Bỏ qua tới nội dung chính
Giao hoả tốc 2H
Dịch vụ tận nơi, gọi là có
Hàng chính hãng, có VAT
ThinkPro

Chính sách sản phẩm

Hàng chính hãng - Xuất VAT đầy đủ

Bảo hành theo Lenovo - 24 tháng. Đổi mới trong 30 ngày. Xem thêm

Miễn ship, giao hỏa tốc 2h nội thành Hà Nội & TP.HCM Xem thêm

Miễn phí lắp đặt tại nhà nội thành Hà Nội & TP.HCM

Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp

Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 21S6002CVN

SKU: 21S6002CVN01CF

Chưa có đánh giá

Chọn phiên bản

1 phiên bản

Màu sắc

Thông số kỹ thuật

Bộ vi xử lý

Intel Core Ultra 7 255H 2.0GHz (24MB Cache, up to 5.1GHz, 16 lõi, 16 luồng)

Dung lượng RAM

16 GB

Dung lượng SSD

512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 2280 SSD

Chọn gói bảo hành

2 gói

Quà tặng & ưu đãi

1

Áp dụng từ 01/08/2026 đến 31/10/2026

✦ Giảm 10% phụ kiện công nghệ Balo, Túi chống sốc, Ốp khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 5% Bàn phím, Chuột. Ghế công thái học, Màn hình di động khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 100.000đ cho chuột Logitech M650 / M650L / M350s khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 200.000đ cho Logitech Lift / Wave Keys khi mua kèm Laptop

✦ Mua đèn Leaf Bright (Giá gốc: 890.000đ) với giá ưu đãi chỉ 499.000đ khi mua kèm Laptop

