Bỏ qua tới nội dung chính
ThinkPro

Chính sách sản phẩm

Hàng chính hãng - Xuất VAT đầy đủ

Miễn ship Giao hỏa tốc 2h nội thành HN & TP.HCM

Miễn phí lắp đặt tại nhà nội thành HN & TP.HCM

Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp

Asus Zenbook S 14 Air UX5406S

SKU: UX5406S01NSNV

Chưa có đánh giá

Chọn phiên bản

1 phiên bản

Màu sắc

Thông số kỹ thuật

Bộ vi xử lý

Intel® Core™ Ultra 7 1.8 GHz (12MB Cache, lên tới 4.8 GHz, 8 nhân, 8 luồng)

Dung lượng RAM

32GB LPDDR5X (hàn chết, không nâng cấp)

Dung lượng SSD

1TB M.2 2242 PCIe Gen4 TLC SSD

Chọn gói bảo hành

2 gói

Quà tặng & ưu đãi

1

Áp dụng từ 01/08/2026 đến 31/10/2026

✦ Giảm 10% phụ kiện công nghệ Balo, Túi chống sốc, Ốp khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 5% Bàn phím, Chuột. Ghế công thái học, Màn hình di động khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 100.000đ cho chuột Logitech M650 / M650L / M350s khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 200.000đ cho Logitech Lift / Wave Keys khi mua kèm Laptop

✦ Mua đèn Leaf Bright (Giá gốc: 890.000đ) với giá ưu đãi chỉ 499.000đ khi mua kèm Laptop

