Bỏ qua tới nội dung chính
ThinkPro

Chính sách sản phẩm

Hàng chính hãng - Xuất VAT đầy đủ

Miễn ship Giao hỏa tốc 2h nội thành HN & TP.HCM

Miễn phí lắp đặt tại nhà nội thành HN & TP.HCM

Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp

Lenovo ThinkPad P16 Gen 2

SKU: ThinkPadP16G222NS

Chưa có đánh giá

Chọn phiên bản

1 phiên bản

Màu sắc

Thông số kỹ thuật

Bộ vi xử lý

Intel Core i7-14700HX 1.5GHz (33MB Cache, up to 5.5GHz, 20 lõi, 28 luồng)

Dung lượng RAM

32 GB

Dung lượng SSD

1TB NVMe M.2 SSD

Chọn gói bảo hành

2 gói

Quà tặng & ưu đãi

1

Áp dụng từ 01/08/2026 đến 31/10/2026

✦ Giảm 10% phụ kiện công nghệ Balo, Túi chống sốc, Ốp khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 5% Bàn phím, Chuột. Ghế công thái học, Màn hình di động khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 100.000đ cho chuột Logitech M650 / M650L / M350s khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 200.000đ cho Logitech Lift / Wave Keys khi mua kèm Laptop

✦ Mua đèn Leaf Bright (Giá gốc: 890.000đ) với giá ưu đãi chỉ 499.000đ khi mua kèm Laptop

2

Balo Laptop ThinkPro trị giá 199.000 Xem chi tiết

Khách hàng thường mua kèm

Mô tả sản phẩm

Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc laptop mạnh mẽ để đáp ứng nhu cầu đồ họa, thiết kế hay kỹ thuật chuyên sâu, thì ThinkPad P16 Gen 2 chính là sự lựa chọn không thể bỏ qua. Với hiệu suất cao, độ bền ấn tượng và sự linh hoạt của dòng máy 16 inch, chiếc máy này thực sự là một trợ thủ đắc lực cho những ai thường xuyên làm việc với các phần mềm nặng. Cùng mình khám phá những điểm nổi bật của ThinkPad P16 Gen 2 qua bài viết dưới đây nhé!

Lenovo ThinkPad P16 Gen 2 sở hữu ngôn ngữ thiết kế chắc chắn, bền bỉ

ThinkPad P16 Gen 2 có khối lượng khá lớn, lên tới 2.95kg. Điều này có thể không phù hợp lắm nếu bạn thường xuyên phải di chuyển hoặc mang theo bên mình. Tuy nhiên, nếu chủ yếu sử dụng máy ở văn phòng hoặc nhà, thì trọng lượng này không phải là vấn đề quá lớn.

ThinkPad P16 Gen 2 có khối lượng khá lớn, lên tới 2.95kg

Dù hơi nặng, nhưng chất liệu hợp kim nhôm – magiê lại mang đến cho mình cảm giác rất an tâm. Máy cực kỳ chắc chắn, không bị lỏng lẻo hay dễ hỏng hóc, ngay cả khi mình di chuyển hay va chạm nhẹ. Đây là một điểm cộng lớn nếu bạn cần một chiếc máy bền bỉ để làm các công việc nặng.

Một điểm cộng nữa cho chiếc laptop Lenovo này là máy đạt tiêu chuẩn độ bền quân đội MIL-STD-810H, điều này đảm bảo máy có khả năng chịu đựng tốt trong những điều kiện khắc nghiệt như rung lắc, va đập, bụi bẩn hay nhiệt độ khắc nghiệt.

Lenovo ThinkPad P16 Gen 2 đạt tiêu chuẩn độ bền quân đội MIL-STD-810H

Thiết kế của máy theo phong cách tối giản nhưng vẫn giữ được nét sang trọng. Logo ThinkPad quen thuộc nằm ở góc trên cùng bên trái của mặt lưng, rất tinh tế. Màu Storm Grey chủ đạo khiến máy trông rất chuyên nghiệp, phù hợp cho môi trường công sở hay khi gặp đối tác.

Dù có kích thước lớn, máy vẫn không gây cảm giác cồng kềnh nhờ những đường bo nhẹ ở các góc cạnh, tạo nên sự cân bằng giữa sự mạnh mẽ và thanh thoát.

Điểm mình thích nhất ở ThinkPad P16 Gen 2 là hệ thống tản nhiệt. Lenovo đã thiết kế tản nhiệt chạy dọc theo cạnh sau máy, giúp nhiệt độ không ảnh hưởng trực tiếp đến các khu vực tay tiếp xúc như bàn phím hay phần kê tay.

