Bỏ qua tới nội dung chính
ThinkPro

Chính sách sản phẩm

Hàng chính hãng - Xuất VAT đầy đủ

Miễn ship Giao hỏa tốc 2h nội thành HN & TP.HCM

Miễn phí lắp đặt tại nhà nội thành HN & TP.HCM

Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp

HP Pavilion Gaming 15 (Intel)

SKU: Pavilion15G2020I03CF

Chưa có đánh giá

Chọn phiên bản

1 phiên bản

Màu sắc

Thông số kỹ thuật

Chọn gói bảo hành

2 gói

Quà tặng & ưu đãi

1

Balo Laptop ThinkPro trị giá 199.000 Xem chi tiết

2

Pad chuột "Lo Mượt" trị giá 49.000 Xem chi tiết

Khách hàng thường mua kèm

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm

So sánh sản phẩm tương tự

Bảng so sánh thông số 5 sản phẩm
HP Pavilion Gaming 15 (Intel)Laptop HP 14 ep1201TU D0BH0PALaptop Dell 14 DC14255 R7165W11SLULaptop HP EliteBook 640 G10 BH3E3PTLaptop Asus Vivobook Go 15 E1504FA-BQ340W
Bảo mật
TPM 2.0TPM 2.0 Windows Hello Khóa BIOS Cảm biến vân tayCảm biến vân tay, TPM 2.0, HP Sure Start Gen7, HP Wolf SecurityTPM 2.0 Windows Hello Khóa BIOS Cảm biến vân tay
Card đồ hoạ onboard
Intel Arc GraphicsAMD Radeon GraphicsIntel Iris Xe GraphicsAMD Radeon Graphics
Card đồ hoạ rời
KhôngkhôngKhôngKhông
Chip AI
Intel AI BoostKhông
Cổng kết nối
1x USB-C 10Gbps (Power Delivery, DisplayPort 1.4) 2x USB-A 5Gbps 1x HDMI 1x Jack tai nghe 3.5mm2 USB Type-A 1 USB 3.2 Gen 2 Type-C 1 x HDMI 1.4 1 x Jack cắm tai nghe 3.5mm 1 x Khe đọc thẻ nhớ SD 1 x Cổng sạc nguồn (DC-in Jack)2x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C (DP/PD) 1x Thunderbolt 4 USB4 Type-C (40Gbps, DP/PD) 1x HDMI 2.1 1x RJ-45 Ethernet 1x Jack tai nghe 3.5mm1 x USB 2.0 Type-A 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-C 1 x HDMI 1.4 1 x Jack tai nghe 3.5 mm 1 x DC-in
Công nghệ âm thanh
Realtek High Definition Audioloa kép Stereo micro mảng képAudio by Bang & Olufsen (B&O) Dual Stereo Speakers Dual Array MicrophonesASUS AI Noise-Canceling Loa kép
Bộ vi xử lý
Intel Core Ultra 5 125H 1.2GHz (18MB Cache, up to 4.5GHz, 14 nhân, 18 luồng)AMD Ryzen 7 250 3.3 GHz (16Mb Cache, Up to 5.1 GHz, 8 nhân, 16 luồng)Intel Core i5-1335U 1.3GHz (12MB Cache, up to 4.6GHz, 10 nhân, 12 luồng)AMD Ryzen 5 7520U 2.8GHz (6MB Cache, up to 4.30GHz, 4 nhân, 8 luồng)
Độ phân giải
FHD (1920 x 1080)FHD+ (1920x1200)FHD (1920 x 1080)FHD (1920 x 1080)
Dung Lượng Pin
41WHrs54WHrs51WHrs42Whrs
Dung lượng RAM
24 GB16 GB16 GB16 GB
Dung lượng SSD
512GB SSD512GB PCIe NVMe M.2 SSD512GB PCIe NVMe M.2 SSD512GB PCIe NVMe M.2 SSD
Hỗ trợ RAM tối đa
24GB (Không thể nâng cấp)32GB ( Có thể nâng cấp )64GB (Có thể nâng cấp)16GB (Không thể nâng cấp)
Kết nối không dây
Wi-Fi 6, Bluetooth 5.4Wifi 6 Bluetooth 5.3WiFi 6E, Bluetooth 5.3Wi-Fi 6E Bluetooth 5.3
Kích thước
323.7 x 215 x 17.9 mm (Dài x Rộng x Dày)314 x 226 x 18.9 mm (Dài x Rộng x Dày)321.9 x 213.9 x 19.9 mm (Dài x Rộng x Dày)36.03 x 23.25 x 1.79 cm (Dài x Rộng x Dày)
Kích thước màn hình
14 inches14 inches14 inches15.6 inches
Loại đèn bàn phím
khôngĐơn sắc, màu Trắngkhông
Công nghệ màn hình
Tấm nền IPS Viền mỏng (micro-edge) Chống chói Độ sáng 250 Nits Độ phủ màu 62.5% sRGBTấm nền OLED Tần số quét 60Hz Độ sáng 300nits Độ phủ màu 45% NTSC Chống chói Anti-GlareTấm nền IPS Độ phủ màu 45% NTSC Tần số quét 60Hz Độ sáng 250 NitsTấm nền IPS Tần số quét 60Hz Tỷ lệ 16:9 Độ phủ màu 45% NTSC Độ sáng 250 Nits Chống chói (anti-glare)
Hệ điều hành
Windows 11Windows 11 HomeWindows 11 ProWindows 11
Số khe cắm ổ cứng SSD M.2
1 Khe cắm M.2 NVMe, tối đa 2TBKhe cắm M.2 NVMe, tối đa 2TB2 Khe cắm M.2 (2280 + 2230 tùy chọn), tối đa 2TBKhe cắm M.2 NVMe, tối đa 2TB
Trọng lượng
1.4kg1.56kg1.41kg1.63kg
Vỏ
Vỏ nhựaVỏ nhựaVỏ kim loạiVỏ nhựa
Webcam
HP True Vision HD Camera (giảm nhiễu)720p HD cameraHD 720p + IR (tùy chọn)720p HD camera

Ngừng kinh doanh