Bỏ qua tới nội dung chính
Giao hoả tốc 2H
Dịch vụ tận nơi, gọi là có
Hàng chính hãng, có VAT
ThinkPro

Chính sách sản phẩm

Hàng chính hãng - Xuất VAT đầy đủ

Miễn ship, giao hỏa tốc 2h nội thành Hà Nội & TP.HCM Xem thêm

Miễn phí lắp đặt tại nhà nội thành Hà Nội & TP.HCM

Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp

ASUS Vivobook S14 S3407VA-LY256W

SKU: LY256WCF

Chưa có đánh giá

Chọn phiên bản

1 phiên bản

Màu sắc

Thông số kỹ thuật

Bộ vi xử lý

Intel Core 7 240H 2.5 GHz (24MB Cache, up to 5.2 GHz, 10 lõi, 16 luồng)

Dung lượng RAM

8 GB

Dung lượng SSD

512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD

Chọn gói bảo hành

2 gói

Quà tặng & ưu đãi

1

Áp dụng từ 01/08/2026 đến 31/10/2026

✦ Giảm 10% phụ kiện công nghệ Balo, Túi chống sốc, Ốp khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 5% Bàn phím, Chuột. Ghế công thái học, Màn hình di động khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 100.000đ cho chuột Logitech M650 / M650L / M350s khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 200.000đ cho Logitech Lift / Wave Keys khi mua kèm Laptop

✦ Mua đèn Leaf Bright (Giá gốc: 890.000đ) với giá ưu đãi chỉ 499.000đ khi mua kèm Laptop

