Bỏ qua tới nội dung chính
ThinkPro

Chính sách sản phẩm

Hàng chính hãng - Xuất VAT đầy đủ

Miễn ship Giao hỏa tốc 2h nội thành HN & TP.HCM

Miễn phí lắp đặt tại nhà nội thành HN & TP.HCM

Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp

ASUS Vivobook S16 S3607VA-RP120W

SKU: RP120WCF

Chưa có đánh giá

Chọn phiên bản

1 phiên bản

Màu sắc

Thông số kỹ thuật

Bộ vi xử lý

Intel Core 7 240H 2.5 GHz (24MB Cache, up to 5.2 GHz, 10 lõi, 16 luồng)

Dung lượng RAM

8 GB

Dung lượng SSD

512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD

Chọn gói bảo hành

2 gói

Quà tặng & ưu đãi

1

Áp dụng từ 01/08/2026 đến 31/10/2026

✦ Giảm 10% phụ kiện công nghệ Balo, Túi chống sốc, Ốp khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 5% Bàn phím, Chuột. Ghế công thái học, Màn hình di động khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 100.000đ cho chuột Logitech M650 / M650L / M350s khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 200.000đ cho Logitech Lift / Wave Keys khi mua kèm Laptop

✦ Mua đèn Leaf Bright (Giá gốc: 890.000đ) với giá ưu đãi chỉ 499.000đ khi mua kèm Laptop

