Bỏ qua tới nội dung chính
ThinkPro

Chính sách sản phẩm

Hàng chính hãng - Xuất VAT đầy đủ

Miễn ship Giao hỏa tốc 2h nội thành HN & TP.HCM

Miễn phí lắp đặt tại nhà nội thành HN & TP.HCM

Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp

Lenovo ThinkPad P14s Gen 6 21QT005KVN

SKU: 21QT005KVN01CF

Chưa có đánh giá

Chọn phiên bản

1 phiên bản

Màu sắc

Thông số kỹ thuật

Bộ vi xử lý

Intel Core Ultra 7 255H 2.0GHz (24MB Cache, up to 5.1GHz, 16 lõi, 16 luồng)

Dung lượng RAM

32 GB

Dung lượng SSD

1TB PCIe NVMe M.2 2280 SSD

Chọn gói bảo hành

2 gói

Quà tặng & ưu đãi

1

Balo Laptop ThinkPro trị giá 199.000 Xem chi tiết

2

Pad chuột "Lo Mượt" trị giá 49.000 Xem chi tiết

Khách hàng thường mua kèm

73.317.000

93.087.000

Tiết kiệm tổng 19.770.000

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm

So sánh sản phẩm tương tự

Bảng so sánh thông số 5 sản phẩm
Lenovo ThinkPad P14s Gen 6 21QT005KVNLenovo ThinkPad X1 2-in-1 Gen 10 21NU004PVNLenovo ThinkPad T14s Gen 6 21QX000JVNMSI Crosshair 16 Max HX E2WGXK-051VNAsus ROG Zephyrus G16 GU605CR-QR107W
Bảo mật
TPM 2.0 rời Khe khóa Kensington Nano Cảm biến vân tay tích hợp in power button BIOS tự phục hồi Màn che cameraTPM 2.0 rời, đạt chứng nhận TCG và FIPS 140-2 Khe khóa Kensington Nano Mật khẩu ổ NVMe Mật khẩu khởi động Mật khẩu supervisor Mật khẩu quản trị hệ thống Xác thực BIOS bằng chứng chỉ Xác thực FIDO (Fast Identity Online) BIOS tự phục hồiTPM 2.0 rời và Microsoft Pluton TPM 2.0 (một trong hai được bật tại một thời điểm) Khe khóa Kensington Nano Windows Hello tùy chọnWebcam Shutter, Firmware TPM 2.0Firmware TPM Windows Hello
Card đồ hoạ onboard
Intel Arc GraphicsIntel GraphicsIntel Arc GraphicsIntel® GraphicsIntel Arc Graphics
Card đồ hoạ rời
Không cóKhông cóKhông cóNVIDIA® GeForce RTX™ 5070 Laptop GPU 8GB GDDR7NVIDIA GeForce RTX 5070 TI Laptop GPU
Chip AI
Intel AI BoostIntel AI BoostNPU Intel AI Boost - 13 TOPS
Cổng kết nối
2x Thunderbolt 4 2x USB-A 5Gbps (1 Always On) 1x HDMI 1x RJ-45 1x Giắc cắm âm thanh kết hợp 3.5mm2 x Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps (PD 3.0, DisplayPort 2.1) 2 x USB-A 5Gbps (1 Always On) HDMI 2.1 jack 3.5mm2 x Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps (PD 3.1, DisplayPort 2.1) 2 x USB-A 5Gbps (1 Always On) HDMI 2.1 jack 3.5mm1x USB 3.2 Gen 2 Type-C (hỗ trợ DisplayPort, Power Delivery) 3x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1x HDMI 2.1 (8K @ 60Hz / 4K @ 120Hz) 1x Cổng mạng LAN RJ45 (Gigabit Ethernet) 1x jack tai nghe/mic 3.5mm combo 1x Cổng sạc DC-in1x Thunderbolt 4 hỗ trợ DisplayPort / Sạc (40Gbps) 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C hỗ trợ DisplayPort / Sạc / G-SYNC (10Gbps) 2x USB 3.2 Gen 2 Type-A (10Gbps) 1x đầu đọc thẻ SD (UHS-II) 1x HDMI 2.1 FRL 1x Giắc cắm âm thanh kết hợp 3.5mm
Công nghệ âm thanh
