| Bảo mật |
|---|
| — | TPM 2.0
Windows Hello
Khóa BIOS
Cảm biến vân tay | TPM 2.0 | TPM 2.0
Windows Hello
Khóa BIOS
Cảm biến vân tay | Cảm biến vân tay, TPM 2.0, HP Sure Start Gen7, HP Wolf Security |
| Card đồ hoạ onboard |
|---|
| — | AMD Radeon Graphics | Intel Arc Graphics | AMD Radeon Graphics | Intel Iris Xe Graphics |
| Card đồ hoạ rời |
|---|
| — | Không | Không | không | Không |
| Chip AI |
|---|
| — | — | Intel AI Boost | — | Không |
| Cổng kết nối |
|---|
| — | 1 x USB 2.0 Type-A
1 x USB 3.2 Gen 1 Type-A
1 x USB 3.2 Gen 1 Type-C
1 x HDMI 1.4
1 x Jack tai nghe 3.5 mm
1 x DC-in | 1x USB-C 10Gbps (Power Delivery, DisplayPort 1.4)
2x USB-A 5Gbps
1x HDMI
1x Jack tai nghe 3.5mm | 2 USB Type-A
1 USB 3.2 Gen 2 Type-C
1 x HDMI 1.4
1 x Jack cắm tai nghe 3.5mm
1 x Khe đọc thẻ nhớ SD
1 x Cổng sạc nguồn (DC-in Jack) | 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A
1x USB 3.2 Gen 2 Type-C (DP/PD)
1x Thunderbolt 4 USB4 Type-C (40Gbps, DP/PD)
1x HDMI 2.1
1x RJ-45 Ethernet
1x Jack tai nghe 3.5mm |
| Công nghệ âm thanh |
|---|
| — | ASUS AI Noise-Canceling
Loa kép | Realtek High Definition Audio | loa kép Stereo
micro mảng kép | Audio by Bang & Olufsen (B&O)
Dual Stereo Speakers
Dual Array Microphones |
| Bộ vi xử lý |
|---|
| — | AMD Ryzen 5 7520U 2.8GHz (6MB Cache, up to 4.30GHz, 4 nhân, 8 luồng) | Intel Core Ultra 5 125H 1.2GHz (18MB Cache, up to 4.5GHz, 14 nhân, 18 luồng) | AMD Ryzen 7 250 3.3 GHz (16Mb Cache, Up to 5.1 GHz, 8 nhân, 16 luồng) | Intel Core i5-1335U 1.3GHz (12MB Cache, up to 4.6GHz, 10 nhân, 12 luồng) |
| Độ phân giải |
|---|
| — | FHD (1920 x 1080) | FHD (1920 x 1080) | FHD+ (1920x1200) | FHD (1920 x 1080) |
| Dung Lượng Pin |
|---|
| — | 42Whrs | 41WHrs | 54WHrs | 51WHrs |
| Dung lượng RAM |
|---|
| — | 16 GB | 24 GB | 16 GB | 16 GB |
| Dung lượng SSD |
|---|
| — | 512GB PCIe NVMe M.2 SSD | 512GB SSD | 512GB PCIe NVMe M.2 SSD | 512GB PCIe NVMe M.2 SSD |
| Hỗ trợ RAM tối đa |
|---|
| — | 16GB (Không thể nâng cấp) | 24GB (Không thể nâng cấp) | 32GB ( Có thể nâng cấp ) | 64GB (Có thể nâng cấp) |
| Kết nối không dây |
|---|
| — | Wi-Fi 6E
Bluetooth 5.3 | Wi-Fi 6, Bluetooth 5.4 | Wifi 6
Bluetooth 5.3 | WiFi 6E, Bluetooth 5.3 |
| Kích thước |
|---|
| — | 36.03 x 23.25 x 1.79 cm (Dài x Rộng x Dày) | 323.7 x 215 x 17.9 mm (Dài x Rộng x Dày) | 314 x 226 x 18.9 mm (Dài x Rộng x Dày) | 321.9 x 213.9 x 19.9 mm (Dài x Rộng x Dày) |
| Kích thước màn hình |
|---|
| — | 15.6 inches | 14 inches | 14 inches | 14 inches |
| Loại đèn bàn phím |
|---|
| — | không | — | không | Đơn sắc, màu Trắng |
| Công nghệ màn hình |
|---|
| — | Tấm nền IPS
Tần số quét 60Hz
Tỷ lệ 16:9
Độ phủ màu 45% NTSC
Độ sáng 250 Nits
Chống chói (anti-glare) | Tấm nền IPS
Viền mỏng (micro-edge)
Chống chói
Độ sáng 250 Nits
Độ phủ màu 62.5% sRGB | Tấm nền OLED
Tần số quét 60Hz
Độ sáng 300nits
Độ phủ màu 45% NTSC
Chống chói Anti-Glare | Tấm nền IPS
Độ phủ màu 45% NTSC
Tần số quét 60Hz
Độ sáng 250 Nits |
| Hệ điều hành |
|---|
| — | Windows 11 | Windows 11 | Windows 11 Home | Windows 11 Pro |
| Số khe cắm ổ cứng SSD M.2 |
|---|
| — | Khe cắm M.2 NVMe, tối đa 2TB | 1 Khe cắm M.2 NVMe, tối đa 2TB | Khe cắm M.2 NVMe, tối đa 2TB | 2 Khe cắm M.2 (2280 + 2230 tùy chọn), tối đa 2TB |
| Trọng lượng |
|---|
| — | 1.63kg | 1.4kg | 1.56kg | 1.41kg |
| Vỏ |
|---|
| — | Vỏ nhựa | Vỏ nhựa | Vỏ nhựa | Vỏ kim loại |
| Webcam |
|---|
| — | 720p HD camera | HP True Vision HD Camera (giảm nhiễu) | 720p HD camera | HD 720p + IR (tùy chọn) |