Bỏ qua tới nội dung chính
ThinkPro

Chính sách sản phẩm

Hàng chính hãng - Xuất VAT đầy đủ

Miễn ship Giao hỏa tốc 2h nội thành HN & TP.HCM

Miễn phí lắp đặt tại nhà nội thành HN & TP.HCM

Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp

ASUS ROG Zephyrus GU606AM-TB032W

SKU: TB032WCF

Chưa có đánh giá

Chọn phiên bản

1 phiên bản

Màu sắc

Thông số kỹ thuật

Bộ vi xử lý

Intel® Core™ Ultra 9 Processor 386H 2.7 GHz (24MB Cache, up to 5.4 GHz, 16 lõi, 16 luồng)

Dung lượng RAM

32 GB

Dung lượng SSD

1TB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD

Chọn gói bảo hành

2 gói

Quà tặng & ưu đãi

1

Áp dụng từ 01/08/2026 đến 31/08/2026

✦ Miễn phí vệ sinh, bảo dưỡng Laptop trọn đời

✦ Giảm 15% phụ kiện công nghệ Balo, Túi chống sốc, Ốp khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 10% Bàn phím, Chuột khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 100.000đ cho chuột Logitech M650 / M650L / M350s khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 200.000đ cho Logitech Lift / Wave Keys khi mua kèm Laptop

✦ Mua đèn Leaf Bright (Giá gốc: 890.000đ) với giá ưu đãi chỉ 499.000đ khi mua kèm Laptop

