Bỏ qua tới nội dung chính
ThinkPro

Chính sách sản phẩm

Hàng chính hãng - Xuất VAT đầy đủ

Miễn ship Giao hỏa tốc 2h nội thành HN & TP.HCM

Miễn phí lắp đặt tại nhà nội thành HN & TP.HCM

Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp

Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 21MA004JVN

SKU: 21MA004JVN01CF

Chưa có đánh giá

Chọn phiên bản

1 phiên bản

Màu sắc

Thông số kỹ thuật

Bộ vi xử lý

Intel Core Ultra 7 155U 1.7GHz (12MB Cache, up to 4.8GHz, 12 lõi, 14 luồng)

Dung lượng RAM

16 GB

Dung lượng SSD

1TB NVMe M.2 SSD

Chọn gói bảo hành

2 gói

Quà tặng & ưu đãi

1

Balo Laptop ThinkPro trị giá 199.000 Xem chi tiết

2

Pad chuột "Lo Mượt" trị giá 49.000 Xem chi tiết

Khách hàng thường mua kèm

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm

So sánh sản phẩm tương tự

Bảng so sánh thông số 5 sản phẩm
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 21MA004JVNLaptop ASUS ExpertBook P3 G1 P3606CCAP-U716WLaptop Dell 14 DC14255 R7165W11SLULaptop HP 14 ep1201TU D0BH0PALaptop HP Gaming Victus 15-fa2456TX D2HP1PA
Bảo mật
TPM 2.0 rời Khe khóa Kensington Nano Cảm biến vân tay trên nút nguồn (tùy cấu hình) Màn che camera Camera IR hỗ trợ Windows Hello (tùy cấu hình)Cảm biến vân tay tích hợp trên nút nguồn, Windows Hello IR Camera, Webcam Shutter, Discrete TPM 2.0, Khóa Kensington Security SlotTPM 2.0 Windows Hello Khóa BIOS Cảm biến vân tayTPM 2.0TPM 2.0 Khóa BIOS
Card đồ hoạ onboard
Intel GraphicsIntel® Arc™ GraphicsAMD Radeon GraphicsIntel Arc GraphicsIntel® UHD Graphics for 13th Gen Intel® Processors
Card đồ hoạ rời
Không cóVGA Onboard Intel® Arc™ GraphicskhôngKhôngNvidia GeForce RTX 5050 8GB GDDR7
Chip AI
NPU Intel AI Boost - 13 TOPSIntel AI Boost
Cổng kết nối
1x USB-A 5Gbps 1x USB-A 10Gbps Always On 1x USB-C 5Gbps hỗ trợ Power Delivery 3.0 / DisplayPort 1.4 1x Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps hỗ trợ Power Delivery 3.0 / DisplayPort 1.4 1x HDMI 2.1 1x RJ-45 1x Giắc cắm âm thanh kết hợp 3.5mm2x Thunderbolt™ 4 (hỗ trợ DisplayPort, Power Delivery) 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1x HDMI 2.1 TMDS 1x Cổng mạng LAN RJ45 (Gigabit Ethernet) 1x jack tai nghe/mic 3.5mm combo2 USB Type-A 1 USB 3.2 Gen 2 Type-C 1 x HDMI 1.4 1 x Jack cắm tai nghe 3.5mm 1 x Khe đọc thẻ nhớ SD 1 x Cổng sạc nguồn (DC-in Jack)1x USB-C 10Gbps (Power Delivery, DisplayPort 1.4) 2x USB-A 5Gbps 1x HDMI 1x Jack tai nghe 3.5mm1 x AC 2 x USB Type-A 1 x HDMI 2.1 1 x headphone/microphone combo 1 x RJ45 Gigabit Ethernet 1 x USB Type-C
Công nghệ âm thanh
