Bỏ qua tới nội dung chính
ThinkPro

Chính sách sản phẩm

Hàng chính hãng - Xuất VAT đầy đủ

Miễn ship Giao hỏa tốc 2h nội thành HN & TP.HCM

Miễn phí lắp đặt tại nhà nội thành HN & TP.HCM

Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp

HP Omen Gaming MAX 16-ah0213TX C1WR2PA

SKU: C1WR2PA01CF

Chưa có đánh giá

Chọn phiên bản

1 phiên bản

Màu sắc

Thông số kỹ thuật

Bộ vi xử lý

Intel Core Ultra 9 275HX 2.7GHz (36MB Cache, up to 5.4GHz, 24 lõi, 24 luồng)

Dung lượng RAM

64 GB

Dung lượng SSD

2TB NVMe M.2 SSD

Chọn gói bảo hành

1 gói

Quà tặng & ưu đãi

1

Balo Laptop ThinkPro trị giá 199.000 Xem chi tiết

2

Pad chuột "Lo Mượt" trị giá 49.000 Xem chi tiết

Khách hàng thường mua kèm

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm

So sánh sản phẩm tương tự

Bảng so sánh thông số 5 sản phẩm
HP Omen Gaming MAX 16-ah0213TX C1WR2PAASUS ProArt P16 H7606WP-SR335WLenovo ThinkPad P1 Gen 8 21Q80037VNLenovo ThinkPad P1 Gen 8 21Q80039VAASUS ROG Zephyrus GU606AR-TB027W
Bảo mật
Camera IR hỗ trợ Windows Hello TPM 2.0Mật khẩu quản trị viên BIOS và bảo vệ mật khẩu người dùng Firmware TPM Camera IR nhận diện khuôn mặt Windows HelloTPM 2.0 rời, đạt chứng nhận TCG và FIPS 140-2 Khe khóa Kensington Nano Cảm biến vân tay BIOS tự phục hồi Màn che camera Camera IR hỗ trợ Windows HelloTPM 2.0 rời, đạt chứng nhận TCG và FIPS 140-2 Khe khóa Kensington Nano Cảm biến vân tay BIOS tự phục hồi Màn che camera Camera IR hỗ trợ Windows HelloWindows Hello IR Camera, Firmware TPM 2.0
Card đồ hoạ onboard
Intel Arc GraphicsAMD Radeon 890M GraphicsIntel Arc GraphicsIntel Arc GraphicsIntel® Arc™ Graphics
Card đồ hoạ rời
NVIDIA GeForce RTX 5080 Laptop GPUNVIDIA GeForce RTX 5070 Laptop GPU (8GB GDDR6)Không cóKhông cóNVIDIA® GeForce RTX™ 5070 Ti Laptop GPU 12GB GDDR7
Chip AI
NPU AMD XDNA - 50 TOPSNPU Intel AI Boost - 50 TOPS
Cổng kết nối
1x USB Type-C 10Gbps hỗ trợ Power Delivery / DisplayPort 1.4 / HP Sleep and Charge 3x USB Type-A 10Gbps (1 cổng hỗ trợ HP Sleep and Charge) 1x HDMI 2.1 1x RJ-45 1x Giắc cắm âm thanh kết hợp 3.5mm1x USB 3.2 Gen 2 Type-A (10Gbps) 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C (10Gbps, hỗ trợ Display/Power Delivery) 1x USB4 Gen 3 Type-C (40Gbps, hỗ trợ Display/Power Delivery) 1x HDMI 2.1 FRL 1x Đầu đọc thẻ SD Express 7.0 1x Jack tai nghe/mic 3.5 mm2 x Thunderbolt 5 1 x Thunderbolt 4 1 x USB-A 10Gbps Always On HDMI 2.1 jack 3.5mm, SD Express 7.02 x Thunderbolt 5 1 x Thunderbolt 4 1 x USB-A 10Gbps Always On HDMI 2.1 jack 3.5mm, SD Express 7.01x Thunderbolt™ 4 (hỗ trợ DisplayPort, Power Delivery, G-SYNC) 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C (hỗ trợ DisplayPort, Power Delivery) 2x USB 3.2 Gen 2 Type-A (10Gbps) 1x HDMI 2.1 FRL 1x Đầu đọc thẻ nhớ SD (UHS-II) 1x jack tai nghe/mic 3.5mm combo
Công nghệ âm thanh
HyperX dual speakers Mảng 2 microCông nghệ khuếch đại thông minh Smart Amp Hệ thống 6 loa ngoài Dolby Atmos Harman/Kardon Micro mảng 3 hướng tích hợp Công nghệ khử tiếng ồn AIDolby AtmosDolby AtmosHệ thống 6 loa (2x tweeters, 4x dual force-canceling woofers) công nghệ Smart Amp, Dolby Atmos, Hi-Res Audio, Khử tiếng ồn AI 2 chiều
