Bỏ qua tới nội dung chính
ThinkPro

Chính sách sản phẩm

Hàng chính hãng - Xuất VAT đầy đủ

Miễn ship Giao hỏa tốc 2h nội thành HN & TP.HCM

Miễn phí lắp đặt tại nhà nội thành HN & TP.HCM

Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp

Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 21M7004NVA

SKU: 21M7004NVA01CF

Chưa có đánh giá

Chọn phiên bản

1 phiên bản

Màu sắc

Thông số kỹ thuật

Bộ vi xử lý

Intel Core Ultra 5 125H 1.2GHz (18MB Cache, up to 4.5GHz, 14 lõi, 18 luồng)

Dung lượng RAM

16 GB

Dung lượng SSD

1TB NVMe M.2 SSD

Chọn gói bảo hành

2 gói

Quà tặng & ưu đãi

1

Áp dụng từ 01/08/2026 đến 31/08/2026

✦ Miễn phí vệ sinh, bảo dưỡng Laptop trọn đời

✦ Giảm 15% phụ kiện công nghệ Balo, Túi chống sốc, Ốp khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 10% Bàn phím, Chuột khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 100.000đ cho chuột Logitech M650 / M650L / M350s khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 200.000đ cho Logitech Lift / Wave Keys khi mua kèm Laptop

✦ Mua đèn Leaf Bright (Giá gốc: 890.000đ) với giá ưu đãi chỉ 499.000đ khi mua kèm Laptop

