Bỏ qua tới nội dung chính
ThinkPro

Chính sách sản phẩm

Hàng chính hãng - Xuất VAT đầy đủ

Miễn ship Giao hỏa tốc 2h nội thành HN & TP.HCM

Miễn phí lắp đặt tại nhà nội thành HN & TP.HCM

Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp

ASUS ROG Zephyrus GA403GM-SY164W

SKU: SY164WCF

Chưa có đánh giá

Chọn phiên bản

1 phiên bản

Màu sắc

Thông số kỹ thuật

Bộ vi xử lý

AMD Ryzen™ AI 9 HX 370 (36MB Cache, up to 5.1 GHz, 12 lõi, 24 luồng) / NPU AMD XDNA™ lên đến 50 TOPS

Dung lượng RAM

16 GB

Dung lượng SSD

512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD

Chọn gói bảo hành

2 gói

Quà tặng & ưu đãi

1

Áp dụng từ 01/08/2026 đến 31/10/2026

✦ Giảm 10% phụ kiện công nghệ Balo, Túi chống sốc, Ốp khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 5% Bàn phím, Chuột. Ghế công thái học, Màn hình di động khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 100.000đ cho chuột Logitech M650 / M650L / M350s khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 200.000đ cho Logitech Lift / Wave Keys khi mua kèm Laptop

✦ Mua đèn Leaf Bright (Giá gốc: 890.000đ) với giá ưu đãi chỉ 499.000đ khi mua kèm Laptop

