Bỏ qua tới nội dung chính
ThinkPro

Chính sách sản phẩm

Hàng chính hãng - Xuất VAT đầy đủ

Miễn ship Giao hỏa tốc 2h nội thành HN & TP.HCM

Miễn phí lắp đặt tại nhà nội thành HN & TP.HCM

Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp

Dell Inspiron 3530 I5U165W11SLUBL

SKU: Inspiron353002CF

Chưa có đánh giá

Chọn phiên bản

1 phiên bản

Màu sắc

Thông số kỹ thuật

Bộ vi xử lý

Intel Core i5-1334U 1.3GHz (12MB Cache, up to 4.6GHz, 10 lõi, 12 luồng)

Dung lượng RAM

16 GB

Dung lượng SSD

512GB NVMe M.2 SSD

Chọn gói bảo hành

2 gói

Quà tặng & ưu đãi

1

Tặng phiếu mua hàng 100K
Tặng phiếu bảo hành 200K
Giảm thêm 15% khi mua phụ kiện Bàn phím

2

Balo Laptop ThinkPro trị giá 199.000 Xem chi tiết

Khách hàng thường mua kèm

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm

So sánh sản phẩm tương tự

Bảng so sánh thông số 5 sản phẩm
Dell Inspiron 3530 I5U165W11SLUBLLaptop Asus Vivobook Go 15 E1504FA-BQ340WLenovo V14 G5 IRL 83HD005LVNLenovo V15 G5 IRL 83HF000EVNAcer Swift Go 14
Bảo mật
TPM 2.0 bảo mật Tùy chọn Cảm biến vân tayTPM 2.0 Windows Hello Khóa BIOS Cảm biến vân tayTPM 2.0 rời Khe khóa Kensington Nano Cảm biến vân tay tùy cấu hìnhTPM 2.0 rời Khe khóa Kensington Nano Cảm biến vân tay tùy cấu hìnhCảm biến vân tay TPM
Card đồ hoạ onboard
Intel UHD GraphicsAMD Radeon GraphicsIntel UHD GraphicsIntel GraphicsIntel UHD Graphics
Card đồ hoạ rời
Không cóKhôngKhông cóKhông cóKhông có
Cổng kết nối
1 x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-C full function 1 x USB 2.0 1 x Headset jack 1 x HDMI 1.4 1 x SD 3.0 card slot1 x USB 2.0 Type-A 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-C 1 x HDMI 1.4 1 x Jack tai nghe 3.5 mm 1 x DC-in2x USB-A 5Gbps 1x USB-C 5Gbps hỗ trợ Power Delivery 45-65W / DisplayPort 1.2 1x HDMI 1.4b 1x Giắc cắm âm thanh kết hợp 3.5mm 1x RJ-45 1x Round tip power connector1 x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1 x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), Always On 2 x USB-C (Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps), with USB PD 3.0 and DisplayPort 2.1 1 x HDMI 2.1, up to 4K/60Hz 1 x Giắc cắm âm thanh kết hợp (3.5mm) 1 x Nano-SIM card slot (WWAN support models, optional) 1 x Smart card reader (optional)2x Thunderbolt 4 USB-C 2x USB-A 1x HDMI 1x đầu đọc thẻ microSD
Công nghệ âm thanh
Loa stereo, 2W x 2 = 4W totalASUS AI Noise-Canceling Loa képHD Audio, Senary SN6147 codec Loa stereo 1.5W x2 Mảng 2 microÂm thanh HD, Realtek ALC3287 codec Loa stereo, 2W x2, Dolby Audio Premium Mảng 2 micro, 360° thu xa, Dolby VoiceAcer TrueHarmony / DTS:X Ultra
Bộ vi xử lý
Intel Core i5-1334U 1.3GHz (12MB Cache, up to 4.6GHz, 10 lõi, 12 luồng)AMD Ryzen 5 7520U 2.8GHz (6MB Cache, up to 4.30GHz, 4 nhân, 8 luồng)Intel Core i5-13420H 2.1GHz (12MB Cache, up to 4.6GHz, 8 lõi, 12 luồng)Intel Core 3 100U 1.2GHz (10MB Cache, up to 4.7GHz, 6 lõi, 8 luồng)Intel Core i7-1355U 1.7GHz (12MB Cache, up to 5.0GHz, 10 lõi, 12 luồng)
Độ phân giải
FHD (1920 x 1080)FHD (1920 x 1080)FHD (1920 x 1080)FHD (1920 x 1080)FHD+ (1920 x 1200)
Dung Lượng Pin
41WHrs, 3-cell Li-Polymer42Whrs47WHrs, 3-cell Li-ion47WHrs, 3-cell Li-ion65WHrs, 4-cell Li-ion
Dung lượng RAM
16 GB16 GB8 GB8 GB16 GB
Dung lượng SSD
512GB NVMe M.2 SSD512GB PCIe NVMe M.2 SSD512GB PCIe NVMe M.2 SSD512GB NVMe M.2 SSD1TB PCIe NVMe M.2 SSD
Hỗ trợ RAM tối đa
Tối đa 32GB, DDR4, 2 khe SO-DIMM16GB (Không thể nâng cấp)Tối đa 32GB, DDR5, 2 khe SO-DIMM16GB (Không thể nâng cấp)16GB (Không thể nâng cấp)
Kết nối không dây
Wi-Fi 6 (802.11ax), BluetoothWi-Fi 6E Bluetooth 5.3Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.2Wi-Fi 7 (802.11be), Bluetooth 5.3Wi-Fi 6E (802.11ax), Bluetooth 5.1
Kích thước
358.50 x 235.60 x 16.96 ~ 18.99 mm (Dài x Rộng x Dày)36.03 x 23.25 x 1.79 cm (Dài x Rộng x Dày)324.2 x 215.2 x 17.9 mm (Dài x Rộng x Dày)359.2 x 235.8 x 19.9 mm (Dài x Rộng x Dày)312.9 x 217.9 x 14.9 mm (Dài x Rộng x Dày)
Kích thước màn hình
15.6 inch15.6 inches14 inch13.3 inch14 inch
Loại đèn bàn phím
khôngNon-backlit, English (UK)
Công nghệ màn hình
Tấm nền WVA Không cảm ứng Chống chói Tỉ lệ 16:9 Tần số quét 120Hz Độ sáng 250 NitsTấm nền IPS Tần số quét 60Hz Tỷ lệ 16:9 Độ phủ màu 45% NTSC Độ sáng 250 Nits Chống chói (anti-glare)Tấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:9 Độ phủ màu 45% NTSC Tần số quét 60Hz Độ sáng 300 NitsTấm nền IPS Tỉ lệ 16:9 Độ phủ màu 100% sRGB Tần số quét 60Hz Độ sáng 400 NitsTấm nền IPS Cảm ứng Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 100% sRGB Tần số quét 120Hz Độ sáng 300 Nits Acer ComfyView
Hệ điều hành
Windows 11 HomeWindows 11Windows 11Windows 11Windows 11 Home
Số khe cắm ổ cứng SSD M.2
1 Khe cắm M.2 NVMeKhe cắm M.2 NVMe, tối đa 2TB1 Khe cắm M.2 PCIeKhe cắm M.2 PCIe1 Khe cắm M.2
Trọng lượng
1.65 kg1.63kg1.37 kg1.12 kg1.32 kg
Vỏ
Vỏ nhômVỏ nhựaVỏ nhựaVỏ nhựaVỏ nhôm
Webcam
FHD 1080P Camera720p HD cameraHD 720P Camera màn che cameraHD 720P Camera màn che cameraQHD 1440P Camera với TNR