Bỏ qua tới nội dung chính
ThinkPro

Chính sách sản phẩm

Hàng chính hãng - Xuất VAT đầy đủ

Miễn ship Giao hỏa tốc 2h nội thành HN & TP.HCM

Miễn phí lắp đặt tại nhà nội thành HN & TP.HCM

Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp

Dell Inspiron 5441 5MNK1

SKU: Inspiron544101CF

Chưa có đánh giá

Chọn phiên bản

1 phiên bản

Màu sắc

Thông số kỹ thuật

Bộ vi xử lý

Qualcomm Snapdragon X Plus X1P-64-100 0.70GHz (42MB Cache, up to 3.40GHz, 10 lõi, 10 luồng)

Dung lượng RAM

16 GB

Dung lượng SSD

512GB NVMe M.2 SSD

Chọn gói bảo hành

2 gói

Quà tặng & ưu đãi

1

Balo Laptop ThinkPro trị giá 199.000 Xem chi tiết

2

Pad chuột "Lo Mượt" trị giá 49.000 Xem chi tiết

Khách hàng thường mua kèm

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm

So sánh sản phẩm tương tự

Bảng so sánh thông số 5 sản phẩm
Dell Inspiron 5441 5MNK1Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 21TF003VVALaptop Dell 14 DC14255 R7165W11SLULaptop ASUS ExpertBook P3 G1 P3606CCAP-U716WLaptop HP 14 ep1201TU D0BH0PA
Bảo mật
TPM 2.0 Camera IR hỗ trợ Windows HelloMàn che camera (Optional) Windows Hello (nhận diện khuôn mặt)TPM 2.0 Windows Hello Khóa BIOS Cảm biến vân tayCảm biến vân tay tích hợp trên nút nguồn, Windows Hello IR Camera, Webcam Shutter, Discrete TPM 2.0, Khóa Kensington Security SlotTPM 2.0
Card đồ hoạ onboard
Qualcomm Adreno GPUIntel GraphicsAMD Radeon GraphicsIntel® Arc™ GraphicsIntel Arc Graphics
Card đồ hoạ rời
Không cóKhông cókhôngVGA Onboard Intel® Arc™ GraphicsKhông
Chip AI
NPU Intel AI Boost - 13 TOPSIntel AI Boost
Cổng kết nối
1x USB 3.2 Gen 1 Type-A 2x USB4 40Gbps Type-C hỗ trợ DisplayPort / Power Delivery 1x Giắc cắm âm thanh kết hợp 3.5mm 1x microSD card slot1 x Thunderbolt 4 1 x USB-C 20Gbps (PD 45-65W, DisplayPort 1.4) 1 x USB-A 10Gbps Always On 1 x USB-A 5Gbps HDMI 2.1 RJ-45 jack 3.5mm2 USB Type-A 1 USB 3.2 Gen 2 Type-C 1 x HDMI 1.4 1 x Jack cắm tai nghe 3.5mm 1 x Khe đọc thẻ nhớ SD 1 x Cổng sạc nguồn (DC-in Jack)2x Thunderbolt™ 4 (hỗ trợ DisplayPort, Power Delivery) 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1x HDMI 2.1 TMDS 1x Cổng mạng LAN RJ45 (Gigabit Ethernet) 1x jack tai nghe/mic 3.5mm combo1x USB-C 10Gbps (Power Delivery, DisplayPort 1.4) 2x USB-A 5Gbps 1x HDMI 1x Jack tai nghe 3.5mm
Công nghệ âm thanh
Loa stereo với Qualcomm Aqstic Speaker Max Mảng 2 microDolby Atmos audio by HARMAN, micro kép 360 độloa kép Stereo micro mảng képLoa kép Stereo, Audio by Dirac, Khử tiếng ồn AI 2 chiều (AI Noise-Canceling)Realtek High Definition Audio