2

Balo Laptop ThinkPro trị giá 199.000 Xem chi tiết

Khách hàng thường mua kèm

50.677.000

57.196.000

Tiết kiệm tổng 6.519.000

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm

So sánh sản phẩm tương tự

Bảng so sánh thông số 5 sản phẩm
Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 21S6002CVNLenovo ThinkPad E16 Gen 3 21TF003VVALenovo ThinkBook 16 G9 IPL 21UR0018VALaptop HP Gaming Victus 15-fa2456TX D2HP1PALenovo ThinkPad E16 Gen 3 21SR002LVA
Bảo mật
Security chip TPM 2.0 Khe khóa Kensington Nano Windows Hello tùy chọnMàn che camera (Optional) Windows Hello (nhận diện khuôn mặt)TPM 2.0 rời Windows HelloTPM 2.0 Khóa BIOSTPM 2.0 rời (đạt chứng nhận TCG, FIPS 140-3) Windows Hello
Card đồ hoạ onboard
Intel Arc GraphicsIntel GraphicsIntel GraphicsIntel® UHD Graphics for 13th Gen Intel® ProcessorsIntel Arc Graphics
Card đồ hoạ rời
Không cóKhông cóKhông cóNvidia GeForce RTX 5050 8GB GDDR7Không có
Chip AI
——Intel AI Boost——
Cổng kết nối
2 x Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps (PD 3.1, DisplayPort 2.1) 2 x USB-A 5Gbps (1 Always On) 1 x USB-A 2.0 HDMI 2.1 RJ-45 jack 3.5mm1 x Thunderbolt 4 1 x USB-C 20Gbps (PD 45-65W, DisplayPort 1.4) 1 x USB-A 10Gbps Always On 1 x USB-A 5Gbps HDMI 2.1 RJ-45 jack 3.5mm2 x Thunderbolt 4 (PD 45-65W, DisplayPort 2.1) 2 x USB-A 5Gbps (1 Always On) HDMI 2.1 RJ-45 jack 3.5mm SD card reader1 x AC 2 x USB Type-A 1 x HDMI 2.1 1 x headphone/microphone combo 1 x RJ45 Gigabit Ethernet 1 x USB Type-C1 x USB-A 5Gbps 1 x USB-A 5Gbps Always On 2 x USB-C (Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps) với USB PD 3.0 và DisplayPort 2.1 1 x HDMI 2.1 1 x Giắc cắm âm thanh kết hợp (3.5mm) tùy chọn Nano-SIM trên model WWAN
Công nghệ âm thanh
Dolby Atmos, micro kép Elevoc VoiceDolby Atmos audio by HARMAN, micro kép 360 độDolby Audio, micro kép khử ồnAudio by B&O (Bang & Olufsen) HP Audio Boost DTS:X® Ultra Dual Speakers (Loa đôi)Âm thanh HD, Realtek ALC3306 codec SoundWire, Realtek ALC713 codec Loa stereo 2W x2 Dolby Atmos Mảng 2 micro, 360° thu xa Dolby Voice
Bộ vi xử lý
Intel Core Ultra 7 255H 2.0GHz (24MB Cache, up to 5.1GHz, 16 lõi, 16 luồng)Intel Core 7 240H 2.5GHz (24MB Cache, up to 5.2GHz, 10 lõi, 16 luồng)Intel Core Ultra 5 325 2.1GHz (12MB Cache, up to 4.5GHz, 8 lõi, 8 luồng)Intel Core™ i7-13620H, 10 nhân (6P + 4E) / 16 luồng, xung nhịp tối đa lên tới 4.9GHz, 24MB Intel® Smart CacheIntel Core Ultra 7 255H 2.0GHz (24MB Cache, up to 5.1GHz, 16 lõi, 16 luồng)
Độ phân giải
WUXGA (1920 x 1200)WUXGA (1920 x 1200)WUXGA (1920 x 1200)Full HD (1920 x 1080 pixels)WUXGA (1920 x 1200)
Dung Lượng Pin
46.5WHrs, 3-cell Li-ion48WHrs, 3-cell Li-ion48WHrs, 3-cell Li-ion70 Whrs57WHrs, 4-cell Li-ion
Dung lượng RAM
16 GB16 GB32 GB24 GB16 GB
Dung lượng SSD
512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 2280 SSD1TB PCIe NVMe M.2 SSD512GB PCIe NVMe M.2 SSD512GB M.2 NVMe PCIe SSD512GB NVMe M.2 SSD
Hỗ trợ RAM tối đa
Tối đa 64GB, DDR5-5600, 2 khe SO-DIMMTối đa 64GB, DDR5, 2 khe SO-DIMMTối đa 64GB, DDR5-5600, 2 khe SO-DIMM64BG (Có thể nâng cấp)16GB (Không thể nâng cấp)
Kết nối không dây
Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.3Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.3Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.3Wi-Fi 6 (2x2) Bluetooth 5.4Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.3
Kích thước
313.7 x 226 x 11.39 ~ 17.31 mm (Dài x Rộng x Dày)356 x 249 x 10.1 ~ 17.05 mm (Dài x Rộng x Dày)356 x 253.5 x 17.5 mm (Dài x Rộng x Dày)35.79 x 25.5 x 2.35 cm (Dài x Rộng x Dày)312.80 x 214.75 x 8.38 ~ 14.77 mm (Dài x Rộng x Dày)
Kích thước màn hình
14 inch16 inch16 inch15.6 inch14 inch
Loại đèn bàn phím
——BacklitRGB 1 Zone—
Công nghệ màn hình
Tấm nền IPS Chống chói Độ phủ màu 100% sRGB Tần số quét 60Hz Độ sáng 500 Nits Eyesafe Low Power Tỉ lệ 16:10Tấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 45% NTSC Tần số quét 60Hz Độ sáng 300 NitsTấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 45% NTSC Tần số quét 60Hz Độ sáng 400 NitsTần số quét 144 Hz Tấm nền IPS Độ sáng 300 nits Độ phủ màu 62.5% sRGB Chống chói (Anti-Glare) thiết kế viền mỏngTấm nền IPS Chống chói Độ phủ màu 100% sRGB Tần số quét 60Hz Độ sáng 500 Nits Eyesafe Tỉ lệ 16:10
Hệ điều hành
Windows 11 ProNo OSNo OSWindows 11 Home SLNo OS
Số khe cắm ổ cứng SSD M.2
Khe cắm M.2Khe cắm M.2Khe cắm M.2 PCIe1 khe M.2 SSD, tối đa 1TBKhe cắm M.2 PCIe
Trọng lượng
1.38 kg1.63 kg1.70 kg2.29 kg1.01 kg
Vỏ
Mặt A nhôm, mặt D nhựa PC-ABSMặt A nhôm, mặt D nhựa PC-ABSMặt A nhôm, mặt D nhựa PC-ABSVỏ nhựaMặt A sợi carbon, mặt D magie
Webcam
HD 720P Camera màn che cameraFHD 1080P CameraFHD 1080P Camera720P HD cameraFHD 1080P Camera

44.690.000

50.500.000

-12%