Bỏ qua tới nội dung chính
ThinkPro

Chính sách sản phẩm

Hàng chính hãng - Xuất VAT đầy đủ

Miễn ship Giao hỏa tốc 2h nội thành HN & TP.HCM

Miễn phí lắp đặt tại nhà nội thành HN & TP.HCM

Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp

Lenovo ThinkPad P1 Gen 9

SKU: ThinkPadP1G901NS

Chưa có đánh giá

Chọn phiên bản

1 phiên bản

Màu sắc

Thông số kỹ thuật

Bộ vi xử lý

Intel® Core™ Ultra X7 368H 2.0GHz (18MB Cache, up to 5.00GHz, 16 nhân 16 luồng)

Dung lượng RAM

32GB LPDDR5X-8533MT/s (LPCAMM2)

Dung lượng SSD

1TB SSD M.2 2280 PCIe Gen5 Performance Opal 2.0

Chọn gói bảo hành

2 gói

Quà tặng & ưu đãi

1

Áp dụng từ 01/08/2026 đến 31/10/2026

✦ Giảm 10% phụ kiện công nghệ Balo, Túi chống sốc, Ốp khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 5% Bàn phím, Chuột. Ghế công thái học, Màn hình di động khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 100.000đ cho chuột Logitech M650 / M650L / M350s khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 200.000đ cho Logitech Lift / Wave Keys khi mua kèm Laptop

✦ Mua đèn Leaf Bright (Giá gốc: 890.000đ) với giá ưu đãi chỉ 499.000đ khi mua kèm Laptop