Bộ vi xử lý
Qualcomm Snapdragon X Plus X1P-64-100 0.70GHz (42MB Cache, up to 3.40GHz, 10 lõi, 10 luồng)Intel Core 7 240H 2.5GHz (24MB Cache, up to 5.2GHz, 10 lõi, 16 luồng)AMD Ryzen 7 250 3.3 GHz (16Mb Cache, Up to 5.1 GHz, 8 nhân, 16 luồng)Intel® Core™ Ultra 7 Processor 255H (24MB Cache, up to 5.1 GHz, 16 lõi, 22 luồng)Intel Core Ultra 5 125H 1.2GHz (18MB Cache, up to 4.5GHz, 14 nhân, 18 luồng)
Độ phân giải
FHD (1920 x 1080)WUXGA (1920 x 1200)FHD+ (1920x1200)1920 x 1200 pixels (FHD+ WUXGA)FHD (1920 x 1080)
Dung Lượng Pin
54WHrs, 3-cell48WHrs, 3-cell Li-ion54WHrs63WHrs41WHrs
Dung lượng RAM
16 GB16 GB16 GB16 GB24 GB
Dung lượng SSD
512GB NVMe M.2 SSD1TB PCIe NVMe M.2 SSD512GB PCIe NVMe M.2 SSD512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD512GB SSD
Hỗ trợ RAM tối đa
16GB (Không thể nâng cấp)Tối đa 64GB, DDR5, 2 khe SO-DIMM32GB ( Có thể nâng cấp )64GB (Có thể nâng cấp)24GB (Không thể nâng cấp)
Kết nối không dây
Wi-Fi 7 (802.11be), Bluetooth 5.4Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.3Wifi 6 Bluetooth 5.3Wi-Fi 6E (802.11ax) + Bluetooth 5.3Wi-Fi 6, Bluetooth 5.4
Kích thước
314.00 x 223.75 x 14.69 ~ 16.90 mm (Dài x Rộng x Dày)356 x 249 x 10.1 ~ 17.05 mm (Dài x Rộng x Dày)314 x 226 x 18.9 mm (Dài x Rộng x Dày)35.80 x 25.40 x 1.89 cm (Dài x Rộng x Dày)323.7 x 215 x 17.9 mm (Dài x Rộng x Dày)
Kích thước màn hình
14 inch16 inch14 inches16.0 inches14 inches
Loại đèn bàn phím
khôngĐơn sắc - màu trắng
Công nghệ màn hình
Tấm nền WVA Không cảm ứng Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 45% NTSC Tần số quét 60Hz Độ sáng 300 NitsTấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 45% NTSC Tần số quét 60Hz Độ sáng 300 NitsTấm nền OLED Tần số quét 60Hz Độ sáng 300nits Độ phủ màu 45% NTSC Chống chói Anti-GlareTấm nền IPS-level Tỷ lệ khung hình 16:10 Tần số quét 60Hz Độ sáng 300 nits Màn hình chống chói (Anti-glare) Độ phủ màu 45% NTSCTấm nền IPS Viền mỏng (micro-edge) Chống chói Độ sáng 250 Nits Độ phủ màu 62.5% sRGB
Hệ điều hành
Windows 11 HomeNo OSWindows 11 HomeWindows 11 Home SLWindows 11
Số khe cắm ổ cứng SSD M.2
1 Khe cắm M.2Khe cắm M.2Khe cắm M.2 NVMe, tối đa 2TB1 khe M.2 NVMe PCIe 4.0, tối đa 1TB1 Khe cắm M.2 NVMe, tối đa 2TB
Trọng lượng
1.40 kg1.63 kg1.56kg1.72 kg1.4kg
Vỏ
Vỏ nhômMặt A nhôm, mặt D nhựa PC-ABSVỏ nhựavỏ nhômVỏ nhựa
Webcam
FHD 1080P CameraFHD 1080P Camera720p HD camera1080P FHD IR Camera với nắp che riêng tư (Privacy Shutter) & Windows HelloHP True Vision HD Camera (giảm nhiễu)