Bỏ qua tới nội dung chính
ThinkPro

Chính sách sản phẩm

Hàng chính hãng - Xuất VAT đầy đủ

Miễn ship Giao hỏa tốc 2h nội thành HN & TP.HCM

Miễn phí lắp đặt tại nhà nội thành HN & TP.HCM

Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp

Lenovo ThinkBook 14 G9 AHP 21V0005QVN

SKU: 21V0005QVN01CF

Chưa có đánh giá

Chọn phiên bản

1 phiên bản

Màu sắc

Thông số kỹ thuật

Bộ vi xử lý

AMD Ryzen 7 250 3.3GHz (24MB Cache, up to 5.1GHz, 8 lõi, 16 luồng)

Dung lượng RAM

16 GB

Dung lượng SSD

512GB PCIe NVMe M.2 SSD

Chọn gói bảo hành

2 gói

Quà tặng & ưu đãi

1

Balo Laptop ThinkPro trị giá 199.000 Xem chi tiết

2

Pad chuột "Lo Mượt" trị giá 49.000 Xem chi tiết

Khách hàng thường mua kèm

37.117.000

47.887.000

Tiết kiệm tổng 10.770.000

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm

So sánh sản phẩm tương tự

Bảng so sánh thông số 5 sản phẩm
Lenovo ThinkBook 14 G9 AHP 21V0005QVNLaptop ASUS ExpertBook P3 G1 P3606CCAP-U716WLaptop HP Gaming Victus 15-fa2456TX D2HP1PALaptop Dell 14 DC14255 R7165W11SLULaptop HP 14 ep1201TU D0BH0PA
Bảo mật
TPM 2.0 rời, đạt chứng nhận TCG và FIPS 140-3 Khe khóa Kensington Nano BIOS tự phục hồi Màn che camera Tùy chọn Camera IR hỗ trợ Windows HelloCảm biến vân tay tích hợp trên nút nguồn, Windows Hello IR Camera, Webcam Shutter, Discrete TPM 2.0, Khóa Kensington Security SlotTPM 2.0 Khóa BIOSTPM 2.0 Windows Hello Khóa BIOS Cảm biến vân tayTPM 2.0
Card đồ hoạ onboard
AMD Radeon GraphicsIntel® Arc™ GraphicsIntel® UHD Graphics for 13th Gen Intel® ProcessorsAMD Radeon GraphicsIntel Arc Graphics
Card đồ hoạ rời
Không cóVGA Onboard Intel® Arc™ GraphicsNvidia GeForce RTX 5050 8GB GDDR7khôngKhông
Chip AI
AMD Ryzen AINPU Intel AI Boost - 13 TOPSIntel AI Boost
Cổng kết nối
1 x USB-A (USB 5Gbps), Always On 1 x USB-A (USB 5Gbps) 2 x USB-C (USB4 40Gbps), hỗ trợ USB PD 45-65W và DisplayPort 1.4a 1 x HDMI 2.1, up to 4K/60Hz 1 x Giắc cắm âm thanh kết hợp (3.5mm) 1 x Ethernet (RJ-45) 1 x SD card reader2x Thunderbolt™ 4 (hỗ trợ DisplayPort, Power Delivery) 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1x HDMI 2.1 TMDS 1x Cổng mạng LAN RJ45 (Gigabit Ethernet) 1x jack tai nghe/mic 3.5mm combo1 x AC 2 x USB Type-A 1 x HDMI 2.1 1 x headphone/microphone combo 1 x RJ45 Gigabit Ethernet 1 x USB Type-C2 USB Type-A 1 USB 3.2 Gen 2 Type-C 1 x HDMI 1.4 1 x Jack cắm tai nghe 3.5mm 1 x Khe đọc thẻ nhớ SD 1 x Cổng sạc nguồn (DC-in Jack)1x USB-C 10Gbps (Power Delivery, DisplayPort 1.4) 2x USB-A 5Gbps 1x HDMI 1x Jack tai nghe 3.5mm
Công nghệ âm thanh
