Bỏ qua tới nội dung chính
ThinkPro

Chính sách sản phẩm

Hàng chính hãng - Xuất VAT đầy đủ

Miễn ship Giao hỏa tốc 2h nội thành HN & TP.HCM

Miễn phí lắp đặt tại nhà nội thành HN & TP.HCM

Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp

Lenovo ThinkPad E14 Gen 7 21SX005PVN

SKU: 21SX005PVN01CF

Chưa có đánh giá

Chọn phiên bản

1 phiên bản

Màu sắc

Thông số kỹ thuật

Bộ vi xử lý

Intel Core Ultra 5 225U 1.5GHz (12MB Cache, up to 4.8GHz, 12 lõi, 14 luồng)

Dung lượng RAM

16 GB

Dung lượng SSD

1TB PCIe NVMe M.2 SSD

Chọn gói bảo hành

2 gói

Quà tặng & ưu đãi

1

Tặng phiếu mua hàng 100K
Tặng phiếu bảo hành 200K
Giảm thêm 15% khi mua phụ kiện Bàn phím

2

Balo Laptop ThinkPro trị giá 199.000 Xem chi tiết

Khách hàng thường mua kèm

43.617.000

50.287.000

Tiết kiệm tổng 6.670.000

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm

So sánh sản phẩm tương tự

Bảng so sánh thông số 5 sản phẩm
Lenovo ThinkPad E14 Gen 7 21SX005PVNLaptop HP Gaming Victus 15-fa2456TX D2HP1PALenovo ThinkBook 16 G9 IPL 21UR0018VALaptop ASUS ExpertBook P3 G1 P3606CCAP-U716WLenovo ThinkPad E16 Gen 3 21TF003VVA
Bảo mật
TPM 2.0 rời, đạt chứng nhận TCG và FIPS 140-3 Khe khóa Kensington Nano BIOS tự phục hồi Màn che camera Tùy chọn Camera IR hỗ trợ Windows HelloTPM 2.0 Khóa BIOSTPM 2.0 rời Windows HelloCảm biến vân tay tích hợp trên nút nguồn, Windows Hello IR Camera, Webcam Shutter, Discrete TPM 2.0, Khóa Kensington Security SlotMàn che camera (Optional) Windows Hello (nhận diện khuôn mặt)
Card đồ hoạ onboard
Intel GraphicsIntel® UHD Graphics for 13th Gen Intel® ProcessorsIntel GraphicsIntel® Arc™ GraphicsIntel Graphics
Card đồ hoạ rời
Không cóNvidia GeForce RTX 5050 8GB GDDR7Không cóVGA Onboard Intel® Arc™ GraphicsKhông có
Chip AI
Intel AI BoostNPU Intel AI Boost - 13 TOPS
Cổng kết nối
1 x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1 x USB-A (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), Always On 1 x USB-C (Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps) with USB PD 45-65W and DisplayPort 2.1 1 x HDMI 2.1, up to 4K/60Hz 1 x Giắc cắm âm thanh kết hợp (3.5mm) 1 x Ethernet (RJ-45) Optional: Lunar Lake thêm 1 x USB-C (Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps) / các nền tảng còn lại thêm 1 x USB-C (USB 20Gbps / USB 3.2 Gen 2x2) with USB PD 45-65W and DisplayPort 1.41 x AC 2 x USB Type-A 1 x HDMI 2.1 1 x headphone/microphone combo 1 x RJ45 Gigabit Ethernet 1 x USB Type-C2 x Thunderbolt 4 (PD 45-65W, DisplayPort 2.1) 2 x USB-A 5Gbps (1 Always On) HDMI 2.1 RJ-45 jack 3.5mm SD card reader2x Thunderbolt™ 4 (hỗ trợ DisplayPort, Power Delivery) 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1x HDMI 2.1 TMDS 1x Cổng mạng LAN RJ45 (Gigabit Ethernet) 1x jack tai nghe/mic 3.5mm combo1 x Thunderbolt 4 1 x USB-C 20Gbps (PD 45-65W, DisplayPort 1.4) 1 x USB-A 10Gbps Always On 1 x USB-A 5Gbps HDMI 2.1 RJ-45 jack 3.5mm
Công nghệ âm thanh
