Bỏ qua tới nội dung chính
ThinkPro

Chính sách sản phẩm

Hàng chính hãng - Xuất VAT đầy đủ

Miễn ship Giao hỏa tốc 2h nội thành HN & TP.HCM

Miễn phí lắp đặt tại nhà nội thành HN & TP.HCM

Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp

Lenovo Legion Y7000X IAX11 2026

SKU: LegY7000XIAX112601NSNV

Chưa có đánh giá

Chọn phiên bản

2 phiên bản

Màu sắc

Thông số kỹ thuật

Bộ vi xử lý

Intel Core 7 245HX 2.9GHz (24MB Cache, up to 5.1GHz, 14 nhân, 14 luồng)

Dung lượng RAM

16 GB

Dung lượng SSD

512GB SSD M.2 2242 NVMe PCIe 4.0

Chọn gói bảo hành

2 gói

Quà tặng & ưu đãi

1

Tặng phiếu mua hàng 100K
Tặng phiếu bảo hành 200K
Giảm thêm 15% khi mua phụ kiện Bàn phím

2

Balo Laptop ThinkPro trị giá 199.000 Xem chi tiết

Khách hàng thường mua kèm

48.717.000

51.477.000

Tiết kiệm tổng 2.760.000

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm

So sánh sản phẩm tương tự

Bảng so sánh thông số 5 sản phẩm
Lenovo Legion Y7000X IAX11 2026Lenovo ThinkBook 16 G9 IPL 21UR0018VALaptop HP Gaming Victus 15-fa2456TX D2HP1PALaptop ASUS ExpertBook P3 G1 P3606CCAP-U716WLenovo ThinkPad E16 Gen 3 21SR002LVA
Bảo mật
Nhận diện khuôn mặt IR (Windows Hello) Công tắc khoá camera (E-shutter)TPM 2.0 rời Windows HelloTPM 2.0 Khóa BIOSCảm biến vân tay tích hợp trên nút nguồn, Windows Hello IR Camera, Webcam Shutter, Discrete TPM 2.0, Khóa Kensington Security SlotTPM 2.0 rời (đạt chứng nhận TCG, FIPS 140-3) Windows Hello
Card đồ hoạ onboard
Intel® GraphicsIntel GraphicsIntel® UHD Graphics for 13th Gen Intel® ProcessorsIntel® Arc™ GraphicsIntel Arc Graphics
Card đồ hoạ rời
NVIDIA® GeForce® RTX™ 5060 8GB GDDR7Không cóNvidia GeForce RTX 5050 8GB GDDR7VGA Onboard Intel® Arc™ GraphicsKhông có
Chip AI
Intel AI BoostNPU Intel AI Boost - 13 TOPS
Cổng kết nối
1 x USB-A 5Gbps 2 x USB-A 10Gbps (1 Always On) 1 x USB-C 10Gbps (DisplayPort 2.1, Power Delivery 65-100W) 1 x Thunderbolt 4 (DisplayPort 2.1, Power Delivery 65-100W) 1 x HDMI 2.1 (8K/60Hz) 1 x Jack tai nghe/mic 3.5mm 1 x LAN (RJ-45) 1 x Cổng sạc chân Slim tip2 x Thunderbolt 4 (PD 45-65W, DisplayPort 2.1) 2 x USB-A 5Gbps (1 Always On) HDMI 2.1 RJ-45 jack 3.5mm SD card reader1 x AC 2 x USB Type-A 1 x HDMI 2.1 1 x headphone/microphone combo 1 x RJ45 Gigabit Ethernet 1 x USB Type-C2x Thunderbolt™ 4 (hỗ trợ DisplayPort, Power Delivery) 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1x HDMI 2.1 TMDS 1x Cổng mạng LAN RJ45 (Gigabit Ethernet) 1x jack tai nghe/mic 3.5mm combo1 x USB-A 5Gbps 1 x USB-A 5Gbps Always On 2 x USB-C (Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps) với USB PD 3.0 và DisplayPort 2.1 1 x HDMI 2.1 1 x Giắc cắm âm thanh kết hợp (3.5mm) tùy chọn Nano-SIM trên model WWAN
Công nghệ âm thanh
