Chính sách sản phẩm
Hàng chính hãng - Xuất VAT đầy đủ
Miễn ship Giao hỏa tốc 2h nội thành HN & TP.HCM
Miễn phí lắp đặt tại nhà nội thành HN & TP.HCM
Chiết khấu dành riêng cho doanh nghiệp
Lenovo ThinkPad P16v Gen 3 21RS0043VA
SKU: 21RS0043VA01CF
Chưa có đánh giá
Chọn phiên bản
1 phiên bản
Màu sắc
Loại hàng
Thông số kỹ thuật
Bộ vi xử lý
Intel Core Ultra 7 255H 2.0GHz (24MB Cache, up to 5.1GHz, 16 lõi, 16 luồng)
Dung lượng RAM
64 GB
Dung lượng SSD
1TB PCIe NVMe M.2 2280 SSD
Chọn gói bảo hành
1 gói
Quà tặng & ưu đãi
1
Balo Laptop ThinkPro trị giá 199.000 Xem chi tiết
2
Pad chuột "Lo Mượt" trị giá 49.000 Xem chi tiết
Khách hàng thường mua kèm

Phần mềm OFFICE HOME 2024 | Dùng vĩnh viễn | Dành cho 1 người, 1 thiết bị | Chuyển được máy tính khác
2.990.000
Tiết kiệm 209.0003.199.000 -7%
112.347.000
127.287.000
Tiết kiệm tổng 14.940.000
Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá cho sản phẩm
So sánh sản phẩm tương tự
Sản phẩm đang xemLenovo ThinkPad P16v Gen 3 21RS0043VA
106.590.000
120.600.000 -12%

