Bỏ qua tới nội dung chính
ThinkPro

Chính sách sản phẩm

Hàng chính hãng - Xuất VAT đầy đủ

Miễn ship Giao hỏa tốc 2h nội thành HN & TP.HCM

Miễn phí lắp đặt tại nhà nội thành HN & TP.HCM

Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp

Lenovo ThinkBook 14 G9 IPL 21UX001AVA

SKU: 21UX001AVA01CF

Chưa có đánh giá

Chọn phiên bản

1 phiên bản

Màu sắc

Thông số kỹ thuật

Bộ vi xử lý

Intel Core Ultra 5 325 2.1GHz (12MB Cache, up to 4.5GHz, 8 lõi, 8 luồng)

Dung lượng RAM

16 GB

Dung lượng SSD

1TB NVMe M.2 SSD

Chọn gói bảo hành

2 gói

Quà tặng & ưu đãi

1

Balo Laptop ThinkPro trị giá 199.000 Xem chi tiết

2

Pad chuột "Lo Mượt" trị giá 49.000 Xem chi tiết

Khách hàng thường mua kèm

40.717.000

47.887.000

Tiết kiệm tổng 7.170.000

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm

So sánh sản phẩm tương tự

Bảng so sánh thông số 5 sản phẩm
Lenovo ThinkBook 14 G9 IPL 21UX001AVALaptop HP Gaming Victus 15-fa2456TX D2HP1PALenovo ThinkBook 16 G9 IPL 21UR0018VALaptop ASUS ExpertBook P3 G1 P3606CCAP-U716WLaptop Dell 14 DC14255 R7165W11SLU
Bảo mật
TPM 2.0 rời, đạt chứng nhận TCG và FIPS 140-2 Khe khóa Kensington Nano Đầu đọc Smart Card (tùy chọn) Cảm biến vân tay (tùy chọn) Màn che camera Windows Hello (nhận diện khuôn mặt) Mật khẩu ổ NVMe Mật khẩu khởi động Mật khẩu supervisor Mật khẩu quản trị hệ thống Certificate-based BIOS authentication FIDO authentication BIOS tự phục hồiTPM 2.0 Khóa BIOSTPM 2.0 rời Windows HelloCảm biến vân tay tích hợp trên nút nguồn, Windows Hello IR Camera, Webcam Shutter, Discrete TPM 2.0, Khóa Kensington Security SlotTPM 2.0 Windows Hello Khóa BIOS Cảm biến vân tay
Card đồ hoạ onboard
Intel GraphicsIntel® UHD Graphics for 13th Gen Intel® ProcessorsIntel GraphicsIntel® Arc™ GraphicsAMD Radeon Graphics
Card đồ hoạ rời
Không cóNvidia GeForce RTX 5050 8GB GDDR7Không cóVGA Onboard Intel® Arc™ Graphicskhông
Chip AI
Intel AI BoostIntel AI BoostNPU Intel AI Boost - 13 TOPS
Cổng kết nối
1 x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1 x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), Always On 2 x USB-C (Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps), with USB PD 3.0 and DisplayPort 2.1 1 x HDMI 2.1, up to 4K/60Hz 1 x Giắc cắm âm thanh kết hợp (3.5mm) 1 x Nano-SIM card slot (WWAN support models, optional) 1 x Smart card reader (optional)1 x AC 2 x USB Type-A 1 x HDMI 2.1 1 x headphone/microphone combo 1 x RJ45 Gigabit Ethernet 1 x USB Type-C2 x Thunderbolt 4 (PD 45-65W, DisplayPort 2.1) 2 x USB-A 5Gbps (1 Always On) HDMI 2.1 RJ-45 jack 3.5mm SD card reader2x Thunderbolt™ 4 (hỗ trợ DisplayPort, Power Delivery) 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1x HDMI 2.1 TMDS 1x Cổng mạng LAN RJ45 (Gigabit Ethernet) 1x jack tai nghe/mic 3.5mm combo2 USB Type-A 1 USB 3.2 Gen 2 Type-C 1 x HDMI 1.4 1 x Jack cắm tai nghe 3.5mm 1 x Khe đọc thẻ nhớ SD 1 x Cổng sạc nguồn (DC-in Jack)
Công nghệ âm thanh