Âm thanh HD, Realtek ALC3287 codec Loa stereo, 2W x2, Dolby Audio Mảng 2 micro khử ồn thông minhLoa kép Stereo, Audio by Dirac, Khử tiếng ồn AI 2 chiều (AI Noise-Canceling)Audio by B&O (Bang & Olufsen) HP Audio Boost DTS:X® Ultra Dual Speakers (Loa đôi)loa kép Stereo micro mảng képRealtek High Definition Audio
Bộ vi xử lý
AMD Ryzen 7 250 3.3GHz (24MB Cache, up to 5.1GHz, 8 lõi, 16 luồng)Intel® Core™ Ultra 7 Processor 255H (24MB Cache, up to 5.1 GHz, 16 lõi, 22 luồng)Intel Core™ i7-13620H, 10 nhân (6P + 4E) / 16 luồng, xung nhịp tối đa lên tới 4.9GHz, 24MB Intel® Smart CacheAMD Ryzen 7 250 3.3 GHz (16Mb Cache, Up to 5.1 GHz, 8 nhân, 16 luồng)Intel Core Ultra 5 125H 1.2GHz (18MB Cache, up to 4.5GHz, 14 nhân, 18 luồng)
Độ phân giải
WUXGA (1920 x 1200)1920 x 1200 pixels (FHD+ WUXGA)Full HD (1920 x 1080 pixels)FHD+ (1920x1200)FHD (1920 x 1080)
Dung Lượng Pin
48WHrs, 3-cell Li-ion63WHrs70 Whrs54WHrs41WHrs
Dung lượng RAM
16 GB16 GB24 GB16 GB24 GB
Dung lượng SSD
512GB PCIe NVMe M.2 SSD512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD512GB M.2 NVMe PCIe SSD512GB PCIe NVMe M.2 SSD512GB SSD
Hỗ trợ RAM tối đa
Tối đa 64GB, DDR5-560064GB (Có thể nâng cấp)64BG (Có thể nâng cấp)32GB ( Có thể nâng cấp )24GB (Không thể nâng cấp)
Kết nối không dây
Wi-Fi 7 (802.11be), Bluetooth 5.2Wi-Fi 6E (802.11ax) + Bluetooth 5.3Wi-Fi 6 (2x2) Bluetooth 5.4Wifi 6 Bluetooth 5.3Wi-Fi 6, Bluetooth 5.4
Kích thước
313.5 x 224 x 17.5 mm (Dài x Rộng x Dày)35.80 x 25.40 x 1.89 cm (Dài x Rộng x Dày)35.79 x 25.5 x 2.35 cm (Dài x Rộng x Dày)314 x 226 x 18.9 mm (Dài x Rộng x Dày)323.7 x 215 x 17.9 mm (Dài x Rộng x Dày)
Kích thước màn hình
14 inch16.0 inches15.6 inch14 inches14 inches
Loại đèn bàn phím
BacklitĐơn sắc - màu trắngRGB 1 Zonekhông
Công nghệ màn hình
Tấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 45% NTSC Tần số quét 60Hz Độ sáng 400 NitsTấm nền IPS-level Tỷ lệ khung hình 16:10 Tần số quét 60Hz Độ sáng 300 nits Màn hình chống chói (Anti-glare) Độ phủ màu 45% NTSCTần số quét 144 Hz Tấm nền IPS Độ sáng 300 nits Độ phủ màu 62.5% sRGB Chống chói (Anti-Glare) thiết kế viền mỏngTấm nền OLED Tần số quét 60Hz Độ sáng 300nits Độ phủ màu 45% NTSC Chống chói Anti-GlareTấm nền IPS Viền mỏng (micro-edge) Chống chói Độ sáng 250 Nits Độ phủ màu 62.5% sRGB
Hệ điều hành
Windows 11Windows 11 Home SLWindows 11 Home SLWindows 11 HomeWindows 11
Số khe cắm ổ cứng SSD M.2
2 Khe cắm M.2 PCIe1 khe M.2 NVMe PCIe 4.0, tối đa 1TB1 khe M.2 SSD, tối đa 1TBKhe cắm M.2 NVMe, tối đa 2TB1 Khe cắm M.2 NVMe, tối đa 2TB
Trọng lượng
1.36 kg1.72 kg2.291.56kg1.4kg
Vỏ
Mặt A nhôm, mặt D nhựa PC-ABSvỏ nhômVỏ nhựaVỏ nhựaVỏ nhựa
Webcam
FHD 1080P Camera1080P FHD IR Camera với nắp che riêng tư (Privacy Shutter) & Windows Hello720P HD camera720p HD cameraHP True Vision HD Camera (giảm nhiễu)

31.390.000

41.400.000

-24%