Bỏ qua tới nội dung chính
ThinkPro

Chính sách sản phẩm

Hàng chính hãng - Xuất VAT đầy đủ

Miễn ship Giao hỏa tốc 2h nội thành HN & TP.HCM

Miễn phí lắp đặt tại nhà nội thành HN & TP.HCM

Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp

Lenovo ThinkPad P14s Gen 7

SKU: ThinkPadP14sG701NS

Chưa có đánh giá

Chọn phiên bản

1 phiên bản

Màu sắc

Thông số kỹ thuật

Bộ vi xử lý

Intel® Core™ Ultra 7 356H 1.9GHz (18MB Cache, up to 4.70GHz, 16 nhân 16 luồng)

Dung lượng RAM

32GB LPDDR5X-7467MT/s (LPCAMM2)

Dung lượng SSD

1TB SSD M.2 2280 PCIe Gen5 Performance TLC Opal

Chọn gói bảo hành

2 gói

Quà tặng & ưu đãi

1

Áp dụng từ 01/08/2026 đến 31/10/2026

✦ Giảm 10% phụ kiện công nghệ Balo, Túi chống sốc, Ốp khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 5% Bàn phím, Chuột. Ghế công thái học, Màn hình di động khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 100.000đ cho chuột Logitech M650 / M650L / M350s khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 200.000đ cho Logitech Lift / Wave Keys khi mua kèm Laptop

✦ Mua đèn Leaf Bright (Giá gốc: 890.000đ) với giá ưu đãi chỉ 499.000đ khi mua kèm Laptop