Lenovo ThinkPad P1 Gen 8 21Q80037VN
106.990.000
120.100.000 -11%

ASUS ProArt P16 H7606WP-SR335W
122.990.000
124.990.000 -2%

Lenovo ThinkPad P14s Gen 6 21QT005FVN
74.890.000
83.700.000 -11%

Apple Macbook Pro M5 Pro 16 inch 2026 MGEC4SA/A
96.390.000
99.990.000 -4%
| Lenovo ThinkPad P16v Gen 3 21RS0043VA | Lenovo ThinkPad P1 Gen 8 21Q80037VN | ASUS ProArt P16 H7606WP-SR335W | Lenovo ThinkPad P14s Gen 6 21QT005FVN | Apple Macbook Pro M5 Pro 16 inch 2026 MGEC4SA/A |
|---|---|---|---|---|
| Bảo mật | ||||
| TPM 2.0 rời, đạt chứng nhận TCG và FIPS 140-2 Khe khóa Kensington Nano Đầu đọc Smart Card, hỗ trợ chuẩn ISO 7816 và EMV Cảm biến vân tay BIOS tự phục hồi Màn che camera | TPM 2.0 rời, đạt chứng nhận TCG và FIPS 140-2 Khe khóa Kensington Nano Cảm biến vân tay BIOS tự phục hồi Màn che camera Camera IR hỗ trợ Windows Hello | Mật khẩu quản trị viên BIOS và bảo vệ mật khẩu người dùng Firmware TPM Camera IR nhận diện khuôn mặt Windows Hello | TPM 2.0 rời Khe khóa Kensington Nano Cảm biến vân tay tích hợp in power button BIOS tự phục hồi Màn che camera | Touch ID |
| Card đồ hoạ onboard | ||||
| Intel Arc Graphics | Intel Arc Graphics | AMD Radeon 890M Graphics | Intel Arc Graphics | GPU 20 lõi Neural Accelerators Công nghệ dò tia tốc độ cao bằng phần cứng Neural Engine 16 lõi Băng thông bộ nhớ 307GB/s |
| Card đồ hoạ rời | ||||
| Không có | Không có | NVIDIA GeForce RTX 5070 Laptop GPU (8GB GDDR6) | Không có | Không |
| Chip AI | ||||
| — | — | NPU AMD XDNA - 50 TOPS | — | Apple Intelligence |
| Cổng kết nối | ||||
| 1 x Thunderbolt 4 1 x USB-C 20Gbps 2 x USB-A HDMI 2.1 RJ-45 jack 3.5mm, SD Express 7.0 | 2 x Thunderbolt 5 1 x Thunderbolt 4 1 x USB-A 10Gbps Always On HDMI 2.1 jack 3.5mm, SD Express 7.0 | 1x USB 3.2 Gen 2 Type-A (10Gbps) 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C (10Gbps, hỗ trợ Display/Power Delivery) 1x USB4 Gen 3 Type-C (40Gbps, hỗ trợ Display/Power Delivery) 1x HDMI 2.1 FRL 1x Đầu đọc thẻ SD Express 7.0 1x Jack tai nghe/mic 3.5 mm | 2x Thunderbolt 4 2x USB-A 5Gbps (1 Always On) 1x HDMI 1x RJ-45 1x Giắc cắm âm thanh kết hợp 3.5mm | Khe thẻ nhớ SDXC Cổng HDMI Jack cắm tai nghe 3.5 mm Cổng MagSafe 3 Ba cổng Thunderbolt 5 (USB-C) hỗ trợ: Sạc / DisplayPort / Thunderbolt 5 (lên đến 120Gb/s) / USB 4 (lên đến 120Gb/s) |
| Công nghệ âm thanh | ||||
| Dolby Audio, micro kép | Dolby Atmos | Công nghệ khuếch đại thông minh Smart Amp Hệ thống 6 loa ngoài Dolby Atmos Harman/Kardon Micro mảng 3 hướng tích hợp Công nghệ khử tiếng ồn AI | Loa stereo, Dolby Audio Mảng 2 micro, Dolby Voice | Hệ thống âm thanh sáu loa có độ trung thực cao với loa trầm khử lực Âm thanh stereo rộng Hỗ trợ Âm Thanh Không Gian Dãy ba micrô chất lượng chuẩn studio Chế độ micrô Tách Lời Nói và Âm Phổ Rộng Cổng HDMI hỗ trợ đầu ra âm thanh đa kênh |
| Bộ vi xử lý | ||||
| Intel Core Ultra 7 255H 2.0GHz (24MB Cache, up to 5.1GHz, 16 lõi, 16 luồng) | Intel Core Ultra 7 255H 2.0GHz (24MB Cache, up to 5.1GHz, 16 lõi, 16 luồng) | AMD Ryzen AI 9 HX 370 2.0GHz (36MB Cache, up to 5.1GHz, 12 lõi, 24 luồng) | Intel Core Ultra 7 255H 2.0GHz (24MB Cache, up to 5.1GHz, 16 lõi, 16 luồng) | Apple M5 Pro CPU 18 lõi với 6 lõi siêu xử lý và 12 lõi hiệu năng |
