Bỏ qua tới nội dung chính
Giao hoả tốc 2H
Dịch vụ tận nơi, gọi là có
Hàng chính hãng, có VAT
ThinkPro

Chính sách sản phẩm

Hàng chính hãng - Xuất VAT đầy đủ

Bảo hành theo Lenovo - 24 tháng. Đổi mới trong 30 ngày. Xem thêm

Miễn ship, giao hỏa tốc 2h nội thành Hà Nội & TP.HCM Xem thêm

Miễn phí lắp đặt tại nhà nội thành Hà Nội & TP.HCM

Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp

Lenovo ThinkPad E14 GEN 5 21JK00PEVN

SKU: 21JK00PEVN01CF

Chưa có đánh giá

Chọn phiên bản

1 phiên bản

Màu sắc

Thông số kỹ thuật

Bộ vi xử lý

Intel Core i5-13420H 2.1GHz (12MB Cache, up to 4.6GHz, 8 lõi, 12 luồng)

Dung lượng RAM

16 GB

Dung lượng SSD

512GB NVMe M.2 SSD

Chọn gói bảo hành

2 gói

Quà tặng & ưu đãi

1

Áp dụng từ 01/08/2026 đến 31/10/2026

✦ Giảm 10% phụ kiện công nghệ Balo, Túi chống sốc, Ốp khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 5% Bàn phím, Chuột. Ghế công thái học, Màn hình di động khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 100.000đ cho chuột Logitech M650 / M650L / M350s khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 200.000đ cho Logitech Lift / Wave Keys khi mua kèm Laptop

✦ Mua đèn Leaf Bright (Giá gốc: 890.000đ) với giá ưu đãi chỉ 499.000đ khi mua kèm Laptop