2

Balo Laptop ThinkPro trị giá 199.000 Xem chi tiết

Khách hàng thường mua kèm

40.677.000

43.686.000

Tiết kiệm tổng 3.009.000

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm

So sánh sản phẩm tương tự

Bảng so sánh thông số 5 sản phẩm
Asus Zenbook S 14 Air UX5406SLaptop HP Gaming Victus 15-fa2456TX D2HP1PALaptop ASUS ExpertBook P3 G1 P3606CCAP-U716WLenovo ThinkBook 16 G9 IPL 21UR0018VALaptop Dell 14 DC14255 R7165W11SLU
Bảo mật
Webcam IR hỗ trợ Windows Hello Bộ xử lý bảo mật Microsoft Pluton Mô-đun nền tảng đáng tin cậy (Phần mềm TPM)TPM 2.0 Khóa BIOSCảm biến vân tay tích hợp trên nút nguồn, Windows Hello IR Camera, Webcam Shutter, Discrete TPM 2.0, Khóa Kensington Security SlotTPM 2.0 rời Windows HelloTPM 2.0 Windows Hello Khóa BIOS Cảm biến vân tay
Card đồ hoạ onboard
Intel Arc GraphicIntel® UHD Graphics for 13th Gen Intel® ProcessorsIntel® Arc™ GraphicsIntel GraphicsAMD Radeon Graphics
Card đồ hoạ rời
Nvidia GeForce RTX 5050 8GB GDDR7VGA Onboard Intel® Arc™ GraphicsKhông cókhông
Chip AI
NPU Intel® AI Boost lên đến 47NPU Intel AI Boost - 13 TOPSIntel AI Boost
Cổng kết nối
2x Thunderbolt™ 4 hỗ trợ màn hình / power delivery (tốc độ truyền dữ liệu lên tới 40Gbps) 1x USB 3.2 Thế hệ 2 Loại A (tốc độ truyền dữ liệu lên tới 10Gbps) 1x Giắc Âm thanh Kết hợp 3,5 mm 1x HDMI 2.1 TMDS1 x AC 2 x USB Type-A 1 x HDMI 2.1 1 x headphone/microphone combo 1 x RJ45 Gigabit Ethernet 1 x USB Type-C2x Thunderbolt™ 4 (hỗ trợ DisplayPort, Power Delivery) 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1x HDMI 2.1 TMDS 1x Cổng mạng LAN RJ45 (Gigabit Ethernet) 1x jack tai nghe/mic 3.5mm combo2 x Thunderbolt 4 (PD 45-65W, DisplayPort 2.1) 2 x USB-A 5Gbps (1 Always On) HDMI 2.1 RJ-45 jack 3.5mm SD card reader2 USB Type-A 1 USB 3.2 Gen 2 Type-C 1 x HDMI 1.4 1 x Jack cắm tai nghe 3.5mm 1 x Khe đọc thẻ nhớ SD 1 x Cổng sạc nguồn (DC-in Jack)
Công nghệ âm thanh
Công nghệ Smart Amp Loa tích hợp Micrô mảng tích hợp harman/kardon (Cao cấpAudio by B&O (Bang & Olufsen) HP Audio Boost DTS:X® Ultra Dual Speakers (Loa đôi)Loa kép Stereo, Audio by Dirac, Khử tiếng ồn AI 2 chiều (AI Noise-Canceling)Dolby Audio, micro kép khử ồnloa kép Stereo micro mảng kép
Bộ vi xử lý
Intel® Core™ Ultra 7 1.8 GHz (12MB Cache, lên tới 4.8 GHz, 8 nhân, 8 luồng)Intel Core™ i7-13620H, 10 nhân (6P + 4E) / 16 luồng, xung nhịp tối đa lên tới 4.9GHz, 24MB Intel® Smart CacheIntel® Core™ Ultra 7 Processor 255H (24MB Cache, up to 5.1 GHz, 16 lõi, 22 luồng)Intel Core Ultra 5 325 2.1GHz (12MB Cache, up to 4.5GHz, 8 lõi, 8 luồng)AMD Ryzen 7 250 3.3 GHz (16Mb Cache, Up to 5.1 GHz, 8 nhân, 16 luồng)
Độ phân giải
3K (2880 x 1800)Full HD (1920 x 1080 pixels)1920 x 1200 pixels (FHD+ WUXGA)WUXGA (1920 x 1200)FHD+ (1920x1200)
Dung Lượng Pin
72 Wh70 Whrs63WHrs48WHrs, 3-cell Li-ion54WHrs
Dung lượng RAM
32GB LPDDR5X (hàn chết, không nâng cấp)24 GB16 GB32 GB16 GB
Dung lượng SSD
1TB M.2 2242 PCIe Gen4 TLC SSD512GB M.2 NVMe PCIe SSD512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD512GB PCIe NVMe M.2 SSD512GB PCIe NVMe M.2 SSD
Hỗ trợ RAM tối đa
64BG (Có thể nâng cấp)64GB (Có thể nâng cấp)Tối đa 64GB, DDR5-5600, 2 khe SO-DIMM32GB ( Có thể nâng cấp )
Kết nối không dây
Wi-Fi 7 và Bluetooth 5.4Wi-Fi 6 (2x2) Bluetooth 5.4Wi-Fi 6E (802.11ax) + Bluetooth 5.3Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.3Wifi 6 Bluetooth 5.3
Kích thước
35.79 x 25.5 x 2.35 cm (Dài x Rộng x Dày)35.80 x 25.40 x 1.89 cm (Dài x Rộng x Dày)356 x 253.5 x 17.5 mm (Dài x Rộng x Dày)314 x 226 x 18.9 mm (Dài x Rộng x Dày)
Kích thước màn hình
14 inch15.6 inch16.0 inches16 inch14 inches
Loại đèn bàn phím
RGB 1 ZoneĐơn sắc - màu trắngBacklitkhông
Công nghệ màn hình
Tỷ lệ khung hình OLED 16:10 Thời gian phản hồi 0,2 ms Tần số quét 120Hz Độ sáng tối đa 500 nit Dải màu DCI-P3 100% Màn hình gương, giảm 70% ánh sáng xanh có hại, Được chứng nhận bởi TÜV Rheinland Màn hình bảo vệ mắt SGS Không có tính năng cảm ứngTần số quét 144 Hz Tấm nền IPS Độ sáng 300 nits Độ phủ màu 62.5% sRGB Chống chói (Anti-Glare) thiết kế viền mỏngTấm nền IPS-level Tỷ lệ khung hình 16:10 Tần số quét 60Hz Độ sáng 300 nits Màn hình chống chói (Anti-glare) Độ phủ màu 45% NTSCTấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 45% NTSC Tần số quét 60Hz Độ sáng 400 NitsTấm nền OLED Tần số quét 60Hz Độ sáng 300nits Độ phủ màu 45% NTSC Chống chói Anti-Glare
Hệ điều hành
Windows 11Windows 11 Home SLWindows 11 Home SLNo OSWindows 11 Home
Số khe cắm ổ cứng SSD M.2
1 khe M.2 SSD, tối đa 1TB1 khe M.2 NVMe PCIe 4.0, tối đa 1TBKhe cắm M.2 PCIeKhe cắm M.2 NVMe, tối đa 2TB
Trọng lượng
1.2kg2.291.72 kg1.70 kg1.56kg
Vỏ
Ceraluminum kết hợp nhôm và gốmVỏ nhựavỏ nhômMặt A nhôm, mặt D nhựa PC-ABSVỏ nhựa
Webcam
1080P FHD có chức năng IR để hỗ trợ Windows Hello720P HD camera1080P FHD IR Camera với nắp che riêng tư (Privacy Shutter) & Windows HelloFHD 1080P Camera720p HD camera

34.790.000

36.990.000

-6%