| Độ phân giải | ||||
| WUXGA (1920 x 1200) | 4K (3840 x 2400) | 2880 x 1800 pixels (3K) | WUXGA (1920 x 1200) | 3.4K (3456 x 2234) |
| Dung Lượng Pin | ||||
| 90WHrs, 6-cell Li-ion | 90WHrs, 6-cell Li-ion | 90WHrs | 57WHrs, 4-cell Li-ion | 100WHrs |
| Dung lượng RAM | ||||
| 64 GB | 32 GB | 64 GB | 32 GB | 48 GB |
| Dung lượng SSD | ||||
| 1TB PCIe NVMe M.2 2280 SSD | 1TB PCIe NVMe M.2 2280 SSD | 2TB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD | 1TB PCIe NVMe M.2 2280 SSD | 1TB |
| Hỗ trợ RAM tối đa | ||||
| Tối đa 96GB, DDR5 | Tối đa 64GB | 64GB (Không thể nâng cấp) | Tối đa 96GB, DDR5, 2 khe SO-DIMM | — |
| Kết nối không dây | ||||
| Wi-Fi 7 (802.11be), Bluetooth 5.4 | Wi-Fi 7 (802.11be), Bluetooth 5.4 | Wi-Fi 7 (802.11be) + Bluetooth 5.4 | Wi-Fi 7 (802.11be), Bluetooth 5.4 | Wi-Fi 7 (802.11be), Bluetooth 6 |
| Kích thước | ||||
| 361.5 x 248.6 x 12.8 ~ 19.55 mm (Dài x Rộng x Dày) | 354.3 x 241.0 x 9.9 ~ 15.8 mm (Dài x Rộng x Dày) | 35.49 x 24.69 x 1.49 ~ 1.73 cm (13.97" x 9.72" x 0.59" ~ 0.68") (Dài x Rộng x Dày) | 325.5 x 227.6 x 11.2 ~ 15.1 mm (Dài x Rộng x Dày) | 355.7 x 248.1 x 16.8 mm (Dài x Rộng x Dày) |
| Kích thước màn hình | ||||
| 16 inch | 16 inch | 16 inches | 14.5 inch | 16.2 inches |
| Loại đèn bàn phím | ||||
| — | — | Đơn sắc - màu trắng | — | Bàn phím Magic Keyboard có đèn nền Cảm biến ánh sáng môi trường |
| Công nghệ màn hình | ||||
| Tấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 45% NTSC Tần số quét 60Hz Độ sáng 400 Nits | Tấm nền IPS Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 100% DCI-P3 Tần số quét 60Hz Dolby Vision Eyesafe | OLED Tần số quét 60 Hz Thời gian phản hồi 0.2ms Độ sáng 400 nits (tối đa 500 nits khi hiển thị nội dung HDR) Độ phủ màu 100% DCI-P3 Tỷ lệ tương phản 1.000.000:1 Màn hình cảm ứng (Touch) / Glossy Giảm 70% ánh sáng xanh có hại | Tấm nền IPS Chống chói Tỉ lệ 16:10 Độ phủ màu 45% NTSC Tần số quét 60Hz Độ sáng 400 Nits Eyesafe | Tần số quét 120Hz Màn hình Liquid Retina XDR Tỷ lệ tương phản 1.000.000:1 Độ sáng XDR: 1.000 nit, tối đa 1.600 nit3 (chỉ nội dung HDR) Độ sáng SDR: lên đến 1.000 nit (ngoài trời) 1 tỷ màu Dải màu rộng (P3) Công nghệ True Tone Công nghệ ProMotion |
| Hệ điều hành | ||||
| No OS | Windows 11 Pro | Windows 11 Home | Windows 11 Pro | macOS |
| Số khe cắm ổ cứng SSD M.2 | ||||
| Khe cắm M.2 | Khe cắm M.2 | 1 khe M.2 NVMe PCIe 4.0, tối đa 2TB | 1 Khe cắm M.2 NVMe | — |
| Trọng lượng | ||||
| 2.20 kg | 1.84 kg | 1.85 kg | 1.60 kg | 2.14kg |
| Vỏ | ||||
| Mặt A nhôm, mặt D nhựa PC-ABS | Vỏ nhôm | vỏ kim loại | Vỏ nhôm | Vỏ kim loại - Vỏ trên bằng Nhôm |
| Webcam | ||||
| 5.0MP Camera với màn che camera, lấy nét cố định, khử nhiễu theo thời gian | 5.0MP + IR Camera, màn che camera | FHD camera với hàm IR hỗ trợ Windows Hello ; Với màn che riêng tư | 5.0MP + IR Camera, màn che camera | Camera 12MP Center Stage có hỗ trợ chế độ Desk View Quay video HD 1080p Bộ xử lý tín hiệu hình ảnh tiên tiến với video điện toán |
106.590.000
120.600.000
-12%
Back to School 2026

