Bỏ qua tới nội dung chính
ThinkPro

Chính sách sản phẩm

Hàng chính hãng - Xuất VAT đầy đủ

Miễn ship Giao hỏa tốc 2h nội thành HN & TP.HCM

Miễn phí lắp đặt tại nhà nội thành HN & TP.HCM

Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp

Lenovo ThinkPad E14 Gen 7 21U2003MVA

SKU: 21U2003MVA01CF

Chưa có đánh giá

Chọn phiên bản

1 phiên bản

Màu sắc

Thông số kỹ thuật

Bộ vi xử lý

Intel Core Ultra 5 226V 2.1GHz (8MB Cache, up to 4.5GHz, 8 lõi, 8 luồng)

Dung lượng RAM

16 GB

Dung lượng SSD

1TB PCIe NVMe M.2 SSD

Chọn gói bảo hành

2 gói

Quà tặng & ưu đãi

1

Balo Laptop ThinkPro trị giá 199.000 Xem chi tiết

2

Pad chuột "Lo Mượt" trị giá 49.000 Xem chi tiết

Khách hàng thường mua kèm

33.517.000

41.087.000

Tiết kiệm tổng 7.570.000

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm

So sánh sản phẩm tương tự

Bảng so sánh thông số 5 sản phẩm
Lenovo ThinkPad E14 Gen 7 21U2003MVALenovo ThinkPad E16 Gen 3 21TF003VVALaptop ASUS ExpertBook P3 G1 P3606CCAP-U716WLaptop Dell 14 DC14255 R7165W11SLULaptop HP 14 ep1201TU D0BH0PA
Bảo mật
TPM 2.0 rời, đạt chứng nhận TCG và FIPS 140-3 Khe khóa Kensington Nano BIOS tự phục hồi Màn che camera Tùy chọn Camera IR hỗ trợ Windows HelloMàn che camera (Optional) Windows Hello (nhận diện khuôn mặt)Cảm biến vân tay tích hợp trên nút nguồn, Windows Hello IR Camera, Webcam Shutter, Discrete TPM 2.0, Khóa Kensington Security SlotTPM 2.0 Windows Hello Khóa BIOS Cảm biến vân tayTPM 2.0
Card đồ hoạ onboard
Intel Arc GraphicsIntel GraphicsIntel® Arc™ GraphicsAMD Radeon GraphicsIntel Arc Graphics
Card đồ hoạ rời
Không cóKhông cóVGA Onboard Intel® Arc™ GraphicskhôngKhông
Chip AI
NPU Intel AI Boost - 13 TOPSIntel AI Boost
Cổng kết nối
1 x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1 x USB-A (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), Always On 1 x USB-C (Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps) with USB PD 45-65W and DisplayPort 2.1 1 x HDMI 2.1, up to 4K/60Hz 1 x Giắc cắm âm thanh kết hợp (3.5mm) 1 x Ethernet (RJ-45) Optional: Lunar Lake thêm 1 x USB-C (Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps) / các nền tảng còn lại thêm 1 x USB-C (USB 20Gbps / USB 3.2 Gen 2x2) with USB PD 45-65W and DisplayPort 1.41 x Thunderbolt 4 1 x USB-C 20Gbps (PD 45-65W, DisplayPort 1.4) 1 x USB-A 10Gbps Always On 1 x USB-A 5Gbps HDMI 2.1 RJ-45 jack 3.5mm2x Thunderbolt™ 4 (hỗ trợ DisplayPort, Power Delivery) 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1x HDMI 2.1 TMDS 1x Cổng mạng LAN RJ45 (Gigabit Ethernet) 1x jack tai nghe/mic 3.5mm combo2 USB Type-A 1 USB 3.2 Gen 2 Type-C 1 x HDMI 1.4 1 x Jack cắm tai nghe 3.5mm 1 x Khe đọc thẻ nhớ SD 1 x Cổng sạc nguồn (DC-in Jack)1x USB-C 10Gbps (Power Delivery, DisplayPort 1.4) 2x USB-A 5Gbps 1x HDMI 1x Jack tai nghe 3.5mm
Công nghệ âm thanh
