Bỏ qua tới nội dung chính
ThinkPro

Chính sách sản phẩm

Hàng chính hãng - Xuất VAT đầy đủ

Miễn ship Giao hỏa tốc 2h nội thành HN & TP.HCM

Miễn phí lắp đặt tại nhà nội thành HN & TP.HCM

Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp

Dell Alienware M15 R2

SKU: AlienwareM15R210NU

Chưa có đánh giá

Chọn phiên bản

1 phiên bản

Màu sắc

Thông số kỹ thuật

Chọn gói bảo hành

2 gói

Quà tặng & ưu đãi

1

Balo Laptop ThinkPro trị giá 199.000 Xem chi tiết

2

Pad chuột "Lo Mượt" trị giá 49.000 Xem chi tiết

Khách hàng thường mua kèm

Mô tả sản phẩm

Đối tượng sử dụng

Dell Alienware M15 R2 là chiếc laptop gaming dành cho những người thường xuyên phải di chuyển và những người có nhu cầu thực hiện những tác vụ nặng như edit/render video và đặc biệt là chơi game.

Alienware M15 R2 - Laptop chơi game mạnh mẽ

Cả ba phiên bản của M15 R2 hiện có mặt tại ThinkPro đều sử dụng con chip thế hệ thứ 9 của Intel. Phiên bản này được trang bị con chip i5-9300H, một con chip được sản xuất theo kiến trúc Coffee Lake và mới được ra mắt vào Quý 2 năm 2019. i5-9300H có 4 nhân 8 luồng, với tốc độ xung tối đa lên tới 4.10GHz.

Dell Alienware M15 R2

Ở phiên bản thấp nhất, Alienware M15 R2 vẫn được trang bị card đồ họa GTX 1060 Ti của NVIDIA. Với con chip này, cỗ máy gaming của nhà Dell có thể thỏa sức chiến những tựa game đình đám mà vẫn duy trì mức FPS ở mức độ ổn định và khá cao. Ở mức setting ultra high (1440p), Alienware M15 R2 đều đạt mức FPS trên 50 với các tựa game như The Witcher 3 hay Far Cry New Dawn. Trải nghiệm chơi game trên chiếc laptop này có thể sẽ bị cản trở một chút vì nó chỉ sử dụng bộ vi xử lý core i5, bạn có thể cân nhắc nâng cấp vi xử lý lên phiên bản Alienware M15 R2 với core i7-9750H và card đồ họa RTX 2070.

Thiết kế ấn tượng, chắc chắn

Alienware M15 R2 được thừa hưởng thiết kế độc đáo của Alienware Area m-51 với sự kết hợp của những đường cắt vát và các góc bo tròn, cùng với phần đèn LED chạy dọc theo khung máy. Vỏ máy được làm từ hợp kim Magie chắc chắn và phủ một lớp màu cao cấp với tên gọi “Dark Side of the Moon”, tổng thể tạo cho chiếc máy một vẻ đẹp nam tính nhưng không bị quá cứng nhắc, đồ sộ.

Dell Alienware M15 R2

Một điều khá ấn tượng ở chiếc M15 R2 là cân nặng chỉ vỏn vẹn 2.16kg và độ dày chưa đầy 20mm, đây là một con số mà ít có laptop gaming nào đạt được. Với trọng lượng như vậy, việc bỏ chiếc máy này vào ba lô và mang đi nhiều nơi là vô cùng dễ dàng và thuận lợi.

Màn hình hiển thị sắc nét

Dell Alienware M15 R2 được trang bị màn hình 15.6 inch với độ phân giải Full HD cùng với một tấm phủ chống chói, giúp việc xem màn hình ở các góc độ khác nhau không khiến người dùng gặp nhiều khó khăn. Độ sáng màn hình của chiếc M15 R2 là khoảng 300 nits, phù hợp để làm việc trong nhà nhưng người dùng sẽ gặp chút khó khăn khi sử dụng máy tính dưới điều kiện ánh sáng chói. Độ phủ màu là 100% sRGB mang đến những trải nghiệm màu sắc đúng chuẩn, kể cả với những game đa sắc màu như World of Warcraft.

Dell Alienware M15 R2

Bàn phím, trackpad và âm thanh

Dell trang bị cho chiếc Alienware M15 R2 một bàn phím fullsize với đầy đủ khu vực phím số. Thông thường với những chiếc laptop mỏng, người dùng sẽ không quá trông chờ vào một bàn phím có hành trình phím dài, nhưng chiếc M15 R2 này lại khác. Cảm giác gõ phím rất thoải mái, bàn phím sâu, nảy nhưng lại không quá ồn, độ phản hồi phím cũng rất tốt. Toàn bộ bàn phím được thắp sáng bằng hệ thống đèn nền RGB, người dùng hoàn toàn có thể tùy chỉnh màu sắc của đèn nền này thông qua ứng dụng Alienware Control Center. 

Dell Alienware M15 R2

Một điểm trừ nho nhỏ của chiếc laptop này là trackpad khá nhỏ so với khoảng không gian xung quanh, độ phản hồi cũng không quá xuất sắc, đôi khi bị lag nhẹ. Nhưng đây không phải một vấn đề quá to lớn đối với laptop gaming, bởi hầu hết người dùng đều trang bị thêm một con chuột để có thể có những trải nghiệm chơi game tốt nhất. Bên cạnh đó, hệ thống loa được trang bị dưới thân máy, chất lượng âm thanh ổn nhưng không hoàn toàn xuất sắc so với các đối thủ cạnh tranh của Alienware M15 R2 là Razer Blade.