Bộ vi xử lý
Intel Core Ultra 9 275HX 2.7GHz (36MB Cache, up to 5.4GHz, 24 lõi, 24 luồng)AMD Ryzen AI 9 HX 370 2.0GHz (36MB Cache, up to 5.1GHz, 12 lõi, 24 luồng)Intel Core Ultra 7 255H 2.0GHz (24MB Cache, up to 5.1GHz, 16 lõi, 16 luồng)Intel Core Ultra 7 255H 2.0GHz (24MB Cache, up to 5.1GHz, 16 lõi, 16 luồng)Intel® Core™ Ultra 9 Processor 386H 2.7 GHz (24MB Cache, up to 5.4 GHz, 16 lõi, 16 luồng)
Độ phân giải
WQXGA (2560 x 1600)2880 x 1800 pixels (3K)4K (3840 x 2400)4K (3840 x 2400)2560 x 1600 pixels (2.5K WQXGA)
Dung Lượng Pin
83WHrs, 6-cell Li-ion90WHrs90WHrs, 6-cell Li-ion90WHrs, 6-cell Li-ion90WHrs
Dung lượng RAM
64 GB64 GB32 GB32 GB32 GB
Dung lượng SSD
2TB NVMe M.2 SSD2TB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD1TB PCIe NVMe M.2 2280 SSD1TB PCIe NVMe M.2 2280 SSD1TB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD
Hỗ trợ RAM tối đa
Tối đa 64GB, DDR5, 2 khe SO-DIMM64GB (Không thể nâng cấp)Tối đa 64GBTối đa 64GB32GB (Không thể nâng cấp)
Kết nối không dây
Wi-Fi 6E (802.11ax), Bluetooth 5.4Wi-Fi 7 (802.11be) + Bluetooth 5.4Wi-Fi 7 (802.11be), Bluetooth 5.4Wi-Fi 7 (802.11be), Bluetooth 5.4Wi-Fi 7 (802.11be) (Triple band) 2*2 + Bluetooth 5.4
Kích thước
356.5 x 269 x 23.9 mm (Dài x Rộng x Dày)35.49 x 24.69 x 1.49 ~ 1.73 cm (13.97" x 9.72" x 0.59" ~ 0.68") (Dài x Rộng x Dày)354.3 x 241.0 x 9.9 ~ 15.8 mm (Dài x Rộng x Dày)354.3 x 241.0 x 9.9 ~ 15.8 mm (Dài x Rộng x Dày)35.4 x 24.6 x 1.49 ~ 1.79 cm (Dài x Rộng x Dày)
Kích thước màn hình
16 inch16 inches16 inch16 inch16.0 inches
Loại đèn bàn phím
Đơn sắc - màu trắngRGB đơn vùng
Công nghệ màn hình
Tấm nền OLED Không cảm ứng Kính tràn cạnh Micro-edge Low Blue Light 16:10 100% DCI-P3 240Hz SDR 400 Nits HDR 500 Nits Thời gian phản hồi 0.2msOLED Tần số quét 60 Hz Thời gian phản hồi 0.2ms Độ sáng 400 nits (tối đa 500 nits khi hiển thị nội dung HDR) Độ phủ màu 100% DCI-P3 Tỷ lệ tương phản 1.000.000:1 Màn hình cảm ứng (Touch) / Glossy Giảm 70% ánh sáng xanh có hạiTấm nền IPS Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 100% DCI-P3 Tần số quét 60Hz Dolby Vision EyesafeTấm nền IPS Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 100% DCI-P3 Tần số quét 60Hz Dolby Vision EyesafeROG Nebula Display (OLED) Tỷ lệ khung hình 16:10 Tần số quét 240Hz Thời gian phản hồi 0.2ms Độ sáng 1100 nits (VESA DisplayHDR True Black 500) Độ phủ màu 100% DCI-P3, Delta E < 1 Màn hình mặt kính (Glossy) Hỗ trợ G-Sync, Pantone Validated, Dolby Vision HDR
Hệ điều hành
Windows 11 HomeWindows 11 HomeWindows 11 ProNo OSWindows 11 Home SL
Số khe cắm ổ cứng SSD M.2
2 Khe cắm M.2 NVMe1 khe M.2 NVMe PCIe 4.0, tối đa 2TBKhe cắm M.2Khe cắm M.21 khe M.2 NVMe PCIe 4.0, tối đa 2TB
Trọng lượng
2.39 kg1.85 kg1.84 kg1.84 kg1.9 kg
Vỏ
Hợp kim nhômvỏ kim loạiVỏ nhômVỏ nhômvỏ nhôm
Webcam
FHD 1080P CameraFHD camera với hàm IR hỗ trợ Windows Hello ; Với màn che riêng tư5.0MP + IR Camera, màn che camera5.0MP + IR Camera, màn che camera1080P FHD IR Camera cho Windows Hello