Loa stereo 2W x2, Harman, Dolby Atmos Mảng 2 micro với khử ồnLoa kép Stereo, Audio by Dirac, Khử tiếng ồn AI 2 chiều (AI Noise-Canceling)loa kép Stereo micro mảng képRealtek High Definition AudioAudio by B&O (Bang & Olufsen) HP Audio Boost DTS:X® Ultra Dual Speakers (Loa đôi)
Bộ vi xử lý
Intel Core Ultra 7 155U 1.7GHz (12MB Cache, up to 4.8GHz, 12 lõi, 14 luồng)Intel® Core™ Ultra 7 Processor 255H (24MB Cache, up to 5.1 GHz, 16 lõi, 22 luồng)AMD Ryzen 7 250 3.3 GHz (16Mb Cache, Up to 5.1 GHz, 8 nhân, 16 luồng)Intel Core Ultra 5 125H 1.2GHz (18MB Cache, up to 4.5GHz, 14 nhân, 18 luồng)Intel Core™ i7-13620H, 10 nhân (6P + 4E) / 16 luồng, xung nhịp tối đa lên tới 4.9GHz, 24MB Intel® Smart Cache
Độ phân giải
WUXGA (1920 x 1200)1920 x 1200 pixels (FHD+ WUXGA)FHD+ (1920x1200)FHD (1920 x 1080)Full HD (1920 x 1080 pixels)
Dung Lượng Pin
47WHrs, 3-cell Li-ion63WHrs54WHrs41WHrs70 Whrs
Dung lượng RAM
16 GB16 GB16 GB24 GB24 GB
Dung lượng SSD
1TB NVMe M.2 SSD512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD512GB PCIe NVMe M.2 SSD512GB SSD512GB M.2 NVMe PCIe SSD
Hỗ trợ RAM tối đa
Tối đa 64GB, DDR5, 2 khe SO-DIMM64GB (Có thể nâng cấp)32GB ( Có thể nâng cấp )24GB (Không thể nâng cấp)64BG (Có thể nâng cấp)
Kết nối không dây
Wi-Fi 7 (802.11be), Bluetooth 5.3Wi-Fi 6E (802.11ax) + Bluetooth 5.3Wifi 6 Bluetooth 5.3Wi-Fi 6, Bluetooth 5.4Wi-Fi 6 (2x2) Bluetooth 5.4
Kích thước
312.80 x 214.75 x 8.38 ~ 14.77 mm (Dài x Rộng x Dày)35.80 x 25.40 x 1.89 cm (Dài x Rộng x Dày)314 x 226 x 18.9 mm (Dài x Rộng x Dày)323.7 x 215 x 17.9 mm (Dài x Rộng x Dày)35.79 x 25.5 x 2.35 cm (Dài x Rộng x Dày)
Kích thước màn hình
14 inch16.0 inches14 inches14 inches15.6 inch
Loại đèn bàn phím
Đơn sắc - màu trắngkhôngRGB 1 Zone
Công nghệ màn hình
Tấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 100% sRGB Tần số quét 60Hz Độ sáng 500 NitsTấm nền IPS-level Tỷ lệ khung hình 16:10 Tần số quét 60Hz Độ sáng 300 nits Màn hình chống chói (Anti-glare) Độ phủ màu 45% NTSCTấm nền OLED Tần số quét 60Hz Độ sáng 300nits Độ phủ màu 45% NTSC Chống chói Anti-GlareTấm nền IPS Viền mỏng (micro-edge) Chống chói Độ sáng 250 Nits Độ phủ màu 62.5% sRGBTần số quét 144 Hz Tấm nền IPS Độ sáng 300 nits Độ phủ màu 62.5% sRGB Chống chói (Anti-Glare) thiết kế viền mỏng
Hệ điều hành
No OSWindows 11 Home SLWindows 11 HomeWindows 11Windows 11 Home SL
Số khe cắm ổ cứng SSD M.2
2 Khe cắm M.2 NVMe1 khe M.2 NVMe PCIe 4.0, tối đa 1TBKhe cắm M.2 NVMe, tối đa 2TB1 Khe cắm M.2 NVMe, tối đa 2TB1 khe M.2 SSD, tối đa 1TB
Trọng lượng
1.78 kg1.72 kg1.56kg1.4kg2.29
Vỏ
Mặt A nhôm, mặt D nhựa PC-ABSvỏ nhômVỏ nhựaVỏ nhựaVỏ nhựa
Webcam
FHD 1080P Camera1080P FHD IR Camera với nắp che riêng tư (Privacy Shutter) & Windows Hello720p HD cameraHP True Vision HD Camera (giảm nhiễu)720P HD camera