Bỏ qua tới nội dung chính
ThinkPro

Chính sách sản phẩm

Hàng chính hãng - Xuất VAT đầy đủ

Miễn ship Giao hỏa tốc 2h nội thành HN & TP.HCM

Miễn phí lắp đặt tại nhà nội thành HN & TP.HCM

Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp

Lenovo LOQ 15IRX9 83DV012LVN

SKU: 83DV012LVN01CF

Chưa có đánh giá

Chọn phiên bản

1 phiên bản

Màu sắc

Thông số kỹ thuật

Bộ vi xử lý

Intel Core i5-13450HX 2.4GHz (20MB Cache, up to 4.6GHz, 10 lõi, 16 luồng)

Dung lượng RAM

12 GB

Dung lượng SSD

512GB NVMe M.2 SSD

Chọn gói bảo hành

2 gói

Quà tặng & ưu đãi

1

Áp dụng từ 01/08/2026 đến 31/10/2026

✦ Giảm 10% phụ kiện công nghệ Balo, Túi chống sốc, Ốp khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 5% Bàn phím, Chuột. Ghế công thái học, Màn hình di động khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 100.000đ cho chuột Logitech M650 / M650L / M350s khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 200.000đ cho Logitech Lift / Wave Keys khi mua kèm Laptop

✦ Mua đèn Leaf Bright (Giá gốc: 890.000đ) với giá ưu đãi chỉ 499.000đ khi mua kèm Laptop

