Chính sách sản phẩm
Hàng chính hãng - Xuất VAT đầy đủ
Miễn ship Giao hỏa tốc 2h nội thành HN & TP.HCM
Miễn phí lắp đặt tại nhà nội thành HN & TP.HCM
Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp
Dell Latitude 3450 P169G003
SKU: P169G003CF
Chưa có đánh giá
Chọn phiên bản
1 phiên bản
Màu sắc
Phiên bản
Loại hàng
Thông số kỹ thuật
Bộ vi xử lý
Intel Core i3-1315U 1.2GHz (10MB Cache, up to 4.5GHz, 6 nhân, 8 luồng)
Dung lượng RAM
8 GB
Dung lượng SSD
256GB SSD PCIe NVMe
Chọn gói bảo hành
2 gói
Quà tặng & ưu đãi
Áp dụng từ 01/08/2026 đến 31/10/2026
✦ Giảm 10% phụ kiện công nghệ Balo, Túi chống sốc, Ốp khi mua kèm Laptop
✦ Giảm 5% Bàn phím, Chuột. Ghế công thái học, Màn hình di động khi mua kèm Laptop
✦ Giảm 100.000đ cho chuột Logitech M650 / M650L / M350s khi mua kèm Laptop
✦ Giảm 200.000đ cho Logitech Lift / Wave Keys khi mua kèm Laptop
✦ Mua đèn Leaf Bright (Giá gốc: 890.000đ) với giá ưu đãi chỉ 499.000đ khi mua kèm Laptop
Balo Laptop ThinkPro trị giá 199.000 Xem chi tiết
Khách hàng thường mua kèm
Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm
So sánh sản phẩm tương tự
Sản phẩm đang xemDell Latitude 3450 P169G003
/https%3A%2F%2Fd28jzcg6y4v9j1.cloudfront.net%2Fproducts%2F2026%2F06%2F06%2Flaptop-asus-vivobook-go-15-e1504fa-bq340w-ucw.jpg)
Laptop Asus Vivobook Go 15 E1504FA-BQ340W
/https%3A%2F%2Fd28jzcg6y4v9j1.cloudfront.net%2Fmedia%2Fcore%2Fproducts%2F2025%2F5%2F27%2Flenovo-ideapad-flex-5-14abr8-82xx00dmvn-yyb.jpg)
Lenovo IdeaPad Flex 5 14ABR8 82XX00FVVN
/https%3A%2F%2Fd28jzcg6y4v9j1.cloudfront.net%2Fmedia%2Fcore%2Fproducts%2F2026%2F2%2F9%2Facer-swift-go-14-pw4.png)
Acer Swift Go 14
/https%3A%2F%2Fd28jzcg6y4v9j1.cloudfront.net%2Fmedia%2Fcore%2Fproducts%2F2025%2F9%2F24%2Flenovo-lecoo-n155c-bcx.jpg)
Lenovo Lecoo N155C
| Dell Latitude 3450 P169G003 | Laptop Asus Vivobook Go 15 E1504FA-BQ340W | Lenovo IdeaPad Flex 5 14ABR8 82XX00FVVN | Acer Swift Go 14 | Lenovo Lecoo N155C |
|---|---|---|---|---|
| Bảo mật | ||||
| TPM 2.0 | TPM 2.0 Windows Hello Khóa BIOS Cảm biến vân tay | Firmware TPM 2.0 Cảm biến vân tay | Cảm biến vân tay TPM | — |
| Card đồ hoạ onboard | ||||
| Intel UHD Graphics | AMD Radeon Graphics | AMD Radeon Graphics | Intel UHD Graphics | Intel® UHD Graphics |
| Card đồ hoạ rời | ||||
| Không | Không | Không có | Không có | Không |
| Chip AI | ||||
| Không | — | — | — | — |
| Cổng kết nối | ||||
| USB Type-C USB Type-A HDMI RJ-45 LAN Jack tai nghe 3.5mm | 1 x USB 2.0 Type-A 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-C 1 x HDMI 1.4 1 x Jack tai nghe 3.5 mm 1 x DC-in | 1 x USB-C hỗ trợ Power Delivery / DisplayPort 2 x USB-A 1 x HDMI 1 x đầu đọc thẻ SD 1 x Giắc cắm âm thanh kết hợp 3.5mm | 2x Thunderbolt 4 USB-C 2x USB-A 1x HDMI 1x đầu đọc thẻ microSD | — |
| Công nghệ âm thanh | ||||
| Waves MaxxAudio® Pro Intelligent Audio Realtek High Definition Audio Stereo Speakers (2x 2W) Dual-array Microphones (Micro kép tích hợp) | ASUS AI Noise-Canceling Loa kép | Dolby Audio | Acer TrueHarmony / DTS:X Ultra | — |
| Bộ vi xử lý | ||||
