Bỏ qua tới nội dung chính
ThinkPro

Chính sách sản phẩm

Hàng chính hãng - Xuất VAT đầy đủ

Miễn ship Giao hỏa tốc 2h nội thành HN & TP.HCM

Miễn phí lắp đặt tại nhà nội thành HN & TP.HCM

Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp

Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 22AY003MVN

SKU: 22AY003MVN01CF

Chưa có đánh giá

Chọn phiên bản

1 phiên bản

Màu sắc

Thông số kỹ thuật

Bộ vi xử lý

Intel Core Ultra 5 228V 2.1GHz (8MB Cache, up to 4.5GHz, 8 lõi, 8 luồng)

Dung lượng RAM

32 GB

Dung lượng SSD

1TB PCIe NVMe M.2 SSD

Chọn gói bảo hành

2 gói

Quà tặng & ưu đãi

1

Balo Laptop ThinkPro trị giá 199.000 Xem chi tiết

2

Pad chuột "Lo Mượt" trị giá 49.000 Xem chi tiết

Khách hàng thường mua kèm

46.017.000

51.787.000

Tiết kiệm tổng 5.770.000

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm

So sánh sản phẩm tương tự

Bảng so sánh thông số 5 sản phẩm
Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 22AY003MVNLenovo ThinkBook 16 G9 IPL 21UR0018VALaptop HP Gaming Victus 15-fa2456TX D2HP1PALaptop ASUS ExpertBook P3 G1 P3606CCAP-U716WLenovo ThinkPad E16 Gen 3 21TF003VVA
Bảo mật
Màn che camera (Optional) Windows Hello (nhận diện khuôn mặt)TPM 2.0 rời Windows HelloTPM 2.0 Khóa BIOSCảm biến vân tay tích hợp trên nút nguồn, Windows Hello IR Camera, Webcam Shutter, Discrete TPM 2.0, Khóa Kensington Security SlotMàn che camera (Optional) Windows Hello (nhận diện khuôn mặt)
Card đồ hoạ onboard
Intel Arc GraphicsIntel GraphicsIntel® UHD Graphics for 13th Gen Intel® ProcessorsIntel® Arc™ GraphicsIntel Graphics
Card đồ hoạ rời
Không cóKhông cóNvidia GeForce RTX 5050 8GB GDDR7VGA Onboard Intel® Arc™ GraphicsKhông có
Chip AI
Intel AI BoostNPU Intel AI Boost - 13 TOPS
Cổng kết nối
2 x Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps (PD 45-65W, DisplayPort 2.1) 1 x USB-A 10Gbps Always On 1 x USB-A 5Gbps HDMI 2.1 RJ-45 jack 3.5mm2 x Thunderbolt 4 (PD 45-65W, DisplayPort 2.1) 2 x USB-A 5Gbps (1 Always On) HDMI 2.1 RJ-45 jack 3.5mm SD card reader1 x AC 2 x USB Type-A 1 x HDMI 2.1 1 x headphone/microphone combo 1 x RJ45 Gigabit Ethernet 1 x USB Type-C2x Thunderbolt™ 4 (hỗ trợ DisplayPort, Power Delivery) 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1x HDMI 2.1 TMDS 1x Cổng mạng LAN RJ45 (Gigabit Ethernet) 1x jack tai nghe/mic 3.5mm combo1 x Thunderbolt 4 1 x USB-C 20Gbps (PD 45-65W, DisplayPort 1.4) 1 x USB-A 10Gbps Always On 1 x USB-A 5Gbps HDMI 2.1 RJ-45 jack 3.5mm
Công nghệ âm thanh
Dolby Atmos audio by HARMAN, micro kép 360 độDolby Audio, micro kép khử ồnAudio by B&O (Bang & Olufsen) HP Audio Boost DTS:X® Ultra Dual Speakers (Loa đôi)Loa kép Stereo, Audio by Dirac, Khử tiếng ồn AI 2 chiều (AI Noise-Canceling)Dolby Atmos audio by HARMAN, micro kép 360 độ
