Bỏ qua tới nội dung chính
ThinkPro

Chính sách sản phẩm

Hàng chính hãng - Xuất VAT đầy đủ

Miễn ship Giao hỏa tốc 2h nội thành HN & TP.HCM

Miễn phí lắp đặt tại nhà nội thành HN & TP.HCM

Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp

Lenovo ThinkPad P1 Gen 8 21Q80038VN

SKU: 21Q80038VN01CF

Chưa có đánh giá

Chọn phiên bản

1 phiên bản

Màu sắc

Thông số kỹ thuật

Bộ vi xử lý

Intel Core Ultra 7 255H 2.0GHz (24MB Cache, up to 5.1GHz, 16 lõi, 16 luồng)

Dung lượng RAM

64 GB

Dung lượng SSD

1TB PCIe NVMe M.2 2280 SSD

Chọn gói bảo hành

1 gói

Quà tặng & ưu đãi

1

Balo Laptop ThinkPro trị giá 199.000 Xem chi tiết

2

Pad chuột "Lo Mượt" trị giá 49.000 Xem chi tiết

Khách hàng thường mua kèm

124.747.000

159.087.000

Tiết kiệm tổng 34.340.000

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm

So sánh sản phẩm tương tự

Bảng so sánh thông số 5 sản phẩm
Lenovo ThinkPad P1 Gen 8 21Q80038VNASUS ProArt P16 H7606WP-SR335WLenovo ThinkPad P1 Gen 8 21Q80037VNLenovo ThinkPad P16v Gen 3 21RS0044VNASUS ROG Strix SCAR 16 G635LX-RW175W
Bảo mật
TPM 2.0 rời, đạt chứng nhận TCG và FIPS 140-2 Khe khóa Kensington Nano Cảm biến vân tay BIOS tự phục hồi Màn che camera Camera IR hỗ trợ Windows HelloMật khẩu quản trị viên BIOS và bảo vệ mật khẩu người dùng Firmware TPM Camera IR nhận diện khuôn mặt Windows HelloTPM 2.0 rời, đạt chứng nhận TCG và FIPS 140-2 Khe khóa Kensington Nano Cảm biến vân tay BIOS tự phục hồi Màn che camera Camera IR hỗ trợ Windows HelloTPM 2.0 rời, đạt chứng nhận TCG và FIPS 140-2 Khe khóa Kensington Nano Đầu đọc Smart Card, hỗ trợ chuẩn ISO 7816 và EMV Cảm biến vân tay BIOS tự phục hồi Màn che cameraFirmware TPM Mật khẩu quản trị BIOS Bảo vệ mật khẩu người dùng
Card đồ hoạ onboard
Intel Arc GraphicsAMD Radeon 890M GraphicsIntel Arc GraphicsIntel Arc GraphicsIntel Arc Graphics
Card đồ hoạ rời
Không cóNVIDIA GeForce RTX 5070 Laptop GPU (8GB GDDR6)Không cóKhông cóNVIDIA GeForce RTX 5080 Laptop GPU
Chip AI
NPU AMD XDNA - 50 TOPSIntel AI Boost
Cổng kết nối
2 x Thunderbolt 5 1 x Thunderbolt 4 1 x USB-A 10Gbps Always On HDMI 2.1 jack 3.5mm, SD Express 7.01x USB 3.2 Gen 2 Type-A (10Gbps) 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C (10Gbps, hỗ trợ Display/Power Delivery) 1x USB4 Gen 3 Type-C (40Gbps, hỗ trợ Display/Power Delivery) 1x HDMI 2.1 FRL 1x Đầu đọc thẻ SD Express 7.0 1x Jack tai nghe/mic 3.5 mm2 x Thunderbolt 5 1 x Thunderbolt 4 1 x USB-A 10Gbps Always On HDMI 2.1 jack 3.5mm, SD Express 7.01 x Thunderbolt 4 1 x USB-C 20Gbps 2 x USB-A HDMI 2.1 RJ-45 jack 3.5mm, SD Express 7.01x Giắc cắm âm thanh kết hợp 3.5mm 1x HDMI 2.1 FRL 3x USB 3.2 Gen 2 Type-A (data speed up to 10Gbps) 2x Thunderbolt 5 with support for DisplayPort / power delivery / G-SYNC (data speed up to 120Gbps) 1x 2.5G LAN port
Công nghệ âm thanh
Dolby AtmosCông nghệ khuếch đại thông minh Smart Amp Hệ thống 6 loa ngoài Dolby Atmos Harman/Kardon Micro mảng 3 hướng tích hợp Công nghệ khử tiếng ồn AIDolby AtmosDolby Audio, micro képSmart Amp Technology Hi-Res certification (for headphone) Dolby Atmos Built-in array micro 4-hệ thống loa Smart Amplifier Technology
