượng Pin
70WHrs, 4-cell Li-ion90WHrs, 6-cell Li-ion90WHrs90WHrs, 6-cell Li-ion100WHrs
Dung lượng RAM
128 GB32 GB64 GB32 GB36 GB
Dung lượng SSD
1TB PCIe 4.0 NVMe M.2 2230 SSD1TB PCIe NVMe M.2 2280 SSD2TB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD1TB PCIe NVMe M.2 2280 SSD2TB
Hỗ trợ RAM tối đa
128GB (Không thể nâng cấp)Tối đa 64GB64GB (Không thể nâng cấp)Tối đa 96GB, DDR5
Kết nối không dây
Wi-Fi 7 (802.11be), Bluetooth 5.4Wi-Fi 7 (802.11be), Bluetooth 5.4Wi-Fi 7 (802.11be) + Bluetooth 5.4Wi-Fi 7 (802.11be), Bluetooth 5.4Wi-Fi 7 (802.11be), Bluetooth 6
Kích thước
300 x 204 x 13 ~ 14.9 mm (Dài x Rộng x Dày)354.3 x 241.0 x 9.9 ~ 15.8 mm (Dài x Rộng x Dày)35.49 x 24.69 x 1.49 ~ 1.73 cm (13.97" x 9.72" x 0.59" ~ 0.68") (Dài x Rộng x Dày)361.5 x 248.6 x 12.8 ~ 19.55 mm (Dài x Rộng x Dày)312.6 x 221.2 x 15.5 mm (Dài x Rộng x Dày)
Kích thước màn hình
13.4 inch16 inch16 inches16 inch16.2 inches
Loại đèn bàn phím
Backlit Chiclet Keyboard 1-Zone RGB With Copilot keyĐơn sắc - màu trắngBàn phím Magic Keyboard có đèn nền Cảm biến ánh sáng môi trường
Công nghệ màn hình
Tấm nền IPS-level Cảm ứng Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 100% DCI-P3 Tần số quét 180Hz Pantone ValidatedTấm nền IPS Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 100% DCI-P3 Tần số quét 60Hz Dolby Vision EyesafeOLED Tần số quét 60 Hz Thời gian phản hồi 0.2ms Độ sáng 400 nits (tối đa 500 nits khi hiển thị nội dung HDR) Độ phủ màu 100% DCI-P3 Tỷ lệ tương phản 1.000.000:1 Màn hình cảm ứng (Touch) / Glossy Giảm 70% ánh sáng xanh có hạiTấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 45% NTSC Tần số quét 60Hz Độ sáng 400 NitsTần số quét 120Hz Màn hình Liquid Retina Màn hình có đèn nền LED với công nghệ IPS Độ sáng 1000 nit Hỗ trợ một tỷ màu Dải màu rộng (P3) Công nghệ True Tone Hỗ trợ lên đến hai màn hình ngoài
Hệ điều hành
Windows 11 HomeWindows 11 ProWindows 11 HomeWindows 11 PromacOS
Số khe cắm ổ cứng SSD M.2
Khe cắm M.2 PCIeKhe cắm M.21 khe M.2 NVMe PCIe 4.0, tối đa 2TBKhe cắm M.2Có thể nâng cấp
Trọng lượng
1.20 kg1.84 kg1.85 kg2.20 kg1.62kg
Vỏ
Vỏ nhômVỏ nhômvỏ kim loạiMặt A nhôm, mặt D nhựa PC-ABSVỏ nhôm tái chế 100%
Webcam
5MP + IR Camera5.0MP + IR Camera, màn che cameraFHD camera với hàm IR hỗ trợ Windows Hello ; Với màn che riêng tư5.0MP Camera với màn che camera, lấy nét cố định, khử nhiễu theo thời gianCamera 12MP Center Stage có hỗ trợ chế độ Desk View Quay video HD 1080p Bộ xử lý tín hiệu hình ảnh tiên tiến với video điện toán