Bỏ qua tới nội dung chính
Giao hoả tốc 2H
Dịch vụ tận nơi, gọi là có
Hàng chính hãng, có VAT
ThinkPro

Chính sách sản phẩm

Hàng chính hãng - Xuất VAT đầy đủ

Bảo hành theo Lenovo - 36 tháng. Đổi mới trong 30 ngày. Xem thêm

Miễn ship, giao hỏa tốc 2h nội thành Hà Nội & TP.HCM Xem thêm

Miễn phí lắp đặt tại nhà nội thành Hà Nội & TP.HCM

Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp

Lenovo Legion 5 15AHP11 83Q7001HVN

SKU: 83Q7001HVN01CF

Chưa có đánh giá

Chọn phiên bản

1 phiên bản

Màu sắc

Thông số kỹ thuật

Bộ vi xử lý

AMD Ryzen™ 7 250 AI, 3.3 GHz (L2 Cache 8MB, L3 Cache 16MB, up to 5,1GHz, 8 nhân 16 luồng)

Dung lượng RAM

16GB SODIMM DDR5-5600

Dung lượng SSD

512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD Gen 4

Chọn gói bảo hành

2 gói

Quà tặng & ưu đãi

1

Áp dụng từ 01/08/2026 đến 31/10/2026

✦ Giảm 10% phụ kiện công nghệ Balo, Túi chống sốc, Ốp khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 5% Bàn phím, Chuột. Ghế công thái học, Màn hình di động khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 100.000đ cho chuột Logitech M650 / M650L / M350s khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 200.000đ cho Logitech Lift / Wave Keys khi mua kèm Laptop

✦ Mua đèn Leaf Bright (Giá gốc: 890.000đ) với giá ưu đãi chỉ 499.000đ khi mua kèm Laptop

