Bỏ qua tới nội dung chính
ThinkPro

Chính sách sản phẩm

Hàng chính hãng - Xuất VAT đầy đủ

Miễn ship Giao hỏa tốc 2h nội thành HN & TP.HCM

Miễn phí lắp đặt tại nhà nội thành HN & TP.HCM

Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp

Lenovo ThinkPad P16s Gen 4 21QV005JVN

SKU: 21QV005JVN01CF

Chưa có đánh giá

Chọn phiên bản

1 phiên bản

Màu sắc

Thông số kỹ thuật

Bộ vi xử lý

Intel Core Ultra 7 265H 2.2GHz (24MB Cache, up to 5.3GHz, 16 lõi, 16 luồng)

Dung lượng RAM

32 GB

Dung lượng SSD

2TB PCIe NVMe M.2 2280 SSD

Chọn gói bảo hành

2 gói

Quà tặng & ưu đãi

1

Áp dụng từ 01/08/2026 đến 31/10/2026

✦ Giảm 10% phụ kiện công nghệ Balo, Túi chống sốc, Ốp khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 5% Bàn phím, Chuột. Ghế công thái học, Màn hình di động khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 100.000đ cho chuột Logitech M650 / M650L / M350s khi mua kèm Laptop

✦ Giảm 200.000đ cho Logitech Lift / Wave Keys khi mua kèm Laptop

✦ Mua đèn Leaf Bright (Giá gốc: 890.000đ) với giá ưu đãi chỉ 499.000đ khi mua kèm Laptop