2

Balo Laptop ThinkPro trị giá 199.000 Xem chi tiết

Khách hàng thường mua kèm

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm

So sánh sản phẩm tương tự

Bảng so sánh thông số 5 sản phẩm
Lenovo ThinkPad E14 GEN 5 21JK00PEVNLaptop Asus Vivobook Go 15 E1504FA-BQ340WLaptop HP 14 ep1201TU D0BH0PALaptop HP EliteBook 640 G10 BH3E3PTLaptop Dell 14 DC14255 R7165W11SLU
Bảo mật
Firmware TPM 2.0 tích hợp trong SoC TPM 2.0 rời, đạt chứng nhận TCG và FIPS 140-2 Khe khóa Kensington Nano Cảm biến vân tay BIOS tự phục hồi Màn che camera Camera IR hỗ trợ Windows HelloTPM 2.0 Windows Hello Khóa BIOS Cảm biến vân tayTPM 2.0Cảm biến vân tay, TPM 2.0, HP Sure Start Gen7, HP Wolf SecurityTPM 2.0 Windows Hello Khóa BIOS Cảm biến vân tay
Card đồ hoạ onboard
Intel UHD GraphicsAMD Radeon GraphicsIntel Arc GraphicsIntel Iris Xe GraphicsAMD Radeon Graphics
Card đồ hoạ rời
Không cóKhôngKhôngKhôngkhông
Chip AI
——Intel AI BoostKhông—
Cổng kết nối
1x USB 2.0 1x USB 3.2 Gen 1 (Always On) 1x USB-C 3.2 Gen 2 (support data transfer, Power Delivery 3.0 and DisplayPort 1.4) 1x Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps (support data transfer, Power Delivery 3.0 and DisplayPort 1.4) 1x HDMI 2.1, up to 4K/60Hz 1x Giắc cắm âm thanh kết hợp (3.5mm) 1x Ethernet (RJ-45)1 x USB 2.0 Type-A 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-C 1 x HDMI 1.4 1 x Jack tai nghe 3.5 mm 1 x DC-in1x USB-C 10Gbps (Power Delivery, DisplayPort 1.4) 2x USB-A 5Gbps 1x HDMI 1x Jack tai nghe 3.5mm2x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C (DP/PD) 1x Thunderbolt 4 USB4 Type-C (40Gbps, DP/PD) 1x HDMI 2.1 1x RJ-45 Ethernet 1x Jack tai nghe 3.5mm2 USB Type-A 1 USB 3.2 Gen 2 Type-C 1 x HDMI 1.4 1 x Jack cắm tai nghe 3.5mm 1 x Khe đọc thẻ nhớ SD 1 x Cổng sạc nguồn (DC-in Jack)
Công nghệ âm thanh
Âm thanh HD, Synaptic CX11880 codec Loa stereo, 2W x2, Dolby Atmos Mảng 2 micro, Dolby VoiceASUS AI Noise-Canceling Loa képRealtek High Definition AudioAudio by Bang & Olufsen (B&O) Dual Stereo Speakers Dual Array Microphonesloa kép Stereo micro mảng kép
Bộ vi xử lý
Intel Core i5-13420H 2.1GHz (12MB Cache, up to 4.6GHz, 8 lõi, 12 luồng)AMD Ryzen 5 7520U 2.8GHz (6MB Cache, up to 4.30GHz, 4 nhân, 8 luồng)Intel Core Ultra 5 125H 1.2GHz (18MB Cache, up to 4.5GHz, 14 nhân, 18 luồng)Intel Core i5-1335U 1.3GHz (12MB Cache, up to 4.6GHz, 10 nhân, 12 luồng)AMD Ryzen 7 250 3.3 GHz (16Mb Cache, Up to 5.1 GHz, 8 nhân, 16 luồng)
Độ phân giải
WUXGA (1920 x 1200)FHD (1920 x 1080)FHD (1920 x 1080)FHD (1920 x 1080)FHD+ (1920x1200)
Dung Lượng Pin
47WHrs, 3-cell Li-ion42Whrs41WHrs51WHrs54WHrs
Dung lượng RAM
16 GB16 GB24 GB16 GB16 GB
Dung lượng SSD
512GB NVMe M.2 SSD512GB PCIe NVMe M.2 SSD512GB SSD512GB PCIe NVMe M.2 SSD512GB PCIe NVMe M.2 SSD
Hỗ trợ RAM tối đa
Tối đa 40GB, DDR4-320016GB (Không thể nâng cấp)24GB (Không thể nâng cấp)64GB (Có thể nâng cấp)32GB ( Có thể nâng cấp )
Kết nối không dây
Wi-Fi 6E (802.11ax), Bluetooth 5.1Wi-Fi 6E Bluetooth 5.3Wi-Fi 6, Bluetooth 5.4WiFi 6E, Bluetooth 5.3Wifi 6 Bluetooth 5.3
Kích thước
313 x 219.3 x 17.99 mm (Dài x Rộng x Dày)36.03 x 23.25 x 1.79 cm (Dài x Rộng x Dày)323.7 x 215 x 17.9 mm (Dài x Rộng x Dày)321.9 x 213.9 x 19.9 mm (Dài x Rộng x Dày)314 x 226 x 18.9 mm (Dài x Rộng x Dày)
Kích thước màn hình
14 inch15.6 inches14 inches14 inches14 inches
Loại đèn bàn phím
—không—Đơn sắc, màu Trắngkhông
Công nghệ màn hình
Tấm nền IPS Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 45% NTSC Tần số quét 60Hz Độ sáng 300 NitsTấm nền IPS Tần số quét 60Hz Tỷ lệ 16:9 Độ phủ màu 45% NTSC Độ sáng 250 Nits Chống chói (anti-glare)Tấm nền IPS Viền mỏng (micro-edge) Chống chói Độ sáng 250 Nits Độ phủ màu 62.5% sRGBTấm nền IPS Độ phủ màu 45% NTSC Tần số quét 60Hz Độ sáng 250 NitsTấm nền OLED Tần số quét 60Hz Độ sáng 300nits Độ phủ màu 45% NTSC Chống chói Anti-Glare
Hệ điều hành
No OSWindows 11Windows 11Windows 11 ProWindows 11 Home
Số khe cắm ổ cứng SSD M.2
Khe cắm M.2 PCIeKhe cắm M.2 NVMe, tối đa 2TB1 Khe cắm M.2 NVMe, tối đa 2TB2 Khe cắm M.2 (2280 + 2230 tùy chọn), tối đa 2TBKhe cắm M.2 NVMe, tối đa 2TB
Trọng lượng
1.41 kg1.63kg1.4kg1.41kg1.56kg
Vỏ
Mặt A nhôm, mặt D nhựa PC-ABSVỏ nhựaVỏ nhựaVỏ kim loạiVỏ nhựa
Webcam
FHD 1080P Camera720p HD cameraHP True Vision HD Camera (giảm nhiễu)HD 720p + IR (tùy chọn)720p HD camera