| Bảo mật |
|---|
| Camera IR hỗ trợ Windows Hello | Cảm biến vân tay tích hợp trên nút nguồn, Windows Hello IR Camera, Webcam Shutter, Discrete TPM 2.0, Khóa Kensington Security Slot | TPM 2.0
Windows Hello
Khóa BIOS
Cảm biến vân tay | TPM 2.0 | Firmware TPM 2.0 tích hợp trong SoC BIOS tự phục hồi Màn che camera Camera IR hỗ trợ Windows Hello |
| Card đồ hoạ onboard |
|---|
| AMD Radeon 840M Graphics | Intel® Arc™ Graphics | AMD Radeon Graphics | Intel Arc Graphics | Intel Arc Graphics |
| Card đồ hoạ rời |
|---|
| Không có | VGA Onboard Intel® Arc™ Graphics | không | Không | Không có |
| Chip AI |
|---|
| AMD XDNA 2 NPU | NPU Intel AI Boost - 13 TOPS | — | Intel AI Boost | — |
| Cổng kết nối |
|---|
| 1 x USB4 Gen 3 Type-C
1 x USB 3.2 Gen 2 Type-C
1 x USB 3.2 Gen 1 Type-A
1 x HDMI 2.1 TMDS
1 x 3.5mm Combo Audio Jack | 2x Thunderbolt™ 4 (hỗ trợ DisplayPort, Power Delivery)
2x USB 3.2 Gen 1 Type-A
1x HDMI 2.1 TMDS
1x Cổng mạng LAN RJ45 (Gigabit Ethernet)
1x jack tai nghe/mic 3.5mm combo | 2 USB Type-A
1 USB 3.2 Gen 2 Type-C
1 x HDMI 1.4
1 x Jack cắm tai nghe 3.5mm
1 x Khe đọc thẻ nhớ SD
1 x Cổng sạc nguồn (DC-in Jack) | 1x USB-C 10Gbps (Power Delivery, DisplayPort 1.4)
2x USB-A 5Gbps
1x HDMI
1x Jack tai nghe 3.5mm | 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1)
1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), Always On
2x USB-C (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), with USB PD 3.0 and DisplayPort 1.4
1x HDMI 2.1, up to 4K/60Hz
1x Giắc cắm âm thanh kết hợp (3.5mm)
1x microSD card reader |
| Công nghệ âm thanh |
|---|
| Built-in array micro
Loa tích hợp
Smart Amp Technology
harman/kardon (Premium)
Dolby Atmos | Loa kép Stereo, Audio by Dirac, Khử tiếng ồn AI 2 chiều (AI Noise-Canceling) | loa kép Stereo
micro mảng kép | Realtek High Definition Audio | Loa stereo, 2W x2, tối ưu với Dolby Audio
Mảng 2 micro |
| Bộ vi xử lý |
|---|
| AMD Ryzen AI 7 445 2.0GHz (24MB Cache, up to 5.0GHz, 8 lõi, 16 luồng) | Intel® Core™ Ultra 7 Processor 255H (24MB Cache, up to 5.1 GHz, 16 lõi, 22 luồng) | AMD Ryzen 7 250 3.3 GHz (16Mb Cache, Up to 5.1 GHz, 8 nhân, 16 luồng) | Intel Core Ultra 5 125H 1.2GHz (18MB Cache, up to 4.5GHz, 14 nhân, 18 luồng) | Intel Core Ultra 7 255H 2.0GHz (24MB Cache, up to 5.1GHz, 16 lõi, 16 luồng) |
| Độ phân giải |
|---|
| WUXGA (1920 x 1200) | 1920 x 1200 pixels (FHD+ WUXGA) | FHD+ (1920x1200) | FHD (1920 x 1080) | WUXGA (1920 x 1200) |
