Bỏ qua tới nội dung chính
Giao hoả tốc 2H
Dịch vụ tận nơi, gọi là có
Hàng chính hãng, có VAT
ThinkPro

Chính sách sản phẩm

Hàng chính hãng - Xuất VAT đầy đủ

Miễn ship, giao hỏa tốc 2h nội thành Hà Nội & TP.HCM Xem thêm

Miễn phí lắp đặt tại nhà nội thành Hà Nội & TP.HCM

Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp

ASUS ROG Strix G16 G614PP-TS112W

SKU: TS112WCF

Chưa có đánh giá

Chọn phiên bản

1 phiên bản

Màu sắc

Thông số kỹ thuật

Bộ vi xử lý

AMD Ryzen™ 9 8940HX (80MB Cache, up to 5.3 GHz, 16 lõi, 32 luồng)

Dung lượng RAM

16 GB

Dung lượng SSD

512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD

Chọn gói bảo hành

2 gói

Quà tặng & ưu đãi

1

Áp dụng từ 01/08/2026 đến 31/10/2026

✦ Giảm 10% phụ kiện công nghệ Balo, Túi chống sốc, Ốp khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 5% Bàn phím, Chuột. Ghế công thái học, Màn hình di động khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 100.000đ cho chuột Logitech M650 / M650L / M350s khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 200.000đ cho Logitech Lift / Wave Keys khi mua kèm Laptop

✦ Mua đèn Leaf Bright (Giá gốc: 890.000đ) với giá ưu đãi chỉ 499.000đ khi mua kèm Laptop