Viền cam phía sau không chỉ tạo điểm nhấn về thẩm mỹ, mà còn là nơi chứa lỗ thông gió

Viền cam phía sau không chỉ tạo điểm nhấn về thẩm mỹ, mà còn là nơi chứa lỗ thông gió, giúp tản nhiệt hiệu quả. Khi mình dùng máy để xử lý các tác vụ nặng như đồ họa hoặc lập trình, nhiệt độ vẫn được kiểm soát rất tốt. Máy không bị nóng quá mức, đặc biệt ở những khu vực quan trọng.

Đánh giá màn hình của Lenovo ThinkPad P16 Gen 2

Màn hình của Lenovo ThinkPad P16 Gen 2 thật sự là một trong những điểm ấn tượng nhất mà mình cảm nhận được khi sử dụng. Với kích thước 16 inch cùng độ phân giải lên đến 3840 x 2400px, màn hình hiển thị cực kỳ sắc nét và chi tiết. Mình thường làm việc với các file đồ họa và lập trình, nên sự chính xác và rõ ràng của từng pixel mang lại rất nhiều thuận lợi, giúp mình nhìn rõ ngay cả những chi tiết nhỏ nhất.

Lenovo ThinkPad P16 Gen 2 kích thước 16 inch cùng độ phân giải lên đến 3840 x 2400px

Tần số quét 165Hz cũng là một điểm nổi bật. Mình cảm nhận rõ sự mượt mà khi di chuyển chuột, chuyển cảnh hay khi mở nhiều cửa sổ cùng lúc. Điều này rất phù hợp với những bạn nào cần làm việc đa nhiệm hoặc giải trí với các tựa game yêu cầu tốc độ khung hình cao.

Thêm vào đó, màn hình Anti-glare (chống chói) là một điểm cộng lớn. Mình thường ngồi làm việc dưới ánh sáng mạnh, nhưng màn hình này giúp hạn chế tối đa phản chiếu ánh sáng, giúp mình tập trung vào công việc hơn mà không phải điều chỉnh góc nhìn liên tục.

Màn hình của chiếc Lenovo Thinkpad này không hỗ trợ cảm ứng

Màn hình của chiếc Lenovo Thinkpad này không hỗ trợ cảm ứng, nhưng với mình, điều này không phải là một trở ngại, vì mình chủ yếu làm việc qua bàn phím và touchpad. Tỉ lệ 16:10 cũng khá lý tưởng, cho phép mình có nhiều không gian hơn theo chiều dọc để đọc và xử lý văn bản, lập trình mà không cần phải cuộn trang nhiều lần.

Lenovo ThinkPad P16 Gen 2 có độ sáng 400 nits

Về độ sáng, màn hình đạt 400 nits, đủ sáng để sử dụng thoải mái trong hầu hết các môi trường, kể cả khi bạn làm việc ngoài trời hoặc dưới ánh sáng mạnh. Cùng với việc hỗ trợ 100% sRGB, màu sắc hiển thị rất chính xác và tươi sáng. Khi mình làm việc với các dự án đồ họa, hình ảnh và màu sắc hiện lên rất sống động và chuẩn xác, giúp mình yên tâm khi xử lý màu sắc cho công việc.

Nhìn chung, trải nghiệm màn hình của Lenovo ThinkPad P16 Gen 2 không chỉ đáp ứng tốt nhu cầu công việc, mà còn rất phù hợp cho những ai thường xuyên làm việc với đồ họa hoặc giải trí bằng các nội dung chất lượng cao.

Lenovo ThinkPad P16 Gen 2 sở hữu đa dạng các cổng kết nối thông dụng

Về phần cổng kết nối, Lenovo ThinkPad P16 cung cấp khá đầy đủ các cổng cần thiết cho nhu cầu công việc hàng ngày. Ở cạnh phải, máy có một cổng USB Type A, một cổng USB Type C, và một jack cắm tai nghe 3.5mm. Trong khi đó, cạnh trái bao gồm một cổng USB Type A, một khe thẻ SD, và một khe micro SD.