| Intel Core i3-1315U 1.2GHz (10MB Cache, up to 4.5GHz, 6 nhân, 8 luồng) | AMD Ryzen 5 7520U 2.8GHz (6MB Cache, up to 4.30GHz, 4 nhân, 8 luồng) | AMD Ryzen 5 5625U 2.3GHz (19MB Cache, up to 4.3GHz, 6 lõi, 12 luồng) | Intel Core i7-1355U 1.7GHz (12MB Cache, up to 5.0GHz, 10 lõi, 12 luồng) | Core I5-13420H |
| Độ phân giải | ||||
| FHD (1920 x 1080) | FHD (1920 x 1080) | WUXGA (1920 x 1200) | FHD+ (1920 x 1200) | 2240 x 1400 |
| Dung Lượng Pin | ||||
| 42WHrs | 42Whrs | 52.5WHrs, 3-cell Li-ion | 65WHrs, 4-cell Li-ion | 55 |
| Dung lượng RAM | ||||
| 8 GB | 16 GB | 16 GB | 16 GB | 16 GB |
| Dung lượng SSD | ||||
| 256GB SSD PCIe NVMe | 512GB PCIe NVMe M.2 SSD | 512GB NVMe M.2 SSD | 1TB PCIe NVMe M.2 SSD | 1TB |
| Hỗ trợ RAM tối đa | ||||
| 32GB (Có thể nâng cấp) | 16GB (Không thể nâng cấp) | 16GB (Không thể nâng cấp) | 16GB (Không thể nâng cấp) | 64 |
| Kết nối không dây | ||||
| Wi-Fi 6 (802.11ax 2x2), Bluetooth 5.x | Wi-Fi 6E Bluetooth 5.3 | Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.1 | Wi-Fi 6E (802.11ax), Bluetooth 5.1 | — |
| Kích thước | ||||
| — | 36.03 x 23.25 x 1.79 cm (Dài x Rộng x Dày) | 313 x 227 x 17.4 mm (Dài x Rộng x Dày) | 312.9 x 217.9 x 14.9 mm (Dài x Rộng x Dày) | — |
| Kích thước màn hình | ||||
| 14 inches | 15.6 inches | 14 inch | 14 inch | 14 |
| Loại đèn bàn phím | ||||
| — | không | — | — | — |
| Công nghệ màn hình | ||||
| Tấm nền IPS/WVA Chống chói (Anti-Glare) Viền mỏng WLED-backlit | Tấm nền IPS Tần số quét 60Hz Tỷ lệ 16:9 Độ phủ màu 45% NTSC Độ sáng 250 Nits Chống chói (anti-glare) | Tấm nền IPS Cảm ứng Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 45% NTSC Tần số quét 60Hz Độ sáng 300 Nits Low Blue Light | Tấm nền IPS Cảm ứng Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 100% sRGB Tần số quét 120Hz Độ sáng 300 Nits Acer ComfyView | IPS |
| Hệ điều hành | ||||
| Windows 11 Pro | Windows 11 | Windows 11 | Windows 11 Home | Windows 11 |
| Số khe cắm ổ cứng SSD M.2 | ||||
| 1 Khe cắm M.2 NVMe, tối đa 2TB | Khe cắm M.2 NVMe, tối đa 2TB | 1 Khe cắm M.2 NVMe | 1 Khe cắm M.2 | — |
| Trọng lượng | ||||
| 1.50kg | 1.63kg | 1.50 kg | 1.32 kg | 1.15 |
| Vỏ | ||||
| Vỏ nhựa | Vỏ nhựa | Mặt A nhựa PC-ABS + 40% sợi thủy tinh, mặt D nhựa PC-ABS + 40% sợi thủy tinh | Vỏ nhôm | Kim loại |
| Webcam | ||||
| HD Webcam | 720p HD camera | FHD 1080P Camera | QHD 1440P Camera với TNR | HD 720p |
Hết hàng
Back to School 2026
Combo giá hời
Deal Sốc mở bán/https%3A%2F%2Fd28jzcg6y4v9j1.cloudfront.net%2Fmedia%2Fcore%2Fproducts%2F2024%2F11%2F1%2Fchuot-khong-day-lenovo-thinkpad-essential-wireless-4x30m56887-undefined.png)
/https%3A%2F%2Fd28jzcg6y4v9j1.cloudfront.net%2Fmedia%2Fsettings%2Ftheme-defaults%2Fthinkpro-chinh-hang.png)
/https%3A%2F%2Fd28jzcg6y4v9j1.cloudfront.net%2Fmedia%2Fcore%2Fproducts%2F2025%2F2%2F4%2Fbalo-laptop-thinkpro-lmy.png)
/https%3A%2F%2Fd28jzcg6y4v9j1.cloudfront.net%2Fmedia%2Fcore%2Fproducts%2F2025%2F1%2F17%2Fphan-mem-office-home-2024-dung-vinh-vien-danh-cho-1-nguoi-1-thiet-bi-chuyen-duoc-may-tinh-khac-undefined-S7W.jpg)
/https%3A%2F%2Fd28jzcg6y4v9j1.cloudfront.net%2Fmedia%2Fcore%2Fproducts%2F2026%2F3%2F26%2Fman-hinh-di-dong-arzopa-a1-156-inch-qkn.png)