2

Balo Laptop ThinkPro trị giá 199.000 Xem chi tiết

Khách hàng thường mua kèm

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm

So sánh sản phẩm tương tự

Bảng so sánh thông số 5 sản phẩm
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7Lenovo ThinkPad T14s Gen 6 21QX000JVNLenovo ThinkPad X13 Gen 6 21RK00AYVNMacBook Pro 14 M5 32GB 512GBLenovo ThinkPad X9-14 Gen 1 21QA006LVN
Bảo mật
Discrete Trusted Platform Module (dTPM) 2.0 Kensington Nano Security Slot™ Computer Vision human presence detection (tùy chọn, requires IR camera) Zero-touch login with facial recognition software (requires IR camera) Bottom cover tamper detection Webcam privacy shutterTPM 2.0 rời và Microsoft Pluton TPM 2.0 (một trong hai được bật tại một thời điểm) Khe khóa Kensington Nano Windows Hello tùy chọnMàn che camera tùy chọn Computer Vision-based User Presence Sensing trên ISP Windows Hello tùy chọn—TPM 2.0 rời, đạt chứng nhận TCG và FIPS 140-2 Cảm biến vân tay Mật khẩu supervisor Mật khẩu khởi động Mật khẩu quản trị hệ thống Mật khẩu ổ NVMe Xác thực BIOS bằng chứng chỉ Xác thực FIDO (Fast Identity Online) BIOS tự phục hồi Ultrasonic Nhận diện hiện diện người dùng (WUXGA models) ToF Nhận diện hiện diện người dùng (2.8K models) Camera IR hỗ trợ Windows Hello E-shutter
Card đồ hoạ onboard
Intel® Graphics (up to 40 TOPS)Intel Arc GraphicsIntel Arc Graphics—Intel Arc Graphics
Card đồ hoạ rời
NVIDIA® RTX PRO 500 Blackwell 6GB GDDR7 / RTX PRO 1000 Blackwell 8GB GDDR7 (tùy chọn)Không cóKhông có—Không có
Chip AI
NPU up to 50 TOPSIntel AI BoostIntel AI Boost——
Cổng kết nối
1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), Always On 2x Thunderbolt™ 4, with USB PD 3.1 and DisplayPort™ 2.1 (140W in / 15W out) 1x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x Ethernet (GbE RJ-45) 1x Kensington® Nano Security Slot™2 x Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps (PD 3.1, DisplayPort 2.1) 2 x USB-A 5Gbps (1 Always On) HDMI 2.1 jack 3.5mm2 x Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps (PD 3.0, DisplayPort 2.1) 1 x USB-A 5Gbps Always On HDMI 2.1 jack 3.5mm—2x USB-C (Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps), with USB PD 3.0 and DisplayPort 2.1 1x HDMI 2.1, up to 4K/60Hz 1x Giắc cắm âm thanh kết hợp (3.5mm)
Công nghệ âm thanh
Stereo speakers, 2W x2, Dolby Atmos® Dual-microphone array, 360° far-field, Dolby Voice® 2 x speakers 2 x microphonesDolby Atmos Dolby VoiceDolby Atmos Dolby Voice—Loa stereo, 2W x2, Dolby Atmos Mảng 2 micro
Bộ vi xử lý
Intel® Core™ Ultra 7 356H 1.9GHz (18MB Cache, up to 4.70GHz, 16 nhân 16 luồng)Intel Core Ultra 7 258V 2.2GHz (12MB Cache, up to 4.8GHz, 8 lõi, 8 luồng)Intel Core Ultra 7 255H 2.0GHz (24MB Cache, up to 5.1GHz, 16 lõi, 16 luồng)—Intel Core Ultra 7 258V 2.2GHz (12MB Cache, up to 4.8GHz, 8 lõi, 8 luồng)
Độ phân giải
WUXGA (1920 x 1200)WUXGA (1920 x 1200)WUXGA (1920 x 1200)—2.8K (2880 x 1800)
Dung Lượng Pin
60Wh58WHrs, 4-cell Li-ion41WHrs, 3-cell Li-ion—55WHrs, 3-cell Li-Polymer
Dung lượng RAM
32GB LPDDR5X-7467MT/s (LPCAMM2)32 GB16 GB—32 GB
Dung lượng SSD
1TB SSD M.2 2280 PCIe Gen5 Performance TLC Opal1TB PCIe NVMe M.2 SSD1TB PCIe NVMe M.2 SSD—1TB NVMe M.2 SSD
Hỗ trợ RAM tối đa
96GB32GB (Không thể nâng cấp)16GB (Không thể nâng cấp)—32GB (Không thể nâng cấp)
Kết nối không dây
Wi-Fi 7 Intel BE211 2x2 BE & Bluetooth® 5.4Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.3Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.3—Wi-Fi 7 (802.11be), Bluetooth 5.4
Kích thước
325.2 x 226.3 x 22.2 mm313.6 x 219.4 x 11.2 ~ 15.8 mm (Dài x Rộng x Dày)299.3 x 207 x 9.85 ~ 12.95 mm (Dài x Rộng x Dày)—311.8 x 212.3 x 6.7 ~ 17.18 mm (Dài x Rộng x Dày)
Kích thước màn hình
14.5 inchs14 inch13.3 inch—14 inch
Loại đèn bàn phím
BacklitBacklitBacklit——
Công nghệ màn hình
IPS Tần số 60Hz Độ phủ màu 45%NTSC Độ sáng 400 nits Chống chóiTấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 100% sRGB Tần số quét 60Hz Độ sáng 500 Nits EyesafeTấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 100% sRGB Tần số quét 60Hz Độ sáng 400 Nits Eyesafe—Tấm nền OLED Cảm ứng Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 100% DCI-P3 Tần số quét 60Hz Độ sáng 400 Nits Dolby Vision
Hệ điều hành
Windows 11 ProWindows 11 ProWindows 11 Pro—No OS
Số khe cắm ổ cứng SSD M.2
1 Khe M.2 2280, tối đa 2TBKhe cắm M.2Khe cắm M.2—Khe cắm M.2 PCIe
Trọng lượng
Từ 1.63 kg1.28 kg0.96 kg—1.27 kg
Vỏ
Nhôm nguyên khốiVỏ nhômMặt A sợi carbon, mặt D magie—Vỏ nhôm
Webcam
5MP + IR Camera for Windows Hello5.0MP + IR Camera5.0MP + IR Camera màn che camera, lấy nét cố định, Computer Vision trên ISP, khử nhiễu theo thời gian—UHD 8.0MP + IR Camera, E-shutter, ToF