Bỏ qua tới nội dung chính
Giao hoả tốc 2H
Dịch vụ tận nơi, gọi là có
Hàng chính hãng, có VAT
ThinkPro

Chính sách sản phẩm

Hàng chính hãng - Xuất VAT đầy đủ

Bảo hành theo Lenovo - 24 tháng. Đổi mới trong 30 ngày. Xem thêm

Miễn ship, giao hỏa tốc 2h nội thành Hà Nội & TP.HCM Xem thêm

Miễn phí lắp đặt tại nhà nội thành Hà Nội & TP.HCM

Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp

Lenovo IdeaPad Slim 5 14IPH11 83S5000DVN

SKU: 83S5000DVN01CF

Chưa có đánh giá

Chọn phiên bản

1 phiên bản

Màu sắc

Thông số kỹ thuật

Bộ vi xử lý

Intel Core Ultra 5 322 (12MB Intel Smart Cache, up to 4.4GHz, 6 lõi, 6 luồng)

Dung lượng RAM

16GB SODIMM DDR5-5600

Dung lượng SSD

512GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe

Chọn gói bảo hành

2 gói

Quà tặng & ưu đãi

1

Áp dụng từ 01/08/2026 đến 31/10/2026

✦ Giảm 10% phụ kiện công nghệ Balo, Túi chống sốc, Ốp khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 5% Bàn phím, Chuột. Ghế công thái học, Màn hình di động khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 100.000đ cho chuột Logitech M650 / M650L / M350s khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 200.000đ cho Logitech Lift / Wave Keys khi mua kèm Laptop

✦ Mua đèn Leaf Bright (Giá gốc: 890.000đ) với giá ưu đãi chỉ 499.000đ khi mua kèm Laptop

