Bỏ qua tới nội dung chính
Giao hoả tốc 2H
Dịch vụ tận nơi, gọi là có
Hàng chính hãng, có VAT
ThinkPro

Chính sách sản phẩm

Hàng chính hãng - Xuất VAT đầy đủ

Bảo hành theo ThinkPro - 12 tháng. Đổi mới trong 15 ngày. Xem thêm

Miễn ship, giao hỏa tốc 2h nội thành Hà Nội & TP.HCM Xem thêm

Miễn phí lắp đặt tại nhà nội thành Hà Nội & TP.HCM

Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp

ASUS ROG Zephyrus Duo 16

SKU: ZephyrusDuo1601NS

Chưa có đánh giá

Chọn phiên bản

1 phiên bản

Màu sắc

Thông số kỹ thuật

Bộ vi xử lý

Ryzen 9 7945HX

Dung lượng RAM

32 GB

Dung lượng SSD

2 TB

Chọn gói bảo hành

2 gói

Quà tặng & ưu đãi

1

Áp dụng từ 01/08/2026 đến 31/10/2026

✦ Giảm 10% phụ kiện công nghệ Balo, Túi chống sốc, Ốp khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 5% Bàn phím, Chuột. Ghế công thái học, Màn hình di động khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 100.000đ cho chuột Logitech M650 / M650L / M350s khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 200.000đ cho Logitech Lift / Wave Keys khi mua kèm Laptop

✦ Mua đèn Leaf Bright (Giá gốc: 890.000đ) với giá ưu đãi chỉ 499.000đ khi mua kèm Laptop

