Bỏ qua tới nội dung chính
ThinkPro

Chính sách sản phẩm

Hàng chính hãng - Xuất VAT đầy đủ

Miễn ship Giao hỏa tốc 2h nội thành HN & TP.HCM

Miễn phí lắp đặt tại nhà nội thành HN & TP.HCM

Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp

Lenovo ThinkPad L16 Gen 2 21SA000FVA

SKU: 21SA000FVA01CF

Chưa có đánh giá

Chọn phiên bản

1 phiên bản

Màu sắc

Thông số kỹ thuật

Bộ vi xử lý

Intel Core Ultra 5 225U 1.5GHz (12MB Cache, up to 4.8GHz, 12 lõi, 14 luồng)

Dung lượng RAM

16 GB

Dung lượng SSD

512GB NVMe M.2 SSD

Chọn gói bảo hành

2 gói

Quà tặng & ưu đãi

1

Balo Laptop ThinkPro trị giá 199.000 Xem chi tiết

2

Pad chuột "Lo Mượt" trị giá 49.000 Xem chi tiết

Khách hàng thường mua kèm

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm

So sánh sản phẩm tương tự

Bảng so sánh thông số 5 sản phẩm
Lenovo ThinkPad L16 Gen 2 21SA000FVALaptop Dell 14 DC14255 R7165W11SLULaptop HP 14 ep1201TU D0BH0PALenovo ThinkPad E16 Gen 3 21TF003VVALaptop ASUS ExpertBook P3 G1 P3606CCAP-U716W
Bảo mật
TPM 2.0 rời, đạt chứng nhận TCG và FIPS 140-3 BIOS tự phục hồi Màn che camera Tùy chọn Camera IR hỗ trợ Windows HelloTPM 2.0 Windows Hello Khóa BIOS Cảm biến vân tayTPM 2.0Màn che camera (Optional) Windows Hello (nhận diện khuôn mặt)Cảm biến vân tay tích hợp trên nút nguồn, Windows Hello IR Camera, Webcam Shutter, Discrete TPM 2.0, Khóa Kensington Security Slot
Card đồ hoạ onboard
Intel GraphicsAMD Radeon GraphicsIntel Arc GraphicsIntel GraphicsIntel® Arc™ Graphics
Card đồ hoạ rời
Không cókhôngKhôngKhông cóVGA Onboard Intel® Arc™ Graphics
Chip AI
Intel AI BoostNPU Intel AI Boost - 13 TOPS
Cổng kết nối
1 x USB-A (Hi-Speed USB / USB 2.0) 2 x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), one Always On 2 x USB-C (Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps), with USB PD 3.1 and DisplayPort 2.1 1 x HDMI 2.1, up to 4K/60Hz 1 x Giắc cắm âm thanh kết hợp (3.5mm) 1 x Ethernet (RJ-45)2 USB Type-A 1 USB 3.2 Gen 2 Type-C 1 x HDMI 1.4 1 x Jack cắm tai nghe 3.5mm 1 x Khe đọc thẻ nhớ SD 1 x Cổng sạc nguồn (DC-in Jack)1x USB-C 10Gbps (Power Delivery, DisplayPort 1.4) 2x USB-A 5Gbps 1x HDMI 1x Jack tai nghe 3.5mm1 x Thunderbolt 4 1 x USB-C 20Gbps (PD 45-65W, DisplayPort 1.4) 1 x USB-A 10Gbps Always On 1 x USB-A 5Gbps HDMI 2.1 RJ-45 jack 3.5mm2x Thunderbolt™ 4 (hỗ trợ DisplayPort, Power Delivery) 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1x HDMI 2.1 TMDS 1x Cổng mạng LAN RJ45 (Gigabit Ethernet) 1x jack tai nghe/mic 3.5mm combo
Công nghệ âm thanh