Lenovo ThinkPad P16 Gen 2 sở hữu đa dạng các cổng kết nối thông dụng

Trải nghiệm bàn phím và touchpad trên Lenovo ThinkPad P16 Gen 2

Về bàn phím, Lenovo ThinkPad P16 Gen 2 mang lại cho mình trải nghiệm cực kỳ thoải mái. Bàn phím có kích thước đầy đủ, đi kèm với bàn phím số và TrackPoint đặc trưng của dòng ThinkPad. Khi gõ phím, mình cảm nhận rõ hành trình phím sâu và độ nảy tốt, giúp việc gõ văn bản trở nên dễ dàng và êm ái. Điều này đặc biệt quan trọng khi mình phải làm việc trong thời gian dài, vì nó không gây mỏi tay. Hơn nữa, bàn phím còn được tích hợp đèn LED, rất tiện lợi khi làm việc ở những nơi thiếu sáng.

Một điểm đáng chú ý là bàn phím còn có thiết kế chống tràn, giúp bảo vệ bo mạch khi vô tình làm đổ nước lên. Mình thấy điều này rất hữu ích, đặc biệt là khi mình thường có thói quen để ly nước bên cạnh laptop khi làm việc.

Trải nghiệm bàn phím và touchpad trên Lenovo ThinkPad P16 Gen 2

Về touchpad, Lenovo đã cải tiến để nó lớn hơn so với các phiên bản trước, tạo cảm giác thoải mái khi sử dụng. Cảm giác rê chuột trên touchpad rất mượt mà, và các thao tác cuộn trang bằng 2 hoặc 3 ngón tay cực kỳ nhạy và chính xác. Mình cảm thấy không gặp khó khăn gì khi di chuyển hoặc điều hướng trên màn hình. Máy cũng giữ lại hai nút trái và phải truyền thống của dòng ThinkPad, tạo cảm giác quen thuộc và dễ thao tác.

Đánh giá hiệu năng của Lenovo ThinkPad P16 Gen 2

Về phần CPU, mình đang sử dụng phiên bản Intel Core i7-13700HX, đây là vi xử lý Intel Core thế hệ thứ 13 dòng HX với hiệu năng cực khủng có 16 lõi24 luồng, tốc độ cơ bản là 3.7GHz và có thể lên đến 5GHz khi cần.

Trải nghiệm của mình với con chip này thực sự rất ấn tượng. Khi mình thực hiện các tác vụ nặng như lập trình, render video hoặc chạy nhiều ứng dụng cùng lúc, máy xử lý cực kỳ nhanh và mượt mà. Mình không gặp phải tình trạng giật lag hay chậm máy, ngay cả khi mở nhiều tab trình duyệt hoặc chạy các phần mềm đồ họa cùng lúc.

Đánh giá hiệu năng của Lenovo ThinkPad P16 Gen 2

Về card đồ họa, ThinkPad P16 Gen 2 trang bị hai loại: card onboard Intel UHD Graphicscard rời NVIDIA RTX 2000 Ada 8GB. Khi làm các công việc nhẹ như lướt web, làm việc với các tài liệu văn bản, máy sẽ sử dụng card Intel UHD Graphics, giúp tiết kiệm pin và vẫn đảm bảo hiệu suất mượt mà.

Còn khi mình chuyển sang các tác vụ nặng hơn như chỉnh sửa video, đồ họa 3D, hoặc chơi game, card NVIDIA RTX 2000 Ada 8GB sẽ phát huy sức mạnh. Với dung lượng 8GB, card đồ họa này giúp máy xử lý rất tốt các phần mềm đòi hỏi cao về đồ họa như Adobe Premiere hay Blender. Mình cảm nhận rõ sự khác biệt về hiệu năng khi chuyển sang các tác vụ này, hình ảnh hiển thị mượt mà, không giật, giúp công việc thiết kế đồ họa hoặc render video của mình trở nên trôi chảy hơn rất nhiều.

RAM và ổ cứng SSD

Về RAM của Lenovo ThinkPad P16 Gen 2, phiên bản mình đang trải nghiệm đi kèm với 32GB DDR5 tốc độ 5600MHz. Mình thường mở hàng chục tab trên trình duyệt, chạy các phần mềm đồ họa như Photoshop, Premiere, và cả lập trình mà máy vẫn hoạt động trơn tru. Với tốc độ RAM cao, các thao tác đa nhiệm diễn ra rất mượt mà, giúp tăng hiệu quả công việc của mình đáng kể.

RAM và ổ cứng SSD

Về ổ cứng SSD, máy được trang bị ổ SSD 1TB (PCIe Gen4 M.2). Đây là loại ổ cứng có tốc độ đọc/ghi cực nhanh, giúp mình khởi động máy, mở ứng dụng và sao chép dữ liệu lớn một cách nhanh chóng. Với dung lượng 1TB, mình có đủ không gian để lưu trữ rất nhiều dự án, tài liệu, và cả những file video lớn mà không lo hết dung lượng. Đặc biệt, khi mình làm việc với các tệp lớn hoặc cần truy xuất dữ liệu nhanh, máy xử lý rất nhanh gọn, giúp tiết kiệm thời gian đáng kể.