2

Balo Laptop ThinkPro trị giá 199.000 Xem chi tiết

Khách hàng thường mua kèm

37.077.000

39.886.000

Tiết kiệm tổng 2.809.000

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm

So sánh sản phẩm tương tự

Bảng so sánh thông số 5 sản phẩm
Lenovo IdeaPad Slim 5 14IPH11 83S5000DVNLaptop ASUS ExpertBook P3 G1 P3606CCAP-U716WLaptop Dell 14 DC14255 R7165W11SLULaptop HP Gaming Victus 15-fa2456TX D2HP1PALaptop HP 14 ep1201TU D0BH0PA
Bảo mật
Cảm biến hồng ngoại (IR) Nhận diện khuôn mặt Windows Hello Nắp che camera vật lý (Privacy Shutter)Cảm biến vân tay tích hợp trên nút nguồn, Windows Hello IR Camera, Webcam Shutter, Discrete TPM 2.0, Khóa Kensington Security SlotTPM 2.0 Windows Hello Khóa BIOS Cảm biến vân tayTPM 2.0 Khóa BIOSTPM 2.0
Card đồ hoạ onboard
Intel GraphicsIntel® Arc™ GraphicsAMD Radeon GraphicsIntel® UHD Graphics for 13th Gen Intel® ProcessorsIntel Arc Graphics
Card đồ hoạ rời
Không cóVGA Onboard Intel® Arc™ GraphicskhôngNvidia GeForce RTX 5050 8GB GDDR7Không
Chip AI
Up to 46 TOPSNPU Intel AI Boost - 13 TOPS——Intel AI Boost
Cổng kết nối
1 x USB-A (USB 5Gbps, Always On) 1 x USB-A (USB 5Gbps) 2 x USB-C (USB 10Gbps, PD 65–100W, DisplayPort 1.2) 1 x HDMI 2.1 (tối đa 4K/60Hz) 1 x Jack tai nghe/mic 3.5 mm 1 x khe thẻ microSD2x Thunderbolt™ 4 (hỗ trợ DisplayPort, Power Delivery) 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1x HDMI 2.1 TMDS 1x Cổng mạng LAN RJ45 (Gigabit Ethernet) 1x jack tai nghe/mic 3.5mm combo2 USB Type-A 1 USB 3.2 Gen 2 Type-C 1 x HDMI 1.4 1 x Jack cắm tai nghe 3.5mm 1 x Khe đọc thẻ nhớ SD 1 x Cổng sạc nguồn (DC-in Jack)1 x AC 2 x USB Type-A 1 x HDMI 2.1 1 x headphone/microphone combo 1 x RJ45 Gigabit Ethernet 1 x USB Type-C1x USB-C 10Gbps (Power Delivery, DisplayPort 1.4) 2x USB-A 5Gbps 1x HDMI 1x Jack tai nghe 3.5mm
Công nghệ âm thanh
Stereo 2W x2, Dolby AudioLoa kép Stereo, Audio by Dirac, Khử tiếng ồn AI 2 chiều (AI Noise-Canceling)loa kép Stereo micro mảng képAudio by B&O (Bang & Olufsen) HP Audio Boost DTS:X® Ultra Dual Speakers (Loa đôi)Realtek High Definition Audio
Bộ vi xử lý
Intel Core Ultra 5 322 (12MB Intel Smart Cache, up to 4.4GHz, 6 lõi, 6 luồng)Intel® Core™ Ultra 7 Processor 255H (24MB Cache, up to 5.1 GHz, 16 lõi, 22 luồng)AMD Ryzen 7 250 3.3 GHz (16Mb Cache, Up to 5.1 GHz, 8 nhân, 16 luồng)Intel Core™ i7-13620H, 10 nhân (6P + 4E) / 16 luồng, xung nhịp tối đa lên tới 4.9GHz, 24MB Intel® Smart CacheIntel Core Ultra 5 125H 1.2GHz (18MB Cache, up to 4.5GHz, 14 nhân, 18 luồng)
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels (WUXGA)1920 x 1200 pixels (FHD+ WUXGA)FHD+ (1920x1200)Full HD (1920 x 1080 pixels)FHD (1920 x 1080)
Dung Lượng Pin
60Wh, 65W USB-C Slim (2-pin, Wall-mount)63WHrs54WHrs70 Whrs41WHrs
Dung lượng RAM
16GB SODIMM DDR5-560016 GB16 GB24 GB24 GB
Dung lượng SSD
512GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD512GB PCIe NVMe M.2 SSD512GB M.2 NVMe PCIe SSD512GB SSD
Hỗ trợ RAM tối đa
2 khe (2 x 8GB, nâng cấp tối đa 32GB)64GB (Có thể nâng cấp)32GB ( Có thể nâng cấp )64BG (Có thể nâng cấp)24GB (Không thể nâng cấp)
Kết nối không dây
Wi-Fi® 7, 802.11be 2x2 + BT5.4Wi-Fi 6E (802.11ax) + Bluetooth 5.3Wifi 6 Bluetooth 5.3Wi-Fi 6 (2x2) Bluetooth 5.4Wi-Fi 6, Bluetooth 5.4
Kích thước
313.4 x 222 x 16.9 mm35.80 x 25.40 x 1.89 cm (Dài x Rộng x Dày)314 x 226 x 18.9 mm (Dài x Rộng x Dày)35.79 x 25.5 x 2.35 cm (Dài x Rộng x Dày)323.7 x 215 x 17.9 mm (Dài x Rộng x Dày)
Kích thước màn hình
14 inches16.0 inches14 inches15.6 inch14 inches
Loại đèn bàn phím
BacklitĐơn sắc - màu trắngkhôngRGB 1 Zone—
Công nghệ màn hình
Độ sáng 400 nits Độ phủ màu 100% DCI-P3 DisplayHDR True Black 500Tấm nền IPS-level Tỷ lệ khung hình 16:10 Tần số quét 60Hz Độ sáng 300 nits Màn hình chống chói (Anti-glare) Độ phủ màu 45% NTSCTấm nền OLED Tần số quét 60Hz Độ sáng 300nits Độ phủ màu 45% NTSC Chống chói Anti-GlareTần số quét 144 Hz Tấm nền IPS Độ sáng 300 nits Độ phủ màu 62.5% sRGB Chống chói (Anti-Glare) thiết kế viền mỏngTấm nền IPS Viền mỏng (micro-edge) Chống chói Độ sáng 250 Nits Độ phủ màu 62.5% sRGB
Hệ điều hành
Windows® 11 Home Single Language, EnglishWindows 11 Home SLWindows 11 HomeWindows 11 Home SLWindows 11
Phần mềm khác
Không————
Số khe cắm ổ cứng SSD M.2
Hai khe cắm M.2, tối đa 1TB1 khe M.2 NVMe PCIe 4.0, tối đa 1TBKhe cắm M.2 NVMe, tối đa 2TB1 khe M.2 SSD, tối đa 1TB1 Khe cắm M.2 NVMe, tối đa 2TB
Trọng lượng
1.37 kg1.72 kg1.56kg2.29 kg1.4kg
Vỏ
Aluminiumvỏ nhômVỏ nhựaVỏ nhựaVỏ nhựa
Webcam
FHD 1080p + IR with Privacy Shutter, ToF Sensor1080P FHD IR Camera với nắp che riêng tư (Privacy Shutter) & Windows Hello720p HD camera720P HD cameraHP True Vision HD Camera (giảm nhiễu)

30.990.000

32.990.000

-6%