Loa stereo, Dolby Audio Mảng 2 micro, Dolby VoiceDolby Atmos Dolby VoiceDolby Atmos Dolby VoiceLoa kép Stereo (2x 2W), Hi-Res Audio, Nahimic Audio enhancement, Khử tiếng ồn AIHi-Res certification Dolby Atmos
Bộ vi xử lý
Intel Core Ultra 7 255H 2.0GHz (24MB Cache, up to 5.1GHz, 16 lõi, 16 luồng)Intel Core Ultra 7 256V 2.2GHz (12MB Cache, up to 4.8GHz, 8 lõi, 8 luồng)Intel Core Ultra 7 258V 2.2GHz (12MB Cache, up to 4.8GHz, 8 lõi, 8 luồng)Intel® Core™ Ultra 9 Processor 290HX Plus 2.3 GHz (36MB Cache, up to 5.8 GHz, 24 lõi, 32 luồng)Intel Core Ultra 9 285H 2.9GHz (24MB Cache, up to 5.4GHz, 16 lõi, 16 luồng)
Độ phân giải
3K (3072 x 1920)WUXGA (1920 x 1200)WUXGA (1920 x 1200)2560 x 1600 pixels (2.5K WQXGA)WQXGA (2560 x 1600)
Dung Lượng Pin
57WHrs, 4-cell Li-ion57WHrs, 4-cell Li-Polymer58WHrs, 4-cell Li-ion90WHrs90WHrs, 4-cell Li-ion
Dung lượng RAM
32 GB16 GB32 GB32 GB32 GB
Dung lượng SSD
1TB PCIe NVMe M.2 2280 SSD512GB PCIe NVMe M.2 SSD1TB PCIe NVMe M.2 SSD1TB M.2 NVMe PCIe 5.0 SSD1TB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD
Hỗ trợ RAM tối đa
Tối đa 96GB, DDR5, 2 khe SO-DIMM16GB (Không thể nâng cấp)32GB (Không thể nâng cấp)128GB (Có thể nâng cấp)32GB (Không thể nâng cấp)
Kết nối không dây
Wi-Fi 7 (802.11be), Bluetooth 5.4Wi-Fi 7 (802.11be), Bluetooth 5.4Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.3Wi-Fi 6E (802.11ax) + Bluetooth 5.3Wi-Fi 7 (802.11be), Bluetooth 5.4
Kích thước
325.5 x 227.6 x 11.2 ~ 15.1 mm (Dài x Rộng x Dày)312.80 x 217.65 x 15.49 mm (Dài x Rộng x Dày)313.6 x 219.4 x 11.2 ~ 15.8 mm (Dài x Rộng x Dày)35.4 x 26.9 x 1.79 ~ 2.73 cm (Dài x Rộng x Dày)354 x 246 x 14.9 ~ 17.4 mm (Dài x Rộng x Dày)
Kích thước màn hình
14.5 inch14 inch14 inch16.0 inches16 inch
Loại đèn bàn phím
BacklitBacklitRGB 4 vùng
Công nghệ màn hình
Tấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 100% DCI-P3 Tần số quét 120Hz Độ sáng 500 Nits EyesafeTấm nền IPS Cảm ứng Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 100% sRGB Tần số quét 60Hz Độ sáng 500 Nits EyesafeTấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 100% sRGB Tần số quét 60Hz Độ sáng 500 Nits EyesafeTấm nền OLED Tỷ lệ khung hình 16:10 Tần số quét 165Hz Thời gian phản hồi 0.2ms Độ sáng 500 nits (VESA DisplayHDR True Black 500) Độ phủ màu 100% DCI-P3 Màn hình chống chói / mặt kính cao cấpTỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 100% DCI-P3 Tần số quét 240Hz Độ sáng 500 Nits Pantone Validated G-Sync Dolby Vision
Hệ điều hành
Windows 11 ProWindows 11 ProWindows 11 ProWindows 11 Home SLWindows 11 Home
Số khe cắm ổ cứng SSD M.2
1 Khe cắm M.2 NVMeKhe cắm M.2Khe cắm M.22 khe M.2 NVMe PCIe 4.0, tối đa 2TB2 Khe cắm M.2 PCIe
Trọng lượng
1.60 kg1.30 kg1.28 kg2.20 kg1.95 kg
Vỏ
Vỏ nhômVỏ nhômVỏ nhômvỏ hợp kimVỏ hợp kim nhôm
Webcam
5.0MP + IR Camera, màn che cameraFHD 1080P Camera5.0MP + IR Camera720P HD Camera với nắp che riêng tư (Privacy Shutter)FHD 1080P + IR Camera hỗ trợ Windows Hello

67.590.000

86.600.000

-22%