Bỏ qua tới nội dung chính
ThinkPro

Chính sách sản phẩm

Hàng chính hãng - Xuất VAT đầy đủ

Miễn ship Giao hỏa tốc 2h nội thành HN & TP.HCM

Miễn phí lắp đặt tại nhà nội thành HN & TP.HCM

Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp

ASUS Zenbook S16 OLED UM5606GA-SS441W

SKU: SS441WCF

Chưa có đánh giá

Chọn phiên bản

1 phiên bản

Màu sắc

Thông số kỹ thuật

Bộ vi xử lý

AMD Ryzen AI 9 465 2.0GHz (24MB Cache, up to 5.0GHz, 10 lõi, 20 luồng)

Dung lượng RAM

16 GB

Dung lượng SSD

512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD

Chọn gói bảo hành

2 gói

Quà tặng & ưu đãi

1

Áp dụng từ 01/08/2026 đến 31/10/2026

✦ Giảm 10% phụ kiện công nghệ Balo, Túi chống sốc, Ốp khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 5% Bàn phím, Chuột. Ghế công thái học, Màn hình di động khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 100.000đ cho chuột Logitech M650 / M650L / M350s khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 200.000đ cho Logitech Lift / Wave Keys khi mua kèm Laptop

✦ Mua đèn Leaf Bright (Giá gốc: 890.000đ) với giá ưu đãi chỉ 499.000đ khi mua kèm Laptop