Thời gian sử dụng PIN ấn tượng

Chiếc máy này được trang bị viên pin 94WHr Li-Polymer, và theo thông số của nhà sản xuất, thời lượng pin có thể lên đến 10 giờ khi sử dụng với các tác vụ thông thường.

Trong quá trình sử dụng thực tế, mình thấy pin của ThinkPad P16 Gen 2 đáp ứng tốt cho một ngày làm việc bình thường. Khi mình dùng máy cho các công việc như soạn thảo văn bản, lướt web, xem video và xử lý một vài tác vụ đồ họa nhẹ nhàng, pin kéo dài được khoảng 8-9 giờ, khá gần với mức 10 giờ mà Lenovo quảng cáo.

Tuy nhiên, khi mình chạy các tác vụ nặng hơn như render video, chỉnh sửa hình ảnh hay chơi game, thời lượng pin sẽ giảm xuống, chỉ còn khoảng 5-6 giờ. Điều này cũng dễ hiểu vì cấu hình mạnh và card đồ họa rời của máy tiêu tốn khá nhiều năng lượng khi xử lý những tác vụ phức tạp.

Tổng kết

Tổng kết lại, Lenovo ThinkPad P16 Gen 2 không chỉ mang lại hiệu suất vượt trội cho những công việc đồ họa và kỹ thuật chuyên sâu mà còn đảm bảo độ bền. Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc máy trạm mạnh mẽ và đa năng, đừng ngần ngại đặt hàng ngay hôm nay tại Thinkpro để sở hữu Lenovo ThinkPad P16 Gen 2 và nâng cao hiệu suất công việc của mình!

