| Bảo mật |
|---|
| — | TPM 2.0 rời Windows Hello | TPM 2.0
Khóa BIOS | Màn che camera (Optional) Windows Hello (nhận diện khuôn mặt) | Cảm biến vân tay tích hợp trên nút nguồn, Windows Hello IR Camera, Webcam Shutter, Discrete TPM 2.0, Khóa Kensington Security Slot |
| Card đồ hoạ onboard |
|---|
| — | Intel Graphics | Intel® UHD Graphics for 13th Gen Intel® Processors | Intel Graphics | Intel® Arc™ Graphics |
| Card đồ hoạ rời |
|---|
| NVIDIA RTX 3060 6GB GDDR6 | Không có | Nvidia GeForce RTX 5050 8GB GDDR7 | Không có | VGA Onboard Intel® Arc™ Graphics |
| Chip AI |
|---|
| — | Intel AI Boost | — | — | NPU Intel AI Boost - 13 TOPS |
| Cổng kết nối |
|---|
| — | 2 x Thunderbolt 4 (PD 45-65W, DisplayPort 2.1)
2 x USB-A 5Gbps (1 Always On)
HDMI 2.1
RJ-45
jack 3.5mm
SD card reader | 1 x AC
2 x USB Type-A
1 x HDMI 2.1
1 x headphone/microphone combo
1 x RJ45 Gigabit Ethernet
1 x USB Type-C | 1 x Thunderbolt 4
1 x USB-C 20Gbps (PD 45-65W, DisplayPort 1.4)
1 x USB-A 10Gbps Always On
1 x USB-A 5Gbps
HDMI 2.1
RJ-45
jack 3.5mm | 2x Thunderbolt™ 4 (hỗ trợ DisplayPort, Power Delivery)
2x USB 3.2 Gen 1 Type-A
1x HDMI 2.1 TMDS
1x Cổng mạng LAN RJ45 (Gigabit Ethernet)
1x jack tai nghe/mic 3.5mm combo |
| Công nghệ âm thanh |
|---|
| — | Dolby Audio, micro kép khử ồn | Audio by B&O (Bang & Olufsen)
HP Audio Boost
DTS:X® Ultra
Dual Speakers (Loa đôi) | Dolby Atmos audio by HARMAN, micro kép 360 độ | Loa kép Stereo, Audio by Dirac, Khử tiếng ồn AI 2 chiều (AI Noise-Canceling) |
| Bộ vi xử lý |
|---|
| Core i7 11800H | Intel Core Ultra 5 325 2.1GHz (12MB Cache, up to 4.5GHz, 8 lõi, 8 luồng) | Intel Core™ i7-13620H, 10 nhân (6P + 4E) / 16 luồng, xung nhịp tối đa lên tới 4.9GHz, 24MB Intel® Smart Cache | Intel Core 7 240H 2.5GHz (24MB Cache, up to 5.2GHz, 10 lõi, 16 luồng) | Intel® Core™ Ultra 7 Processor 255H (24MB Cache, up to 5.1 GHz, 16 lõi, 22 luồng) |
| Độ phân giải |
|---|
| 1920 x 1080 | WUXGA (1920 x 1200) | Full HD (1920 x 1080 pixels) | WUXGA (1920 x 1200) | 1920 x 1200 pixels (FHD+ WUXGA) |
| Dung Lượng Pin |
|---|
| 49 | 48WHrs, 3-cell Li-ion | 70 Whrs | 48WHrs, 3-cell Li-ion | 63WHrs |
| Dung lượng RAM |
|---|
| 16 GB | 32 GB | 24 GB | 16 GB | 16 GB |
| Dung lượng SSD |
|---|
| 512 GB | 512GB PCIe NVMe M.2 SSD | 512GB M.2 NVMe PCIe SSD | 1TB PCIe NVMe M.2 SSD | 512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD |
| Hỗ trợ RAM tối đa |
|---|
| 64 | Tối đa 64GB, DDR5-5600, 2 khe SO-DIMM | 64BG (Có thể nâng cấp) | Tối đa 64GB, DDR5, 2 khe SO-DIMM | 64GB (Có thể nâng cấp) |
| Kết nối không dây |
|---|
| — | Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.3 | Wi-Fi 6 (2x2)
Bluetooth 5.4 | Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.3 | Wi-Fi 6E (802.11ax) + Bluetooth 5.3 |
| Kích thước |
|---|
| — | 356 x 253.5 x 17.5 mm (Dài x Rộng x Dày) | 35.79 x 25.5 x 2.35 cm (Dài x Rộng x Dày) | 356 x 249 x 10.1 ~ 17.05 mm (Dài x Rộng x Dày) | 35.80 x 25.40 x 1.89 cm (Dài x Rộng x Dày) |
| Kích thước màn hình |
|---|
| 45092 | 16 inch | 15.6 inch | 16 inch | 16.0 inches |
| Loại đèn bàn phím |
|---|
| — | Backlit | RGB 1 Zone | — | Đơn sắc - màu trắng |
| Công nghệ màn hình |
|---|
| IPS | Tấm nền IPS
Chống chói
Tỉ lệ 16:10
Độ phủ màu 45% NTSC
Tần số quét 60Hz
Độ sáng 400 Nits | Tần số quét 144 Hz
Tấm nền IPS
Độ sáng 300 nits
Độ phủ màu 62.5% sRGB
Chống chói (Anti-Glare)
thiết kế viền mỏng | Tấm nền IPS
Chống chói
Tỉ lệ 16:10
Độ phủ màu 45% NTSC
Tần số quét 60Hz
Độ sáng 300 Nits | Tấm nền IPS-level
Tỷ lệ khung hình 16:10
Tần số quét 60Hz
Độ sáng 300 nits
Màn hình chống chói (Anti-glare)
Độ phủ màu 45% NTSC |
| Hệ điều hành |
|---|
| Windows®10 21H1 (64-bit) | No OS | Windows 11 Home SL | No OS | Windows 11 Home SL |
| Số khe cắm ổ cứng SSD M.2 |
|---|
| 2 | Khe cắm M.2 PCIe | 1 khe M.2 SSD, tối đa 1TB | Khe cắm M.2 | 1 khe M.2 NVMe PCIe 4.0, tối đa 1TB |
| Trọng lượng |
|---|
| 44959 | 1.70 kg | 2.29 | 1.63 kg | 1.72 kg |
| Vỏ |
|---|
| — | Mặt A nhôm, mặt D nhựa PC-ABS | Vỏ nhựa | Mặt A nhôm, mặt D nhựa PC-ABS | vỏ nhôm |
| Webcam |
|---|
| Yes | FHD 1080P Camera | 720P HD camera | FHD 1080P Camera | 1080P FHD IR Camera với nắp che riêng tư (Privacy Shutter) & Windows Hello |