2

Balo Laptop ThinkPro trị giá 199.000 Xem chi tiết

Khách hàng thường mua kèm

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm

So sánh sản phẩm tương tự

Bảng so sánh thông số 5 sản phẩm
Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 21M7004NVALaptop Dell 14 DC14255 R7165W11SLULaptop HP 14 ep1201TU D0BH0PALaptop ASUS ExpertBook P3 G1 P3606CCAP-U716WLaptop Asus Vivobook Go 15 E1504FA-BQ340W
Bảo mật
TPM 2.0 rời, đạt chứng nhận TCG và FIPS 140-2 Khe khóa Kensington Nano Đầu đọc Smart Card (tùy chọn) Cảm biến vân tay (tùy chọn) Màn che camera Windows Hello (nhận diện khuôn mặt) Mật khẩu ổ NVMe Mật khẩu khởi động Mật khẩu supervisor Mật khẩu quản trị hệ thống Certificate-based BIOS authentication FIDO authentication BIOS tự phục hồiTPM 2.0 Windows Hello Khóa BIOS Cảm biến vân tayTPM 2.0Cảm biến vân tay tích hợp trên nút nguồn, Windows Hello IR Camera, Webcam Shutter, Discrete TPM 2.0, Khóa Kensington Security SlotTPM 2.0 Windows Hello Khóa BIOS Cảm biến vân tay
Card đồ hoạ onboard
Intel Arc GraphicsAMD Radeon GraphicsIntel Arc GraphicsIntel® Arc™ GraphicsAMD Radeon Graphics
Card đồ hoạ rời
Không cókhôngKhôngVGA Onboard Intel® Arc™ GraphicsKhông
Chip AI
Intel AI BoostNPU Intel AI Boost - 13 TOPS
Cổng kết nối
1 x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1 x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), Always On 2 x USB-C (Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps), with USB PD 3.0 and DisplayPort 2.1 1 x HDMI 2.1, up to 4K/60Hz 1 x Giắc cắm âm thanh kết hợp (3.5mm) 1 x Nano-SIM card slot (WWAN support models, optional) 1 x Smart card reader (optional)2 USB Type-A 1 USB 3.2 Gen 2 Type-C 1 x HDMI 1.4 1 x Jack cắm tai nghe 3.5mm 1 x Khe đọc thẻ nhớ SD 1 x Cổng sạc nguồn (DC-in Jack)1x USB-C 10Gbps (Power Delivery, DisplayPort 1.4) 2x USB-A 5Gbps 1x HDMI 1x Jack tai nghe 3.5mm2x Thunderbolt™ 4 (hỗ trợ DisplayPort, Power Delivery) 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1x HDMI 2.1 TMDS 1x Cổng mạng LAN RJ45 (Gigabit Ethernet) 1x jack tai nghe/mic 3.5mm combo1 x USB 2.0 Type-A 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-C 1 x HDMI 1.4 1 x Jack tai nghe 3.5 mm 1 x DC-in
Công nghệ âm thanh
Âm thanh HD, Realtek ALC3287 codec Loa stereo, 2W x2, Dolby Audio Premium Mảng 2 micro, 360° thu xa, Dolby Voiceloa kép Stereo micro mảng képRealtek High Definition AudioLoa kép Stereo, Audio by Dirac, Khử tiếng ồn AI 2 chiều (AI Noise-Canceling)ASUS AI Noise-Canceling Loa kép
Bộ vi xử lý
Intel Core Ultra 5 125H 1.2GHz (18MB Cache, up to 4.5GHz, 14 lõi, 18 luồng)AMD Ryzen 7 250 3.3 GHz (16Mb Cache, Up to 5.1 GHz, 8 nhân, 16 luồng)Intel Core Ultra 5 125H 1.2GHz (18MB Cache, up to 4.5GHz, 14 nhân, 18 luồng)Intel® Core™ Ultra 7 Processor 255H (24MB Cache, up to 5.1 GHz, 16 lõi, 22 luồng)AMD Ryzen 5 7520U 2.8GHz (6MB Cache, up to 4.30GHz, 4 nhân, 8 luồng)
Độ phân giải
WUXGA (1920 x 1200)FHD+ (1920x1200)FHD (1920 x 1080)1920 x 1200 pixels (FHD+ WUXGA)FHD (1920 x 1080)
Dung Lượng Pin
41WHrs, 3-cell Li-ion54WHrs41WHrs63WHrs42Whrs
Dung lượng RAM
16 GB16 GB24 GB16 GB16 GB
Dung lượng SSD
1TB NVMe M.2 SSD512GB PCIe NVMe M.2 SSD512GB SSD512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD512GB PCIe NVMe M.2 SSD
Hỗ trợ RAM tối đa
16GB (Không thể nâng cấp)32GB ( Có thể nâng cấp )24GB (Không thể nâng cấp)64GB (Có thể nâng cấp)16GB (Không thể nâng cấp)
Kết nối không dây
Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.3Wifi 6 Bluetooth 5.3Wi-Fi 6, Bluetooth 5.4Wi-Fi 6E (802.11ax) + Bluetooth 5.3Wi-Fi 6E Bluetooth 5.3
Kích thước
301.7 x 214.8 x 15.95 mm (Dài x Rộng x Dày)314 x 226 x 18.9 mm (Dài x Rộng x Dày)323.7 x 215 x 17.9 mm (Dài x Rộng x Dày)35.80 x 25.40 x 1.89 cm (Dài x Rộng x Dày)36.03 x 23.25 x 1.79 cm (Dài x Rộng x Dày)
Kích thước màn hình
13.3 inch14 inches14 inches16.0 inches15.6 inches
Loại đèn bàn phím
khôngĐơn sắc - màu trắngkhông
Công nghệ màn hình
Tấm nền IPS Độ phủ màu 100% sRGB Tần số quét 60Hz Độ sáng 400 Nits Eyesafe Low Power Tỉ lệ 16:10Tấm nền OLED Tần số quét 60Hz Độ sáng 300nits Độ phủ màu 45% NTSC Chống chói Anti-GlareTấm nền IPS Viền mỏng (micro-edge) Chống chói Độ sáng 250 Nits Độ phủ màu 62.5% sRGBTấm nền IPS-level Tỷ lệ khung hình 16:10 Tần số quét 60Hz Độ sáng 300 nits Màn hình chống chói (Anti-glare) Độ phủ màu 45% NTSCTấm nền IPS Tần số quét 60Hz Tỷ lệ 16:9 Độ phủ màu 45% NTSC Độ sáng 250 Nits Chống chói (anti-glare)
Hệ điều hành
Windows 11Windows 11 HomeWindows 11Windows 11 Home SLWindows 11
Số khe cắm ổ cứng SSD M.2
Khe cắm M.2 PCIeKhe cắm M.2 NVMe, tối đa 2TB1 Khe cắm M.2 NVMe, tối đa 2TB1 khe M.2 NVMe PCIe 4.0, tối đa 1TBKhe cắm M.2 NVMe, tối đa 2TB
Trọng lượng
1.12 kg1.56kg1.4kg1.72 kg1.63kg
Vỏ
Vỏ nhômVỏ nhựaVỏ nhựavỏ nhômVỏ nhựa
Webcam
5.0MP + IR Camera màn che camera, lấy nét cố định, khử nhiễu theo thời gian720p HD cameraHP True Vision HD Camera (giảm nhiễu)1080P FHD IR Camera với nắp che riêng tư (Privacy Shutter) & Windows Hello720p HD camera