Âm thanh HD, Senary SN6147 codec Loa stereo, 2W x2, Dolby Atmos, audio by HARMAN Mảng 2 micro, 360° thu xa, khử ồn thông minhAudio by B&O (Bang & Olufsen) HP Audio Boost DTS:X® Ultra Dual Speakers (Loa đôi)Dolby Audio, micro kép khử ồnLoa kép Stereo, Audio by Dirac, Khử tiếng ồn AI 2 chiều (AI Noise-Canceling)Dolby Atmos audio by HARMAN, micro kép 360 độ
Bộ vi xử lý
Intel Core Ultra 5 225U 1.5GHz (12MB Cache, up to 4.8GHz, 12 lõi, 14 luồng)Intel Core™ i7-13620H, 10 nhân (6P + 4E) / 16 luồng, xung nhịp tối đa lên tới 4.9GHz, 24MB Intel® Smart CacheIntel Core Ultra 5 325 2.1GHz (12MB Cache, up to 4.5GHz, 8 lõi, 8 luồng)Intel® Core™ Ultra 7 Processor 255H (24MB Cache, up to 5.1 GHz, 16 lõi, 22 luồng)Intel Core 7 240H 2.5GHz (24MB Cache, up to 5.2GHz, 10 lõi, 16 luồng)
Độ phân giải
WUXGA (1920 x 1200)Full HD (1920 x 1080 pixels)WUXGA (1920 x 1200)1920 x 1200 pixels (FHD+ WUXGA)WUXGA (1920 x 1200)
Dung Lượng Pin
48WHrs, 3-cell Li-ion70 Whrs48WHrs, 3-cell Li-ion63WHrs48WHrs, 3-cell Li-ion
Dung lượng RAM
16 GB24 GB32 GB16 GB16 GB
Dung lượng SSD
1TB PCIe NVMe M.2 SSD512GB M.2 NVMe PCIe SSD512GB PCIe NVMe M.2 SSD512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD1TB PCIe NVMe M.2 SSD
Hỗ trợ RAM tối đa
Tối đa 64GB, DDR5-5600, 2 khe SO-DIMM64BG (Có thể nâng cấp)Tối đa 64GB, DDR5-5600, 2 khe SO-DIMM64GB (Có thể nâng cấp)Tối đa 64GB, DDR5, 2 khe SO-DIMM
Kết nối không dây
Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.2Wi-Fi 6 (2x2) Bluetooth 5.4Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.3Wi-Fi 6E (802.11ax) + Bluetooth 5.3Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.3
Kích thước
313 x 220.3 x 10.1 ~ 15.25 mm (Dài x Rộng x Dày)35.79 x 25.5 x 2.35 cm (Dài x Rộng x Dày)356 x 253.5 x 17.5 mm (Dài x Rộng x Dày)35.80 x 25.40 x 1.89 cm (Dài x Rộng x Dày)356 x 249 x 10.1 ~ 17.05 mm (Dài x Rộng x Dày)
Kích thước màn hình
14 inch15.6 inch16 inch16.0 inches16 inch
Loại đèn bàn phím
RGB 1 ZoneBacklitĐơn sắc - màu trắng
Công nghệ màn hình
Tấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 45% NTSC Tần số quét 60Hz Độ sáng 300 NitsTần số quét 144 Hz Tấm nền IPS Độ sáng 300 nits Độ phủ màu 62.5% sRGB Chống chói (Anti-Glare) thiết kế viền mỏngTấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 45% NTSC Tần số quét 60Hz Độ sáng 400 NitsTấm nền IPS-level Tỷ lệ khung hình 16:10 Tần số quét 60Hz Độ sáng 300 nits Màn hình chống chói (Anti-glare) Độ phủ màu 45% NTSCTấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 45% NTSC Tần số quét 60Hz Độ sáng 300 Nits
Hệ điều hành
Windows 11Windows 11 Home SLNo OSWindows 11 Home SLNo OS
Số khe cắm ổ cứng SSD M.2
1 Khe cắm M.2 PCIe1 khe M.2 SSD, tối đa 1TBKhe cắm M.2 PCIe1 khe M.2 NVMe PCIe 4.0, tối đa 1TBKhe cắm M.2
Trọng lượng
1.32 kg2.291.70 kg1.72 kg1.63 kg
Vỏ
Mặt A nhôm, mặt D nhựa PC-ABSVỏ nhựaMặt A nhôm, mặt D nhựa PC-ABSvỏ nhômMặt A nhôm, mặt D nhựa PC-ABS
Webcam
FHD 1080P Camera720P HD cameraFHD 1080P Camera1080P FHD IR Camera với nắp che riêng tư (Privacy Shutter) & Windows HelloFHD 1080P Camera

37.890.000

43.800.000

-13%