2

Balo Laptop ThinkPro trị giá 199.000 Xem chi tiết

Khách hàng thường mua kèm

63.977.000

69.686.000

Tiết kiệm tổng 5.709.000

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm

So sánh sản phẩm tương tự

Bảng so sánh thông số 5 sản phẩm
ASUS ROG Strix G16 G614PP-TS112WLenovo ThinkPad E16 Gen 3 21TF003VVAMacBook Pro 14 M5 32GB 512GBLenovo ThinkPad X9-14 Gen 1 21QA006LVNLenovo ThinkPad X13 Gen 6 21RK00AYVN
Bảo mật
Firmware TPM, Mật khẩu khởi động BIOS & UserMàn che camera (Optional) Windows Hello (nhận diện khuôn mặt)—TPM 2.0 rời, đạt chứng nhận TCG và FIPS 140-2 Cảm biến vân tay Mật khẩu supervisor Mật khẩu khởi động Mật khẩu quản trị hệ thống Mật khẩu ổ NVMe Xác thực BIOS bằng chứng chỉ Xác thực FIDO (Fast Identity Online) BIOS tự phục hồi Ultrasonic Nhận diện hiện diện người dùng (WUXGA models) ToF Nhận diện hiện diện người dùng (2.8K models) Camera IR hỗ trợ Windows Hello E-shutterMàn che camera tùy chọn Computer Vision-based User Presence Sensing trên ISP Windows Hello tùy chọn
Card đồ hoạ onboard
AMD Radeon™ GraphicsIntel Graphics—Intel Arc GraphicsIntel Arc Graphics
Card đồ hoạ rời
NVIDIA® GeForce RTX™ 5070 Laptop GPU 8GB GDDR7Không có—Không cóKhông có
Chip AI
————Intel AI Boost
Cổng kết nối
2x Type-C USB 4 (hỗ trợ DisplayPort, G-SYNC, Power Delivery) 2x USB 3.2 Gen 2 Type-A (10Gbps) 1x HDMI 2.1 FRL 1x RJ45 LAN port 1x jack tai nghe/mic 3.5mm combo1 x Thunderbolt 4 1 x USB-C 20Gbps (PD 45-65W, DisplayPort 1.4) 1 x USB-A 10Gbps Always On 1 x USB-A 5Gbps HDMI 2.1 RJ-45 jack 3.5mm—2x USB-C (Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps), with USB PD 3.0 and DisplayPort 2.1 1x HDMI 2.1, up to 4K/60Hz 1x Giắc cắm âm thanh kết hợp (3.5mm)2 x Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps (PD 3.0, DisplayPort 2.1) 1 x USB-A 5Gbps Always On HDMI 2.1 jack 3.5mm
Công nghệ âm thanh
Hệ thống 2 loa tích hợp Smart Amp, Dolby Atmos, Hi-Res Audio, Khử tiếng ồn AI 2 chiềuDolby Atmos audio by HARMAN, micro kép 360 độ—Loa stereo, 2W x2, Dolby Atmos Mảng 2 microDolby Atmos Dolby Voice
Bộ vi xử lý
AMD Ryzen™ 9 8940HX (80MB Cache, up to 5.3 GHz, 16 lõi, 32 luồng)Intel Core 7 240H 2.5GHz (24MB Cache, up to 5.2GHz, 10 lõi, 16 luồng)—Intel Core Ultra 7 258V 2.2GHz (12MB Cache, up to 4.8GHz, 8 lõi, 8 luồng)Intel Core Ultra 7 255H 2.0GHz (24MB Cache, up to 5.1GHz, 16 lõi, 16 luồng)
Độ phân giải
2560 x 1600 pixels (2.5K WQXGA)WUXGA (1920 x 1200)—2.8K (2880 x 1800)WUXGA (1920 x 1200)
Dung Lượng Pin
90WHrs48WHrs, 3-cell Li-ion—55WHrs, 3-cell Li-Polymer41WHrs, 3-cell Li-ion
Dung lượng RAM
16 GB16 GB—32 GB16 GB
Dung lượng SSD
512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD1TB PCIe NVMe M.2 SSD—1TB NVMe M.2 SSD1TB PCIe NVMe M.2 SSD
Hỗ trợ RAM tối đa
64GB (Có thể nâng cấp)Tối đa 64GB, DDR5, 2 khe SO-DIMM—32GB (Không thể nâng cấp)16GB (Không thể nâng cấp)
Kết nối không dây
Wi-Fi 6E (802.11ax) (Triple band) 2*2 + Bluetooth 5.3Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.3—Wi-Fi 7 (802.11be), Bluetooth 5.4Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.3
Kích thước
35.4 x 26.4 x 2.26 ~ 3.04 cm (Dài x Rộng x Dày)356 x 249 x 10.1 ~ 17.05 mm (Dài x Rộng x Dày)—311.8 x 212.3 x 6.7 ~ 17.18 mm (Dài x Rộng x Dày)299.3 x 207 x 9.85 ~ 12.95 mm (Dài x Rộng x Dày)
Kích thước màn hình
16.0 inches16 inch—14 inch13.3 inch
Loại đèn bàn phím
RGB 4 vùng———Backlit
Công nghệ màn hình
IPS-level (ROG Nebula Display) Tỷ lệ khung hình 16:10 Tần số quét 300Hz Thời gian phản hồi 3ms (G2G) Độ sáng 500 nits Độ phủ màu 100% DCI-P3 Màn hình chống chói (Anti-glare) Hỗ trợ G-Sync, Pantone Validated, Dolby Vision HDRTấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 45% NTSC Tần số quét 60Hz Độ sáng 300 Nits—Tấm nền OLED Cảm ứng Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 100% DCI-P3 Tần số quét 60Hz Độ sáng 400 Nits Dolby VisionTấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 100% sRGB Tần số quét 60Hz Độ sáng 400 Nits Eyesafe
Hệ điều hành
Windows 11 Home SLNo OS—No OSWindows 11 Pro
Số khe cắm ổ cứng SSD M.2
2 khe M.2 NVMe PCIe 4.0, tối đa 2TBKhe cắm M.2—Khe cắm M.2 PCIeKhe cắm M.2
Trọng lượng
2.50 kg1.63 kg—1.27 kg0.96 kg
Vỏ
vỏ nhựaMặt A nhôm, mặt D nhựa PC-ABS—Vỏ nhômMặt A sợi carbon, mặt D magie
Webcam
1080P FHD CameraFHD 1080P Camera—UHD 8.0MP + IR Camera, E-shutter, ToF5.0MP + IR Camera màn che camera, lấy nét cố định, Computer Vision trên ISP, khử nhiễu theo thời gian

57.990.000

62.990.000

-8%