Bỏ qua tới nội dung chính
ThinkPro

Chính sách sản phẩm

Hàng chính hãng - Xuất VAT đầy đủ

Miễn ship Giao hỏa tốc 2h nội thành HN & TP.HCM

Miễn phí lắp đặt tại nhà nội thành HN & TP.HCM

Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp

Lenovo Lecoo Fighter 7000P 2026

SKU: LecFi7000P26NSNV

Chưa có đánh giá

Chọn phiên bản

1 phiên bản

Màu sắc

Thông số kỹ thuật

Bộ vi xử lý

Intel Core 7 245HX 2.9GHz (24MB Cache, up to 5.1GHz, 14 nhân, 14 luồng)

Dung lượng RAM

16 GB

Dung lượng SSD

512GB SSD M.2 2280 NVMe PCIe 4.0

Chọn gói bảo hành

2 gói

Quà tặng & ưu đãi

1

Balo Laptop ThinkPro trị giá 199.000 Xem chi tiết

2

Pad chuột "Lo Mượt" trị giá 49.000 Xem chi tiết

Khách hàng thường mua kèm

43.717.000

46.477.000

Tiết kiệm tổng 2.760.000

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm

So sánh sản phẩm tương tự

Bảng so sánh thông số 5 sản phẩm
Lenovo Lecoo Fighter 7000P 2026Laptop HP Gaming Victus 15-fa2456TX D2HP1PALenovo ThinkBook 16 G9 IPL 21UR0018VALaptop ASUS ExpertBook P3 G1 P3606CCAP-U716WLenovo ThinkPad E16 Gen 3 21TF003VVA
Bảo mật
không hỗ trợ nhận diện khuôn mặt không hỗ trợ vân tayTPM 2.0 Khóa BIOSTPM 2.0 rời Windows HelloCảm biến vân tay tích hợp trên nút nguồn, Windows Hello IR Camera, Webcam Shutter, Discrete TPM 2.0, Khóa Kensington Security SlotMàn che camera (Optional) Windows Hello (nhận diện khuôn mặt)
Card đồ hoạ onboard
Intel® GraphicsIntel® UHD Graphics for 13th Gen Intel® ProcessorsIntel GraphicsIntel® Arc™ GraphicsIntel Graphics
Card đồ hoạ rời
NVIDIA® GeForce® RTX™ 5060 8GB GDDR7Nvidia GeForce RTX 5050 8GB GDDR7Không cóVGA Onboard Intel® Arc™ GraphicsKhông có
Chip AI
Intel AI BoostNPU Intel AI Boost - 13 TOPS
Cổng kết nối
3 x USB-A 3.2 Gen 1 1 x USB-C 3.2 Gen 2 (DisplayPort, Power Delivery 100W) 1 x HDMI 2.1 1 x Jack tai nghe 3.5mm 1 x LAN 1 x Cổng sạc chân tròn1 x AC 2 x USB Type-A 1 x HDMI 2.1 1 x headphone/microphone combo 1 x RJ45 Gigabit Ethernet 1 x USB Type-C2 x Thunderbolt 4 (PD 45-65W, DisplayPort 2.1) 2 x USB-A 5Gbps (1 Always On) HDMI 2.1 RJ-45 jack 3.5mm SD card reader2x Thunderbolt™ 4 (hỗ trợ DisplayPort, Power Delivery) 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1x HDMI 2.1 TMDS 1x Cổng mạng LAN RJ45 (Gigabit Ethernet) 1x jack tai nghe/mic 3.5mm combo1 x Thunderbolt 4 1 x USB-C 20Gbps (PD 45-65W, DisplayPort 1.4) 1 x USB-A 10Gbps Always On 1 x USB-A 5Gbps HDMI 2.1 RJ-45 jack 3.5mm
Công nghệ âm thanh
2 loa nằm ở 2 mé cạnh đáy trái phải, âm lượng toAudio by B&O (Bang & Olufsen) HP Audio Boost DTS:X® Ultra Dual Speakers (Loa đôi)Dolby Audio, micro kép khử ồnLoa kép Stereo, Audio by Dirac, Khử tiếng ồn AI 2 chiều (AI Noise-Canceling)Dolby Atmos audio by HARMAN, micro kép 360 độ