2 loa nằm ở 2 mé cạnh đáy trái phảiDolby Audio, micro kép khử ồnAudio by B&O (Bang & Olufsen) HP Audio Boost DTS:X® Ultra Dual Speakers (Loa đôi)Loa kép Stereo, Audio by Dirac, Khử tiếng ồn AI 2 chiều (AI Noise-Canceling)Âm thanh HD, Realtek ALC3306 codec SoundWire, Realtek ALC713 codec Loa stereo 2W x2 Dolby Atmos Mảng 2 micro, 360° thu xa Dolby Voice
Bộ vi xử lý
Intel Core 7 245HX 2.9GHz (24MB Cache, up to 5.1GHz, 14 nhân, 14 luồng)Intel Core Ultra 5 325 2.1GHz (12MB Cache, up to 4.5GHz, 8 lõi, 8 luồng)Intel Core™ i7-13620H, 10 nhân (6P + 4E) / 16 luồng, xung nhịp tối đa lên tới 4.9GHz, 24MB Intel® Smart CacheIntel® Core™ Ultra 7 Processor 255H (24MB Cache, up to 5.1 GHz, 16 lõi, 22 luồng)Intel Core Ultra 7 255H 2.0GHz (24MB Cache, up to 5.1GHz, 16 lõi, 16 luồng)
Độ phân giải
2K+ (2560x1600)WUXGA (1920 x 1200)Full HD (1920 x 1080 pixels)1920 x 1200 pixels (FHD+ WUXGA)WUXGA (1920 x 1200)
Dung Lượng Pin
80Wh48WHrs, 3-cell Li-ion70 Whrs63WHrs57WHrs, 4-cell Li-ion
Dung lượng RAM
16 GB32 GB24 GB16 GB16 GB
Dung lượng SSD
512GB SSD M.2 2242 NVMe PCIe 4.0512GB PCIe NVMe M.2 SSD512GB M.2 NVMe PCIe SSD512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD512GB NVMe M.2 SSD
Hỗ trợ RAM tối đa
64GB (Có thể nâng cấp)Tối đa 64GB, DDR5-5600, 2 khe SO-DIMM64BG (Có thể nâng cấp)64GB (Có thể nâng cấp)16GB (Không thể nâng cấp)
Kết nối không dây
Wi-Fi® 6E, Bluetooth 5.3Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.3Wi-Fi 6 (2x2) Bluetooth 5.4Wi-Fi 6E (802.11ax) + Bluetooth 5.3Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.3
Kích thước
34.4 x 24.5 x 1.89-1.99 cm356 x 253.5 x 17.5 mm (Dài x Rộng x Dày)35.79 x 25.5 x 2.35 cm (Dài x Rộng x Dày)35.80 x 25.40 x 1.89 cm (Dài x Rộng x Dày)312.80 x 214.75 x 8.38 ~ 14.77 mm (Dài x Rộng x Dày)
Kích thước màn hình
15.3 inch16 inch15.6 inch16.0 inches14 inch
Loại đèn bàn phím
1 zone RGBBacklitRGB 1 ZoneĐơn sắc - màu trắng
Công nghệ màn hình
Tấm nền OLED, màn gương (Glossy) Độ phủ màu 100% DCI-P3 Tần số quét 165Hz Độ sáng 1100 nits (peak) / 500 nits (typical) Hỗ trợ NVIDIA G-SYNC, DisplayHDR True Black 1000Tấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 45% NTSC Tần số quét 60Hz Độ sáng 400 NitsTần số quét 144 Hz Tấm nền IPS Độ sáng 300 nits Độ phủ màu 62.5% sRGB Chống chói (Anti-Glare) thiết kế viền mỏngTấm nền IPS-level Tỷ lệ khung hình 16:10 Tần số quét 60Hz Độ sáng 300 nits Màn hình chống chói (Anti-glare) Độ phủ màu 45% NTSCTấm nền IPS Chống chói Độ phủ màu 100% sRGB Tần số quét 60Hz Độ sáng 500 Nits Eyesafe Tỉ lệ 16:10
Hệ điều hành
Windows 11No OSWindows 11 Home SLWindows 11 Home SLNo OS
Số khe cắm ổ cứng SSD M.2
2 Khe cắm M.2 NVMe, tối đa 4TBKhe cắm M.2 PCIe1 khe M.2 SSD, tối đa 1TB1 khe M.2 NVMe PCIe 4.0, tối đa 1TBKhe cắm M.2 PCIe
Trọng lượng
1.95 kg1.70 kg2.291.72 kg1.01 kg
Vỏ
Nắp nhôm, đáy nhựaMặt A nhôm, mặt D nhựa PC-ABSVỏ nhựavỏ nhômMặt A sợi carbon, mặt D magie
Webcam
5.0MP + IRFHD 1080P Camera720P HD camera1080P FHD IR Camera với nắp che riêng tư (Privacy Shutter) & Windows HelloFHD 1080P Camera

42.990.000

44.990.000

-4%