2

Balo Laptop ThinkPro trị giá 199.000 Xem chi tiết

Khách hàng thường mua kèm

32.777.000

36.686.000

Tiết kiệm tổng 3.909.000

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm

So sánh sản phẩm tương tự

Bảng so sánh thông số 5 sản phẩm
ASUS Vivobook S16 S3607VA-RP120WLaptop HP EliteBook 640 G10 BH3E3PTLaptop Dell 14 DC14255 R7165W11SLULaptop HP 14 ep1201TU D0BH0PALaptop ASUS ExpertBook P3 G1 P3606CCAP-U716W
Bảo mật
Bảo mật mật khẩu hệ thống phần cứng, tích hợp các tính năng kiểm soát quyền riêng tư của cameraCảm biến vân tay, TPM 2.0, HP Sure Start Gen7, HP Wolf SecurityTPM 2.0 Windows Hello Khóa BIOS Cảm biến vân tayTPM 2.0Cảm biến vân tay tích hợp trên nút nguồn, Windows Hello IR Camera, Webcam Shutter, Discrete TPM 2.0, Khóa Kensington Security Slot
Card đồ hoạ onboard
Intel UHD GraphicsIntel Iris Xe GraphicsAMD Radeon GraphicsIntel Arc GraphicsIntel® Arc™ Graphics
Card đồ hoạ rời
Không cóKhôngkhôngKhôngVGA Onboard Intel® Arc™ Graphics
Chip AI
KhôngIntel AI BoostNPU Intel AI Boost - 13 TOPS
Cổng kết nối
2x USB-A 3.2 Gen 1 (5Gbps) 2x USB-C 3.2 Gen 1 (5Gbps, hỗ trợ Display & Power Delivery) 1x HDMI 1.4 1x jack tai nghe/micro 3.5mm2x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C (DP/PD) 1x Thunderbolt 4 USB4 Type-C (40Gbps, DP/PD) 1x HDMI 2.1 1x RJ-45 Ethernet 1x Jack tai nghe 3.5mm2 USB Type-A 1 USB 3.2 Gen 2 Type-C 1 x HDMI 1.4 1 x Jack cắm tai nghe 3.5mm 1 x Khe đọc thẻ nhớ SD 1 x Cổng sạc nguồn (DC-in Jack)1x USB-C 10Gbps (Power Delivery, DisplayPort 1.4) 2x USB-A 5Gbps 1x HDMI 1x Jack tai nghe 3.5mm2x Thunderbolt™ 4 (hỗ trợ DisplayPort, Power Delivery) 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1x HDMI 2.1 TMDS 1x Cổng mạng LAN RJ45 (Gigabit Ethernet) 1x jack tai nghe/mic 3.5mm combo
Công nghệ âm thanh
Hệ thống loa ngoài chất lượng, hỗ trợ tối ưu qua phần mềm kiểm soát âm thanh của AsusAudio by Bang & Olufsen (B&O) Dual Stereo Speakers Dual Array Microphonesloa kép Stereo micro mảng képRealtek High Definition AudioLoa kép Stereo, Audio by Dirac, Khử tiếng ồn AI 2 chiều (AI Noise-Canceling)
Bộ vi xử lý
Intel Core 7 240H 2.5 GHz (24MB Cache, up to 5.2 GHz, 10 lõi, 16 luồng)Intel Core i5-1335U 1.3GHz (12MB Cache, up to 4.6GHz, 10 nhân, 12 luồng)AMD Ryzen 7 250 3.3 GHz (16Mb Cache, Up to 5.1 GHz, 8 nhân, 16 luồng)Intel Core Ultra 5 125H 1.2GHz (18MB Cache, up to 4.5GHz, 14 nhân, 18 luồng)Intel® Core™ Ultra 7 Processor 255H (24MB Cache, up to 5.1 GHz, 16 lõi, 22 luồng)
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels (WUXGA)FHD (1920 x 1080)FHD+ (1920x1200)FHD (1920 x 1080)1920 x 1200 pixels (FHD+ WUXGA)
Dung Lượng Pin
70WHrs51WHrs54WHrs41WHrs63WHrs
Dung lượng RAM
8 GB16 GB16 GB24 GB16 GB
Dung lượng SSD
512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD512GB PCIe NVMe M.2 SSD512GB PCIe NVMe M.2 SSD512GB SSD512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD
Hỗ trợ RAM tối đa
24GB (Có thể nâng cấp)64GB (Có thể nâng cấp)32GB ( Có thể nâng cấp )24GB (Không thể nâng cấp)64GB (Có thể nâng cấp)
Kết nối không dây
Wi-Fi 6 (802.11ax) + BluetoothWiFi 6E, Bluetooth 5.3Wifi 6 Bluetooth 5.3Wi-Fi 6, Bluetooth 5.4Wi-Fi 6E (802.11ax) + Bluetooth 5.3
Kích thước
35.70 x 25.06 x 1.59 ~ 1.79 cm (Dài x Rộng x Dày)321.9 x 213.9 x 19.9 mm (Dài x Rộng x Dày)314 x 226 x 18.9 mm (Dài x Rộng x Dày)323.7 x 215 x 17.9 mm (Dài x Rộng x Dày)35.80 x 25.40 x 1.89 cm (Dài x Rộng x Dày)
Kích thước màn hình
16 inches14 inches14 inches14 inches16.0 inches
Loại đèn bàn phím
Đơn sắc - màu trắngĐơn sắc, màu TrắngkhôngĐơn sắc - màu trắng
Công nghệ màn hình
IPS Tần số quét 144 Hz Thời gian phản hồi ~5ms (GtG) Độ sáng 300 nits Độ phủ màu 45% NTSC Tỷ lệ tương phản 1000:1 Màn hình chống chói (Anti-glare) Đạt chứng nhận giảm ánh sáng xanh bảo vệ mắt (TÜV Rheinland)Tấm nền IPS Độ phủ màu 45% NTSC Tần số quét 60Hz Độ sáng 250 NitsTấm nền OLED Tần số quét 60Hz Độ sáng 300nits Độ phủ màu 45% NTSC Chống chói Anti-GlareTấm nền IPS Viền mỏng (micro-edge) Chống chói Độ sáng 250 Nits Độ phủ màu 62.5% sRGBTấm nền IPS-level Tỷ lệ khung hình 16:10 Tần số quét 60Hz Độ sáng 300 nits Màn hình chống chói (Anti-glare) Độ phủ màu 45% NTSC
Hệ điều hành
Windows 11 HomeWindows 11 ProWindows 11 HomeWindows 11Windows 11 Home SL
Số khe cắm ổ cứng SSD M.2
1 khe M.2 NVMe PCIe 4.0, tối đa 1TB2 Khe cắm M.2 (2280 + 2230 tùy chọn), tối đa 2TBKhe cắm M.2 NVMe, tối đa 2TB1 Khe cắm M.2 NVMe, tối đa 2TB1 khe M.2 NVMe PCIe 4.0, tối đa 1TB
Trọng lượng
~1.70 kg1.41kg1.56kg1.4kg1.72 kg
Vỏ
vỏ nhômVỏ kim loạiVỏ nhựaVỏ nhựavỏ nhôm
Webcam
1080P FHD IR Camera for Windows HelloHD 720p + IR (tùy chọn)720p HD cameraHP True Vision HD Camera (giảm nhiễu)1080P FHD IR Camera với nắp che riêng tư (Privacy Shutter) & Windows Hello

26.890.000

29.990.000

-10%