2

Balo Laptop ThinkPro trị giá 199.000 Xem chi tiết

Khách hàng thường mua kèm

69.877.000

72.686.000

Tiết kiệm tổng 2.809.000

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm

So sánh sản phẩm tương tự

Bảng so sánh thông số 5 sản phẩm
ASUS ROG Zephyrus GA403GM-SY164WLenovo ThinkPad T14s Gen 6 21QX000JVNLenovo ThinkPad X13 Gen 6 21RK00AYVNMSI Crosshair 16 Max HX E2WGXK-051VNMacBook Pro 14 M5 32GB 512GB
Bảo mật
Windows Hello IR Camera, Firmware TPM 2.0TPM 2.0 rời và Microsoft Pluton TPM 2.0 (một trong hai được bật tại một thời điểm) Khe khóa Kensington Nano Windows Hello tùy chọnMàn che camera tùy chọn Computer Vision-based User Presence Sensing trên ISP Windows Hello tùy chọnWebcam Shutter, Firmware TPM 2.0
Card đồ hoạ onboard
AMD Radeon™ 890M GraphicsIntel Arc GraphicsIntel Arc GraphicsIntel® Graphics
Card đồ hoạ rời
NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 Laptop GPU 8GB GDDR7Không cóKhông cóNVIDIA® GeForce RTX™ 5070 Laptop GPU 8GB GDDR7
Chip AI
NPU AMD XDNA - 50 TOPSIntel AI BoostIntel AI BoostNPU Intel AI Boost - 13 TOPS
Cổng kết nối
1x USB4® (hỗ trợ DisplayPort, Power Delivery) 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C (hỗ trợ DisplayPort, Power Delivery) 2x USB 3.2 Gen 2 Type-A (10Gbps) 1x HDMI 2.1 FRL 1x Đầu đọc thẻ nhớ MicroSD (UHS-II) 1x jack tai nghe/mic 3.5mm combo2 x Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps (PD 3.1, DisplayPort 2.1) 2 x USB-A 5Gbps (1 Always On) HDMI 2.1 jack 3.5mm2 x Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps (PD 3.0, DisplayPort 2.1) 1 x USB-A 5Gbps Always On HDMI 2.1 jack 3.5mm1x USB 3.2 Gen 2 Type-C (hỗ trợ DisplayPort, Power Delivery) 3x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1x HDMI 2.1 (8K @ 60Hz / 4K @ 120Hz) 1x Cổng mạng LAN RJ45 (Gigabit Ethernet) 1x jack tai nghe/mic 3.5mm combo 1x Cổng sạc DC-in
Công nghệ âm thanh
Hệ thống 6 loa (4x woofers, 2x tweeters) công nghệ Smart Amp, Dolby Atmos, Hi-Res Audio, Khử tiếng ồn AI 2 chiềuDolby Atmos Dolby VoiceDolby Atmos Dolby VoiceLoa kép Stereo (2x 2W), Hi-Res Audio, Nahimic Audio enhancement, Khử tiếng ồn AI
Bộ vi xử lý
AMD Ryzen™ AI 9 HX 370 (36MB Cache, up to 5.1 GHz, 12 lõi, 24 luồng) / NPU AMD XDNA™ lên đến 50 TOPSIntel Core Ultra 7 258V 2.2GHz (12MB Cache, up to 4.8GHz, 8 lõi, 8 luồng)Intel Core Ultra 7 255H 2.0GHz (24MB Cache, up to 5.1GHz, 16 lõi, 16 luồng)Intel® Core™ Ultra 9 Processor 290HX Plus 2.3 GHz (36MB Cache, up to 5.8 GHz, 24 lõi, 32 luồng)
Độ phân giải
2880 x 1800 pixels (3K WXGA+)WUXGA (1920 x 1200)WUXGA (1920 x 1200)2560 x 1600 pixels (2.5K WQXGA)
Dung Lượng Pin
73WHrs58WHrs, 4-cell Li-ion41WHrs, 3-cell Li-ion90WHrs
Dung lượng RAM
16 GB32 GB16 GB32 GB
Dung lượng SSD
512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD1TB PCIe NVMe M.2 SSD1TB PCIe NVMe M.2 SSD1TB M.2 NVMe PCIe 5.0 SSD
Hỗ trợ RAM tối đa
16GB (Không thể nâng cấp)32GB (Không thể nâng cấp)16GB (Không thể nâng cấp)128GB (Có thể nâng cấp)
Kết nối không dây
Wi-Fi 7 (802.11be) (Triple band) 2*2 + Bluetooth 5.4Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.3Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.3Wi-Fi 6E (802.11ax) + Bluetooth 5.3
Kích thước
31.1 x 22.0 x 1.59 ~ 1.63 cm (Dài x Rộng x Dày)313.6 x 219.4 x 11.2 ~ 15.8 mm (Dài x Rộng x Dày)299.3 x 207 x 9.85 ~ 12.95 mm (Dài x Rộng x Dày)35.4 x 26.9 x 1.79 ~ 2.73 cm (Dài x Rộng x Dày)
Kích thước màn hình
14.0 inches14 inch13.3 inch16.0 inches
Loại đèn bàn phím
RGB đơn vùngBacklitBacklitRGB 4 vùng
Công nghệ màn hình
ROG Nebula Display (OLED) Tỷ lệ khung hình 16:10 Tần số quét 120Hz Thời gian phản hồi 0.2ms Độ sáng 1100 nits (VESA DisplayHDR True Black 500) Độ phủ màu 100% DCI-P3, Delta E < 1 Màn hình mặt kính (Glossy) Hỗ trợ G-Sync, Pantone Validated, Dolby Vision HDRTấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 100% sRGB Tần số quét 60Hz Độ sáng 500 Nits EyesafeTấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 100% sRGB Tần số quét 60Hz Độ sáng 400 Nits EyesafeTấm nền OLED Tỷ lệ khung hình 16:10 Tần số quét 165Hz Thời gian phản hồi 0.2ms Độ sáng 500 nits (VESA DisplayHDR True Black 500) Độ phủ màu 100% DCI-P3 Màn hình chống chói / mặt kính cao cấp
Hệ điều hành
Windows 11 Home SLWindows 11 ProWindows 11 ProWindows 11 Home SL
Số khe cắm ổ cứng SSD M.2
1 khe M.2 NVMe PCIe 4.0, tối đa 2TBKhe cắm M.2Khe cắm M.22 khe M.2 NVMe PCIe 4.0, tối đa 2TB
Trọng lượng
1.50 kg1.28 kg0.96 kg2.20 kg
Vỏ
vỏ nhômVỏ nhômMặt A sợi carbon, mặt D magievỏ hợp kim
Webcam
1080P FHD IR Camera cho Windows Hello5.0MP + IR Camera5.0MP + IR Camera màn che camera, lấy nét cố định, Computer Vision trên ISP, khử nhiễu theo thời gian720P HD Camera với nắp che riêng tư (Privacy Shutter)

63.890.000

65.990.000

-3%