Loa stereo 2 microloa kép Stereo micro mảng képRealtek High Definition AudioDolby Atmos audio by HARMAN, micro kép 360 độLoa kép Stereo, Audio by Dirac, Khử tiếng ồn AI 2 chiều (AI Noise-Canceling)
Bộ vi xử lý
Intel Core Ultra 5 225U 1.5GHz (12MB Cache, up to 4.8GHz, 12 lõi, 14 luồng)AMD Ryzen 7 250 3.3 GHz (16Mb Cache, Up to 5.1 GHz, 8 nhân, 16 luồng)Intel Core Ultra 5 125H 1.2GHz (18MB Cache, up to 4.5GHz, 14 nhân, 18 luồng)Intel Core 7 240H 2.5GHz (24MB Cache, up to 5.2GHz, 10 lõi, 16 luồng)Intel® Core™ Ultra 7 Processor 255H (24MB Cache, up to 5.1 GHz, 16 lõi, 22 luồng)
Độ phân giải
WUXGA (1920 x 1200)FHD+ (1920x1200)FHD (1920 x 1080)WUXGA (1920 x 1200)1920 x 1200 pixels (FHD+ WUXGA)
Dung Lượng Pin
46.5WHrs, 3-cell Li-ion54WHrs41WHrs48WHrs, 3-cell Li-ion63WHrs
Dung lượng RAM
16 GB16 GB24 GB16 GB16 GB
Dung lượng SSD
512GB NVMe M.2 SSD512GB PCIe NVMe M.2 SSD512GB SSD1TB PCIe NVMe M.2 SSD512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD
Hỗ trợ RAM tối đa
Tối đa 64GB, DDR5-560032GB ( Có thể nâng cấp )24GB (Không thể nâng cấp)Tối đa 64GB, DDR5, 2 khe SO-DIMM64GB (Có thể nâng cấp)
Kết nối không dây
Wi-Fi 7 (802.11be), Bluetooth 5.3Wifi 6 Bluetooth 5.3Wi-Fi 6, Bluetooth 5.4Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.3Wi-Fi 6E (802.11ax) + Bluetooth 5.3
Kích thước
357.2 x 253.4 x 10.96 ~ 19.67 mm (Dài x Rộng x Dày)314 x 226 x 18.9 mm (Dài x Rộng x Dày)323.7 x 215 x 17.9 mm (Dài x Rộng x Dày)356 x 249 x 10.1 ~ 17.05 mm (Dài x Rộng x Dày)35.80 x 25.40 x 1.89 cm (Dài x Rộng x Dày)
Kích thước màn hình
16 inch14 inches14 inches16 inch16.0 inches
Loại đèn bàn phím
khôngĐơn sắc - màu trắng
Công nghệ màn hình
Tấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 45% NTSC Độ sáng 400 NitsTấm nền OLED Tần số quét 60Hz Độ sáng 300nits Độ phủ màu 45% NTSC Chống chói Anti-GlareTấm nền IPS Viền mỏng (micro-edge) Chống chói Độ sáng 250 Nits Độ phủ màu 62.5% sRGBTấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 45% NTSC Tần số quét 60Hz Độ sáng 300 NitsTấm nền IPS-level Tỷ lệ khung hình 16:10 Tần số quét 60Hz Độ sáng 300 nits Màn hình chống chói (Anti-glare) Độ phủ màu 45% NTSC
Hệ điều hành
No OSWindows 11 HomeWindows 11No OSWindows 11 Home SL
Số khe cắm ổ cứng SSD M.2
1 Khe cắm M.2 PCIeKhe cắm M.2 NVMe, tối đa 2TB1 Khe cắm M.2 NVMe, tối đa 2TBKhe cắm M.21 khe M.2 NVMe PCIe 4.0, tối đa 1TB
Trọng lượng
1.79 kg1.56kg1.4kg1.63 kg1.72 kg
Vỏ
Vỏ nhựaVỏ nhựaVỏ nhựaMặt A nhôm, mặt D nhựa PC-ABSvỏ nhôm
Webcam
HD 720P Camera màn che camera720p HD cameraHP True Vision HD Camera (giảm nhiễu)FHD 1080P Camera1080P FHD IR Camera với nắp che riêng tư (Privacy Shutter) & Windows Hello