Câu hỏi thường gặp

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm

So sánh sản phẩm tương tự

Bảng so sánh thông số 5 sản phẩm
Lenovo ThinkPad P16 Gen 2Lenovo ThinkPad X13 Gen 6 21RK00AYVNLenovo ThinkBook 16 G9 IRL 21US0090VNMacBook Pro 14 M5 32GB 512GBLenovo ThinkPad X9-14 Gen 1 21QA006LVN
Bảo mật
TPM 2.0 rời, đạt chứng nhận TCG và FIPS 140-2 Khe khóa Kensington Nano Đầu đọc Smart Card Cảm biến vân tay BIOS tự phục hồi Màn che camera (bản có camera) Camera IR hỗ trợ Windows HelloMàn che camera tùy chọn Computer Vision-based User Presence Sensing trên ISP Windows Hello tùy chọnTPM 2.0 rời, đạt chứng nhận TCG và FIPS 140-3 Khe khóa Kensington Nano BIOS tự phục hồi Màn che camera Tùy chọn Camera IR hỗ trợ Windows HelloTPM 2.0 rời, đạt chứng nhận TCG và FIPS 140-2 Cảm biến vân tay Mật khẩu supervisor Mật khẩu khởi động Mật khẩu quản trị hệ thống Mật khẩu ổ NVMe Xác thực BIOS bằng chứng chỉ Xác thực FIDO (Fast Identity Online) BIOS tự phục hồi Ultrasonic Nhận diện hiện diện người dùng (WUXGA models) ToF Nhận diện hiện diện người dùng (2.8K models) Camera IR hỗ trợ Windows Hello E-shutter
Card đồ hoạ onboard
Intel UHD GraphicsIntel Arc GraphicsIntel GraphicsIntel Arc Graphics
Card đồ hoạ rời
NVIDIA GeForce RTX 2000 Laptop GPUKhông cóKhông cóKhông có
Chip AI
Intel AI Boost
Cổng kết nối
1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), Always On 1x USB-C (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), with USB PD 3.0 2x Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps (support data transfer and DisplayPort 1.4) 1x HDMI 2.1, up to 4K/60Hz (models with integrated graphics) 1x HDMI 2.1, up to 8K/60Hz or 4K/240Hz (models with discrete graphics) 1x Giắc cắm âm thanh kết hợp (3.5mm) 1x SD Express 7.0 card reader 1x Nano-SIM card slot (WWAN support models) 1x Smart card reader2 x Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps (PD 3.0, DisplayPort 2.1) 1 x USB-A 5Gbps Always On HDMI 2.1 jack 3.5mm1 x USB-A (USB 5Gbps), Always On 1 x USB-A (USB 5Gbps) 1 x USB-C (USB 10Gbps), with USB PD 45-65W and DisplayPort 1.4 1 x Thunderbolt 4, with USB PD 45-65W and DisplayPort 1.4 1 x HDMI 2.1, up to 4K/60Hz 1 x Giắc cắm âm thanh kết hợp (3.5mm) 1 x Ethernet (RJ-45) 1 x SD card reader2x USB-C (Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps), with USB PD 3.0 and DisplayPort 2.1 1x HDMI 2.1, up to 4K/60Hz 1x Giắc cắm âm thanh kết hợp (3.5mm)
Công nghệ âm thanh
Âm thanh HD, Realtek ALC3306 codec Loa stereo, 2W x2, Dolby Atmos Mảng 2 micro, thu xa, Dolby VoiceDolby Atmos Dolby VoiceÂm thanh HD, Realtek ALC3287 codec Loa stereo, 2W x2, Dolby Audio Mảng 2 micro khử ồn thông minhLoa stereo, 2W x2, Dolby Atmos Mảng 2 micro
Bộ vi xử lý
Intel Core i7-14700HX 1.5GHz (33MB Cache, up to 5.5GHz, 20 lõi, 28 luồng)Intel Core Ultra 7 255H 2.0GHz (24MB Cache, up to 5.1GHz, 16 lõi, 16 luồng)Intel Core 5 210H 2.2GHz (12MB Cache, up to 4.8GHz, 8 lõi, 12 luồng)Intel Core Ultra 7 258V 2.2GHz (12MB Cache, up to 4.8GHz, 8 lõi, 8 luồng)
Độ phân giải
4K (3840 x 2160)WUXGA (1920 x 1200)WUXGA (1920 x 1200)2.8K (2880 x 1800)
Dung Lượng Pin
94WHrs, 6-cell Li-ion41WHrs, 3-cell Li-ion48WHrs, 3-cell Li-ion55WHrs, 3-cell Li-Polymer
Dung lượng RAM
32 GB16 GB32 GB32 GB
Dung lượng SSD
1TB NVMe M.2 SSD1TB PCIe NVMe M.2 SSD1TB PCIe NVMe M.2 SSD1TB NVMe M.2 SSD
Hỗ trợ RAM tối đa
Tối đa 128GB, DDR5-560016GB (Không thể nâng cấp)Tối đa 64GB, DDR5-520032GB (Không thể nâng cấp)
Kết nối không dây
Wi-Fi 6E (802.11ax), Bluetooth 5.3Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.3Wi-Fi 7 (802.11be), Bluetooth 5.2Wi-Fi 7 (802.11be), Bluetooth 5.4
Kích thước
364 x 266 x 30.23 mm (Dài x Rộng x Dày)299.3 x 207 x 9.85 ~ 12.95 mm (Dài x Rộng x Dày)356 x 253.5 x 17.5 mm (Dài x Rộng x Dày)311.8 x 212.3 x 6.7 ~ 17.18 mm (Dài x Rộng x Dày)
Kích thước màn hình
16 inch13.3 inch16 inch14 inch
Loại đèn bàn phím
BacklitBacklit
Công nghệ màn hình
Tấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:9 Độ phủ màu 100% sRGB Tần số quét 165Hz Độ sáng 500 NitsTấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 100% sRGB Tần số quét 60Hz Độ sáng 400 Nits EyesafeTấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 45% NTSC Tần số quét 60Hz Độ sáng 400 NitsTấm nền OLED Cảm ứng Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 100% DCI-P3 Tần số quét 60Hz Độ sáng 400 Nits Dolby Vision
Hệ điều hành
No OSWindows 11 ProWindows 11No OS
Số khe cắm ổ cứng SSD M.2
Khe cắm M.2 PCIeKhe cắm M.22 Khe cắm M.2 PCIeKhe cắm M.2 PCIe
Trọng lượng
2.95 kg0.96 kg1.70 kg1.27 kg
Vỏ
Mặt A nhôm, mặt D nhựa PPSMặt A sợi carbon, mặt D magieMặt A nhôm, mặt D nhựa PC-ABSVỏ nhôm
Webcam
FHD 1080P Camera5.0MP + IR Camera màn che camera, lấy nét cố định, Computer Vision trên ISP, khử nhiễu theo thời gianFHD 1080P CameraUHD 8.0MP + IR Camera, E-shutter, ToF