Bộ vi xử lý
Intel Core 7 245HX 2.9GHz (24MB Cache, up to 5.1GHz, 14 nhân, 14 luồng)Intel Core™ i7-13620H, 10 nhân (6P + 4E) / 16 luồng, xung nhịp tối đa lên tới 4.9GHz, 24MB Intel® Smart CacheIntel Core Ultra 5 325 2.1GHz (12MB Cache, up to 4.5GHz, 8 lõi, 8 luồng)Intel® Core™ Ultra 7 Processor 255H (24MB Cache, up to 5.1 GHz, 16 lõi, 22 luồng)Intel Core 7 240H 2.5GHz (24MB Cache, up to 5.2GHz, 10 lõi, 16 luồng)
Độ phân giải
2.5K (2560x1600)Full HD (1920 x 1080 pixels)WUXGA (1920 x 1200)1920 x 1200 pixels (FHD+ WUXGA)WUXGA (1920 x 1200)
Dung Lượng Pin
80Wh70 Whrs48WHrs, 3-cell Li-ion63WHrs48WHrs, 3-cell Li-ion
Dung lượng RAM
16 GB24 GB32 GB16 GB16 GB
Dung lượng SSD
512GB SSD M.2 2280 NVMe PCIe 4.0512GB M.2 NVMe PCIe SSD512GB PCIe NVMe M.2 SSD512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD1TB PCIe NVMe M.2 SSD
Hỗ trợ RAM tối đa
64GB (Có thể nâng cấp)64BG (Có thể nâng cấp)Tối đa 64GB, DDR5-5600, 2 khe SO-DIMM64GB (Có thể nâng cấp)Tối đa 64GB, DDR5, 2 khe SO-DIMM
Kết nối không dây
Wi-Fi 6, Bluetooth 5Wi-Fi 6 (2x2) Bluetooth 5.4Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.3Wi-Fi 6E (802.11ax) + Bluetooth 5.3Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.3
Kích thước
35.56 x 26.77 x 2.69cm35.79 x 25.5 x 2.35 cm (Dài x Rộng x Dày)356 x 253.5 x 17.5 mm (Dài x Rộng x Dày)35.80 x 25.40 x 1.89 cm (Dài x Rộng x Dày)356 x 249 x 10.1 ~ 17.05 mm (Dài x Rộng x Dày)
Kích thước màn hình
16 inch15.6 inch16 inch16.0 inches16 inch
Loại đèn bàn phím
đèn led - màu trắngRGB 1 ZoneBacklitĐơn sắc - màu trắng
Công nghệ màn hình
Tấm nền IPS Độ phủ màu 100% sRGB Tần số quét 180Hz Độ sáng 500 nits Hỗ trợ VRR, HDRTần số quét 144 Hz Tấm nền IPS Độ sáng 300 nits Độ phủ màu 62.5% sRGB Chống chói (Anti-Glare) thiết kế viền mỏngTấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 45% NTSC Tần số quét 60Hz Độ sáng 400 NitsTấm nền IPS-level Tỷ lệ khung hình 16:10 Tần số quét 60Hz Độ sáng 300 nits Màn hình chống chói (Anti-glare) Độ phủ màu 45% NTSCTấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 45% NTSC Tần số quét 60Hz Độ sáng 300 Nits
Hệ điều hành
Windows 11Windows 11 Home SLNo OSWindows 11 Home SLNo OS
Số khe cắm ổ cứng SSD M.2
2 Khe cắm M.2 NVMe, tối đa 2TB1 khe M.2 SSD, tối đa 1TBKhe cắm M.2 PCIe1 khe M.2 NVMe PCIe 4.0, tối đa 1TBKhe cắm M.2
Trọng lượng
2.4 kg2.291.70 kg1.72 kg1.63 kg
Vỏ
Vỏ kim loạiVỏ nhựaMặt A nhôm, mặt D nhựa PC-ABSvỏ nhômMặt A nhôm, mặt D nhựa PC-ABS
Webcam
720p HD720P HD cameraFHD 1080P Camera1080P FHD IR Camera với nắp che riêng tư (Privacy Shutter) & Windows HelloFHD 1080P Camera

37.990.000

39.990.000

-5%