2

Balo Laptop ThinkPro trị giá 199.000 Xem chi tiết

Khách hàng thường mua kèm

57.977.000

62.686.000

Tiết kiệm tổng 4.709.000

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm

So sánh sản phẩm tương tự

Bảng so sánh thông số 5 sản phẩm
Lenovo Legion 5 15AHP11 83Q7001HVNLenovo ThinkPad E16 Gen 3 21TF003VVALenovo ThinkBook 16 G9 IPL 21UR0018VALaptop HP Gaming Victus 15-fa2456TX D2HP1PALenovo ThinkPad X9-14 Gen 1 21QA006LVN
Bảo mật
—Màn che camera (Optional) Windows Hello (nhận diện khuôn mặt)TPM 2.0 rời Windows HelloTPM 2.0 Khóa BIOSTPM 2.0 rời, đạt chứng nhận TCG và FIPS 140-2 Cảm biến vân tay Mật khẩu supervisor Mật khẩu khởi động Mật khẩu quản trị hệ thống Mật khẩu ổ NVMe Xác thực BIOS bằng chứng chỉ Xác thực FIDO (Fast Identity Online) BIOS tự phục hồi Ultrasonic Nhận diện hiện diện người dùng (WUXGA models) ToF Nhận diện hiện diện người dùng (2.8K models) Camera IR hỗ trợ Windows Hello E-shutter
Card đồ hoạ onboard
—Intel GraphicsIntel GraphicsIntel® UHD Graphics for 13th Gen Intel® ProcessorsIntel Arc Graphics
Card đồ hoạ rời
NVIDIA GeForce RTX™ 5050 8GB GDDR7Không cóKhông cóNvidia GeForce RTX 5050 8GB GDDR7Không có
Chip AI
AI TOPS 440—Intel AI Boost——
Cổng kết nối
3 x cổng USB-A 3.2 Gen 1 (1 cổng Always On) 2 x cổng USB-C (USB4 40Gbps hỗ trợ sạc Power Delivery 65–100W và DisplayPort 1.4) 1 x HDMI 2.1 (hỗ trợ 8K 60Hz) 1 x LAN RJ45 1 x jack tai nghe 3.5mm 1 x cổng sạc Slim Tip1 x Thunderbolt 4 1 x USB-C 20Gbps (PD 45-65W, DisplayPort 1.4) 1 x USB-A 10Gbps Always On 1 x USB-A 5Gbps HDMI 2.1 RJ-45 jack 3.5mm2 x Thunderbolt 4 (PD 45-65W, DisplayPort 2.1) 2 x USB-A 5Gbps (1 Always On) HDMI 2.1 RJ-45 jack 3.5mm SD card reader1 x AC 2 x USB Type-A 1 x HDMI 2.1 1 x headphone/microphone combo 1 x RJ45 Gigabit Ethernet 1 x USB Type-C2x USB-C (Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps), with USB PD 3.0 and DisplayPort 2.1 1x HDMI 2.1, up to 4K/60Hz 1x Giắc cắm âm thanh kết hợp (3.5mm)
Công nghệ âm thanh
HARMAN, Nahimic Audio, loa kép 2W x2Dolby Atmos audio by HARMAN, micro kép 360 độDolby Audio, micro kép khử ồnAudio by B&O (Bang & Olufsen) HP Audio Boost DTS:X® Ultra Dual Speakers (Loa đôi)Loa stereo, 2W x2, Dolby Atmos Mảng 2 micro
Bộ vi xử lý
AMD Ryzen™ 7 250 AI, 3.3 GHz (L2 Cache 8MB, L3 Cache 16MB, up to 5,1GHz, 8 nhân 16 luồng)Intel Core 7 240H 2.5GHz (24MB Cache, up to 5.2GHz, 10 lõi, 16 luồng)Intel Core Ultra 5 325 2.1GHz (12MB Cache, up to 4.5GHz, 8 lõi, 8 luồng)Intel Core™ i7-13620H, 10 nhân (6P + 4E) / 16 luồng, xung nhịp tối đa lên tới 4.9GHz, 24MB Intel® Smart CacheIntel Core Ultra 7 258V 2.2GHz (12MB Cache, up to 4.8GHz, 8 lõi, 8 luồng)
Độ phân giải
2.5KWUXGA (1920 x 1200)WUXGA (1920 x 1200)Full HD (1920 x 1080 pixels)2.8K (2880 x 1800)
Dung Lượng Pin
80Wh, đi kèm sạc 245W 3 chân dẹt (Slim Tip)48WHrs, 3-cell Li-ion48WHrs, 3-cell Li-ion70 Whrs55WHrs, 3-cell Li-Polymer
Dung lượng RAM
16GB SODIMM DDR5-560016 GB32 GB24 GB32 GB
Dung lượng SSD
512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD Gen 41TB PCIe NVMe M.2 SSD512GB PCIe NVMe M.2 SSD512GB M.2 NVMe PCIe SSD1TB NVMe M.2 SSD
Hỗ trợ RAM tối đa
32GBTối đa 64GB, DDR5, 2 khe SO-DIMMTối đa 64GB, DDR5-5600, 2 khe SO-DIMM64BG (Có thể nâng cấp)32GB (Không thể nâng cấp)
Kết nối không dây
Wi-Fi® 7 + Bluetooth 5.4Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.3Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.3Wi-Fi 6 (2x2) Bluetooth 5.4Wi-Fi 7 (802.11be), Bluetooth 5.4
Kích thước
34.4 x 24.45 x 1.89-1.99 cm356 x 249 x 10.1 ~ 17.05 mm (Dài x Rộng x Dày)356 x 253.5 x 17.5 mm (Dài x Rộng x Dày)35.79 x 25.5 x 2.35 cm (Dài x Rộng x Dày)311.8 x 212.3 x 6.7 ~ 17.18 mm (Dài x Rộng x Dày)
Kích thước màn hình
15.3 inch16 inch16 inch15.6 inch14 inch
Loại đèn bàn phím
LED RGB 1 vùng—BacklitRGB 1 Zone—
Công nghệ màn hình
OLED Tần số quét 165Hz Độ sáng 500nits (tối đa 1000nits) Độ phủ màu 100% DCI-P3 G-SYNC®, DisplayHDR™ True Black 1000Tấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 45% NTSC Tần số quét 60Hz Độ sáng 300 NitsTấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 45% NTSC Tần số quét 60Hz Độ sáng 400 NitsTần số quét 144 Hz Tấm nền IPS Độ sáng 300 nits Độ phủ màu 62.5% sRGB Chống chói (Anti-Glare) thiết kế viền mỏngTấm nền OLED Cảm ứng Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 100% DCI-P3 Tần số quét 60Hz Độ sáng 400 Nits Dolby Vision
Hệ điều hành
Windows 11 HomeNo OSNo OSWindows 11 Home SLNo OS
Phần mềm khác
Không————
Số khe cắm ổ cứng SSD M.2
1 ổ có sẵn, tối đa 2 ổKhe cắm M.2Khe cắm M.2 PCIe1 khe M.2 SSD, tối đa 1TBKhe cắm M.2 PCIe
Trọng lượng
1.87 kg1.63 kg1.70 kg2.29 kg1.27 kg
Vỏ
Nhôm (mặt trên), nhựa PC-ABS (mặt dưới)Mặt A nhôm, mặt D nhựa PC-ABSMặt A nhôm, mặt D nhựa PC-ABSVỏ nhựaVỏ nhôm
Webcam
5.0MP với màn trập điện tử, 2 mic thu tầm xaFHD 1080P CameraFHD 1080P Camera720P HD cameraUHD 8.0MP + IR Camera, E-shutter, ToF

51.990.000

55.990.000

-7%