Bỏ qua tới nội dung chính
ThinkPro

Chính sách sản phẩm

Hàng chính hãng - Xuất VAT đầy đủ

Miễn ship Giao hỏa tốc 2h nội thành HN & TP.HCM

Miễn phí lắp đặt tại nhà nội thành HN & TP.HCM

Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp

HP EliteBook Ultra G1i BC4N5AT

SKU: BC4N5AT01CF

Chưa có đánh giá

Chọn phiên bản

1 phiên bản

Màu sắc

Thông số kỹ thuật

Bộ vi xử lý

Intel Core Ultra 7 258V 2.2GHz (12MB Cache, up to 4.8GHz, 8 lõi, 8 luồng)

Dung lượng RAM

32 GB

Dung lượng SSD

1TB NVMe M.2 SSD

Chọn gói bảo hành

2 gói

Quà tặng & ưu đãi

1

Balo Laptop ThinkPro trị giá 199.000 Xem chi tiết

2

Pad chuột "Lo Mượt" trị giá 49.000 Xem chi tiết

Khách hàng thường mua kèm

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm

So sánh sản phẩm tương tự

Bảng so sánh thông số 5 sản phẩm
HP EliteBook Ultra G1i BC4N5ATLenovo ThinkPad T14s Gen 6 21QX000JVNLenovo ThinkPad X13 Gen 6 21RK00AYVNMacBook Pro 14 M5 32GB 512GBMSI Crosshair 16 Max HX E2WGXK-051VN
Bảo mật
Microsoft Pluton Security Kensington Nano SlotTPM 2.0 rời và Microsoft Pluton TPM 2.0 (một trong hai được bật tại một thời điểm) Khe khóa Kensington Nano Windows Hello tùy chọnMàn che camera tùy chọn Computer Vision-based User Presence Sensing trên ISP Windows Hello tùy chọnWebcam Shutter, Firmware TPM 2.0
Card đồ hoạ onboard
Intel Arc GraphicsIntel Arc GraphicsIntel Arc GraphicsIntel® Graphics
Card đồ hoạ rời
Không cóKhông cóKhông cóNVIDIA® GeForce RTX™ 5070 Laptop GPU 8GB GDDR7
Chip AI
Intel AI BoostIntel AI BoostNPU Intel AI Boost - 13 TOPS
Cổng kết nối
3x Thunderbolt 4 USB4 Type-C 40Gbps hỗ trợ Power Delivery / DisplayPort 2.1 1x USB Type-A 10Gbps (charging) 1x Giắc cắm âm thanh kết hợp 3.5mm 1x Kensington Nano Slot2 x Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps (PD 3.1, DisplayPort 2.1) 2 x USB-A 5Gbps (1 Always On) HDMI 2.1 jack 3.5mm2 x Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps (PD 3.0, DisplayPort 2.1) 1 x USB-A 5Gbps Always On HDMI 2.1 jack 3.5mm1x USB 3.2 Gen 2 Type-C (hỗ trợ DisplayPort, Power Delivery) 3x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1x HDMI 2.1 (8K @ 60Hz / 4K @ 120Hz) 1x Cổng mạng LAN RJ45 (Gigabit Ethernet) 1x jack tai nghe/mic 3.5mm combo 1x Cổng sạc DC-in
Công nghệ âm thanh
Âm thanh bởi Poly Studio 4 loa stereo 2 micro tăng cường khử ồn AIDolby Atmos Dolby VoiceDolby Atmos Dolby VoiceLoa kép Stereo (2x 2W), Hi-Res Audio, Nahimic Audio enhancement, Khử tiếng ồn AI
Bộ vi xử lý
Intel Core Ultra 7 258V 2.2GHz (12MB Cache, up to 4.8GHz, 8 lõi, 8 luồng)Intel Core Ultra 7 258V 2.2GHz (12MB Cache, up to 4.8GHz, 8 lõi, 8 luồng)Intel Core Ultra 7 255H 2.0GHz (24MB Cache, up to 5.1GHz, 16 lõi, 16 luồng)Intel® Core™ Ultra 9 Processor 290HX Plus 2.3 GHz (36MB Cache, up to 5.8 GHz, 24 lõi, 32 luồng)
Độ phân giải
2.8K (2880 x 1800)WUXGA (1920 x 1200)WUXGA (1920 x 1200)2560 x 1600 pixels (2.5K WQXGA)
Dung Lượng Pin
64WHrs, 4-cell Li-ion58WHrs, 4-cell Li-ion41WHrs, 3-cell Li-ion90WHrs
Dung lượng RAM
32 GB32 GB16 GB32 GB
Dung lượng SSD
1TB NVMe M.2 SSD1TB PCIe NVMe M.2 SSD1TB PCIe NVMe M.2 SSD1TB M.2 NVMe PCIe 5.0 SSD
Hỗ trợ RAM tối đa
32GB (Không thể nâng cấp)32GB (Không thể nâng cấp)16GB (Không thể nâng cấp)128GB (Có thể nâng cấp)
Kết nối không dây
Wi-Fi 6E (802.11ax), Bluetooth 5.3Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.3Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.3Wi-Fi 6E (802.11ax) + Bluetooth 5.3
Kích thước
313.7 x 217.25 x 9.10 ~ 12.1 mm (Dài x Rộng x Dày)313.6 x 219.4 x 11.2 ~ 15.8 mm (Dài x Rộng x Dày)299.3 x 207 x 9.85 ~ 12.95 mm (Dài x Rộng x Dày)35.4 x 26.9 x 1.79 ~ 2.73 cm (Dài x Rộng x Dày)
Kích thước màn hình
14 inch14 inch13.3 inch16.0 inches
Loại đèn bàn phím
BacklitBacklitRGB 4 vùng
Công nghệ màn hình
Tấm nền OLED Cảm ứng BrightView Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 100% DCI-P3 Độ sáng 400 NitsTấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 100% sRGB Tần số quét 60Hz Độ sáng 500 Nits EyesafeTấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 100% sRGB Tần số quét 60Hz Độ sáng 400 Nits EyesafeTấm nền OLED Tỷ lệ khung hình 16:10 Tần số quét 165Hz Thời gian phản hồi 0.2ms Độ sáng 500 nits (VESA DisplayHDR True Black 500) Độ phủ màu 100% DCI-P3 Màn hình chống chói / mặt kính cao cấp
Hệ điều hành
Windows 11 ProWindows 11 ProWindows 11 ProWindows 11 Home SL
Số khe cắm ổ cứng SSD M.2
1 Khe cắm M.2 NVMeKhe cắm M.2Khe cắm M.22 khe M.2 NVMe PCIe 4.0, tối đa 2TB
Trọng lượng
1.20 kg1.28 kg0.96 kg2.20 kg
Vỏ
Vỏ nhômVỏ nhômMặt A sợi carbon, mặt D magievỏ hợp kim
Webcam
IR Camera5.0MP + IR Camera5.0MP + IR Camera màn che camera, lấy nét cố định, Computer Vision trên ISP, khử nhiễu theo thời gian720P HD Camera với nắp che riêng tư (Privacy Shutter)