2

Balo Laptop ThinkPro trị giá 199.000 Xem chi tiết

Khách hàng thường mua kèm

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm

So sánh sản phẩm tương tự

Bảng so sánh thông số 5 sản phẩm
Lenovo LOQ 15IRX9 83DV012LVNLaptop HP 14 ep1201TU D0BH0PALaptop Dell 14 DC14255 R7165W11SLULaptop HP EliteBook 640 G10 BH3E3PTLaptop Asus Vivobook Go 15 E1504FA-BQ340W
Bảo mật
Firmware TPM 2.0 tích hợp trong chipset BIOS tự phục hồiTPM 2.0TPM 2.0 Windows Hello Khóa BIOS Cảm biến vân tayCảm biến vân tay, TPM 2.0, HP Sure Start Gen7, HP Wolf SecurityTPM 2.0 Windows Hello Khóa BIOS Cảm biến vân tay
Card đồ hoạ onboard
Intel UHD GraphicsIntel Arc GraphicsAMD Radeon GraphicsIntel Iris Xe GraphicsAMD Radeon Graphics
Card đồ hoạ rời
Không cóKhôngkhôngKhôngKhông
Chip AI
Intel AI BoostKhông
Cổng kết nối
3x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1x USB-C (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), with Lenovo PD 140W and DisplayPort 1.4 1x HDMI 2.1, up to 8K/60Hz 1x Giắc cắm âm thanh kết hợp (3.5mm) 1x Ethernet (RJ-45) 1x Slim tip Power connector1x USB-C 10Gbps (Power Delivery, DisplayPort 1.4) 2x USB-A 5Gbps 1x HDMI 1x Jack tai nghe 3.5mm2 USB Type-A 1 USB 3.2 Gen 2 Type-C 1 x HDMI 1.4 1 x Jack cắm tai nghe 3.5mm 1 x Khe đọc thẻ nhớ SD 1 x Cổng sạc nguồn (DC-in Jack)2x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C (DP/PD) 1x Thunderbolt 4 USB4 Type-C (40Gbps, DP/PD) 1x HDMI 2.1 1x RJ-45 Ethernet 1x Jack tai nghe 3.5mm1 x USB 2.0 Type-A 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-C 1 x HDMI 1.4 1 x Jack tai nghe 3.5 mm 1 x DC-in
Công nghệ âm thanh
Âm thanh HD, Realtek ALC3287 codec Loa stereo, 2W x2, optimized Nahimic Audio Mảng 2 microRealtek High Definition Audioloa kép Stereo micro mảng képAudio by Bang & Olufsen (B&O) Dual Stereo Speakers Dual Array MicrophonesASUS AI Noise-Canceling Loa kép
Bộ vi xử lý
Intel Core i5-13450HX 2.4GHz (20MB Cache, up to 4.6GHz, 10 lõi, 16 luồng)Intel Core Ultra 5 125H 1.2GHz (18MB Cache, up to 4.5GHz, 14 nhân, 18 luồng)AMD Ryzen 7 250 3.3 GHz (16Mb Cache, Up to 5.1 GHz, 8 nhân, 16 luồng)Intel Core i5-1335U 1.3GHz (12MB Cache, up to 4.6GHz, 10 nhân, 12 luồng)AMD Ryzen 5 7520U 2.8GHz (6MB Cache, up to 4.30GHz, 4 nhân, 8 luồng)
Độ phân giải
FHD (1920 x 1080)FHD (1920 x 1080)FHD+ (1920x1200)FHD (1920 x 1080)FHD (1920 x 1080)
Dung Lượng Pin
60WHrs, 4-cell Li-ion41WHrs54WHrs51WHrs42Whrs
Dung lượng RAM
12 GB24 GB16 GB16 GB16 GB
Dung lượng SSD
512GB NVMe M.2 SSD512GB SSD512GB PCIe NVMe M.2 SSD512GB PCIe NVMe M.2 SSD512GB PCIe NVMe M.2 SSD
Hỗ trợ RAM tối đa
Tối đa 32GB, DDR5-480024GB (Không thể nâng cấp)32GB ( Có thể nâng cấp )64GB (Có thể nâng cấp)16GB (Không thể nâng cấp)
Kết nối không dây
Wi-Fi 7 (802.11be), Bluetooth 5.2Wi-Fi 6, Bluetooth 5.4Wifi 6 Bluetooth 5.3WiFi 6E, Bluetooth 5.3Wi-Fi 6E Bluetooth 5.3
Kích thước
359.86 x 258.7 x 21.9 ~ 23.9 mm (Dài x Rộng x Dày)323.7 x 215 x 17.9 mm (Dài x Rộng x Dày)314 x 226 x 18.9 mm (Dài x Rộng x Dày)321.9 x 213.9 x 19.9 mm (Dài x Rộng x Dày)36.03 x 23.25 x 1.79 cm (Dài x Rộng x Dày)
Kích thước màn hình
15.6 inch14 inches14 inches14 inches15.6 inches
Loại đèn bàn phím
khôngĐơn sắc, màu Trắngkhông
Công nghệ màn hình
Tấm nền IPS Tỉ lệ 16:9 Độ phủ màu 100% sRGB Tần số quét 144Hz Độ sáng 300 NitsTấm nền IPS Viền mỏng (micro-edge) Chống chói Độ sáng 250 Nits Độ phủ màu 62.5% sRGBTấm nền OLED Tần số quét 60Hz Độ sáng 300nits Độ phủ màu 45% NTSC Chống chói Anti-GlareTấm nền IPS Độ phủ màu 45% NTSC Tần số quét 60Hz Độ sáng 250 NitsTấm nền IPS Tần số quét 60Hz Tỷ lệ 16:9 Độ phủ màu 45% NTSC Độ sáng 250 Nits Chống chói (anti-glare)
Hệ điều hành
No OSWindows 11Windows 11 HomeWindows 11 ProWindows 11
Số khe cắm ổ cứng SSD M.2
Khe cắm M.2 PCIe1 Khe cắm M.2 NVMe, tối đa 2TBKhe cắm M.2 NVMe, tối đa 2TB2 Khe cắm M.2 (2280 + 2230 tùy chọn), tối đa 2TBKhe cắm M.2 NVMe, tối đa 2TB
Trọng lượng
2.38 kg1.4kg1.56kg1.41kg1.63kg
Vỏ
Vỏ nhựaVỏ nhựaVỏ nhựaVỏ kim loạiVỏ nhựa
Webcam
HD 720P CameraHP True Vision HD Camera (giảm nhiễu)720p HD cameraHD 720p + IR (tùy chọn)720p HD camera