2

Balo Laptop ThinkPro trị giá 199.000 Xem chi tiết

Khách hàng thường mua kèm

89.357.000

90.287.000

Tiết kiệm tổng 930.000

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm

So sánh sản phẩm tương tự

Bảng so sánh thông số 5 sản phẩm
Lenovo ThinkPad P16s Gen 4 21QV005JVNLenovo ThinkPad P14s Gen 6 21QT005FVNLenovo ThinkPad P16s Gen 4 21QV0056VALenovo ThinkPad X1 2-in-1 Gen 10 21NU004PVNMSI Stealth 16 AI+ B3WGX-051VN
Bảo mật
TPM 2.0 rời Khe khóa Kensington Nano Cảm biến vân tay tích hợp in power button BIOS tự phục hồi Màn che cameraTPM 2.0 rời Khe khóa Kensington Nano Cảm biến vân tay tích hợp in power button BIOS tự phục hồi Màn che cameraTPM 2.0 rời Khe khóa Kensington Nano Cảm biến vân tay tích hợp in power button BIOS tự phục hồi Màn che cameraTPM 2.0 rời, đạt chứng nhận TCG và FIPS 140-2 Khe khóa Kensington Nano Mật khẩu ổ NVMe Mật khẩu khởi động Mật khẩu supervisor Mật khẩu quản trị hệ thống Xác thực BIOS bằng chứng chỉ Xác thực FIDO (Fast Identity Online) BIOS tự phục hồiCảm biến vân tay (Fingerprint Reader), Windows Hello IR Camera, Webcam Shutter, Discrete TPM 2.0
Card đồ hoạ onboard
Intel Arc GraphicsIntel Arc GraphicsIntel Arc GraphicsIntel GraphicsIntel® Arc™ Graphics
Card đồ hoạ rời
Không cóKhông cóRTX PRO 500Không cóNVIDIA® GeForce RTX™ 5070 Laptop GPU 8GB GDDR7
Chip AI
Intel AI BoostIntel AI BoostNPU Intel AI Boost - 50 TOPS
Cổng kết nối
2x Thunderbolt 4 2x USB-A 5Gbps (1 Always On) 1x HDMI 1x RJ-45 1x Giắc cắm âm thanh kết hợp 3.5mm2x Thunderbolt 4 2x USB-A 5Gbps (1 Always On) 1x HDMI 1x RJ-45 1x Giắc cắm âm thanh kết hợp 3.5mm2x Thunderbolt 4 2x USB-A 5Gbps (1 Always On) 1x HDMI 1x RJ-45 1x Giắc cắm âm thanh kết hợp 3.5mm2 x Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps (PD 3.0, DisplayPort 2.1) 2 x USB-A 5Gbps (1 Always On) HDMI 2.1 jack 3.5mm1x Thunderbolt™ 4 (hỗ trợ DisplayPort, Power Delivery) 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C (hỗ trợ DisplayPort) 2x USB 3.2 Gen 2 Type-A 1x HDMI 2.1 (8K @ 60Hz / 4K @ 120Hz) 1x Cổng mạng LAN RJ45 (2.5G) 1x Đầu đọc thẻ nhớ MicroSD 1x jack tai nghe/mic 3.5mm combo
Công nghệ âm thanh
Loa stereo, Dolby Audio Mảng 2 micro, Dolby VoiceLoa stereo, Dolby Audio Mảng 2 micro, Dolby VoiceLoa stereo, Dolby Audio Mảng 2 micro, Dolby VoiceDolby Atmos Dolby VoiceHệ thống 6 loa Dynaudio (2x 2W Speakers + 4x 2W Woofers), Hi-Res Audio, Nahimic Audio enhancement, Khử tiếng ồn AI
Bộ vi xử lý
Intel Core Ultra 7 265H 2.2GHz (24MB Cache, up to 5.3GHz, 16 lõi, 16 luồng)Intel Core Ultra 7 255H 2.0GHz (24MB Cache, up to 5.1GHz, 16 lõi, 16 luồng)Intel Core Ultra 5 225H 1.7GHz (18MB Cache, up to 4.9GHz, 14 lõi, 14 luồng)Intel Core Ultra 7 256V 2.2GHz (12MB Cache, up to 4.8GHz, 8 lõi, 8 luồng)Intel® Core™ Ultra 9 Processor 386H 1.8 GHz (24MB Cache, up to 5.1 GHz, 16 lõi, 22 luồng)
Độ phân giải
WQXGA (2560 x 1600)WUXGA (1920 x 1200)WUXGA (1920 x 1200)WUXGA (1920 x 1200)2560 x 1600 pixels (2.5K WQXGA)
Dung Lượng Pin
57WHrs, 4-cell Li-ion57WHrs, 4-cell Li-ion57WHrs, 4-cell Li-ion57WHrs, 4-cell Li-Polymer99.9WHrs
Dung lượng RAM
32 GB32 GB32 GB16 GB32 GB
Dung lượng SSD
2TB PCIe NVMe M.2 2280 SSD1TB PCIe NVMe M.2 2280 SSD512GB NVMe M.2 SSD512GB PCIe NVMe M.2 SSD1TB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD
Hỗ trợ RAM tối đa
Tối đa 96GB, DDR5, 2 khe SO-DIMMTối đa 96GB, DDR5, 2 khe SO-DIMMTối đa 96GB, DDR5, 2 khe SO-DIMM16GB (Không thể nâng cấp)128GB (Có thể nâng cấp)
Kết nối không dây
Wi-Fi 7 (802.11be), Bluetooth 5.4Wi-Fi 7 (802.11be), Bluetooth 5.4Wi-Fi 7 (802.11be), Bluetooth 5.4Wi-Fi 7 (802.11be), Bluetooth 5.4Wi-Fi 7 (802.11be) + Bluetooth 5.4
Kích thước
362.7 x 248.7 x 10.2 ~ 15.4 mm (Dài x Rộng x Dày)325.5 x 227.6 x 11.2 ~ 15.1 mm (Dài x Rộng x Dày)362.7 x 248.7 x 10.2 ~ 15.4 mm (Dài x Rộng x Dày)312.80 x 217.65 x 15.49 mm (Dài x Rộng x Dày)35.4 x 24,6 x 1.65 ~ 1.99 cm (Dài x Rộng x Dày)
Kích thước màn hình
16 inch14.5 inch16 inch14 inch16.0 inches
Loại đèn bàn phím
BacklitBacklitRGB 4 vùng
Công nghệ màn hình
Tấm nền OLED Độ phủ màu 100% DCI-P3 Độ phủ màu P3 Tần số quét 60Hz Độ sáng 400 Nits Eyesafe Tỉ lệ 16:10Tấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 45% NTSC Tần số quét 60Hz Độ sáng 400 Nits EyesafeTấm nền IPS Không cảm ứng Chống chói 16:10 45% NTSC 60Hz 400 Nits TÜV Low Blue LightTấm nền IPS Cảm ứng Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 100% sRGB Tần số quét 60Hz Độ sáng 500 Nits EyesafeTấm nền OLED Tỷ lệ khung hình 16:10 Tần số quét 240Hz Thời gian phản hồi 0.2ms Độ sáng 500 nits (VESA DisplayHDR True Black 500) Độ phủ màu 100% DCI-P3 Màn hình chống chói / mặt kính cao cấp
Hệ điều hành
Windows 11 ProWindows 11 ProWindows 11Windows 11 ProWindows 11 Home SL
Số khe cắm ổ cứng SSD M.2
1 Khe cắm M.2 NVMe1 Khe cắm M.2 NVMe1 Khe cắm M.2 NVMeKhe cắm M.22 khe M.2 NVMe PCIe 4.0, tối đa 2TB
Trọng lượng
1.69 kg1.60 kg1.69 kg1.30 kg1.99 kg
Vỏ
Vỏ nhômVỏ nhômVỏ nhômVỏ nhômvỏ hợp kim
Webcam
5.0MP + IR Camera, màn che camera5.0MP + IR Camera, màn che camera5.0MP + IR Camera, màn che cameraFHD 1080P Camera1080P FHD IR Camera với nắp che riêng tư (Privacy Shutter) & Windows Hello

83.100.000