2

Balo Laptop ThinkPro trị giá 199.000 Xem chi tiết

Khách hàng thường mua kèm

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm

So sánh sản phẩm tương tự

Bảng so sánh thông số 5 sản phẩm
Lenovo ThinkPad P1 Gen 9Lenovo ThinkPad X1 2-in-1 Gen 10 21NU004PVNMSI Crosshair 16 Max HX E2WGXK-051VNAsus ROG Zephyrus G16 GU605CR-QR107WMacBook Pro 14 M5 32GB 512GB
Bảo mật
Discrete Trusted Platform Module (dTPM) 2.0 Kensington Nano Security Slot™ Computer Vision human presence detection (tùy chọn) Zero-touch login with facial recognition software (requires IR camera) Bottom cover tamper detection Webcam privacy shutter (tùy chọn)TPM 2.0 rời, đạt chứng nhận TCG và FIPS 140-2 Khe khóa Kensington Nano Mật khẩu ổ NVMe Mật khẩu khởi động Mật khẩu supervisor Mật khẩu quản trị hệ thống Xác thực BIOS bằng chứng chỉ Xác thực FIDO (Fast Identity Online) BIOS tự phục hồiWebcam Shutter, Firmware TPM 2.0Firmware TPM Windows Hello—
Card đồ hoạ onboard
Intel® Arc™ B390 GPU (up to 122 TOPS)Intel GraphicsIntel® GraphicsIntel Arc Graphics—
Card đồ hoạ rời
NVIDIA® RTX PRO 1000 Blackwell 8GB GDDR7 / RTX PRO 2000 Blackwell 8GB GDDR7 (tùy chọn)Không cóNVIDIA® GeForce RTX™ 5070 Laptop GPU 8GB GDDR7NVIDIA GeForce RTX 5070 TI Laptop GPU—
Chip AI
NPU up to 50 TOPSIntel AI BoostNPU Intel AI Boost - 13 TOPS——
Cổng kết nối
1x USB-A (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), Always On 2x Thunderbolt™ 5, with USB PD 3.1 and DisplayPort™ 2.1 (140W in / 15W out) 1x Thunderbolt™ 4, with USB PD 3.1 and DisplayPort™ 2.1 1x HDMI® 2.1, up to 8K/60Hz 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x đầu đọc thẻ SD Express 7.0 1x Kensington® Nano Security Slot™2 x Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps (PD 3.0, DisplayPort 2.1) 2 x USB-A 5Gbps (1 Always On) HDMI 2.1 jack 3.5mm1x USB 3.2 Gen 2 Type-C (hỗ trợ DisplayPort, Power Delivery) 3x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1x HDMI 2.1 (8K @ 60Hz / 4K @ 120Hz) 1x Cổng mạng LAN RJ45 (Gigabit Ethernet) 1x jack tai nghe/mic 3.5mm combo 1x Cổng sạc DC-in1x Thunderbolt 4 hỗ trợ DisplayPort / Sạc (40Gbps) 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C hỗ trợ DisplayPort / Sạc / G-SYNC (10Gbps) 2x USB 3.2 Gen 2 Type-A (10Gbps) 1x đầu đọc thẻ SD (UHS-II) 1x HDMI 2.1 FRL 1x Giắc cắm âm thanh kết hợp 3.5mm—
Công nghệ âm thanh
Dual speakers 2W x2, Dolby Atmos® Dual-microphone array, far-field, Dolby Voice® 2 x speakers 2 x microphonesDolby Atmos Dolby VoiceLoa kép Stereo (2x 2W), Hi-Res Audio, Nahimic Audio enhancement, Khử tiếng ồn AIHi-Res certification Dolby Atmos—
Bộ vi xử lý
Intel® Core™ Ultra X7 368H 2.0GHz (18MB Cache, up to 5.00GHz, 16 nhân 16 luồng)Intel Core Ultra 7 256V 2.2GHz (12MB Cache, up to 4.8GHz, 8 lõi, 8 luồng)Intel® Core™ Ultra 9 Processor 290HX Plus 2.3 GHz (36MB Cache, up to 5.8 GHz, 24 lõi, 32 luồng)Intel Core Ultra 9 285H 2.9GHz (24MB Cache, up to 5.4GHz, 16 lõi, 16 luồng)—
Độ phân giải
WQUXGA (3840 x 2400)WUXGA (1920 x 1200)2560 x 1600 pixels (2.5K WQXGA)WQXGA (2560 x 1600)—
Dung Lượng Pin
90Wh57WHrs, 4-cell Li-Polymer90WHrs90WHrs, 4-cell Li-ion—
Dung lượng RAM
32GB LPDDR5X-8533MT/s (LPCAMM2)16 GB32 GB32 GB—
Dung lượng SSD
1TB SSD M.2 2280 PCIe Gen5 Performance Opal 2.0512GB PCIe NVMe M.2 SSD1TB M.2 NVMe PCIe 5.0 SSD1TB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD—
Hỗ trợ RAM tối đa
96GB16GB (Không thể nâng cấp)128GB (Có thể nâng cấp)32GB (Không thể nâng cấp)—
Kết nối không dây
Wi-Fi 7 Intel BE211 2x2 BE & Bluetooth® 5.4Wi-Fi 7 (802.11be), Bluetooth 5.4Wi-Fi 6E (802.11ax) + Bluetooth 5.3Wi-Fi 7 (802.11be), Bluetooth 5.4—
Kích thước
354.4 x 241.2 x 20.6 mm312.80 x 217.65 x 15.49 mm (Dài x Rộng x Dày)35.4 x 26.9 x 1.79 ~ 2.73 cm (Dài x Rộng x Dày)354 x 246 x 14.9 ~ 17.4 mm (Dài x Rộng x Dày)—
Kích thước màn hình
16 inchs14 inch16.0 inches16 inch—
Loại đèn bàn phím
BacklitBacklitRGB 4 vùng——
Công nghệ màn hình
IPS Tần số 60Hz Độ phủ màu 100% DCI-P3 Độ sáng 800 nits Chống chóiTấm nền IPS Cảm ứng Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 100% sRGB Tần số quét 60Hz Độ sáng 500 Nits EyesafeTấm nền OLED Tỷ lệ khung hình 16:10 Tần số quét 165Hz Thời gian phản hồi 0.2ms Độ sáng 500 nits (VESA DisplayHDR True Black 500) Độ phủ màu 100% DCI-P3 Màn hình chống chói / mặt kính cao cấpTỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 100% DCI-P3 Tần số quét 240Hz Độ sáng 500 Nits Pantone Validated G-Sync Dolby Vision—
Hệ điều hành
Windows 11 ProWindows 11 ProWindows 11 Home SLWindows 11 Home—
Số khe cắm ổ cứng SSD M.2
2 Khe M.2 2280 (1x Gen5 + 1x Gen4), tối đa 8TBKhe cắm M.22 khe M.2 NVMe PCIe 4.0, tối đa 2TB2 Khe cắm M.2 PCIe—
Trọng lượng
Từ 1.77 kg1.30 kg2.20 kg1.95 kg—
Vỏ
Nhôm nguyên khốiVỏ nhômvỏ hợp kimVỏ hợp kim nhôm—
Webcam
5MP + IR Camera for Windows HelloFHD 1080P Camera720P HD Camera với nắp che riêng tư (Privacy Shutter)FHD 1080P + IR Camera hỗ trợ Windows Hello—