Bộ vi xử lý
Intel Core Ultra 7 255H 2.0GHz (24MB Cache, up to 5.1GHz, 16 lõi, 16 luồng)AMD Ryzen AI 9 HX 370 2.0GHz (36MB Cache, up to 5.1GHz, 12 lõi, 24 luồng)Intel Core Ultra 7 255H 2.0GHz (24MB Cache, up to 5.1GHz, 16 lõi, 16 luồng)Intel Core Ultra 7 255H 2.0GHz (24MB Cache, up to 5.1GHz, 16 lõi, 16 luồng)Intel Core Ultra 9 275HX 2.7GHz (36MB Cache, up to 5.4GHz, 24 lõi, 24 luồng)
Độ phân giải
3.2K (3200 x 2000)2880 x 1800 pixels (3K)4K (3840 x 2400)WUXGA (1920 x 1200)2.5K (2560 x 1600)
Dung Lượng Pin
90WHrs, 6-cell Li-ion90WHrs90WHrs, 6-cell Li-ion90WHrs, 6-cell Li-ion90WHrs, 4-cell Li-ion
Dung lượng RAM
64 GB64 GB32 GB32 GB64 GB
Dung lượng SSD
1TB PCIe NVMe M.2 2280 SSD2TB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD1TB PCIe NVMe M.2 2280 SSD1TB PCIe NVMe M.2 2280 SSD4TB NVMe M.2 SSD
Hỗ trợ RAM tối đa
Tối đa 64GB64GB (Không thể nâng cấp)Tối đa 64GBTối đa 96GB, DDR5DDR5
Kết nối không dây
Wi-Fi 7 (802.11be), Bluetooth 5.4Wi-Fi 7 (802.11be) + Bluetooth 5.4Wi-Fi 7 (802.11be), Bluetooth 5.4Wi-Fi 7 (802.11be), Bluetooth 5.4Wi-Fi 7 (802.11be), Bluetooth 5.4
Kích thước
354.3 x 241.0 x 9.9 ~ 15.8 mm (Dài x Rộng x Dày)35.49 x 24.69 x 1.49 ~ 1.73 cm (13.97" x 9.72" x 0.59" ~ 0.68") (Dài x Rộng x Dày)354.3 x 241.0 x 9.9 ~ 15.8 mm (Dài x Rộng x Dày)361.5 x 248.6 x 12.8 ~ 19.55 mm (Dài x Rộng x Dày)354 x 268 x 22.8 ~ 30.8 mm (Dài x Rộng x Dày)
Kích thước màn hình
16 inch16 inches16 inch16 inch16 inch
Loại đèn bàn phím
Đơn sắc - màu trắngRGB - Per-Key
Công nghệ màn hình
Tấm nền OLED Cảm ứng Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 100% DCI-P3 Tần số quét 165Hz Độ sáng 400 Nits Dolby Vision DisplayHDR True Black 500OLED Tần số quét 60 Hz Thời gian phản hồi 0.2ms Độ sáng 400 nits (tối đa 500 nits khi hiển thị nội dung HDR) Độ phủ màu 100% DCI-P3 Tỷ lệ tương phản 1.000.000:1 Màn hình cảm ứng (Touch) / Glossy Giảm 70% ánh sáng xanh có hạiTấm nền IPS Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 100% DCI-P3 Tần số quét 60Hz Dolby Vision EyesafeTấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 45% NTSC Tần số quét 60Hz Độ sáng 400 NitsTấm nền Mini LED Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 100% DCI-P3 Tần số quét 240Hz Độ sáng 1200 Nits Pantone Validated ROG Nebula HDR Display
Hệ điều hành
Windows 11 ProWindows 11 HomeWindows 11 ProWindows 11 ProWindows 11
Số khe cắm ổ cứng SSD M.2
Khe cắm M.21 khe M.2 NVMe PCIe 4.0, tối đa 2TBKhe cắm M.2Khe cắm M.2Khe cắm M.2 PCIe
Trọng lượng
1.84 kg1.85 kg1.84 kg2.20 kg2.80 kg
Vỏ
Vỏ nhômvỏ kim loạiVỏ nhômMặt A nhôm, mặt D nhựa PC-ABSMặt A nhôm, mặt C/D nhựa
Webcam
5.0MP + IR Camera, màn che cameraFHD camera với hàm IR hỗ trợ Windows Hello ; Với màn che riêng tư5.0MP + IR Camera, màn che camera5.0MP Camera với màn che camera, lấy nét cố định, khử nhiễu theo thời gianFHD 1080P + IR Camera hỗ trợ Windows Hello

118.990.000

152.400.000

-22%