2

Balo Laptop ThinkPro trị giá 199.000 Xem chi tiết

Khách hàng thường mua kèm

32.877.000

36.686.000

Tiết kiệm tổng 3.809.000

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm

So sánh sản phẩm tương tự

Bảng so sánh thông số 5 sản phẩm
ASUS Vivobook S14 S3407VA-LY256WLaptop Dell 14 DC14255 R7165W11SLULaptop HP EliteBook 640 G10 BH3E3PTLaptop ASUS ExpertBook P3 G1 P3606CCAP-U716WLaptop HP 14 ep1201TU D0BH0PA
Bảo mật
Trusted Platform Module (Firmware TPM) Mật khẩu người dùng thiết lập BIOS Cơ chế Kích hoạt Bảo vệ bằng Mật khẩu Người dùng BIOS, McAfee® IR webcam có hỗ trợ Windows HelloTPM 2.0 Windows Hello Khóa BIOS Cảm biến vân tayCảm biến vân tay, TPM 2.0, HP Sure Start Gen7, HP Wolf SecurityCảm biến vân tay tích hợp trên nút nguồn, Windows Hello IR Camera, Webcam Shutter, Discrete TPM 2.0, Khóa Kensington Security SlotTPM 2.0
Card đồ hoạ onboard
Intel GraphicsAMD Radeon GraphicsIntel Iris Xe GraphicsIntel® Arc™ GraphicsIntel Arc Graphics
Card đồ hoạ rời
Không cókhôngKhôngVGA Onboard Intel® Arc™ GraphicsKhông
Chip AI
——KhôngNPU Intel AI Boost - 13 TOPSIntel AI Boost
Cổng kết nối
2x USB-A 3.2 Gen 1 (5Gbps) 2x USB-C 3.2 Gen 1 (5Gbps, hỗ trợ Display & Power Delivery) 1x HDMI 1.4 1x jack tai nghe/micro 3.5mm2 USB Type-A 1 USB 3.2 Gen 2 Type-C 1 x HDMI 1.4 1 x Jack cắm tai nghe 3.5mm 1 x Khe đọc thẻ nhớ SD 1 x Cổng sạc nguồn (DC-in Jack)2x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C (DP/PD) 1x Thunderbolt 4 USB4 Type-C (40Gbps, DP/PD) 1x HDMI 2.1 1x RJ-45 Ethernet 1x Jack tai nghe 3.5mm2x Thunderbolt™ 4 (hỗ trợ DisplayPort, Power Delivery) 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1x HDMI 2.1 TMDS 1x Cổng mạng LAN RJ45 (Gigabit Ethernet) 1x jack tai nghe/mic 3.5mm combo1x USB-C 10Gbps (Power Delivery, DisplayPort 1.4) 2x USB-A 5Gbps 1x HDMI 1x Jack tai nghe 3.5mm
Công nghệ âm thanh
Hệ thống loa tích hợp chất lượng cao, microphone mảng kép tối ưu hội thoại từ xaloa kép Stereo micro mảng képAudio by Bang & Olufsen (B&O) Dual Stereo Speakers Dual Array MicrophonesLoa kép Stereo, Audio by Dirac, Khử tiếng ồn AI 2 chiều (AI Noise-Canceling)Realtek High Definition Audio
Bộ vi xử lý
Intel Core 7 240H 2.5 GHz (24MB Cache, up to 5.2 GHz, 10 lõi, 16 luồng)AMD Ryzen 7 250 3.3 GHz (16Mb Cache, Up to 5.1 GHz, 8 nhân, 16 luồng)Intel Core i5-1335U 1.3GHz (12MB Cache, up to 4.6GHz, 10 nhân, 12 luồng)Intel® Core™ Ultra 7 Processor 255H (24MB Cache, up to 5.1 GHz, 16 lõi, 22 luồng)Intel Core Ultra 5 125H 1.2GHz (18MB Cache, up to 4.5GHz, 14 nhân, 18 luồng)
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels (WUXGA)FHD+ (1920x1200)FHD (1920 x 1080)1920 x 1200 pixels (FHD+ WUXGA)FHD (1920 x 1080)
Dung Lượng Pin
70WHrs54WHrs51WHrs63WHrs41WHrs
Dung lượng RAM
8 GB16 GB16 GB16 GB24 GB
Dung lượng SSD
512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD512GB PCIe NVMe M.2 SSD512GB PCIe NVMe M.2 SSD512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD512GB SSD
Hỗ trợ RAM tối đa
16GB (Có thể nâng cấp)32GB ( Có thể nâng cấp )64GB (Có thể nâng cấp)64GB (Có thể nâng cấp)24GB (Không thể nâng cấp)
Kết nối không dây
Wi-Fi 6 (802.11ax) + BluetoothWifi 6 Bluetooth 5.3WiFi 6E, Bluetooth 5.3Wi-Fi 6E (802.11ax) + Bluetooth 5.3Wi-Fi 6, Bluetooth 5.4
Kích thước
31.52 x 22.34 x 1.59 ~ 1.79 cm (Dài x Rộng x Dày)314 x 226 x 18.9 mm (Dài x Rộng x Dày)321.9 x 213.9 x 19.9 mm (Dài x Rộng x Dày)35.80 x 25.40 x 1.89 cm (Dài x Rộng x Dày)323.7 x 215 x 17.9 mm (Dài x Rộng x Dày)
Kích thước màn hình
14 inches14 inches14 inches16.0 inches14 inches
Loại đèn bàn phím
Đơn sắc - màu trắngkhôngĐơn sắc, màu TrắngĐơn sắc - màu trắng—
Công nghệ màn hình
Tấm nền IPS Tần số quét 60 Hz Thời gian phản hồi ~5ms (GtG) Độ sáng 300 nits Độ phủ màu 45% NTSC Tỷ lệ tương phản 1000:1 Màn hình chống chói (Anti-glare) Đạt chứng nhận giảm ánh sáng xanh bảo vệ mắt (TÜV Rheinland)Tấm nền OLED Tần số quét 60Hz Độ sáng 300nits Độ phủ màu 45% NTSC Chống chói Anti-GlareTấm nền IPS Độ phủ màu 45% NTSC Tần số quét 60Hz Độ sáng 250 NitsTấm nền IPS-level Tỷ lệ khung hình 16:10 Tần số quét 60Hz Độ sáng 300 nits Màn hình chống chói (Anti-glare) Độ phủ màu 45% NTSCTấm nền IPS Viền mỏng (micro-edge) Chống chói Độ sáng 250 Nits Độ phủ màu 62.5% sRGB
Hệ điều hành
Windows 11 HomeWindows 11 HomeWindows 11 ProWindows 11 Home SLWindows 11
Số khe cắm ổ cứng SSD M.2
1 khe M.2 NVMe PCIe 4.0, tối đa 1TBKhe cắm M.2 NVMe, tối đa 2TB2 Khe cắm M.2 (2280 + 2230 tùy chọn), tối đa 2TB1 khe M.2 NVMe PCIe 4.0, tối đa 1TB1 Khe cắm M.2 NVMe, tối đa 2TB
Trọng lượng
1.40 kg1.56kg1.41kg1.72 kg1.4kg
Vỏ
vỏ nhômVỏ nhựaVỏ kim loạivỏ nhômVỏ nhựa
Webcam
1080P FHD IR Camera for Windows Hello720p HD cameraHD 720p + IR (tùy chọn)1080P FHD IR Camera với nắp che riêng tư (Privacy Shutter) & Windows HelloHP True Vision HD Camera (giảm nhiễu)

26.890.000

29.990.000

-10%