Âm thanh HD, Realtek ALC3287 codec Loa stereo, 2W x2, Dolby Audio Premium Mảng 2 micro, 360° thu xa, Dolby VoiceAudio by B&O (Bang & Olufsen) HP Audio Boost DTS:X® Ultra Dual Speakers (Loa đôi)Dolby Audio, micro kép khử ồnLoa kép Stereo, Audio by Dirac, Khử tiếng ồn AI 2 chiều (AI Noise-Canceling)loa kép Stereo micro mảng kép
Bộ vi xử lý
Intel Core Ultra 5 325 2.1GHz (12MB Cache, up to 4.5GHz, 8 lõi, 8 luồng)Intel Core™ i7-13620H, 10 nhân (6P + 4E) / 16 luồng, xung nhịp tối đa lên tới 4.9GHz, 24MB Intel® Smart CacheIntel Core Ultra 5 325 2.1GHz (12MB Cache, up to 4.5GHz, 8 lõi, 8 luồng)Intel® Core™ Ultra 7 Processor 255H (24MB Cache, up to 5.1 GHz, 16 lõi, 22 luồng)AMD Ryzen 7 250 3.3 GHz (16Mb Cache, Up to 5.1 GHz, 8 nhân, 16 luồng)
Độ phân giải
WUXGA (1920 x 1200)Full HD (1920 x 1080 pixels)WUXGA (1920 x 1200)1920 x 1200 pixels (FHD+ WUXGA)FHD+ (1920x1200)
Dung Lượng Pin
41WHrs, 3-cell Li-ion70 Whrs48WHrs, 3-cell Li-ion63WHrs54WHrs
Dung lượng RAM
16 GB24 GB32 GB16 GB16 GB
Dung lượng SSD
1TB NVMe M.2 SSD512GB M.2 NVMe PCIe SSD512GB PCIe NVMe M.2 SSD512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD512GB PCIe NVMe M.2 SSD
Hỗ trợ RAM tối đa
16GB (Không thể nâng cấp)64BG (Có thể nâng cấp)Tối đa 64GB, DDR5-5600, 2 khe SO-DIMM64GB (Có thể nâng cấp)32GB ( Có thể nâng cấp )
Kết nối không dây
Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.3Wi-Fi 6 (2x2) Bluetooth 5.4Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.3Wi-Fi 6E (802.11ax) + Bluetooth 5.3Wifi 6 Bluetooth 5.3
Kích thước
301.7 x 214.8 x 15.95 mm (Dài x Rộng x Dày)35.79 x 25.5 x 2.35 cm (Dài x Rộng x Dày)356 x 253.5 x 17.5 mm (Dài x Rộng x Dày)35.80 x 25.40 x 1.89 cm (Dài x Rộng x Dày)314 x 226 x 18.9 mm (Dài x Rộng x Dày)
Kích thước màn hình
13.3 inch15.6 inch16 inch16.0 inches14 inches
Loại đèn bàn phím
BacklitRGB 1 ZoneBacklitĐơn sắc - màu trắngkhông
Công nghệ màn hình
Tấm nền IPS Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 100% sRGB Tần số quét 60Hz Độ sáng 300 NitsTần số quét 144 Hz Tấm nền IPS Độ sáng 300 nits Độ phủ màu 62.5% sRGB Chống chói (Anti-Glare) thiết kế viền mỏngTấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 45% NTSC Tần số quét 60Hz Độ sáng 400 NitsTấm nền IPS-level Tỷ lệ khung hình 16:10 Tần số quét 60Hz Độ sáng 300 nits Màn hình chống chói (Anti-glare) Độ phủ màu 45% NTSCTấm nền OLED Tần số quét 60Hz Độ sáng 300nits Độ phủ màu 45% NTSC Chống chói Anti-Glare
Hệ điều hành
No OSWindows 11 Home SLNo OSWindows 11 Home SLWindows 11 Home
Số khe cắm ổ cứng SSD M.2
Khe cắm M.2 PCIe1 khe M.2 SSD, tối đa 1TBKhe cắm M.2 PCIe1 khe M.2 NVMe PCIe 4.0, tối đa 1TBKhe cắm M.2 NVMe, tối đa 2TB
Trọng lượng
1.12 kg2.291.70 kg1.72 kg1.56kg
Vỏ
Vỏ nhômVỏ nhựaMặt A nhôm, mặt D nhựa PC-ABSvỏ nhômVỏ nhựa
Webcam
5.0MP + IR Camera màn che camera, lấy nét cố định, khử nhiễu theo thời gian720P HD cameraFHD 1080P Camera1080P FHD IR Camera với nắp che riêng tư (Privacy Shutter) & Windows Hello720p HD camera

34.990.000

41.400.000

-15%