Bộ vi xử lý
Intel Core Ultra 5 228V 2.1GHz (8MB Cache, up to 4.5GHz, 8 lõi, 8 luồng)Intel Core Ultra 5 325 2.1GHz (12MB Cache, up to 4.5GHz, 8 lõi, 8 luồng)Intel Core™ i7-13620H, 10 nhân (6P + 4E) / 16 luồng, xung nhịp tối đa lên tới 4.9GHz, 24MB Intel® Smart CacheIntel® Core™ Ultra 7 Processor 255H (24MB Cache, up to 5.1 GHz, 16 lõi, 22 luồng)Intel Core 7 240H 2.5GHz (24MB Cache, up to 5.2GHz, 10 lõi, 16 luồng)
Độ phân giải
WUXGA (1920 x 1200)WUXGA (1920 x 1200)Full HD (1920 x 1080 pixels)1920 x 1200 pixels (FHD+ WUXGA)WUXGA (1920 x 1200)
Dung Lượng Pin
48WHrs, 3-cell Li-ion48WHrs, 3-cell Li-ion70 Whrs63WHrs48WHrs, 3-cell Li-ion
Dung lượng RAM
32 GB32 GB24 GB16 GB16 GB
Dung lượng SSD
1TB PCIe NVMe M.2 SSD512GB PCIe NVMe M.2 SSD512GB M.2 NVMe PCIe SSD512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD1TB PCIe NVMe M.2 SSD
Hỗ trợ RAM tối đa
32GB (Không thể nâng cấp)Tối đa 64GB, DDR5-5600, 2 khe SO-DIMM64BG (Có thể nâng cấp)64GB (Có thể nâng cấp)Tối đa 64GB, DDR5, 2 khe SO-DIMM
Kết nối không dây
Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.3Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.3Wi-Fi 6 (2x2) Bluetooth 5.4Wi-Fi 6E (802.11ax) + Bluetooth 5.3Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.3
Kích thước
356 x 249 x 10.1 ~ 17.05 mm (Dài x Rộng x Dày)356 x 253.5 x 17.5 mm (Dài x Rộng x Dày)35.79 x 25.5 x 2.35 cm (Dài x Rộng x Dày)35.80 x 25.40 x 1.89 cm (Dài x Rộng x Dày)356 x 249 x 10.1 ~ 17.05 mm (Dài x Rộng x Dày)
Kích thước màn hình
16 inch16 inch15.6 inch16.0 inches16 inch
Loại đèn bàn phím
BacklitRGB 1 ZoneĐơn sắc - màu trắng
Công nghệ màn hình
Tấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 45% NTSC Tần số quét 60Hz Độ sáng 300 NitsTấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 45% NTSC Tần số quét 60Hz Độ sáng 400 NitsTần số quét 144 Hz Tấm nền IPS Độ sáng 300 nits Độ phủ màu 62.5% sRGB Chống chói (Anti-Glare) thiết kế viền mỏngTấm nền IPS-level Tỷ lệ khung hình 16:10 Tần số quét 60Hz Độ sáng 300 nits Màn hình chống chói (Anti-glare) Độ phủ màu 45% NTSCTấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 45% NTSC Tần số quét 60Hz Độ sáng 300 Nits
Hệ điều hành
Windows 11No OSWindows 11 Home SLWindows 11 Home SLNo OS
Số khe cắm ổ cứng SSD M.2
Khe cắm M.2 PCIeKhe cắm M.2 PCIe1 khe M.2 SSD, tối đa 1TB1 khe M.2 NVMe PCIe 4.0, tối đa 1TBKhe cắm M.2
Trọng lượng
1.61 kg1.70 kg2.291.72 kg1.63 kg
Vỏ
Mặt A nhôm, mặt D nhựa PC-ABSMặt A nhôm, mặt D nhựa PC-ABSVỏ nhựavỏ nhômMặt A nhôm, mặt D nhựa PC-ABS
Webcam
FHD 1080P CameraFHD 1080P Camera720P HD camera1080P FHD IR Camera với nắp che riêng tư (Privacy Shutter) & Windows HelloFHD 1080P Camera

40.290.000

45.300.000

-11%