2

Balo Laptop ThinkPro trị giá 199.000 Xem chi tiết

Khách hàng thường mua kèm

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm

So sánh sản phẩm tương tự

Bảng so sánh thông số 5 sản phẩm
ASUS ROG Zephyrus Duo 16Lenovo ThinkPad P14s Gen 6 21QT005FVNASUS ProArt P16 H7606WP-SR335WLenovo Yoga Pro 7 15IPH11 83SN000BVNLenovo ThinkPad P16s Gen 4 21QV0059VN
Bảo mật
—TPM 2.0 rời Khe khóa Kensington Nano Cảm biến vân tay tích hợp in power button BIOS tự phục hồi Màn che cameraMật khẩu quản trị viên BIOS và bảo vệ mật khẩu người dùng Firmware TPM Camera IR nhận diện khuôn mặt Windows HelloFirmware TPM 2.0 integrated in SoC BIOS Security E-shutter IR camera for Windows® Hello (facial recognition)TPM 2.0 rời Khe khóa Kensington Nano Cảm biến vân tay tích hợp in power button BIOS tự phục hồi Màn che camera
Card đồ hoạ onboard
NVIDIA GeForce RTX 4060Intel Arc GraphicsAMD Radeon 890M GraphicsIntel® GraphicsIntel Arc Graphics
Card đồ hoạ rời
—Không cóNVIDIA GeForce RTX 5070 Laptop GPU (8GB GDDR6)NVIDIA GeForce RTX 5050 8GB GDDR7Không có
Chip AI
——NPU AMD XDNA - 50 TOPSUp to 50 TOPS—
Cổng kết nối
—2x Thunderbolt 4 2x USB-A 5Gbps (1 Always On) 1x HDMI 1x RJ-45 1x Giắc cắm âm thanh kết hợp 3.5mm1x USB 3.2 Gen 2 Type-A (10Gbps) 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C (10Gbps, hỗ trợ Display/Power Delivery) 1x USB4 Gen 3 Type-C (40Gbps, hỗ trợ Display/Power Delivery) 1x HDMI 2.1 FRL 1x Đầu đọc thẻ SD Express 7.0 1x Jack tai nghe/mic 3.5 mm1 x USB-A (10Gbps, Always On) 1 x USB-A (10Gbps) 2 x Thunderbolt 4 (PD 65–100W, DisplayPort 2.1) 1 x HDMI 2.1 (tối đa 8K/60Hz) 1 x jack tai nghe/micro 3.5mm 1 x khe thẻ SD (UHS-II)2x Thunderbolt 4 2x USB-A 5Gbps (1 Always On) 1x HDMI 1x RJ-45 1x Giắc cắm âm thanh kết hợp 3.5mm
Công nghệ âm thanh
Dolby AtmosLoa stereo, Dolby Audio Mảng 2 micro, Dolby VoiceCông nghệ khuếch đại thông minh Smart Amp Hệ thống 6 loa ngoài Dolby Atmos Harman/Kardon Micro mảng 3 hướng tích hợp Công nghệ khử tiếng ồn AI4 stereo speakers: 2 x 2W (woofers), 2 x 2W (tweeters) Dolby Atmos® Smart Amplifier (AMP)Loa stereo, Dolby Audio Mảng 2 micro, Dolby Voice
Bộ vi xử lý
Ryzen 9 7945HXIntel Core Ultra 7 255H 2.0GHz (24MB Cache, up to 5.1GHz, 16 lõi, 16 luồng)AMD Ryzen AI 9 HX 370 2.0GHz (36MB Cache, up to 5.1GHz, 12 lõi, 24 luồng)Intel Core Ultra 7 356H (18MB Intel Smart Cache, up to 4.7GHz, 16 nhân, 16 luồng)Intel Core Ultra 5 225H 1.7GHz (18MB Cache, up to 4.9GHz, 14 lõi, 14 luồng)
Độ phân giải
2560 x 1600WUXGA (1920 x 1200)2880 x 1800 pixels (3K)2560 x 1600 (WQXGA)WUXGA (1920 x 1200)
Dung Lượng Pin
9057WHrs, 4-cell Li-ion90WHrs84Wh, 140W USB-C Slim (3-pin)57WHrs, 4-cell Li-ion
Dung lượng RAM
32 GB32 GB64 GB32GB Soldered LPDDR5X-853332 GB
Dung lượng SSD
2 TB1TB PCIe NVMe M.2 2280 SSD2TB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD1TB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe1TB PCIe NVMe M.2 2280 SSD
Hỗ trợ RAM tối đa
64Tối đa 96GB, DDR5, 2 khe SO-DIMM64GB (Không thể nâng cấp)—Tối đa 96GB, DDR5, 2 khe SO-DIMM
Kết nối không dây
—Wi-Fi 7 (802.11be), Bluetooth 5.4Wi-Fi 7 (802.11be) + Bluetooth 5.4Wi-Fi 7 và Bluetooth 5.4Wi-Fi 7 (802.11be), Bluetooth 5.4
Kích thước
—325.5 x 227.6 x 11.2 ~ 15.1 mm (Dài x Rộng x Dày)35.49 x 24.69 x 1.49 ~ 1.73 cm (13.97" x 9.72" x 0.59" ~ 0.68") (Dài x Rộng x Dày)347 x 242 x 16.7 mm362.7 x 248.7 x 10.2 ~ 15.4 mm (Dài x Rộng x Dày)
Kích thước màn hình
1614.5 inch16 inches15.3 inches16 inch
Loại đèn bàn phím
RGB—Đơn sắc - màu trắngLED backlight—
Công nghệ màn hình
—Tấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 45% NTSC Tần số quét 60Hz Độ sáng 400 Nits EyesafeOLED Tần số quét 60 Hz Thời gian phản hồi 0.2ms Độ sáng 400 nits (tối đa 500 nits khi hiển thị nội dung HDR) Độ phủ màu 100% DCI-P3 Tỷ lệ tương phản 1.000.000:1 Màn hình cảm ứng (Touch) / Glossy Giảm 70% ánh sáng xanh có hạiTấm nền OLED Tần số quét 165Hz Độ sáng 500 nits (typical), 1100 nits (peak) Độ phủ màu 100% DCI-P3, 100% sRGB, 100% Adobe RGB Eyesafe Dolby Vision G-SYNC Flicker Free DisplayHDR True Black 1000 Hiệu chuẩn màu X-Rite PureSight ProTấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 45% NTSC Tần số quét 60Hz Độ sáng 400 Nits
Hệ điều hành
Windows 11 ProWindows 11 ProWindows 11 HomeWindows 11 Home Single LanguageWindows 11 Pro
Phần mềm khác
———Microsoft 365 Basic + Office Home 2024—
Số khe cắm ổ cứng SSD M.2
—1 Khe cắm M.2 NVMe1 khe M.2 NVMe PCIe 4.0, tối đa 2TB2 ổ SSD M.2, dung lượng lên đến 2TB1 Khe cắm M.2 NVMe
Trọng lượng
2.671.60 kg1.85 kg1.59kg1.69 kg
Vỏ
—Vỏ nhômvỏ kim loạiVỏ nhômVỏ nhôm
Webcam
Yes5.0MP + IR Camera, màn che cameraFHD camera với hàm IR hỗ trợ Windows Hello ; Với màn che riêng tư5.0MP + IR with E-shutter5.0MP + IR Camera, màn che camera

Ngừng kinh doanh