 

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm

So sánh sản phẩm tương tự

Bảng so sánh thông số 5 sản phẩm
Dell Alienware M15 R2Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 21TF003VVALaptop ASUS ExpertBook P3 G1 P3606CCAP-U716WLaptop Dell 14 DC14255 R7165W11SLULaptop HP 14 ep1201TU D0BH0PA
Bảo mật
Màn che camera (Optional) Windows Hello (nhận diện khuôn mặt)Cảm biến vân tay tích hợp trên nút nguồn, Windows Hello IR Camera, Webcam Shutter, Discrete TPM 2.0, Khóa Kensington Security SlotTPM 2.0 Windows Hello Khóa BIOS Cảm biến vân tayTPM 2.0
Card đồ hoạ onboard
Intel GraphicsIntel® Arc™ GraphicsAMD Radeon GraphicsIntel Arc Graphics
Card đồ hoạ rời
Không cóVGA Onboard Intel® Arc™ GraphicskhôngKhông
Chip AI
NPU Intel AI Boost - 13 TOPSIntel AI Boost
Cổng kết nối
1 x Thunderbolt 4 1 x USB-C 20Gbps (PD 45-65W, DisplayPort 1.4) 1 x USB-A 10Gbps Always On 1 x USB-A 5Gbps HDMI 2.1 RJ-45 jack 3.5mm2x Thunderbolt™ 4 (hỗ trợ DisplayPort, Power Delivery) 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1x HDMI 2.1 TMDS 1x Cổng mạng LAN RJ45 (Gigabit Ethernet) 1x jack tai nghe/mic 3.5mm combo2 USB Type-A 1 USB 3.2 Gen 2 Type-C 1 x HDMI 1.4 1 x Jack cắm tai nghe 3.5mm 1 x Khe đọc thẻ nhớ SD 1 x Cổng sạc nguồn (DC-in Jack)1x USB-C 10Gbps (Power Delivery, DisplayPort 1.4) 2x USB-A 5Gbps 1x HDMI 1x Jack tai nghe 3.5mm
Công nghệ âm thanh
Dolby Atmos audio by HARMAN, micro kép 360 độLoa kép Stereo, Audio by Dirac, Khử tiếng ồn AI 2 chiều (AI Noise-Canceling)loa kép Stereo micro mảng képRealtek High Definition Audio
Bộ vi xử lý
Intel Core 7 240H 2.5GHz (24MB Cache, up to 5.2GHz, 10 lõi, 16 luồng)Intel® Core™ Ultra 7 Processor 255H (24MB Cache, up to 5.1 GHz, 16 lõi, 22 luồng)AMD Ryzen 7 250 3.3 GHz (16Mb Cache, Up to 5.1 GHz, 8 nhân, 16 luồng)Intel Core Ultra 5 125H 1.2GHz (18MB Cache, up to 4.5GHz, 14 nhân, 18 luồng)
Độ phân giải
WUXGA (1920 x 1200)1920 x 1200 pixels (FHD+ WUXGA)FHD+ (1920x1200)FHD (1920 x 1080)
Dung Lượng Pin
48WHrs, 3-cell Li-ion63WHrs54WHrs41WHrs
Dung lượng RAM
16 GB16 GB16 GB24 GB
Dung lượng SSD
1TB PCIe NVMe M.2 SSD512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD512GB PCIe NVMe M.2 SSD512GB SSD
Hỗ trợ RAM tối đa
Tối đa 64GB, DDR5, 2 khe SO-DIMM64GB (Có thể nâng cấp)32GB ( Có thể nâng cấp )24GB (Không thể nâng cấp)
Kết nối không dây
Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.3Wi-Fi 6E (802.11ax) + Bluetooth 5.3Wifi 6 Bluetooth 5.3Wi-Fi 6, Bluetooth 5.4
Kích thước
356 x 249 x 10.1 ~ 17.05 mm (Dài x Rộng x Dày)35.80 x 25.40 x 1.89 cm (Dài x Rộng x Dày)314 x 226 x 18.9 mm (Dài x Rộng x Dày)323.7 x 215 x 17.9 mm (Dài x Rộng x Dày)
Kích thước màn hình
16 inch16.0 inches14 inches14 inches
Loại đèn bàn phím
Đơn sắc - màu trắngkhông
Công nghệ màn hình
Tấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 45% NTSC Tần số quét 60Hz Độ sáng 300 NitsTấm nền IPS-level Tỷ lệ khung hình 16:10 Tần số quét 60Hz Độ sáng 300 nits Màn hình chống chói (Anti-glare) Độ phủ màu 45% NTSCTấm nền OLED Tần số quét 60Hz Độ sáng 300nits Độ phủ màu 45% NTSC Chống chói Anti-GlareTấm nền IPS Viền mỏng (micro-edge) Chống chói Độ sáng 250 Nits Độ phủ màu 62.5% sRGB
Hệ điều hành
No OSWindows 11 Home SLWindows 11 HomeWindows 11
Số khe cắm ổ cứng SSD M.2
Khe cắm M.21 khe M.2 NVMe PCIe 4.0, tối đa 1TBKhe cắm M.2 NVMe, tối đa 2TB1 Khe cắm M.2 NVMe, tối đa 2TB
Trọng lượng
1.63 kg1.72 kg1.56kg1.4kg
Vỏ
Mặt A nhôm, mặt D nhựa PC-ABSvỏ nhômVỏ nhựaVỏ nhựa
Webcam
FHD 1080P Camera1080P FHD IR Camera với nắp che riêng tư (Privacy Shutter) & Windows Hello720p HD cameraHP True Vision HD Camera (giảm nhiễu)

Ngừng kinh doanh