Bỏ qua tới nội dung chính
ThinkPro

Chính sách sản phẩm

Hàng chính hãng - Xuất VAT đầy đủ

Miễn ship Giao hỏa tốc 2h nội thành HN & TP.HCM

Miễn phí lắp đặt tại nhà nội thành HN & TP.HCM

Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp

Lenovo ThinkBook 16 G9 AHP 21UT005NVN

SKU: 21UT005NVN01CF

Chưa có đánh giá

Chọn phiên bản

1 phiên bản

Màu sắc

Thông số kỹ thuật

Bộ vi xử lý

AMD Ryzen 5 220 3.2GHz (22MB Cache, up to 4.9GHz, 6 lõi, 12 luồng)

Dung lượng RAM

16 GB

Dung lượng SSD

512GB PCIe NVMe M.2 SSD

Chọn gói bảo hành

2 gói

Quà tặng & ưu đãi

1

Balo Laptop ThinkPro trị giá 199.000 Xem chi tiết

2

Pad chuột "Lo Mượt" trị giá 49.000 Xem chi tiết

Khách hàng thường mua kèm

34.717.000

40.287.000

Tiết kiệm tổng 5.570.000

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm

So sánh sản phẩm tương tự

Bảng so sánh thông số 5 sản phẩm
Lenovo ThinkBook 16 G9 AHP 21UT005NVNLaptop ASUS ExpertBook P3 G1 P3606CCAP-U716WLaptop Dell 14 DC14255 R7165W11SLULaptop HP 14 ep1201TU D0BH0PALenovo IdeaPad Slim 5 14IAH10 83NC001WVN
Bảo mật
TPM 2.0 rời, đạt chứng nhận TCG và FIPS 140-3 Khe khóa Kensington Nano Cảm biến vân tay BIOS tự phục hồi Màn che camera Camera IR hỗ trợ Windows HelloCảm biến vân tay tích hợp trên nút nguồn, Windows Hello IR Camera, Webcam Shutter, Discrete TPM 2.0, Khóa Kensington Security SlotTPM 2.0 Windows Hello Khóa BIOS Cảm biến vân tayTPM 2.0Firmware TPM 2.0 tích hợp trong SoC BIOS tự phục hồi Màn che camera Camera IR hỗ trợ Windows Hello
Card đồ hoạ onboard
AMD Radeon 740M GraphicsIntel® Arc™ GraphicsAMD Radeon GraphicsIntel Arc GraphicsIntel Arc Graphics
Card đồ hoạ rời
Không cóVGA Onboard Intel® Arc™ GraphicskhôngKhôngKhông có
Chip AI
NPU Intel AI Boost - 13 TOPSIntel AI Boost
Cổng kết nối
2 x USB-C USB4 40Gbps (PD 45-65W, DisplayPort 1.4a) 2 x USB-A 5Gbps (1 Always On) HDMI 2.1 RJ-45 jack 3.5mm SD card reader2x Thunderbolt™ 4 (hỗ trợ DisplayPort, Power Delivery) 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1x HDMI 2.1 TMDS 1x Cổng mạng LAN RJ45 (Gigabit Ethernet) 1x jack tai nghe/mic 3.5mm combo2 USB Type-A 1 USB 3.2 Gen 2 Type-C 1 x HDMI 1.4 1 x Jack cắm tai nghe 3.5mm 1 x Khe đọc thẻ nhớ SD 1 x Cổng sạc nguồn (DC-in Jack)1x USB-C 10Gbps (Power Delivery, DisplayPort 1.4) 2x USB-A 5Gbps 1x HDMI 1x Jack tai nghe 3.5mm1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), Always On 2x USB-C (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), with USB PD 3.0 and DisplayPort 1.4 1x HDMI 2.1, up to 4K/60Hz 1x Giắc cắm âm thanh kết hợp (3.5mm) 1x microSD card reader
Công nghệ âm thanh