2

Balo Laptop ThinkPro trị giá 199.000 Xem chi tiết

Khách hàng thường mua kèm

95.447.000

96.686.000

Tiết kiệm tổng 1.239.000

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm

So sánh sản phẩm tương tự

Bảng so sánh thông số 5 sản phẩm
ASUS ROG Zephyrus GU606AM-TB032WLenovo ThinkPad P14s Gen 6 21QT005FVNLenovo ThinkPad P16s Gen 4 21QV0059VNASUS Zenbook Duo UX8407AA-SN138WSMSI Stealth 16 AI+ B3WGX-008VN
Bảo mật
Windows Hello IR Camera, Firmware TPM 2.0TPM 2.0 rời Khe khóa Kensington Nano Cảm biến vân tay tích hợp in power button BIOS tự phục hồi Màn che cameraTPM 2.0 rời Khe khóa Kensington Nano Cảm biến vân tay tích hợp in power button BIOS tự phục hồi Màn che cameraMật khẩu quản trị viên BIOS và bảo vệ mật khẩu người dùng Firmware TPM Camera IR nhận diện khuôn mặt Windows HelloCảm biến vân tay (Fingerprint Reader), Windows Hello IR Camera, Webcam Shutter, Discrete TPM 2.0
Card đồ hoạ onboard
Intel® Arc™ GraphicsIntel Arc GraphicsIntel Arc GraphicsIntel GraphicsIntel® Arc™ Graphics
Card đồ hoạ rời
NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 Laptop GPU 8GB GDDR7Không cóKhông cóKhông cóNVIDIA® GeForce RTX™ 5070 Laptop GPU 8GB GDDR7
Chip AI
NPU Intel AI Boost - 50 TOPSNPU Intel AI Boost - 48 TOPSNPU Intel AI Boost - 50 TOPS
Cổng kết nối
1x Thunderbolt™ 4 (hỗ trợ DisplayPort, Power Delivery, G-SYNC) 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C (hỗ trợ DisplayPort, Power Delivery) 2x USB 3.2 Gen 2 Type-A (10Gbps) 1x HDMI 2.1 FRL 1x Đầu đọc thẻ nhớ SD (UHS-II) 1x jack tai nghe/mic 3.5mm combo2x Thunderbolt 4 2x USB-A 5Gbps (1 Always On) 1x HDMI 1x RJ-45 1x Giắc cắm âm thanh kết hợp 3.5mm2x Thunderbolt 4 2x USB-A 5Gbps (1 Always On) 1x HDMI 1x RJ-45 1x Giắc cắm âm thanh kết hợp 3.5mm1x USB 3.2 Gen 1 Type-A (5Gbps) 2x Thunderbolt 4 (40Gbps, hỗ trợ Display/Power Delivery) 1x HDMI 2.1 TMDS 1x Jack tai nghe/mic 3.5 mm1x Thunderbolt™ 4 (hỗ trợ DisplayPort, Power Delivery) 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C (hỗ trợ DisplayPort) 2x USB 3.2 Gen 2 Type-A 1x HDMI 2.1 (8K @ 60Hz / 4K @ 120Hz) 1x Cổng mạng LAN RJ45 (2.5G) 1x Đầu đọc thẻ nhớ MicroSD 1x jack tai nghe/mic 3.5mm combo
Công nghệ âm thanh
Hệ thống 6 loa (2x tweeters, 4x dual force-canceling woofers) công nghệ Smart Amp, Dolby Atmos, Hi-Res Audio, Khử tiếng ồn AI 2 chiềuLoa stereo, Dolby Audio Mảng 2 micro, Dolby VoiceLoa stereo, Dolby Audio Mảng 2 micro, Dolby VoiceCông nghệ khuếch đại thông minh Smart Amp Hệ thống loa Harman/Kardon Micro mảng tích hợp Công nghệ khử tiếng ồn AIHệ thống 6 loa Dynaudio (2x 2W Speakers + 4x 2W Woofers), Hi-Res Audio, Nahimic Audio enhancement, Khử tiếng ồn AI
Bộ vi xử lý
Intel® Core™ Ultra 9 Processor 386H 2.7 GHz (24MB Cache, up to 5.4 GHz, 16 lõi, 16 luồng)Intel Core Ultra 7 255H 2.0GHz (24MB Cache, up to 5.1GHz, 16 lõi, 16 luồng)Intel Core Ultra 5 225H 1.7GHz (18MB Cache, up to 4.9GHz, 14 lõi, 14 luồng)Intel Core Ultra 9 388H 2.3GHz (24MB Cache, up to 5.1GHz, 16 lõi, 16 luồng)Intel® Core™ Ultra 9 Processor 386H 1.8 GHz (24MB Cache, up to 5.1 GHz, 16 lõi, 22 luồng)
Độ phân giải
2560 x 1600 pixels (2.5K WQXGA)WUXGA (1920 x 1200)WUXGA (1920 x 1200)2880 x 1800 pixels (3K)2560 x 1600 pixels (2.5K WQXGA)
Dung Lượng Pin
90WHrs57WHrs, 4-cell Li-ion57WHrs, 4-cell Li-ion75WHrs99.9WHrs
Dung lượng RAM
32 GB32 GB32 GB32 GB32 GB
Dung lượng SSD
1TB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD1TB PCIe NVMe M.2 2280 SSD1TB PCIe NVMe M.2 2280 SSD1TB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD1TB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD
Hỗ trợ RAM tối đa
32GB (Không thể nâng cấp)Tối đa 96GB, DDR5, 2 khe SO-DIMMTối đa 96GB, DDR5, 2 khe SO-DIMM32GB (Không thể nâng cấp)128GB (Có thể nâng cấp)
Kết nối không dây
Wi-Fi 7 (802.11be) (Triple band) 2*2 + Bluetooth 5.4Wi-Fi 7 (802.11be), Bluetooth 5.4Wi-Fi 7 (802.11be), Bluetooth 5.4Wi-Fi 7 (802.11be) + Bluetooth 5.4Wi-Fi 7 (802.11be) + Bluetooth 5.4
Kích thước
35.4 x 24.6 x 1.49 ~ 1.64 cm (Dài x Rộng x Dày)325.5 x 227.6 x 11.2 ~ 15.1 mm (Dài x Rộng x Dày)362.7 x 248.7 x 10.2 ~ 15.4 mm (Dài x Rộng x Dày)31.35 x 21.79 x 1.46 ~ 1.99 cm (12.34" x 8.58" x 0.57" ~ 0.78") (Dài x Rộng x Dày)35.4 x 24,6 x 1.65 ~ 1.99 cm (Dài x Rộng x Dày)
Kích thước màn hình
16.0 inches14.5 inch16 inch14 inches (2 màn hình OLED 14 inches)16.0 inches
Loại đèn bàn phím
RGB đơn vùngĐơn sắc - màu trắngRGB 4 vùng
Công nghệ màn hình
ROG Nebula Display (OLED) Tỷ lệ khung hình 16:10 Tần số quét 240Hz Thời gian phản hồi 0.2ms Độ sáng 1100 nits (VESA DisplayHDR True Black 500) Độ phủ màu 100% DCI-P3, Delta E < 1 Màn hình mặt kính (Glossy) Hỗ trợ G-Sync, Pantone Validated, Dolby Vision HDRTấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 45% NTSC Tần số quét 60Hz Độ sáng 400 Nits EyesafeTấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 45% NTSC Tần số quét 60Hz Độ sáng 400 NitsOLED Tần số quét 144 Hz Thời gian phản hồi 0.2ms Độ sáng 500 nits (tối đa 1100 nits khi hiển thị nội dung HDR) Độ phủ màu 100% DCI-P3 Tỷ lệ tương phản 1.000.000:1 Màn hình cảm ứng (Touch) / Glossy Giảm 70% ánh sáng xanh có hạiTấm nền OLED Tỷ lệ khung hình 16:10 Tần số quét 240Hz Thời gian phản hồi 0.2ms Độ sáng 500 nits (VESA DisplayHDR True Black 500) Độ phủ màu 100% DCI-P3 Màn hình chống chói / mặt kính cao cấp
Hệ điều hành
Windows 11 Home SLWindows 11 ProWindows 11 ProWindows 11 HomeWindows 11 Home SL
Số khe cắm ổ cứng SSD M.2
1 khe M.2 NVMe PCIe 4.0, tối đa 2TB1 Khe cắm M.2 NVMe1 Khe cắm M.2 NVMe1 khe M.2 NVMe PCIe 4.0, tối đa 1TB2 khe M.2 NVMe PCIe 4.0, tối đa 2TB
Trọng lượng
1.85 kg1.60 kg1.69 kg1.65 kg (Bao gồm bàn phím) / 1.35 kg (Không kèm bàn phím)1.99 kg
Vỏ
vỏ nhômVỏ nhômVỏ nhômvỏ hợp kimvỏ hợp kim
Webcam
1080P FHD IR Camera cho Windows Hello5.0MP + IR Camera, màn che camera5.0MP + IR Camera, màn che cameraFHD camera với hàm IR hỗ trợ Windows Hello ; Với màn che riêng tư1080P FHD IR Camera với nắp che riêng tư (Privacy Shutter) & Windows Hello

89.690.000

89.999.000