2

Balo Laptop ThinkPro trị giá 199.000 Xem chi tiết

Khách hàng thường mua kèm

51.377.000

56.686.000

Tiết kiệm tổng 5.309.000

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm

So sánh sản phẩm tương tự

Bảng so sánh thông số 5 sản phẩm
ASUS Zenbook S16 OLED UM5606GA-SS441WLenovo ThinkBook 16 G9 IPL 21UR0018VALaptop HP Gaming Victus 15-fa2456TX D2HP1PALenovo ThinkPad E16 Gen 3 21TF003VVALenovo ThinkPad X9-14 Gen 1 21QA006LVN
Bảo mật
Mật khẩu quản trị viên BIOS và bảo vệ mật khẩu người dùng Firmware TPM Camera IR nhận diện khuôn mặt Windows HelloTPM 2.0 rời Windows HelloTPM 2.0 Khóa BIOSMàn che camera (Optional) Windows Hello (nhận diện khuôn mặt)TPM 2.0 rời, đạt chứng nhận TCG và FIPS 140-2 Cảm biến vân tay Mật khẩu supervisor Mật khẩu khởi động Mật khẩu quản trị hệ thống Mật khẩu ổ NVMe Xác thực BIOS bằng chứng chỉ Xác thực FIDO (Fast Identity Online) BIOS tự phục hồi Ultrasonic Nhận diện hiện diện người dùng (WUXGA models) ToF Nhận diện hiện diện người dùng (2.8K models) Camera IR hỗ trợ Windows Hello E-shutter
Card đồ hoạ onboard
AMD Radeon GraphicsIntel GraphicsIntel® UHD Graphics for 13th Gen Intel® ProcessorsIntel GraphicsIntel Arc Graphics
Card đồ hoạ rời
Không cóKhông cóNvidia GeForce RTX 5050 8GB GDDR7Không cóKhông có
Chip AI
NPU AMD XDNA - 50 TOPSIntel AI Boost
Cổng kết nối
1x USB 3.2 Gen 2 Type-A (10Gbps) 2x USB4 Gen 3 Type-C (40Gbps, hỗ trợ Display/Power Delivery) 1x HDMI 2.1 TMDS 1x Đầu đọc thẻ SD 4.0 1x Jack tai nghe/mic 3.5 mm2 x Thunderbolt 4 (PD 45-65W, DisplayPort 2.1) 2 x USB-A 5Gbps (1 Always On) HDMI 2.1 RJ-45 jack 3.5mm SD card reader1 x AC 2 x USB Type-A 1 x HDMI 2.1 1 x headphone/microphone combo 1 x RJ45 Gigabit Ethernet 1 x USB Type-C1 x Thunderbolt 4 1 x USB-C 20Gbps (PD 45-65W, DisplayPort 1.4) 1 x USB-A 10Gbps Always On 1 x USB-A 5Gbps HDMI 2.1 RJ-45 jack 3.5mm2x USB-C (Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps), with USB PD 3.0 and DisplayPort 2.1 1x HDMI 2.1, up to 4K/60Hz 1x Giắc cắm âm thanh kết hợp (3.5mm)
Công nghệ âm thanh
Công nghệ khuếch đại thông minh Smart Amp Hệ thống 6 loa ngoài Harman/Kardon Micro mảng tích hợp Công nghệ khử tiếng ồn AIDolby Audio, micro kép khử ồnAudio by B&O (Bang & Olufsen) HP Audio Boost DTS:X® Ultra Dual Speakers (Loa đôi)Dolby Atmos audio by HARMAN, micro kép 360 độLoa stereo, 2W x2, Dolby Atmos Mảng 2 micro
Bộ vi xử lý
AMD Ryzen AI 9 465 2.0GHz (24MB Cache, up to 5.0GHz, 10 lõi, 20 luồng)Intel Core Ultra 5 325 2.1GHz (12MB Cache, up to 4.5GHz, 8 lõi, 8 luồng)Intel Core™ i7-13620H, 10 nhân (6P + 4E) / 16 luồng, xung nhịp tối đa lên tới 4.9GHz, 24MB Intel® Smart CacheIntel Core 7 240H 2.5GHz (24MB Cache, up to 5.2GHz, 10 lõi, 16 luồng)Intel Core Ultra 7 258V 2.2GHz (12MB Cache, up to 4.8GHz, 8 lõi, 8 luồng)
Độ phân giải
2880 x 1800 pixels (3K)WUXGA (1920 x 1200)Full HD (1920 x 1080 pixels)WUXGA (1920 x 1200)2.8K (2880 x 1800)
Dung Lượng Pin
78WHrs48WHrs, 3-cell Li-ion70 Whrs48WHrs, 3-cell Li-ion55WHrs, 3-cell Li-Polymer
Dung lượng RAM
16 GB32 GB24 GB16 GB32 GB
Dung lượng SSD
512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD512GB PCIe NVMe M.2 SSD512GB M.2 NVMe PCIe SSD1TB PCIe NVMe M.2 SSD1TB NVMe M.2 SSD
Hỗ trợ RAM tối đa
16GB (Không thể nâng cấp)Tối đa 64GB, DDR5-5600, 2 khe SO-DIMM64BG (Có thể nâng cấp)Tối đa 64GB, DDR5, 2 khe SO-DIMM32GB (Không thể nâng cấp)
Kết nối không dây
Wi-Fi 7 (802.11be) + Bluetooth 5.4Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.3Wi-Fi 6 (2x2) Bluetooth 5.4Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.3Wi-Fi 7 (802.11be), Bluetooth 5.4
Kích thước
35.36 x 24.30 x 1.19 ~ 1.29 cm (13.92" x 9.57" x 0.47" ~ 0.51") (Dài x Rộng x Dày)356 x 253.5 x 17.5 mm (Dài x Rộng x Dày)35.79 x 25.5 x 2.35 cm (Dài x Rộng x Dày)356 x 249 x 10.1 ~ 17.05 mm (Dài x Rộng x Dày)311.8 x 212.3 x 6.7 ~ 17.18 mm (Dài x Rộng x Dày)
Kích thước màn hình
16 inches16 inch15.6 inch16 inch14 inch
Loại đèn bàn phím
Đơn sắc - màu trắngBacklitRGB 1 Zone
Công nghệ màn hình
OLED Tần số quét 120 Hz Thời gian phản hồi 0.2ms Độ sáng 400 nits (tối đa 500 nits khi hiển thị nội dung HDR) Độ phủ màu 100% DCI-P3 Tỷ lệ tương phản 1.000.000:1 Màn hình gương (Glossy) Giảm 70% ánh sáng xanh có hạiTấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 45% NTSC Tần số quét 60Hz Độ sáng 400 NitsTần số quét 144 Hz Tấm nền IPS Độ sáng 300 nits Độ phủ màu 62.5% sRGB Chống chói (Anti-Glare) thiết kế viền mỏngTấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 45% NTSC Tần số quét 60Hz Độ sáng 300 NitsTấm nền OLED Cảm ứng Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 100% DCI-P3 Tần số quét 60Hz Độ sáng 400 Nits Dolby Vision
Hệ điều hành
Windows 11 HomeNo OSWindows 11 Home SLNo OSNo OS
Số khe cắm ổ cứng SSD M.2
1 khe M.2 NVMe PCIe 4.0, tối đa 1TBKhe cắm M.2 PCIe1 khe M.2 SSD, tối đa 1TBKhe cắm M.2Khe cắm M.2 PCIe
Trọng lượng
1.50 kg1.70 kg2.291.63 kg1.27 kg
Vỏ
vỏ nhôm + kim loạiMặt A nhôm, mặt D nhựa PC-ABSVỏ nhựaMặt A nhôm, mặt D nhựa PC-ABSVỏ nhôm
Webcam
FHD camera với hàm IR hỗ trợ Windows Hello ; Với màn che riêng tưFHD 1080P Camera720P HD cameraFHD 1080P CameraUHD 8.0MP + IR Camera, E-shutter, ToF

45.490.000

49.990.000

-9%