Dolby Audio, micro kép khử ồnLoa kép Stereo, Audio by Dirac, Khử tiếng ồn AI 2 chiều (AI Noise-Canceling)loa kép Stereo micro mảng képRealtek High Definition AudioLoa stereo, 2W x2, tối ưu với Dolby Audio Mảng 2 micro
Bộ vi xử lý
AMD Ryzen 5 220 3.2GHz (22MB Cache, up to 4.9GHz, 6 lõi, 12 luồng)Intel® Core™ Ultra 7 Processor 255H (24MB Cache, up to 5.1 GHz, 16 lõi, 22 luồng)AMD Ryzen 7 250 3.3 GHz (16Mb Cache, Up to 5.1 GHz, 8 nhân, 16 luồng)Intel Core Ultra 5 125H 1.2GHz (18MB Cache, up to 4.5GHz, 14 nhân, 18 luồng)Intel Core Ultra 7 255H 2.0GHz (24MB Cache, up to 5.1GHz, 16 lõi, 16 luồng)
Độ phân giải
WUXGA (1920 x 1200)1920 x 1200 pixels (FHD+ WUXGA)FHD+ (1920x1200)FHD (1920 x 1080)WUXGA (1920 x 1200)
Dung Lượng Pin
48WHrs, 3-cell Li-ion63WHrs54WHrs41WHrs60WHrs, 4-cell Li-ion
Dung lượng RAM
16 GB16 GB16 GB24 GB32 GB
Dung lượng SSD
512GB PCIe NVMe M.2 SSD512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD512GB PCIe NVMe M.2 SSD512GB SSD512GB NVMe M.2 SSD
Hỗ trợ RAM tối đa
Tối đa 64GB, DDR5-5600, 2 khe SO-DIMM64GB (Có thể nâng cấp)32GB ( Có thể nâng cấp )24GB (Không thể nâng cấp)Tối đa 32GB, DDR5-4800
Kết nối không dây
Wi-Fi 7 (802.11be), Bluetooth 5.2Wi-Fi 6E (802.11ax) + Bluetooth 5.3Wifi 6 Bluetooth 5.3Wi-Fi 6, Bluetooth 5.4Wi-Fi 7 (802.11be), Bluetooth 5.2
Kích thước
356 x 253.5 x 17.5 mm (Dài x Rộng x Dày)35.80 x 25.40 x 1.89 cm (Dài x Rộng x Dày)314 x 226 x 18.9 mm (Dài x Rộng x Dày)323.7 x 215 x 17.9 mm (Dài x Rộng x Dày)313.4 x 222 x 16.9 mm (Dài x Rộng x Dày)
Kích thước màn hình
16 inch16.0 inches14 inches14 inches14 inch
Loại đèn bàn phím
BacklitĐơn sắc - màu trắngkhông
Công nghệ màn hình
Tấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 45% NTSC Tần số quét 60Hz Độ sáng 400 NitsTấm nền IPS-level Tỷ lệ khung hình 16:10 Tần số quét 60Hz Độ sáng 300 nits Màn hình chống chói (Anti-glare) Độ phủ màu 45% NTSCTấm nền OLED Tần số quét 60Hz Độ sáng 300nits Độ phủ màu 45% NTSC Chống chói Anti-GlareTấm nền IPS Viền mỏng (micro-edge) Chống chói Độ sáng 250 Nits Độ phủ màu 62.5% sRGBTấm nền OLED Màn hình gương Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 100% DCI-P3 Tần số quét 60Hz Độ sáng 400 Nits
Hệ điều hành
Windows 11Windows 11 Home SLWindows 11 HomeWindows 11No OS
Số khe cắm ổ cứng SSD M.2
Khe cắm M.2 PCIe1 khe M.2 NVMe PCIe 4.0, tối đa 1TBKhe cắm M.2 NVMe, tối đa 2TB1 Khe cắm M.2 NVMe, tối đa 2TBKhe cắm M.2 PCIe
Trọng lượng
1.70 kg1.72 kg1.56kg1.4kg1.39 kg
Vỏ
Mặt A nhôm, mặt D nhựa PC-ABSvỏ nhômVỏ nhựaVỏ nhựaVỏ nhôm
Webcam
FHD 1080P Camera1080P FHD IR Camera với nắp che riêng tư (Privacy Shutter) & Windows Hello720p HD cameraHP True Vision HD Camera (giảm nhiễu)FHD 1080P Camera

28.990.000

33.800.000

-14%