| Dung Lượng Pin |
|---|
| 75WHrs, 4-cell Li-ion | 63WHrs | 54WHrs | 41WHrs | 60WHrs, 4-cell Li-ion |
| Dung lượng RAM |
|---|
| 16 GB | 16 GB | 16 GB | 24 GB | 32 GB |
| Dung lượng SSD |
|---|
| 512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD | 512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD | 512GB PCIe NVMe M.2 SSD | 512GB SSD | 512GB NVMe M.2 SSD |
| Hỗ trợ RAM tối đa |
|---|
| Tối đa 16GB, LPDDR5X | 64GB (Có thể nâng cấp) | 32GB ( Có thể nâng cấp ) | 24GB (Không thể nâng cấp) | Tối đa 32GB, DDR5-4800 |
| Kết nối không dây |
|---|
| Wi-Fi 6E (802.11ax), Bluetooth 5.3 | Wi-Fi 6E (802.11ax) + Bluetooth 5.3 | Wifi 6
Bluetooth 5.3 | Wi-Fi 6, Bluetooth 5.4 | Wi-Fi 7 (802.11be), Bluetooth 5.2 |
| Kích thước |
|---|
| 312.4 x 220.1 x 14.9 mm (Dài x Rộng x Dày) | 35.80 x 25.40 x 1.89 cm (Dài x Rộng x Dày) | 314 x 226 x 18.9 mm (Dài x Rộng x Dày) | 323.7 x 215 x 17.9 mm (Dài x Rộng x Dày) | 313.4 x 222 x 16.9 mm (Dài x Rộng x Dày) |
| Kích thước màn hình |
|---|
| 14 inch | 16.0 inches | 14 inches | 14 inches | 14 inch |
| Loại đèn bàn phím |
|---|
| Đèn nền - LED backlight | Đơn sắc - màu trắng | không | — | — |
| Công nghệ màn hình |
|---|
| Tấm nền OLED
Tỉ lệ 16:10
Độ phủ màu 100% DCI-P3
Tần số quét 60Hz
Độ sáng 600 Nits
DisplayHDR True Black 600 | Tấm nền IPS-level
Tỷ lệ khung hình 16:10
Tần số quét 60Hz
Độ sáng 300 nits
Màn hình chống chói (Anti-glare)
Độ phủ màu 45% NTSC | Tấm nền OLED
Tần số quét 60Hz
Độ sáng 300nits
Độ phủ màu 45% NTSC
Chống chói Anti-Glare | Tấm nền IPS
Viền mỏng (micro-edge)
Chống chói
Độ sáng 250 Nits
Độ phủ màu 62.5% sRGB | Tấm nền OLED
Màn hình gương
Tỉ lệ 16:10
Độ phủ màu 100% DCI-P3
Tần số quét 60Hz
Độ sáng 400 Nits |
| Hệ điều hành |
|---|
| Windows 11 Home | Windows 11 Home SL | Windows 11 Home | Windows 11 | No OS |
| Số khe cắm ổ cứng SSD M.2 |
|---|
| 1 Khe cắm M.2 NVMe | 1 khe M.2 NVMe PCIe 4.0, tối đa 1TB | Khe cắm M.2 NVMe, tối đa 2TB | 1 Khe cắm M.2 NVMe, tối đa 2TB | Khe cắm M.2 PCIe |
| Tính năng khác |
|---|
| 100% DCI-P3
Màn hình OLED | — | — | — | — |
| Trọng lượng |
|---|
| 1.20 kg | 1.72 kg | 1.56kg | 1.4kg | 1.39 kg |
| Vỏ |
|---|
| Vỏ nhôm | vỏ nhôm | Vỏ nhựa | Vỏ nhựa | Vỏ nhôm |
| Webcam |
|---|
| FHD 1080P + IR Camera hỗ trợ Windows Hello | 1080P FHD IR Camera với nắp che riêng tư (Privacy Shutter) & Windows Hello | 720p HD camera | HP True Vision HD Camera (giảm nhiễu) | FHD 1080P Camera |