Âm thanh HD, Senary SN6147 codec Loa stereo, 2W x2, Dolby Atmos, audio by HARMAN Mảng 2 micro, 360° thu xa, khử ồn thông minhDolby Atmos audio by HARMAN, micro kép 360 độLoa kép Stereo, Audio by Dirac, Khử tiếng ồn AI 2 chiều (AI Noise-Canceling)loa kép Stereo micro mảng képRealtek High Definition Audio
Bộ vi xử lý
Intel Core Ultra 5 226V 2.1GHz (8MB Cache, up to 4.5GHz, 8 lõi, 8 luồng)Intel Core 7 240H 2.5GHz (24MB Cache, up to 5.2GHz, 10 lõi, 16 luồng)Intel® Core™ Ultra 7 Processor 255H (24MB Cache, up to 5.1 GHz, 16 lõi, 22 luồng)AMD Ryzen 7 250 3.3 GHz (16Mb Cache, Up to 5.1 GHz, 8 nhân, 16 luồng)Intel Core Ultra 5 125H 1.2GHz (18MB Cache, up to 4.5GHz, 14 nhân, 18 luồng)
Độ phân giải
WUXGA (1920 x 1200)WUXGA (1920 x 1200)1920 x 1200 pixels (FHD+ WUXGA)FHD+ (1920x1200)FHD (1920 x 1080)
Dung Lượng Pin
48WHrs, 3-cell Li-ion48WHrs, 3-cell Li-ion63WHrs54WHrs41WHrs
Dung lượng RAM
16 GB16 GB16 GB16 GB24 GB
Dung lượng SSD
1TB PCIe NVMe M.2 SSD1TB PCIe NVMe M.2 SSD512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD512GB PCIe NVMe M.2 SSD512GB SSD
Hỗ trợ RAM tối đa
Tối đa 64GB, DDR5-5600, 2 khe SO-DIMMTối đa 64GB, DDR5, 2 khe SO-DIMM64GB (Có thể nâng cấp)32GB ( Có thể nâng cấp )24GB (Không thể nâng cấp)
Kết nối không dây
Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.2Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.3Wi-Fi 6E (802.11ax) + Bluetooth 5.3Wifi 6 Bluetooth 5.3Wi-Fi 6, Bluetooth 5.4
Kích thước
313 x 220.3 x 10.1 ~ 15.25 mm (Dài x Rộng x Dày)356 x 249 x 10.1 ~ 17.05 mm (Dài x Rộng x Dày)35.80 x 25.40 x 1.89 cm (Dài x Rộng x Dày)314 x 226 x 18.9 mm (Dài x Rộng x Dày)323.7 x 215 x 17.9 mm (Dài x Rộng x Dày)
Kích thước màn hình
14 inch16 inch16.0 inches14 inches14 inches
Loại đèn bàn phím
Đơn sắc - màu trắngkhông
Công nghệ màn hình
Tấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 45% NTSC Tần số quét 60Hz Độ sáng 300 NitsTấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 45% NTSC Tần số quét 60Hz Độ sáng 300 NitsTấm nền IPS-level Tỷ lệ khung hình 16:10 Tần số quét 60Hz Độ sáng 300 nits Màn hình chống chói (Anti-glare) Độ phủ màu 45% NTSCTấm nền OLED Tần số quét 60Hz Độ sáng 300nits Độ phủ màu 45% NTSC Chống chói Anti-GlareTấm nền IPS Viền mỏng (micro-edge) Chống chói Độ sáng 250 Nits Độ phủ màu 62.5% sRGB
Hệ điều hành
No OSNo OSWindows 11 Home SLWindows 11 HomeWindows 11
Số khe cắm ổ cứng SSD M.2
1 Khe cắm M.2 PCIeKhe cắm M.21 khe M.2 NVMe PCIe 4.0, tối đa 1TBKhe cắm M.2 NVMe, tối đa 2TB1 Khe cắm M.2 NVMe, tối đa 2TB
Trọng lượng
1.32 kg1.63 kg1.72 kg1.56kg1.4kg
Vỏ
Mặt A nhôm, mặt D nhựa PC-ABSMặt A nhôm, mặt D nhựa PC-ABSvỏ nhômVỏ nhựaVỏ nhựa
Webcam
FHD 1080P CameraFHD 1080P Camera1080P FHD IR Camera với nắp che riêng tư (Privacy Shutter) & Windows Hello720p HD cameraHP True Vision HD Camera (giảm nhiễu)

27.790.000

34.600.000

-20%